wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RIO 7-10-25

Total questions: 84

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
Belong to
a)
Thuộc về
b)
tách khỏi
c)
chống lại
d)
bỏ qua
2.
Benefit
a)
Lợi ích
b)
thiệt hại
c)
rủi ro
d)
khó khăn
3.
Bug
a)
Con bọ
b)
con cá
c)
con mèo
d)
con chim
4.
Cardboard
a)
Bìa các tông
b)
nhựa trong
c)
sắt thép
d)
gỗ lim
5.
Dollhouse
a)
Nhà búp bê
b)
nhà thật
c)
xe đồ chơi
d)
bàn học
6.
Gardening
a)
Làm vườn
b)
học bài
c)
nấu ăn
d)
đọc sách
7.
Glue
a)
Keo dán/ hồ
b)
dao kéo
c)
dây thừng
d)
bút mực
8.
Horse riding
a)
Cưỡi ngựa
b)
lái xe
c)
chèo thuyền
d)
đi bộ
9.
Insect
a)
Côn trùng
b)
động vật có vú
c)
chim chóc
d)
cá biển
10.
Jogging
a)
Đi/ chạy bộ thư giãn
b)
ngồi im
c)
ngủ trưa
d)
ăn sáng
11.
Making models
a)
Làm mô hình
b)
vẽ tranh
c)
thêu thùa
d)
may vá
12.
Maturity
a)
Sự trưởng thành
b)
sự non nớt
c)
sự trẻ con
d)
sự ngây thơ
13.
Patient
a)
Kiên nhẫn
b)
nóng vội
c)
hấp tấp
d)
bất cẩn
14.
Popular
a)
Được nhiều người ưa thích
b)
bị ghét bỏ
c)
bị xa lánh
d)
bị chê bai
15.
Responsibility
a)
Sự chịu trách nhiệm
b)
sự trốn tránh
c)
sự lười biếng
d)
sự thờ ơ
16.
Set
a)
(Mặt trời) lặn
b)
mọc
c)
chiếu sáng
d)
đứng yên
17.
Stress
a)
Sự căng thẳng
b)
sự thư giãn
c)
sự bình tĩnh
d)
sự thoải mái
18.
Take on
a)
Nhận thêm
b)
bỏ qua
c)
giảm bớt
d)
quên đi
19.
Unusual
a)
Khác thường
b)
bình thường
c)
phổ biến
d)
quen thuộc
20.
Valuable
a)
Quý giá
b)
rẻ tiền
c)
vô giá trị
d)
tầm thường
21.
Yoga
a)
Yoga
b)
bóng đá
c)
bóng chuyền
d)
bơi lội
22.
Acne
a)
Mụn trứng cá
b)
vết sẹo
c)
nốt ruồi
d)
nếp nhăn
23.
Affect
a)
Tác động, ảnh hưởng đến
b)
kết luận
c)
kết quả
d)
mục tiêu
24.
Avoid
a)
Tránh
b)
tìm đến
c)
đối mặt
d)
chấp nhận
25.
Chapped
a)
Bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ trên da
b)
trơn nhẵn
c)
bóng loáng
d)
láng mịn
26.
Dim
a)
Lờ mờ, không đủ sáng
b)
rõ ràng
c)
sáng tỏ
d)
minh bạch
27.
Disease
a)
Bệnh
b)
thuốc
c)
bác sĩ
d)
y tá
28.
Eye drops
a)
Thuốc nhỏ mắt
b)
kem dưỡng da
c)
thuốc ho
d)
dầu gội
29.
Fat
a)
Mỡ
b)
xương
c)
d)
máu
30.
Fit 
a)
Gọn gàng, cân đối
b)
lôi thôi
c)
lộn xộn
d)
bừa bộn
31.
Health
a)
Sức khoẻ
b)
bệnh tật
c)
đau yếu
d)
mệt mỏi
32.
Healthy
a)
Khoẻ mạnh, lành mạnh
b)
yếu đuối
c)
gãy gập
d)
bị thương
33.
Indoors 
a)
Trong nhà
b)
ngoài trời
c)
trên xe
d)
ngoài phố
34.
Lip balm
a)
Kem bôi môi (chống nẻ)
b)
son môi
c)
nước hoa
d)
phấn má
35.
Pimple
a)
Mụn
b)
nốt ruồi
c)
sẹo
d)
vết bầm
36.
Pop
a)
Nặn (mụn)
b)
rửa tay
c)
chải tóc
d)
đánh răng
37.
Protein
a)
Chất đạm
b)
chất béo
c)
chất xơ
d)
vitamin
38.
Skin condition
a)
Tình trạng da
b)
kiểu tóc
c)
màu mắt
d)
hình dáng
39.
Soybean
a)
Đậu nành
b)
lúa mì
c)
bắp ngô
d)
khoai tây
40.
Sunburn
a)
Sự cháy nắng
b)
sự mát mẻ
c)
sự lạnh giá
d)
sự mưa rào
41.
Tofu
a)
Đậu phụ
b)
thịt bò
c)
cá hồi
d)
tôm khô
42.
Virus
a)
(Con) vi rút
b)
tế bào
c)
protein
d)
vi khuẩn có lợi
43.
