wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO B1 - TRUNG CẤP 1 - TOPIC 4

Total questions: 124

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng Nhật của "suối nước nóng" là gì?

a)

お風呂

b)

プール

c)

温泉

d)

シャワー

2.

Tiếng Nhật của "trải qua, tận hưởng" là gì?

a)

始める

b)

終わる

c)

過ごす

d)

働く

3.

Tiếng Nhật của "nhà trọ kiểu Nhật có suối nước nóng" là gì?

a)

ビジネスホテル

b)

温泉旅館

c)

民宿

d)

アパート

4.

Tiếng Nhật của "tờ rơi dạng sách gập" là gì?

a)

b)

新聞

c)

雑誌

d)

パンフレット

5.

Tiếng Nhật của "trọ lại" là gì?

a)

帰る

b)

泊まる

c)

行く

d)

来る

6.

Tiếng Nhật của "nơi đến, điểm đến" là gì?

a)

出発地

b)

行き先

c)

現在地

d)

休憩所

7.

Tiếng Nhật của "được yêu thích, nổi tiếng" là gì?

a)

人気がある

b)

静かだ

c)

新しい

d)

有名だ

8.

Tiếng Nhật của "Hokkaido" là gì?

a)

東京

b)

大阪

c)

京都

d)

北海道

9.

Tiếng Nhật của "trượt tuyết" là gì?

a)

スケート

b)

スキー

c)

サーフィン

d)

水泳

10.

Tiếng Nhật của "phong phú, đầy đủ, trọn vẹn" là gì?

a)

簡単な

b)

暇な

c)

充実した

d)

寂しい

11.

Tiếng Nhật của "sông băng" là gì?

a)

b)

c)

d)

氷河

12.

Tiếng Nhật của "tuyệt vời" là gì?

a)

普通

b)

まあまあ

c)

ひどい

d)

素晴らしい

13.

Tiếng Nhật của "nhảy Bungee" là gì?

a)

バンジージャンプ

b)

スカイダイビング

c)

サーフィン

d)

ロッククライミング

14.

Tiếng Nhật của "hoạt động" là gì?

a)

イベント

b)

パーティー

c)

アクティビティ

d)

スポーツ

15.

Tiếng Nhật của "tháp Eiffel" là gì?

a)

東京タワー

b)

スカイツリー

c)

エッフェル塔

d)

ピサの斜塔

16.

Tiếng Nhật của "di tích" là gì?

a)

建物

b)

遺跡

c)

博物館

d)

美術館

17.

Tiếng Nhật của "Ăng-co Vát" là gì?

a)

ピラミッド

b)

万里の長城

c)

アンコールワット

d)

マチュピチュ

18.

Tiếng Nhật của "bình minh, mặt trời mọc" là gì?

a)

日の入り

b)

日の出

c)

真夜中

d)

正午

19.

Tiếng Nhật của "cảm động" là gì?

a)

興奮する

b)

びっくりする

c)

感動する

d)

がっかりする

20.

Tiếng Nhật của "khu nghỉ dưỡng cao cấp" là gì?

a)

ビジネスホテル

b)

民宿

c)

高級リゾート

d)

カプセルホテル

21.

Tiếng Nhật của "vô cùng hài lòng" là gì?

a)

不満

b)

まあまあ

c)

普通

d)

大満足

22.

Tiếng Nhật của "dịch vụ" là gì?

a)

商品

b)

料金

c)

サービス

d)

品質

23.

Tiếng Nhật của "điểm tham quan" là gì?

a)

会社

b)

学校

c)

観光地

d)

病院

24.

Tiếng Nhật của "tự nhiên, thiên nhiên" là gì?

a)

都会

b)

ビル

c)

人工

d)

自然

25.

Tiếng Nhật của "lịch sử" là gì?

a)

未来

b)

現代

c)

歴史

d)

科学

26.

Tiếng Nhật của "trang web đặt vé/phòng" là gì?

a)

ニュースサイト

b)

SNS

c)

予約サイト

d)

ブログ

27.

Tiếng Nhật của "suối nước nóng nổi tiếng" là gì?

a)

秘湯

b)

名湯

c)

温泉地

d)

露天風呂

28.

Tiếng Nhật của "suối nước nóng hoang sơ, ít người biết" là gì?

a)

名湯

b)

大浴場

c)

秘湯

d)

温泉旅館

29.

Tiếng Nhật của "tìm kiếm" là gì?

a)

見つける

b)

探す

c)

失くす

d)

忘れる

30.

Tiếng Nhật của "ngày tháng" là gì?

a)

時間

b)

曜日

c)

d)

日付

31.

