wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phương Pháp Dạy Học

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong phần "Mở đầu" của mỗi bài học, học sinh sẽ thực hiện hoạt động nào?

a)

Khởi động, đặt vấn đề, gợi mở và tạo hứng thú vào bài học

b)

Tóm tắt kiến thức trọng tâm

c)

Vận dụng kiến thức vào thực tiễn

d)

Giới thiệu thêm kiến thức mới

2.

Hoạt động hình thành kiến thức mới thường bao gồm những gì?

a)

Quan sát hình ảnh, thí nghiệm hoặc trải nghiệm thực tế

b)

Làm bài kiểm tra

c)

Đọc truyện ngắn

d)

Viết bài luận

3.

Mục đích của phần "Luyện tập" trong mỗi bài học là gì?

a)

Củng cố kiến thức và rèn luyện kĩ năng đã học

b)

Học thuộc lòng từ vựng

c)

Thảo luận nhóm

d)

Vẽ sơ đồ tư duy

4.

Phần "Vận dụng" trong bài học giúp học sinh làm gì?

a)

Vận dụng kiến thức và kĩ năng đã học vào thực tiễn cuộc sống

b)

Ôn tập kiến thức cũ

c)

Đọc thêm tài liệu tham khảo

d)

Thực hiện các bài kiểm tra

5.

Tại sao phần "Mở rộng" lại quan trọng đối với học sinh?

a)

Giúp học sinh tự học ở nhà và mở rộng kiến thức liên quan đến bài học

b)

Để học sinh giải trí sau giờ học

c)

Để học sinh làm bài kiểm tra nhanh

d)

Để học sinh viết nhật ký học tập

6.

Nếu bạn là giáo viên, bạn sẽ sử dụng phần "Thảo luận để hình thành kiến thức mới" như thế nào để nâng cao hiệu quả học tập của học sinh?

a)

Tổ chức các buổi thảo luận nhóm để học sinh chia sẻ ý kiến và rút ra kiến thức mới

b)

Yêu cầu học sinh làm bài kiểm tra cá nhân

c)

Chỉ cho học sinh đọc sách giáo khoa

d)

Không cho học sinh tham gia thảo luận

7.

Hãy lên kế hoạch cho một hoạt động vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn cuộc sống dựa trên nội dung bài học.

a)

Tổ chức một dự án nhỏ để học sinh áp dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tế

b)

Yêu cầu học sinh học thuộc lòng bài học

c)

Cho học sinh làm bài tập về nhà

d)

Đọc lại toàn bộ bài học

8.

Vật lí được xem là một trong những ngành của Khoa học tự nhiên xuất hiện sớm nhất trong lịch sử loài người. Vật lí nghiên cứu về điều gì?

a)

Sự vận hành của vũ trụ, năng lượng, cấu thành vũ trụ và tương tác giữa chúng

b)

Sự phát triển của sinh học

c)

Lịch sử các nền văn minh

d)

Nghệ thuật và văn hóa

9.

Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, Vật lí thuộc nhóm môn nào?

a)

Khoa học tự nhiên

b)

Khoa học xã hội

c)

Nghệ thuật

d)

Giáo dục thể chất

10.

Sách giáo khoa Vật lí 10 gồm mấy phần học tập chính?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

7 phần

d)

6 phần

11.

Mỗi bài học trong sách giáo khoa Vật lí 10 bao gồm những hoạt động nào sau đây?

a)

Khởi động, khám phá, luyện tập, vận dụng, mở rộng và hệ thống bài tập

b)

Chỉ có lý thuyết và bài tập

c)

Thảo luận nhóm và kiểm tra miệng

d)

Thực hành thí nghiệm và kiểm tra viết

12.

Tại sao việc học Vật lí ở cấp Trung học phổ thông lại quan trọng đối với học sinh?

a)

Giúp học sinh hiểu biết hơn về thế giới tự nhiên và phát triển thế giới tự nhiên một cách bền vững

b)

Chỉ để thi cử

c)

Để trở thành nhà văn

d)

Để học tốt các môn xã hội

13.

Vai trò của sách giáo khoa Vật lí 10 trong việc phát triển tư duy khoa học cho học sinh là gì?

a)

Sách chỉ giúp học sinh ghi nhớ công thức

b)

Sách giúp học sinh phát triển tư duy khoa học, vận dụng kiến thức và kỹ năng vật lí trong thực tiễn

c)

Sách không liên quan đến phát triển tư duy

d)

Sách chỉ cung cấp lý thuyết mà không có ứng dụng thực tiễn

14.

