wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nguyên liệu nấu ăn

Total questions: 21

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Củ cà rốt có màu gì?

a)

Màu vàng

b)

Màu cam

c)

Màu tím

d)

Màu xám

2.

Đây là gì?

a)

Tương cà

b)

Nước tương

c)

Dầu ăn

d)

Xì dầu

3.

Đây là gì?

a)

Phở

b)

Bún

c)

d)

Miến

4.

Đây là gì?

a)

Phở

b)

Bún

c)

Miến

d)

5.

Đây là gì?

a)

Bún

b)

c)

Phở

d)

Miến

6.

Món này là món gì?

Hải sản (n): Seafood

a)

Miến xào hải sản

b)

Mì xào hải sản

c)

Bún xào hải sản

d)

Phở xào hải sản

7.

Bát bún ốc này có những gì?

a)

Ốc

b)

Cà chua

c)

Hành lá

d)

Miến

8.

Đây là quả gì?

a)

Xoài

b)

Táo

c)

Dưa chuột

d)

Dưa leo

9.

Người Việt thường dùng gì để làm nước mắm?

a)

Tôm

b)

Lợn

c)

d)

10.

Đây là rau gì?

a)

Rau muống

b)

Rau cải

c)

Ngô

d)

Rau ngót

11.

Đây là rau gì?

a)

Rau muống

b)

Rau cải

c)

Ngô

d)

Ớt chuông

12.

"To boil eggs" là:

a)

Rán trứng

b)

Chiên trứng

c)

Luộc trứng

d)

Nướng trứng

13.

Muối có vị như thế nào?

a)

Chua

b)

Ngọt

c)

Mặn

d)

Cay

14.

Đường có vị như thế nào?

a)

Chua

b)

Ngọt

c)

Mặn

d)

Đắng

15.

Đây là con gì?

a)

Con cá

b)

Con tôm

c)

Con cua

d)

Con bò

16.

Đây là củ gì?

a)

Hành tây

b)

Hành lá

c)

Hành tím

d)

Cà rốt

17.

Đây là loại khoai gì?

a)

Khoai tây

b)

Khoai lang

18.

Người Việt Nam thường (a)   rau muống với tỏi

19.

"Xào rau" nghĩa là gì?

a)

boil vegetables

b)

stir-fry vegetables

c)

steam vegetables

d)

grill vegetables

20.

Gia vị nào làm cho món ăn chua?

a)

Nước tương

b)

Giấm

c)

Đường

d)

Bột ớt

21.

"Ướp thịt" nghĩa là gì?

a)

Rửa thịt bằng nước

b)

Cho gia vị vào thịt trước khi nấu

c)

Cho thịt vào tủ lạnh

d)

Sờ vào thịt khi nấu.