Tiếng Nhật của "~ đêm" (đếm số đêm ở lại) là gì?

a)

~日

b)

~泊

c)

~時間

d)

~週間

32.

Tiếng Nhật của "~ phòng" là gì?

a)

~部屋

b)

~階

c)

~軒

d)

~台

33.

Tiếng Nhật của "các tỉnh thành của Nhật" là gì?

a)

市町村

b)

都道府県

c)

d)

地方

34.

Tiếng Nhật của "khu có suối nước nóng" là gì?

a)

温泉旅館

b)

温泉地

c)

温泉町

d)

温泉村

35.

Tiếng Nhật của "chi phí, giá cước" là gì?

a)

料金

b)

無料

c)

割引

d)

税金

36.

Tiếng Nhật của "tìm kiếm (trên mạng)" là gì?

a)

質問

b)

相談

c)

検索

d)

報告

37.

Tiếng Nhật của "kén chọn, câu nệ, có yêu cầu riêng" là gì?

a)

こだわる

b)

気にする

c)

心配する

d)

我慢する

38.

Tiếng Nhật của "bồn tắm ngoài trời" là gì?

a)

大浴場

b)

家族風呂

c)

露天風呂

d)

貸し切り風呂

39.

Tiếng Nhật của "bồn tắm thuê riêng" là gì?

a)

大浴場

b)

貸し切り風呂

c)

露天風呂

d)

家族風呂

40.

Tiếng Nhật của "bồn tắm gia đình" là gì?

a)

家族風呂

b)

大浴場

c)

露天風呂

d)

貸し切り風呂

41.

Tiếng Nhật của "dòng nước nóng chảy trực tiếp từ nguồn" là gì?

a)

にごり湯

b)

循環風呂

c)

源泉かけ流し

d)

露天風呂

42.

Tiếng Nhật của "suối nước nóng có màu đục" là gì?

a)

透明な湯

b)

熱い湯

c)

冷たい湯

d)

にごり湯

43.

Tiếng Nhật của "phòng kiểu Nhật" là gì?

a)

洋室

b)

和室

c)

リビング

d)

寝室

44.

Tiếng Nhật của "phòng kiểu Âu" là gì?

a)

和室

b)

洋室

c)

ダイニング

d)

教室

45.

Tiếng Nhật của "kèm theo ~" là gì?

a)

~なし

b)

~つき

c)

~だけ

d)

~のみ

46.

Tiếng Nhật của "phòng cấm hút thuốc" là gì?

a)

喫煙ルーム

b)

禁煙ルーム

c)

会議室

d)

休憩室

47.

Tiếng Nhật của "bữa ăn tại phòng" là gì?

a)

外食

b)

バイキング

c)

レストラン

d)

(お)部屋食

48.

Tiếng Nhật của "buffet" là gì?

a)

定食

b)

アラカルト

c)

バイキング

d)

コース料理

49.

Tiếng Nhật của "địa phương" là gì?

a)

都会

b)

外国

c)

地元

d)

田舎

50.

Tiếng Nhật của "yukata" là gì?

a)

着物

b)

浴衣

c)

スーツ

d)