Chương nào trong tài liệu này đề cập đến "Ba định luật Newton. Một số lực trong thực tiễn"?

a)

Chương 2

b)

Chương 4

c)

Chương 6

d)

Chương 8

15.

Bài học nào trong chương 3 tập trung vào "Gia tốc – Chuyển động thẳng biến đổi đều"?

a)

Bài 7

b)

Bài 10

c)

Bài 15

d)

Bài 18

16.

Theo mục lục, bài học nào sẽ giúp học sinh hiểu về "Định luật Hooke"?

a)

Bài 23

b)

Bài 17

c)

Bài 11

d)

Bài 5

17.

Nếu muốn học về "Công suất – Hiệu suất", học sinh nên xem bài nào?

a)

Bài 16

b)

Bài 8

c)

Bài 20

d)

Bài 13

18.

Chương nào trong tài liệu này nói về "Động lượng"?

a)

Chương 7

b)

Chương 2

c)

Chương 5

d)

Chương 9

19.

Bài học nào trong chương 8 đề cập đến "Lực hướng tâm"?

a)

Bài 21

b)

Bài 18

c)

Bài 14

d)

Bài 6

20.

Học sinh sẽ tìm thấy nội dung về "Tổng hợp lực – Phân tích lực" ở bài nào?

a)

Bài 13

b)

Bài 3

c)

Bài 19

d)

Bài 22

21.

Nếu muốn tìm hiểu về "Động năng và thế năng. Định luật bảo toàn cơ năng", học sinh nên đọc bài nào?

a)

Bài 17

b)

Bài 7

c)

Bài 12

d)

Bài 23

22.

Vật lí là môn khoa học nghiên cứu về điều gì?

a)

Thế giới tự nhiên

b)

Thế giới xã hội

c)

Nghệ thuật

d)

Lịch sử

23.

Theo nội dung bài học, đối tượng nghiên cứu của vật lí gồm những gì?

a)

Vật chất và năng lượng

b)

Sinh vật và môi trường

c)

Con người và xã hội

d)

Địa chất và khí hậu

24.

Trong tiếng Hy Lạp, từ "vật lí" có nghĩa là gì?

a)

Kiến thức về tự nhiên

b)

Kiến thức về xã hội

c)

Kiến thức về con người

d)

Kiến thức về lịch sử

25.

Nhà vật lí nào đã đưa ra biểu thức nổi tiếng E = mc² liên hệ giữa năng lượng và khối lượng?

a)

Albert Einstein

b)

Isaac Newton

c)

Galileo Galilei

d)

Marie Curie

26.

Biểu thức E = mc² của Albert Einstein thể hiện mối liên hệ giữa hai đại lượng nào?

a)

Năng lượng và khối lượng

b)

Nhiệt độ và áp suất

c)

Vận tốc và thời gian

d)

Điện áp và dòng điện

27.

Theo Từ điển bách khoa về Khoa học, mục tiêu của Vật lí là gì?

a)

Khám phá ra quy luật tổng quát chi phối sự vận động của vật chất và năng lượng, cũng như tương tác giữa chúng ở mọi cấp độ: vi mô, vĩ mô.

b)

Chỉ nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên.

c)

Tìm hiểu về sinh học và hóa học.

d)

Phát minh ra các thiết bị điện tử mới.

28.

Học tập môn Vật lí giúp học sinh hiểu được điều gì?

a)

Quy luật của tự nhiên và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

b)

Cách nấu ăn ngon hơn.

c)

Cách vẽ tranh đẹp.

d)

Cách trồng cây hiệu quả.

29.

Phương pháp nghiên cứu của Vật lí bao gồm những phương pháp nào?

a)

Phương pháp thực nghiệm và phương pháp lí thuyết.

b)

Phương pháp vẽ tranh và phương pháp ca hát.

c)

Phương pháp hóa học và phương pháp sinh học.

d)

Phương pháp đọc sách và phương pháp nghe nhạc.

30.

Thí nghiệm thả rơi vật từ tháp nghiêng Pisa do ai thực hiện?

a)

Galileo Galilei

b)

Isaac Newton

c)

Albert Einstein

d)

Nikola Tesla

31.

