WorksheetsMARUGOTO B1 - TRUNG CẤP 1 - TOPIC 4
Total questions: 124
Worksheet time: 41mins
Tiếng Nhật của "suối nước nóng" là gì?
お風呂
プール
温泉
シャワー
Tiếng Nhật của "trải qua, tận hưởng" là gì?
始める
終わる
過ごす
働く
Tiếng Nhật của "nhà trọ kiểu Nhật có suối nước nóng" là gì?
ビジネスホテル
温泉旅館
民宿
アパート
Tiếng Nhật của "tờ rơi dạng sách gập" là gì?
本
新聞
雑誌
パンフレット
Tiếng Nhật của "trọ lại" là gì?
帰る
泊まる
行く
来る
Tiếng Nhật của "nơi đến, điểm đến" là gì?
出発地
行き先
現在地
休憩所
Tiếng Nhật của "được yêu thích, nổi tiếng" là gì?
人気がある
静かだ
新しい
有名だ
Tiếng Nhật của "Hokkaido" là gì?
東京
大阪
京都
北海道
Tiếng Nhật của "trượt tuyết" là gì?
スケート
スキー
サーフィン
水泳
Tiếng Nhật của "phong phú, đầy đủ, trọn vẹn" là gì?
簡単な
暇な
充実した
寂しい
Tiếng Nhật của "sông băng" là gì?
川
湖
滝
氷河
Tiếng Nhật của "tuyệt vời" là gì?
普通
まあまあ
ひどい
素晴らしい
Tiếng Nhật của "nhảy Bungee" là gì?
バンジージャンプ
スカイダイビング
サーフィン
ロッククライミング
Tiếng Nhật của "hoạt động" là gì?
イベント
パーティー
アクティビティ
スポーツ
Tiếng Nhật của "tháp Eiffel" là gì?
東京タワー
スカイツリー
エッフェル塔
ピサの斜塔
Tiếng Nhật của "di tích" là gì?
建物
遺跡
博物館
美術館
Tiếng Nhật của "Ăng-co Vát" là gì?
ピラミッド
万里の長城
アンコールワット
マチュピチュ
Tiếng Nhật của "bình minh, mặt trời mọc" là gì?
日の入り
日の出
真夜中
正午
Tiếng Nhật của "cảm động" là gì?
興奮する
びっくりする
感動する
がっかりする
Tiếng Nhật của "khu nghỉ dưỡng cao cấp" là gì?
ビジネスホテル
民宿
高級リゾート
カプセルホテル
Tiếng Nhật của "vô cùng hài lòng" là gì?
不満
まあまあ
普通
大満足
Tiếng Nhật của "dịch vụ" là gì?
商品
料金
サービス
品質
Tiếng Nhật của "điểm tham quan" là gì?
会社
学校
観光地
病院
Tiếng Nhật của "tự nhiên, thiên nhiên" là gì?
都会
ビル
人工
自然
Tiếng Nhật của "lịch sử" là gì?
未来
現代
歴史
科学
Tiếng Nhật của "trang web đặt vé/phòng" là gì?
ニュースサイト
SNS
予約サイト
ブログ
Tiếng Nhật của "suối nước nóng nổi tiếng" là gì?
秘湯
名湯
温泉地
露天風呂
Tiếng Nhật của "suối nước nóng hoang sơ, ít người biết" là gì?
名湯
大浴場
秘湯
温泉旅館
Tiếng Nhật của "tìm kiếm" là gì?
見つける
探す
失くす
忘れる
Tiếng Nhật của "ngày tháng" là gì?
時間
曜日
年
日付
Tiếng Nhật của "~ đêm" (đếm số đêm ở lại) là gì?
~日
~泊
~時間
~週間
Tiếng Nhật của "~ phòng" là gì?
~部屋
~階
~軒
~台
Tiếng Nhật của "các tỉnh thành của Nhật" là gì?
市町村
都道府県
国
地方
Tiếng Nhật của "khu có suối nước nóng" là gì?
温泉旅館
温泉地
温泉町
温泉村
Tiếng Nhật của "chi phí, giá cước" là gì?
料金
無料
割引
税金
Tiếng Nhật của "tìm kiếm (trên mạng)" là gì?
質問
相談
検索
報告
Tiếng Nhật của "kén chọn, câu nệ, có yêu cầu riêng" là gì?
こだわる
気にする
心配する
我慢する
Tiếng Nhật của "bồn tắm ngoài trời" là gì?
大浴場
家族風呂
露天風呂
貸し切り風呂
Tiếng Nhật của "bồn tắm thuê riêng" là gì?
大浴場
貸し切り風呂
露天風呂
家族風呂
Tiếng Nhật của "bồn tắm gia đình" là gì?
家族風呂
大浴場
露天風呂
貸し切り風呂
Tiếng Nhật của "dòng nước nóng chảy trực tiếp từ nguồn" là gì?
にごり湯
循環風呂
源泉かけ流し
露天風呂
Tiếng Nhật của "suối nước nóng có màu đục" là gì?
透明な湯
熱い湯
冷たい湯
にごり湯
Tiếng Nhật của "phòng kiểu Nhật" là gì?
洋室
和室
リビング
寝室
Tiếng Nhật của "phòng kiểu Âu" là gì?
和室
洋室
ダイニング
教室
Tiếng Nhật của "kèm theo ~" là gì?
~なし
~つき
~だけ
~のみ
Tiếng Nhật của "phòng cấm hút thuốc" là gì?
喫煙ルーム
禁煙ルーム
会議室
休憩室
Tiếng Nhật của "bữa ăn tại phòng" là gì?
外食
バイキング
レストラン
(お)部屋食
Tiếng Nhật của "buffet" là gì?
定食
アラカルト
バイキング
コース料理
Tiếng Nhật của "địa phương" là gì?
都会
外国
地元
田舎
Tiếng Nhật của "yukata" là gì?
着物
浴衣
スーツ
ドレス
