wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 9 - Phrasal verbs

Total questions: 28

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of the phrasal verb "Wake up"?

a)

Tắt (thiết bị)

b)

Thức dậy

c)

Tìm kiếm

d)

Từ bỏ

2.

Which phrasal verb means "Bật (thiết bị)"?

a)

Turn off

b)

Look for

c)

Turn on

d)

Give up

3.

What does "Turn off" mean?

a)

Tắt (thiết bị)

b)

Thức dậy

c)

Tìm kiếm

d)

Từ bỏ

4.

Which phrasal verb is used for "Tìm kiếm"?

a)

Give up

b)

Look for

c)

Take off

d)

Put on

5.

What is the meaning of "Give up"?

a)

Từ bỏ

b)

Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay)

c)

Mặc (quần áo), đeo (phụ kiện)

d)

Hòa hợp, có quan hệ tốt

6.

Which phrasal verb means "Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay)"?

a)

Put on

b)

Get along

c)

Take off

d)

Run out of

7.

What does "Put on" mean?

a)

Mặc (quần áo), đeo (phụ kiện)

b)

Hòa hợp, có quan hệ tốt

c)

Hết, cạn kiệt

d)

Đón (ai đó), nhặt lên

8.

Which phrasal verb is used for "Hòa hợp, có quan hệ tốt"?

a)

Run out of

b)

Pick up

c)

Get along

d)

Call back

9.

What is the meaning of "Run out of"?

a)

Hết, cạn kiệt

b)

Đón (ai đó), nhặt lên

c)

Gọi lại

d)

Đề cập (đề tài), nuôi dưỡng

10.

Which phrasal verb means "Đón (ai đó), nhặt lên"?

a)

Call back

b)

Pick up

c)

Bring up

d)

Check out

11.

What does "Call back" mean?

a)

Gọi lại

b)

Đề cập (đề tài), nuôi dưỡng

c)

Kiểm tra, xem xét, trả phòng

d)

Điền vào (form)

12.

Which phrasal verb is used for "Đề cập (đề tài), nuôi dưỡng"?

a)

Check out

b)

Fill out

c)

Bring up

d)

Come over

13.

What is the meaning of "Check out"?

a)

Kiểm tra, xem xét, trả phòng

b)

Điền vào (form)

c)

Ghé thăm

d)

Chăm sóc

14.

Which phrasal verb means "Điền vào (form)"?

a)

Come over

b)

Fill out

c)

Take care of

d)

Look after

15.

What does "Come over" mean?

a)

Ghé thăm

b)

Chăm sóc

c)

Thiết lập, chuẩn bị

d)

Chịu đựng

16.

Which phrasal verb is used for "Chăm sóc"?

a)

Set up

b)

Put up with

c)

Look after

d)

Try out

17.

What is the meaning of "Set up"?

a)

Thiết lập, chuẩn bị

b)

Chịu đựng

c)

Thử nghiệm

d)

Chăm sóc, trông nom

18.

Which phrasal verb means "Chịu đựng"?

a)

Try out

b)

Look after

c)

Put up with

d)

Get by

19.

What does "Try out" mean?

a)

Thử nghiệm

b)

Chăm sóc, trông nom

c)

Xoay xở

d)

Tặng, cho đi

20.

Which phrasal verb is used for "Xoay xở"?

a)

Give away

b)

Run into

c)

Get by

d)

Look forward to

21.

What is the meaning of "Give away"?

a)

Tặng, cho đi

b)

Gặp tình cờ

c)

Mong chờ, háo hức

d)

Tiếp tục

22.

Which phrasal verb means "Gặp tình cờ"?

a)

Look forward to

b)

Go on

c)

Run into

d)

Work out

23.

What does "Look forward to" mean?

a)

Mong chờ, háo hức

b)

Tiếp tục

c)

Tập thể dục, giải quyết

d)

Tiếp quản

24.

Which phrasal verb is used for "Tiếp tục"?

a)

Work out

b)

Go on

c)

Take over

d)

Make up

25.

What is the meaning of "Work out"?

a)

Tập thể dục, giải quyết

b)

Tiếp quản

c)

Bịa đặt, làm hòa

d)

Theo kịp, duy trì

26.

Which phrasal verb means "Tiếp quản"?

a)

Make up

b)

Keep up

c)

Take over

d)

Look after

27.

What does "Make up" mean?

a)

Bịa đặt, làm hòa

b)

Theo kịp, duy trì

c)

Chăm sóc

d)

Thiết lập, chuẩn bị

28.

Which phrasal verb is used for "Theo kịp, duy trì"?

a)

Look after

b)

Set up

c)

Keep up

d)

Put up with