Kết quả của thí nghiệm thả rơi vật từ tháp nghiêng Pisa cho thấy điều gì?

a)

Hai vật rơi và chạm đất cùng lúc.

b)

Vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ.

c)

Vật nhẹ rơi nhanh hơn vật nặng.

d)

Cả hai vật đều bay lên trời.

32.

Quan sát Hình 1.2, thảo luận để nêu thế nào là cấp độ vi mô, vĩ mô.

a)

Vi mô là cấp độ nhỏ như nguyên tử, vĩ mô là cấp độ lớn như đường cao tốc.

b)

Vi mô là cấp độ lớn như đường cao tốc, vĩ mô là cấp độ nhỏ như nguyên tử.

c)

Vi mô và vĩ mô đều là cấp độ nhỏ.

d)

Vi mô và vĩ mô đều là cấp độ lớn.

33.

Ai là người đã bác bỏ nhận định của Aristotle về vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ?

a)

Galileo Galilei

b)

Isaac Newton

c)

Johann Gottfried Galle

d)

John Couch Adams

34.

Phương pháp thực nghiệm trong Vật lí giúp học sinh làm gì?

a)

Thực hành một số thí nghiệm trong môn Khoa học tự nhiên

b)

Học thuộc lòng các định nghĩa

c)

Vẽ sơ đồ các hành tinh

d)

Tính toán các phương trình phức tạp

35.

Phương pháp lí thuyết trong nghiên cứu khoa học chủ yếu dựa trên điều gì?

a)

Quan sát ban đầu và trực giác của các nhà vật lí

b)

Thực hành thí nghiệm

c)

Sử dụng máy tính hiện đại

d)

Phỏng vấn các nhà khoa học

36.

Ai là một trong những nhà khoa học đã dự đoán sự tồn tại của Hải Vương tinh?

a)

Johann Gottfried Galle

b)

Albert Einstein

c)

Galileo Galilei

d)

Isaac Newton

37.

Việc phát hiện ra Hải Vương tinh là kết quả của quá trình nào?

a)

Phân tích dữ liệu liên quan đến chuyển động của Thiên Vương tinh

b)

Quan sát trực tiếp bằng kính thiên văn

c)

Thực hiện thí nghiệm trong phòng thí nghiệm

d)

Tính toán khối lượng của Mặt Trời

38.

Tại sao vị trí của Thiên Vương tinh bị nhiều loạn khi quan sát vị trí của nó?

a)

Do ảnh hưởng của Hải Vương tinh

b)

Do ảnh hưởng của Mặt Trời

c)

Do ảnh hưởng của Trái Đất

d)

Do ảnh hưởng của Sao Thổ

39.

Hành tinh nào đứng thứ 7 tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời?

a)

Thiên Vương tinh

b)

Hải Vương tinh

c)

Mộc tinh

d)

Thổ tinh

40.

Theo định luật hấp dẫn của Newton, tại sao vị trí của Thiên Vương tinh lại không còn đúng ở khoảng cách quá xa so với Mặt Trời?

a)

Vì định luật hấp dẫn của Newton không còn chính xác ở khoảng cách xa.

b)

Vì Thiên Vương tinh di chuyển quá nhanh.

c)

Vì Mặt Trời không còn tác động lực hấp dẫn.

d)

Vì Thiên Vương tinh có khối lượng quá nhỏ.

41.

Nhà thiên văn học nào đã sử dụng toán học để xác định hành tinh bí ẩn gần Thiên Vương tinh vào năm 1845?

a)

Urbain Le Verrier

b)

Isaac Newton

c)

John Couch Adams

d)

Galileo Galilei

42.

Hành tinh nào được phát hiện nhờ vào các tính toán của Le Verrier và Galle vào năm 1846?

a)

Hải Vương tinh

b)

Sao Hỏa

c)

Sao Thổ

d)

Sao Kim

43.

Theo nội dung, vai trò của phương pháp thực nghiệm trong nghiên cứu khoa học là gì?

a)

Phát hiện kết quả mới giúp kiểm chứng, hoàn thiện hoặc bác bỏ giả thuyết.

b)

Chỉ dùng để quan sát hiện tượng tự nhiên.

c)

Không liên quan đến lý thuyết khoa học.

d)

Chỉ dùng để xác định vị trí các hành tinh.

