wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

BARU

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

YCT2 ( 1-6)

Total soal: 60

Worksheet time: 30mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.
a)

请坐
qǐng zuò

b)

请进
qǐng jìn

c)

请去
qǐng qù

d)

请学
qǐng xué

2.

shuō huà

a)

说话

b)

请坐

c)

谢谢

d)

对不起

3.

Cảm ơn trong tiếng Trung là gì?

a)

对不起
duìbuqǐ

b)

不客气
bú kèqì

c)

谢谢
xièxie

d)

没关系
méiguānxi

4.

坐zuò

a)

b)

c)

5.

不要 bú yào

a)

Không

b)

Cần, muốn

c)

Mời ngồi

d)

Đừng

6.

可以 kéyǐ

a)

Ngồi

b)

Nói chuyện

c)

Có thể

d)

Không thể

7.

A:谢谢 xièxie
B:________。

a)

不客气bú kèqì

b)

对不起 duìbuqǐ

c)

没关系 méiguānxi

8.

A: 对不起 duìbuqǐ

B:——————。

a)

没关系 méiguānxi

b)

谢谢 xièxie

c)

不客气bú kèqì

9.

Chọn nội dung phù hợp với bức tranh

a)

请说话
qǐng shuō huà

b)

请不要说话
qǐng bù yào shuōhuà

c)

请坐
qǐng zuò

10.

起床

a)

đi ngủ

b)

thức dậy

c)

đi học

11.

睡觉

a)

đi ngủ

b)

thức dậy

c)

đi học

12.

你/点/起床/ 几?

a)

你几点起床?

b)

你起床几点?

c)

你点起床

13.

a)

Dào

b)

dáo

c)

dao

14.

早上六点

a)

8 h tối

b)

6 h sáng

c)

6h chiều

15.

下午三点

a)

5h chiều

b)

3h chiều

c)

5h sáng

16.

点/九/晚上

a)

晚上九点

b)

九点晚上

c)

九点上晚

17.

我/起床/六点

a)

我起床六点

b)

我六点起床

c)

六点起床我

18.

buổi sáng hôm nay

a)

今天早上

b)

今天下午

c)

明天早上

19.

Buổi sáng

a)

早上

b)

晚上

c)

睡觉

d)

起床

20.

Muốn, cần

a)

b)

c)

d)

21.

A: 我有很多铅笔,你要什么颜色的?Wǒ yǒu hěn duō qiānbǐ, nǐ yào shénme yánsè de?

B: 我要红色的。wǒ yào hóngsè de.

a)
b)
c)
d)
22.

这是什么?

a)

房间

b)

书包

c)

椅子

d)

上边

23.

猫在哪儿?

a)

桌子

b)

上面

c)

d)

里边

24.

他在做什么?

a)

看电视

b)

吃饭

c)

睡觉

d)

起床

25.

这是桌子。Đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

26.

苹果在哪儿?

a)

里面

b)

上面

c)

铅笔

d)

房间

27.

a)

房间 fángjiān

b)

桌子 zhuōzi

c)

椅子 yǐzi

d)

床 chuáng

28.

a)

书包 shūbāo

b)

桌子 zhuōzi

c)

铅笔 qiānbǐ

d)

电视 diànshì

29.

a)

房间 fángjiàn

b)

电视 diànshì

c)

桌子 zhuōzi

d)

椅子 yǐzi

30.

a)

房间 fángjiàn

b)

电视 diànshì

c)

桌子 zhuōzi

d)

椅子 yǐzi

31.

电视在哪儿?

diànshì zài nǎr?

a)

电视在房间里。

diànshì zài fángjiān lǐ

b)

电视不在房间里。

diànshì búzài fángjiān lǐ

32.

xiàbian

a)

下边

b)

上边

c)

左边

d)

右边

33.

这是小矮人的房间,里面有小床、小桌子和小椅子。
zhè shì xiǎo ǎi rén de fángjiān , lǐmian yǒu xiǎo chuáng 、 xiǎo zhuōzi hé xiǎo yǐzi 
房间里有什么?
fángjiān lǐ yǒu shénme ?

a)

小床、小桌子和小椅子

xiǎo chuáng 、 xiǎo zhuōzi hé xiǎo yǐzi 

b)

小矮人

xiǎo ǎi rén

34.

de

a)

b)

c)

哪儿

d)

35.

ne

a)

b)

c)

哪儿

d)

36.

nǎr

a)

b)

c)

哪儿

d)

37.

A:你的书呢?

B:在书包里。

a)
b)
c)
d)
38.

我有两 ( ) 鸟,喜欢吗?

a)

b)

39.

你叫什么 ( )?

a)

名字

b)

名片

40.

3.你的眼睛真( ).!

a)

b)

c)

漂亮

d)

41.

我的家有三( )狗。

a)

b)

c)

d)

42.

我的书包里有五( )书。

a)

b)

c)

d)

43.

这是什么颜色?

a)

蓝色

b)

绿色

c)

黄色

d)

红色

44.

这是什么颜色?

a)

黑色

b)

灰色

c)

橘色

d)

红色

45.

这是什么颜色?

a)

蓝色

b)

绿色

c)

橘色

d)

粉色

46.

Đọc đoạn văn dưới đây và trả lời câu hỏi?

我有一只猫,名字叫豆豆。豆豆的眼睛很漂亮,一只是绿色的,一只是黄色的。豆

豆很喜欢吃鱼。

a)

一只是绿色的,一只是黄色的

b)

一只是绿色的,一只是红色的

47.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

我有一个红色的书包,书包里有两本书和一个铅笔

请问,书包里有什么?

a)

三本书

b)

两本书和一个铅笔

48.

Zhè xiē shì shénme? 这些是什么?

a)

b)

c)

d)

包子

49.

Zhè shì shénme?这是什么?

a)

包子

b)

c)

d)

50.

这是什么?

a)

b)

包子

c)

d)

51.

你。。。。什么?(Nǐ ....shénme?)

a)

b)

c)

d)

包子

52.

包子一个。。。钱?

a)

b)

多少

c)

d)

53.

选择正确答案(xuǎnzé zhèngquè dáān)

a)

一块

b)

十块

c)

五十块

d)

二十块

54.

他是谁?tā shì shéi?

a)

医生

b)

老师

c)

学生

d)

厨师

55.

他是谁?

a)

医生

b)

厨师

c)

老师

d)

学生

56.

你..............做饭 ?

Nǐ ...... zuò fàn ?

a)

是不是

shì bu shì

b)

会不会

huì bu huì

c)

大不大

dà bu dà

d)

好吃不好吃

hǎo chī bu hǎo chī

57.

包子............ ?

Bāo zi............ ?

a)

高不高

gāo bu gāo

b)

是不是

shì bu shì

c)

会不会

huì bu huì

d)

好吃不好吃

hǎo chī bu hǎo chī

58.

爸爸 ...... ?

Bàba ...... ?

a)

是不是

shì bu shì

b)

高不高

gāo bu gāo

c)

漂亮不漂亮

piàoliang bu piàoliang

d)

好吃不好吃

hǎochī bu hǎochī

59.

Đây là cờ nước nào?

a)

Yīngguó

b)

Hánguó

c)

Rìběn

d)

Zhōngguó

60.

Đây là cờ nước nào?

a)

Yīngguó

b)

Hánguó

c)

Yuènán

d)

Tàiguó