ドレス

51.
Tiếng Nhật của "khá là" là gì?
a)
全然
b)
あまり
c)
とても
d)
結構
52.
Tiếng Nhật của "không khí, bầu không khí" là gì?
a)
天気
b)
空気
c)
雰囲気
d)
気温
53.
Tiếng Nhật của "xưa, kiểu xưa" là gì?
a)
新しい
b)
未来の
c)
現代の
d)
昔ながら
54.
Tiếng Nhật của "bình tĩnh, yên bình" là gì?
a)
興奮する
b)
緊張する
c)
落ち着く
d)
驚く
55.
Tiếng Nhật của "nếu tôi không nhầm thì" là gì?
a)
多分
b)
きっと
c)
絶対
d)
確か
56.
Tiếng Nhật của "dù nói gì đi nữa, hơn hết là" là gì?
a)
例えば
b)
ところで
c)
それから
d)
何と言っても
57.
Tiếng Nhật của "đặc trưng" là gì?
a)
普通
b)
特徴
c)
共通
d)
秘密
58.
Tiếng Nhật của "trơn láng, mịn màng" là gì?
a)
ざらざら
b)
ごつごつ
c)
すべすべ
d)
べたべた
59.
Tiếng Nhật của "thư giãn" là gì?
a)
緊張する
b)
頑張る
c)
リラックスする
d)
集中する
60.
Tiếng Nhật của "sự phàn nàn, khiếu nại" là gì?
a)
感謝
b)
칭찬 (찬사)
c)
苦情
d)
質問
61.
Tiếng Nhật của "quầy lễ tân" là gì?
a)
フロント
b)
ロビー
c)
入り口
d)
事務所
62.
Tiếng Nhật của "hơi nước nóng" là gì?
a)
b)
湯気
c)
d)
63.
Tiếng Nhật của "điều chỉnh" là gì?
a)
変更する
b)
確認する
c)
調節する
d)
予約する
64.
Tiếng Nhật của "có thể, khả thi" là gì?
a)
不可能
b)
可能
c)
無理
d)
簡単
65.
Tiếng Nhật của "hoàn toàn (~ không)" là gì?
a)
ちょっと
b)
まあまあ
c)
多分
d)
全く
66.
Tiếng Nhật của "sự ứng đối, xử lý" là gì?
a)
無視
b)
対応
c)
放置
d)
拒否
67.
Tiếng Nhật của "khác" là gì?
a)
同じ
b)
別の
c)
一緒
d)
似ている
68.
Tiếng Nhật của "chuẩn bị" là gì?
a)
片付ける
b)
掃除する
c)
用意する
d)
捨てる
69.
Tiếng Nhật của "một chút, một lát" (lịch sự) là gì?
a)
たくさん
b)
ちょっと
c)
少々
d)
いっぱい
70.
Tiếng Nhật của "hơn bất cứ thứ gì" là gì?
a)
何でも
b)
何か
c)
何より
d)
何も
71.
Tiếng Nhật của "quan trọng" là gì?
a)
大切
b)
普通
c)
簡単
d)
無駄
72.
Tiếng Nhật của "an tâm, an lòng" là gì?
a)
心配する
b)
不安だ
c)
安心する
d)
緊張する
73.
Tiếng Nhật của "việc đến/tới" (kính ngữ) là gì?
a)
帰り
b)
出発
c)
お越し
d)
到着
74.
Tiếng Nhật của "kinh nghiệm" là gì?
a)
知識
b)
経験
c)
趣味
d)
職業
75.
Tiếng Nhật của "lời phàn nàn" là gì?
a)
칭찬 (찬사)
b)
感謝
c)
お礼
d)
クレーム
76.
Tiếng Nhật của "trước, trước đó" là gì?
a)
事後
b)
同時
c)
事前に
d)
今から
77.
Tiếng Nhật của "việc đón" là gì?
a)
送り
b)
案内
c)
迎え
d)
見送り
78.
Tiếng Nhật của "wifi" là gì?
a)
インターネット
b)
電話
c)
Wi-Fi
d)
テレビ
79.
Tiếng Nhật của "có thể ~" (hậu tố) là gì?
a)
~不可
b)
~中
c)
~可
d)
~前
80.
Tiếng Nhật của "thắc mắc, việc hỏi" là gì?
a)
答え
b)
返事
c)
問い合わせ
d)
報告
81.
Tiếng Nhật của "người phụ trách" là gì?
a)
社長
b)
部長
c)
担当者
d)
82.
Tiếng Nhật của "việc trọ lại" là gì?
a)
日帰り
b)
観光
c)
宿泊
d)
移動
83.
Tiếng Nhật của "hỗ trợ cho người dị ứng" là gì?
a)
アレルギー原因
b)
アレルギー対応
c)
アレルギー検査
d)
アレルギー薬
84.
Tiếng Nhật của "liên lạc" là gì?
a)
会話する
b)
相談する
c)
連絡する
d)
紹介する
85.
Tiếng Nhật của "ngoài ~ ra" là gì?
a)
~だけ
b)
~のみ
c)
~ばかり
d)
~以外
86.
Tiếng Nhật của "nguyện vọng, mong muốn" là gì?
a)
命令
b)
禁止
c)
希望
d)
規則
87.
Tiếng Nhật của "truyền đạt, nhắn lại" là gì?
a)
聞く
b)
読む
c)
書く
d)
伝える
88.
Tiếng Nhật của "xác nhận" là gì?
a)
質問する
b)
忘れる
c)
確認する
d)