44.

Phương pháp lý thuyết trong nghiên cứu khoa học chủ yếu sử dụng gì để phát hiện kết quả mới?

a)

Ngôn ngữ toán học và suy luận lý thuyết

b)

Quan sát bằng mắt thường

c)

Thí nghiệm hóa học

d)

Đo lường bằng dụng cụ cơ học

45.

Tại sao hai phương pháp thực nghiệm và lý thuyết lại cần hỗ trợ cho nhau trong nghiên cứu khoa học?

a)

Vì mỗi phương pháp có tính quyết định riêng và bổ sung cho nhau.

b)

Vì chỉ có thực nghiệm mới đúng.

c)

Vì lý thuyết không cần kiểm chứng.

d)

Vì cả hai đều không quan trọng.

46.

Quá trình nghiên cứu của các nhà khoa học nói chung và nhà vật lí nói riêng gồm bước nào sau đây?

a)

Quan sát hiện tượng để xác định đối tượng nghiên cứu.

b)

Chỉ rút ra kết luận mà không cần quan sát.

c)

Bỏ qua việc kiểm chứng giả thuyết.

d)

Không cần thiết kế mô hình lí thuyết.

47.

Trong quá trình nghiên cứu vật lí, bước nào giúp kiểm chứng giả thuyết?

a)

Thiết kế, xây dựng mô hình lí thuyết hoặc mô hình thực nghiệm.

b)

Bỏ qua việc thu thập dữ liệu.

c)

Chỉ dựa vào lý thuyết mà không thực nghiệm.

d)

Không cần phân tích kết quả.

48.

Theo tài liệu, công cụ toán học trong quá trình nghiên cứu vật lí có vai trò gì?

a)

Định hướng và hỗ trợ các tính toán.

b)

Chỉ dùng để trang trí.

c)

Không có vai trò gì.

d)

Làm cho quá trình nghiên cứu phức tạp hơn.

49.

Hình 1.5 minh họa điều gì về ảnh hưởng của vật lí trong đời sống và kĩ thuật?

a)

Ảnh hưởng của vật lí đến nhiều lĩnh vực như thông tin liên lạc, y tế, sản xuất và thiên văn học.

b)

Vật lí chỉ ảnh hưởng đến lĩnh vực thiên văn học.

c)

Vật lí không liên quan đến đời sống.

d)

Vật lí chỉ dùng trong phòng thí nghiệm.

50.

Tại sao cần kết hợp hài hòa giữa phương pháp thực nghiệm và phương pháp lí thuyết trong học tập vật lí ở trường Trung học phổ thông?

a)

Để đạt hiệu quả cao trong quá trình học tập.

b)

Để giảm thời gian học.

c)

Để tránh phải làm bài tập về nhà.

d)

Để không cần học lí thuyết.

51.

Vật lí đã ảnh hưởng như thế nào đến lĩnh vực thông tin liên lạc trong cuộc sống hiện đại?

a)

Giúp truyền tải thông tin nhanh chóng và không giới hạn địa lý

b)

Chỉ dùng để giải trí

c)

Không có ảnh hưởng gì

d)

Chỉ dùng trong giáo dục

52.

Các phương pháp chẩn đoán và chữa bệnh nào sau đây là ứng dụng của vật lí trong y tế?

a)

Chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI)

b)

Uống thuốc bổ sung vitamin

c)

Tập thể dục buổi sáng

d)

Ăn uống điều độ

53.

Trong công nghiệp, vật lí đã góp phần thúc đẩy quá trình nào sau đây?

a)

Sản xuất dây chuyền, tự động hoá

b)

Chỉ sản xuất thủ công

c)

Chỉ dùng trong nông nghiệp

d)

Không có vai trò gì

54.

Công nghệ cảm biến không dây trong nông nghiệp giúp ích gì cho quá trình sản xuất?

a)

Kiểm soát chất lượng nông sản thuận tiện và hiệu quả cao

b)

Làm tăng lượng phân bón sử dụng

c)

Giảm năng suất cây trồng

d)

Không có tác dụng gì

55.

Kính hiển vi điện tử giúp các nhà khoa học quan sát được điều gì?

a)

Vi khuẩn, virus ở kích thước rất nhỏ

b)

Chỉ quan sát được động vật lớn

c)

Chỉ dùng để xem sách

d)

Không quan sát được gì

56.

