Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1a

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

"phiêu lưu/mạo hiểm" trong tiếng Anh là gì?

a)

stubborn

b)

cheerful

c)

ambitious

d)

adventurous

2.

"tham vọng" trong tiếng Anh là gì?

a)

ambitious

b)

outgoing

c)

rebellious

d)

stubborn

3.

"thích tranh luận" trong tiếng Anh là gì?

a)

adventurous

b)

argumentative

c)

curious

d)

cheerful

4.

"vui vẻ" trong tiếng Anh là gì?

a)

rebellious

b)

cheerful

c)

stubborn

d)

curious

5.

"tò mò" trong tiếng Anh là gì?

a)

argumentative

b)

ambitious

c)

curious

d)

outgoing

6.

"hướng ngoại/hòa đồng" trong tiếng Anh là gì?

a)

outgoing

b)

cheerful

c)

adventurous

d)

stubborn

7.

"nổi loạn" trong tiếng Anh là gì?

a)

rebellious

b)

curious

c)

ambitious

d)

cheerful

8.

"bướng bỉnh" trong tiếng Anh là gì?

a)

cheerful

b)

stubborn

c)

outgoing

d)

Argumentative

9.

"adventurous" trong tiếng Việt là gì?

a)

phiêu lưu/mạo hiểm

b)

tham vọng

c)

nổi loạn

d)

tò mò

10.

"ambitious" trong tiếng Việt là gì?

a)

vui vẻ

b)

tò mò

c)

tham vọng

d)

hướng ngoại/hòa đồng

11.

"argumentative" trong tiếng Việt là gì?

a)

nổi loạn

b)

thích tranh luận

c)

bướng bỉnh

d)

phiêu lưu/mạo hiểm

12.

"cheerful" trong tiếng Việt là gì?

a)

tham vọng

b)

vui vẻ

c)

tò mò

d)

hướng ngoại/hòa đồng

13.

"curious" trong tiếng Việt là gì?

a)

bướng bỉnh

b)

hướng ngoại/hòa đồng

c)

tò mò

d)

nổi loạn

14.

"outgoing" trong tiếng Việt là gì?

a)

tham vọng

b)

hướng ngoại/hòa đồng

c)

phiêu lưu/mạo hiểm

d)

vui vẻ

15.

"rebellious" trong tiếng Việt là gì?

a)

nổi loạn

b)

tò mò

c)

hướng ngoại/hòa đồng

d)

vui vẻ

16.

"stubborn" trong tiếng Việt là gì?

a)

tham vọng

b)

bướng bỉnh

c)

phiêu lưu/mạo hiểm

d)

thích tranh luận

17.

phiêu lưu/mạo hiểm =

(a)  

18.

tham vọng =

(a)  

19.

thích tranh luận =

(a)  

20.

vui vẻ =

(a)  

21.

“có tài năng nghệ thuật” trong tiếng Anh là gì?

a)

talented

b)

artistic

c)

musical

d)

thoughtful

22.

“dễ xúc động” trong tiếng Anh là gì?

a)

emotional

b)

reliable

c)

relaxed

d)

optimistic

23.

“có kinh nghiệm” trong tiếng Anh là gì?

a)

realistic

b)

helpful

c)

experienced

d)

hopeful

24.

“rộng lượng” trong tiếng Anh là gì?

a)

generous

b)

practical

c)

emotional

d)

likeable

25.

“hay giúp đỡ” trong tiếng Anh là gì?

a)

hopeful

b)

helpful

c)

relaxed

d)

artistic

26.

“đầy hy vọng” trong tiếng Anh là gì?

a)

thoughtful

b)

hopeful

c)

optimistic

d)

pessimistic

27.

“dễ mến” trong tiếng Anh là gì?

a)

optimistic

b)

likeable

c)

realistic

d)

talented

28.

“có năng khiếu âm nhạc” trong tiếng Anh là ?

a)

musical

b)

emotional

c)

relaxed

d)

Reliable

29.

“lạc quan” trong tiếng Anh là gì?

a)

pessimistic

b)

reliable

c)

generous

d)

optimistic

30.

“bi quan” trong tiếng Anh là gì?

a)

pessimistic

b)

hopeful

c)

relaxed

d)

thoughtful

31.