Board game
a)
Trò chơi trên bàn cờ
b)
trò chơi ngoài trời
c)
trò leo núi
d)
trò bơi lội
44.
Clean-up activity
a)
Hoạt động dọn rửa
b)
nghỉ ngơi
c)
ăn uống
d)
ngủ trưa
45.
Collect
a)
Thu thập, sưu tầm
b)
vứt bỏ
c)
làm mất
d)
phá hủy
46.
Community
a)
Cộng đồng
b)
cá nhân
c)
người lạ
d)
kẻ thù
47.
Community service
a)
Dịch vụ cộng đồng
b)
tiệc sinh nhật
c)
buổi xem phim
d)
buổi hòa nhạc
48.
Develop
a)
Phát triển
b)
suy thoái
c)
đình trệ
d)
giảm sút
49.
Donate
a)
Cho, tặng
b)
lấy
c)
giữ
d)
cướp
50.
Elderly
a)
Lớn tuổi, cao tuổi
b)
trẻ trung
c)
nhỏ bé
d)
thiếu niên
51.
Exchange 
a)
Trao đổi
b)
giấu kín
c)
giữ lại
d)
tiêu hủy
52.
Flooded
a)
Bị lũ lụt
b)
hạn hán
c)
nắng nóng
d)
khô ráo
53.
Homeless
a)
Vô gia cư, không có gia đình
b)
giàu có
c)
ổn định
d)
sung túc
54.
Mountainous
a)
Vùng núi
b)
vùng biển
c)
đồng bằng
d)
đảo nhỏ
55.
Nursing
a)
Chăm sóc, điều dưỡng
b)
bỏ mặc
c)
phớt lờ
d)
làm ngơ
56.
Nursing home
a)
Viện dưỡng lão
b)
trường học
c)
nhà hàng
d)
khách sạn
57.
Orphanage 
a)
Trại trẻ mồ côi
b)
nhà máy
c)
cửa hàng
d)
sân vận động
58.
Plant
a)
Trồng cây
b)
chặt cây
c)
nhổ cỏ
d)
đốt rừng
59.
Proud
a)
Tự hào
b)
xấu hổ
c)
hối hận
d)
lo lắng
60.
Provide
a)
Cung cấp
b)
từ chối
c)
lấy đi
d)
ngăn chặn
61.
Rural area
a)
Vùng nông thôn
b)
thành phố
c)
khu công nghiệp
d)
đô thị
62.
Skill
a)
Kĩ năng
b)
kiến thức
c)
cảm xúc
d)
vật dụng
63.
Teenager
a)
Thanh thiếu niên
b)
người cao tuổi
c)
em bé
d)
trẻ sơ sinh
64.
Volunteer
a)
Tình nguyện viên
b)
khách du lịch
c)
nhân viên
d)
học sinh
65.
Anthem
a)
Bài quốc ca
b)
bài hát tình yêu
c)
bản nhạc rap
d)
nhạc thiếu nhi
66.
Character
a)
Nhân vật (trong phim, tác phẩm văn học …)
b)
cảnh vật
c)
đồ vật
d)
động vật
67.
Compose
a)
Soạn, biên soạn
b)
hát
c)
nhảy
d)
biểu diễn
68.
Composer
a)
Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
b)
đầu bếp
c)
họa sĩ
d)
nhà thiết kế
69.
Concert
a)
Buổi hoà nhạc
b)
buổi họp
c)
buổi học
d)
buổi tiệc
70.
Control 
a)
Điều khiển
b)
quan sát
c)
nghe
d)
nghỉ
71.
Country music
a)
Nhạc đồng quê
b)
nhạc rock
c)
nhạc pop
d)
nhạc điện tử
72.
Exhibition
a)
Cuộc triển lãm
b)
lễ cưới
c)
hội nghị
d)
buổi tiệc
73.
Folk music
a)
Nhạc dân gian, nhạc truyền thống
b)
hội họa
c)
điêu khắc
d)
điện ảnh
74.
Gallery 
a)
Phòng triển lãm tranh
b)
lớp học
c)
siêu thị
d)
bệnh viện
75.
Muscial instrument
a)
Nhạc cũ
b)
bút viết
c)
máy ảnh
d)
cọ vẽ
76.
Originate
a)
Bắt nguồn, xuất phát từ
b)
kết thúc
c)
dừng lại
d)
biến mất
77.
Perform
a)
Biểu diễn, trình diễn
b)
luyện tập
c)
nghỉ ngơi
d)
ngồi xem
78.
Performance
a)
Sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn
b)
buổi họp
c)
buổi học
d)
buổi lễ
79.
Photography
a)
Nhiếp ảnh
b)
hội họa
c)
điêu khắc
d)
kiến trúc
80.
Portrait
a)
Bức chân dung
b)
bức tường
c)
tấm rèm
d)
cửa sổ
81.
Prefer 
a)
Thích hơn
b)
ghét hơn
c)
sợ hơn
d)
chán hơn
82.
Puppet
a)
Con rối
b)
con búp bê
c)
con mèo
d)
con chó
83.
Sculpture
a)
Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
b)
bài hát
c)
bài thơ
d)
bức tranh
84.
Water puppetry
a)
Múa rối nước
b)
múa cột
c)
nhảy hiện đại
d)
hát chèo