Công nghệ cảm biến trong nông nghiệp được sử dụng để làm gì?

a)

Kiểm soát chất lượng nông sản

b)

Tăng giá thành sản phẩm

c)

Giảm năng suất cây trồng

d)

Chỉ để trang trí

57.

Kính hiển vi điện tử có vai trò gì trong nghiên cứu khoa học?

a)

Phóng lớn hình ảnh để quan sát vi khuẩn, virus

b)

Chỉ dùng để chụp ảnh phong cảnh

c)

Không có vai trò gì

d)

Chỉ dùng trong nông nghiệp

58.

Vật lí ảnh hưởng mạnh mẽ và có tác động làm thay đổi mọi lĩnh vực hoạt động của con người như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến lĩnh vực khoa học tự nhiên

b)

Ảnh hưởng mạnh mẽ và thay đổi mọi lĩnh vực hoạt động của con người

c)

Không ảnh hưởng đến công nghệ mới

d)

Chỉ ảnh hưởng đến lĩnh vực nghệ thuật

59.

Kiến thức vật lí trong các phân ngành được áp dụng kết hợp nhằm mục đích gì?

a)

Để tạo ra kết quả tối ưu

b)

Để giảm hiệu quả công việc

c)

Để làm giảm sự sáng tạo

d)

Để loại bỏ các kỹ năng sống

60.

Các kỹ năng vật lí như tính chính xác, đúng thời điểm và thời lượng, quan sát, suy luận nhạy bén có vai trò gì đối với con người hiện đại?

a)

Là kỹ năng sống cần có

b)

Không quan trọng

c)

Chỉ cần thiết cho nhà khoa học

d)

Chỉ dùng trong phòng thí nghiệm

61.

Điện năng được xem là thành tựu cốt lõi và huyết mạch của vật lí cho nền văn minh nhân loại vì lý do nào sau đây?

a)

Giúp các châu lục sáng rực về đêm

b)

Chỉ dùng để chiếu sáng

c)

Không có vai trò trong đời sống

d)

Chỉ dùng trong công nghiệp

62.

Theo mô hình của J. J. Thomson, nguyên tử gồm có gì?

a)

Các electron phân bố đều trong một khối điện dương kết cấu tạo như khối mây

b)

Chỉ có proton

c)

Chỉ có neutron

d)

Chỉ có electron ở ngoài cùng

63.

Thí nghiệm của E. Rutherford đã chứng minh điều gì về cấu tạo nguyên tử?

a)

Nguyên tử có hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh

b)

Nguyên tử chỉ có electron

c)

Nguyên tử không có cấu trúc

d)

Nguyên tử là một khối đặc

64.

Một thiết bị vật lí nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán, đo lường và chữa bệnh?

a)

Thiết bị quang học

b)

Máy tính bỏ túi

c)

Máy in

d)

Máy khoan

65.

Ai là nhà vật lí nữ đầu tiên đoạt giải Nobel và có nhiều nghiên cứu về phóng xạ?

a)

Marie Curie

b)

Albert Einstein

c)

Isaac Newton

d)

Nikola Tesla

66.

Hiện tượng phóng xạ tự nhiên được nhà vật lí người Pháp nào tình cờ khám phá ra vào cuối thế kỉ XIX?

a)

Becquerel

b)

Newton

c)

Faraday

d)

Maxwell

67.

Việc sử dụng chất phóng xạ không đúng cách có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người

b)

Làm tăng năng suất lao động

c)

Giúp tiết kiệm năng lượng

d)

Không gây ảnh hưởng gì

68.

Quan sát Hình 2.1, hãy nêu một biện pháp an toàn khi làm việc với chất phóng xạ.

a)

Sử dụng đồ bảo hộ chuyên dụng

b)

Làm việc ngoài trời

c)

Không cần biện pháp bảo vệ

d)

Chỉ cần đeo khẩu trang y tế thông thường

69.

Tại sao các nhà khoa học và học sinh cần lưu ý đến các nguyên tắc an toàn khi nghiên cứu và học tập môn Vật lí?

a)

Để đảm bảo an toàn cho bản thân và cộng đồng

b)

Để tiết kiệm thời gian học tập

c)

Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra

d)

Để tránh bị phạt

70.