“thực tế” trong tiếng Anh là gì?

a)

realistic

b)

artistic

c)

talented

d)

emotional

32.

“thư giãn” trong tiếng Anh là gì?

a)

optimistic

b)

realistic

c)

relaxed

d)

Practical

33.

“đáng tin cậy” trong tiếng Anh là gì?

a)

reliable

b)

experienced

c)

musical

d)

artistic

34.

“có tài năng” trong tiếng Anh là?

a)

talented

b)

helpful

c)

emotional

d)

realistic

35.

“chu đáo” trong tiếng Anh là gì?

a)

generous

b)

thoughtful

c)

optimistic

d)

likeable

36.

“thực tế (thiết thực)” trong tiếng Anh là?

a)

reliable

b)

practical

c)

relaxed

d)

Hopeful

37.

“artistic” trong tiếng Việt là gì?

a)

thực tế

b)

có tài năng nghệ thuật

c)

đáng tin cậy

d)

dễ xúc động

38.

“emotional” trong tiếng Việt là gì?

a)

thư giãn

b)

dễ mến

c)

dễ xúc động

d)

chu đáo

39.

“experienced” trong tiếng Việt là gì?

a)

có kinh nghiệm

b)

thực tế

c)

bi quan

d)

dịu dàng

40.

“generous” trong tiếng Việt là gì?

a)

rộng lượng

b)

có tài năng nghệ thuật

c)

dễ xúc động

d)

thực tế

41.

“optimistic” trong tiếng Việt là gì?

a)

bi quan

b)

dễ xúc động

c)

lạc quan

d)

đáng tin cậy

42.

“pessimistic” trong tiếng Việt là gì?

a)

thực tế

b)

bi quan

c)

thư giãn

d)

chu đáo

43.

“practical” trong tiếng Việt là gì?

a)

thiết thực, thực tế

b)

rộng lượng

c)

hay giúp đỡ

d)

dễ mến

44.

“realistic” trong tiếng Việt là gì?

a)

thực tế

b)

có kinh nghiệm

c)

đáng tin cậy

d)

chu đáo

45.

“relaxed” trong tiếng Việt là gì?

a)

lạc quan

b)

thư giãn

c)

dễ mến

d)

bi quan

46.

“reliable” trong tiếng Việt là gì?

a)

đáng tin cậy

b)

rộng lượng

c)

thư giãn

d)

dễ xúc động

47.

“talented” trong tiếng Việt là gì?

a)

có tài năng

b)

có tài năng nghệ thuật

c)

lạc quan

d)

chu đáo

48.

“thoughtful” trong tiếng Việt là gì?

a)

dễ mến

b)

chu đáo

c)

thư giãn

d)

bi quan

49.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: có tài năng nghệ thuật =

(a)  

50.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: dễ xúc động =

(a)  

51.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: có kinh nghiệm =

(a)  

52.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: rộng lượng =

(a)  

53.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: hay giúp đỡ =

(a)  

54.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: đầy hy vọng =

(a)  

55.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: dễ mến =

(a)  

56.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: có năng khiếu âm nhạc =

(a)  

57.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: lạc quan =

(a)  

58.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: bi quan =

(a)  

59.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: thực tế (thiết thực) =

(a)  

60.

Điền nghĩa tiếng Anh tương ứng: thực tế (sát thực) =

(a)  

61.

Câu 1. ar_istic →

(a)  

62.

Câu 2. em_tional →

(a)  

63.

Câu 3. exp_rienced →

(a)  

64.

Câu 4. gen_rous →

(a)  

65.

Câu 5. he_pful →

(a)  

66.

Câu 6. ho_peful →

(a)  

67.

Câu 7. li_eable →

(a)  

68.

Câu 8. mu_ical →

(a)  

69.

Câu 9. opti_istic →

(a)  

70.

Câu 10. pes_imistic →

(a)  

71.

Câu 11. pra_tical →

(a)  

72.

Câu 12. rea_istic →

(a)  

73.

Câu 13. re_axed →

(a)  

74.

Câu 14. reli_ble →

(a)  

75.

Câu 15. ta_ented →

(a)  

76.

Câu 16. thou_htful →

(a)  

77.

Câu 1. ar (a)   tic →

78.

Câu 2. emo (a)   nal →

79.

Câu 3. exp (a)   rienced →

80.

Câu 4. ge (a)   rous →