変更する
89.
Tiếng Nhật của "gọi lại, liên lạc lại" là gì?
a)
もう一度電話する
b)
電話を切る
c)
折り返し電話する
d)
電話を待つ
90.
"Tôi rất xin lỗi" (trang trọng) là gì?
a)
ごめん
b)
すみません
c)
申し訳ありません
d)
失礼します
91.
Tiếng Nhật của "sự thay đổi" là gì?
a)
決定
b)
継続
c)
変更
d)
中止
92.
Tiếng Nhật của "cảm ơn, biết ơn" là gì?
a)
謝る
b)
断る
c)
感謝する
d)
文句を言う
93.
Tiếng Nhật của "nguyên liệu nấu ăn" là gì?
a)
調味料
b)
食器
c)
食材
d)
レシピ
94.
Tiếng Nhật của "nếm, thưởng thức" là gì?
a)
作る
b)
買う
c)
味わう
d)
見る
95.
Tiếng Nhật của "kém, không giỏi, không thích" là gì?
a)
上手
b)
得意
c)
好き
d)
苦手
96.
Tiếng Nhật của "một cách cụ thể" là gì?
a)
簡単に
b)
抽象的に
c)
具体的に
d)
全体的に
97.
Tiếng Nhật của "loài giáp xác (tôm, cua)" là gì?
a)
魚類
b)
鳥類
c)
哺乳類
d)
甲殻類
98.
Tiếng Nhật của "được giúp đỡ, may quá" là gì?
a)
困る
b)
疲れる
c)
助かる
d)
嬉しい
99.
"Xin lỗi vì đã làm phiền" là gì?
a)
お世話になります
b)
お疲れ様です
c)
お手数をおかけします
d)
ごちそうさまでした
100.
Tiếng Nhật của "tòa nhà này" (khách sạn, bảo tàng...) là gì?
a)
当社
b)
当店
c)
当館
d)
当校
101.
Tiếng Nhật của "phong cảnh" là gì?
a)
天気
b)
景色
c)
写真
d)
102.
Tiếng Nhật của "đi về trong ngày" là gì?
a)
一泊旅行
b)
日帰り
c)
週末旅行
d)
海外旅行
103.
Tiếng Nhật của "khu tắm công cộng lớn" là gì?
a)
露天風呂
b)
家族風呂
c)
大浴場
d)
貸し切り風呂
104.
Tiếng Nhật của "cảm giác ~" là gì?
a)
~感じ
b)
~的
c)
~風
d)
~らしい
105.
Tiếng Nhật của "bận tâm, tò mò về ~" là gì?
a)
~が好きだ
b)
~が嫌いだ
c)
~が気になる
d)
~がわかる
106.
Tiếng Nhật của "có thể nhìn thấy, trông có vẻ" là gì?
a)
見る
b)
見せる
c)
見える
d)
見られる
107.
Tiếng Nhật của "làm thủ tục nhận phòng" là gì?
a)
チェックアウト
b)
予約
c)
チェックイン
d)
キャンセル
108.
Tiếng Nhật của "làm thủ tục trả phòng" là gì?
a)
チェックイン
b)
チェックアウト
c)
予約
d)
支払い
109.
Tiếng Nhật của "chi tiết, cụ thể" là gì?
a)
簡単な
b)
詳しい
c)
大変な
d)
面白い
110.
Tiếng Nhật của "da" là gì?
a)
b)
c)
d)
111.
Tiếng Nhật của "nhân viên, người làm" là gì?
a)
社長
b)
c)
先生
d)
従業員
112.
Tiếng Nhật của "việc tiếp khách" là gì?
a)
接客
b)
会議
c)
事務
d)
営業
113.
Tiếng Nhật của "thoải mái, dễ chịu" là gì?
a)
気持ちが悪い
b)
気持ちがいい
c)
厳しい
d)
忙しい
114.
Tiếng Nhật của "đông đúc" là gì?
a)
空いている
b)
静かな
c)
混んでいる
d)
広い
115.
Tiếng Nhật của "bị nguội đi" là gì?
a)
温める
b)
熱くなる
c)
冷める
d)
沸かす
116.
Tiếng Nhật của "sử dụng" là gì?
a)
買う
b)
見る
c)
利用する
d)
予約する
117.
Tiếng Nhật của "cải thiện, cải tiến" là gì?
a)
悪化する
b)
維持する
c)
改善する
d)
変更する
118.
Tiếng Nhật của "một cách nghiêm túc, đứng đắn" là gì?
a)
冗談で
b)
適当に
c)
真剣に
d)
ゆっくり
119.
Tiếng Nhật của "vợ (của mình)" là gì?
a)
奥さん
b)
c)
彼女
d)
120.
Tiếng Nhật của "thiết bị" là gì?
a)
道具
b)
家具
c)
設備
d)
機械
121.
Tiếng Nhật của "bãi đỗ xe" là gì?
a)
公園
b)
c)
空港
d)
駐車場
122.
"Chẳng hạn như ~, hay là ~" (liệt kê không đầy đủ) là gì?
a)
~や~など
b)
~とか
c)
~たり~たり
d)
~と
123.
Tiếng Nhật của "mỗi, từng" là gì?
a)
全部
b)
一緒に
c)
それぞれ
d)
時々
124.
Tiếng Nhật của "hải sản có vỏ (tôm, cua)" là gì?
a)
b)
c)
甲殻類
d)
shellfish