Để hạn chế rủi ro và nguy hiểm do chất phóng xạ gây ra, chúng ta cần tuân thủ quy tắc an toàn nào sau đây?

a)

Giảm thời gian tiếp xúc với nguồn phóng xạ

b)

Tăng thời gian tiếp xúc với nguồn phóng xạ

c)

Không cần che chắn các cơ quan quan trọng

d)

Đứng gần nguồn phóng xạ càng lâu càng tốt

71.

Một trong những ứng dụng của chất phóng xạ trong đời sống là gì?

a)

Sử dụng trong y học để chẩn đoán hình ảnh

b)

Sử dụng để nấu ăn

c)

Sử dụng để làm sạch nước uống

d)

Sử dụng để làm đẹp da

72.

Tại sao việc đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm vật lí lại quan trọng?

a)

Để tránh các sự cố nguy hiểm cho học sinh

b)

Để tiết kiệm thời gian làm thí nghiệm

c)

Để tăng số lượng thí nghiệm thực hiện

d)

Để giảm chi phí mua thiết bị

73.

Một nguy cơ có thể xảy ra khi học sinh sử dụng các vật sắc nhọn hoặc thủy tinh không đúng cách trong phòng thí nghiệm là gì?

a)

Bị chấn thương cơ thể

b)

Bị mất điện

c)

Bị cảm lạnh

d)

Bị đau đầu

74.

Những tai nạn liên quan đến điện giật trong phòng thí nghiệm thường xảy ra khi nào?

a)

Khi học sinh không đảm bảo nguyên tắc an toàn khi sử dụng điện

b)

Khi học sinh làm thí nghiệm hóa học

c)

Khi học sinh đọc sách trong phòng thí nghiệm

d)

Khi học sinh sử dụng bút chì

75.

Quan sát Hình 2.2, hãy chỉ ra một điểm không an toàn khi làm việc trong phòng thí nghiệm.

a)

Cắm phích điện khi tay đang ướt

b)

Đeo kính bảo hộ khi làm thí nghiệm

c)

Sắp xếp dụng cụ gọn gàng trên bàn

d)

Sử dụng găng tay khi làm việc với hóa chất

76.

Khi nghiên cứu và học tập Vật lí, tại sao chúng ta cần tuân thủ các biện pháp bảo vệ?

a)

Để đảm bảo an toàn cho bản thân và cộng đồng

b)

Để tiết kiệm thời gian

c)

Để làm bài kiểm tra tốt hơn

d)

Để tránh phải làm bài tập về nhà

77.

Quan sát Hình 2.3, biểu tượng cảnh báo nào dưới đây biểu thị nguy cơ cháy nổ?

a)

Biểu tượng hình ngọn lửa (a)

b)

Biểu tượng hình đầu lâu (b)

c)

Biểu tượng hình tia sét (c)

d)

Biểu tượng hình phóng xạ (d)

78.

Khi làm việc trong phòng thí nghiệm, học sinh cần chú ý điều gì để đảm bảo an toàn?

a)

Tuân thủ các quy định an toàn và sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân

b)

Làm việc một mình trong phòng thí nghiệm

c)

Không cần quan tâm đến các biển báo cảnh báo

d)

Chỉ cần nghe lời bạn bè

79.

Biểu tượng nào trong Hình 2.3 cảnh báo về nguy cơ độc hại?

a)

Biểu tượng hình đầu lâu (b)

b)

Biểu tượng hình ngọn lửa (a)

c)

Biểu tượng hình áo khoác (e)

d)

Biểu tượng hình kính bảo hộ (f)

80.

Tại sao cần quan tâm, gìn giữ và bảo vệ môi trường khi nghiên cứu và học tập Vật lí?

a)

Để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái

b)

Để tiết kiệm chi phí thí nghiệm

c)

Để đạt điểm cao trong môn học

d)

Để giảm thời gian học tập

81.

Kính bảo hộ (f) trong phòng thí nghiệm có công dụng gì?

a)

Bảo vệ mắt khỏi hóa chất và vật thể lạ

b)

Bảo vệ tay khỏi hóa chất

c)

Bảo vệ cơ thể khỏi nhiệt độ cao

d)

Bảo vệ chân khỏi va đập

82.

Găng tay bảo hộ (g) thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để làm gì?

a)

Bảo vệ tay khỏi hóa chất và vi khuẩn

b)

Bảo vệ mắt khỏi bụi

c)

Bảo vệ chân khỏi va đập

d)

Bảo vệ tóc khỏi hóa chất

83.

Đơn vị nào được sử dụng phổ biến nhất trong khoa học để đo các đại lượng vật lí?

a)

Hệ đo lường quốc tế SI

b)

Hệ đo lường Anh

c)

Hệ đo lường cổ đại

d)

Hệ đo lường Mỹ

84.

Theo chương trình môn Khoa học tự nhiên ở Trung học cơ sở, một số đại lượng vật lí nào sau đây được đề cập?

a)

Khối lượng, chiều dài, thời gian, diện tích, thể tích, áp suất, nhiệt độ

b)

Tốc độ, gia tốc, lực, công, điện trở

c)

Điện áp, dòng điện, công suất, năng lượng

d)

Độ sáng, âm lượng, tần số, bước sóng

85.

Tập hợp của các đơn vị được gọi là gì trong vật lí?

a)

Hệ đơn vị

b)

Bảng đo lường

c)

Công thức vật lí

d)

Định luật vật lí

86.

Khi đo đạc một đại lượng vật lí, kết quả của phép đo bao gồm những thông tin nào?

a)

Giá trị của đại lượng và đơn vị của số đo

b)

Chỉ giá trị số đo

c)

Chỉ đơn vị đo

d)

Chỉ sai số đo

87.

Tại sao khi đo các đại lượng vật lí, ta cần quan tâm đến đơn vị?

a)

Vì đơn vị giúp xác định rõ giá trị đo lường và so sánh được với các phép đo khác

b)

Vì đơn vị làm cho số đo lớn hơn

c)

Vì đơn vị giúp giảm sai số

d)

Vì đơn vị làm cho phép đo chính xác tuyệt đối

88.

Giả sử bạn đo khoảng cách từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Thủ đô Hà Nội là 1 730 km. Nếu viết theo đơn vị mét, kết quả sẽ là bao nhiêu?

a)

1 730 000 m

b)

1 730 m

c)

17 300 m

d)

173 m

89.

Đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ SI là gì?

a)

mét

b)

kilôgam

c)

giây

d)

ampe

90.

Kí hiệu của đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ SI là gì?

a)

K

b)

A

c)

cd

d)

mol

91.

Đơn vị nào sau đây dùng để đo nhiệt độ trong hệ SI?

a)

kelvin

b)

giây

c)

candela

d)

mol

92.

Kí hiệu của đơn vị đo khối lượng trong hệ SI là gì?

a)

m

b)

s

c)

kg

d)

cd

93.

Theo bảng 3.2, tiền tố nào tương ứng với hệ số 10610^6 ?

a)

giga

b)

mega

c)

kilo

d)

hecto

94.

Thứ nguyên của đại lượng tốc độ là gì?

a)

L

b)

T

c)

L.T^{-1}

d)

M.L^{-3}

95.

Đơn vị dẫn xuất là gì?

a)

Đơn vị chỉ dùng cho chiều dài

b)

Đơn vị chỉ dùng cho khối lượng

c)

Đơn vị được phân tích thành các đơn vị cơ bản dựa vào mối liên hệ giữa các đại lượng tương ứng

d)

Đơn vị không liên quan đến các đại lượng cơ bản

96.

Thứ nguyên của đại lượng khối lượng là gì?

a)

L

b)

M

c)

T

d)

K

97.

Một đại lượng vật lí có thể được biểu diễn bằng nhiều đơn vị khác nhau nhưng chỉ có một thứ nguyên duy nhất. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Đại lượng vật lí không có đơn vị

b)

Đại lượng vật lí có thể có nhiều thứ nguyên

c)

Đại lượng vật lí chỉ có một thứ nguyên duy nhất dù có nhiều đơn vị biểu diễn

d)

Đại lượng vật lí không thể biểu diễn bằng nhiều đơn vị

98.

Tiền tố "nano" trong hệ SI có hệ số là bao nhiêu?

a)

10610^{-6}

b)

10910^{-9}

c)

101210^{-12}

d)

10310^{-3}

99.

Trong các biểu thức vật lí, các số hạng trong phép cộng (hoặc trừ) phải có đặc điểm gì?

a)

Có cùng thứ nguyên

b)

Có cùng giá trị số

c)

Có cùng đơn vị đo

d)

Có cùng ký hiệu