wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phản ứng Ngưng Kết

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên lý của phản ứng ngưng kết là gì?

a)

Sự kết hợp giữa KN và KT hòa tan

b)

Sự kết hợp giữa KT và KN trên bề mặt hạt tạo mạng lưới

c)

Sự trung hòa KN bằng enzym

d)

Phản ứng giữa KT và bổ thể

2.

Phản ứng ngưng kết latex được sử dụng khi nào?

a)

Khi KN hòa tan

b)

Khi cần tăng độ nhạy và dễ quan sát

c)

Khi cần xác định nhóm máu

d)

Khi xác định virus cúm

3.

Phản ứng ngưng kết hồng cầu được ứng dụng trong:

a)

Định nhóm máu ABO

b)

Xét nghiệm nước tiểu

c)

Phản ứng kháng nguyên – kháng thể hòa tan

d)

Kiểm tra enzym

4.

Phản ứng ngưng kết ức chế (HI test) dùng để:

a)

Xác định vi khuẩn lao

b)

Xác định kháng thể kháng virus cúm

c)

Định nhóm máu

d)

Đo nồng độ bổ thể

5.

Trong phản ứng ngưng kết, prozone xảy ra khi:

a)

KN quá ít

b)

KT quá nhiều

c)

KN và KT cân bằng

d)

Có enzym phá hủy KN

6.

Trong miễn dịch huỳnh quang trực tiếp, kháng thể được gắn với:

a)

Enzym

b)

Chất phóng xạ

c)

Chất huỳnh quang

d)

Latex

7.

Miễn dịch huỳnh quang gián tiếp có ưu điểm gì hơn trực tiếp?

a)

Nhanh hơn

b)

Đơn giản hơn

c)

Nhạy hơn do có kháng thể thứ cấp gắn fluor

d)

Không cần tiêu bản

8.

Miễn dịch huỳnh quang thường quan sát dưới:

a)

Kính hiển vi điện tử

b)

Kính hiển vi huỳnh quang

c)

Máy quang phổ

d)

Kính soi tối

9.

Phản ứng huỳnh quang được dùng nhiều trong chẩn đoán:

a)

Bệnh tự miễn như lupus

b)

Đái tháo đường

c)

Bệnh tim mạch

d)

Bệnh nhiễm trùng

10.

Mẫu dương tính trong IF sẽ cho hiện tượng:

a)

Không phát sáng

b)

Có phát sáng tại vùng chứa KN

c)

Bị mất màu

d)

Xuất hiện tủa

11.

Phản ứng miễn dịch phóng xạ (RIA) sử dụng:

a)

Enzym gắn kháng thể

b)

Chất phát huỳnh quang

c)

Chất đồng vị phóng xạ

d)

Latex

12.

Ưu điểm lớn nhất của RIA là:

a)

Độ nhạy rất cao

b)

Không cần thiết bị đo

c)

Dễ thao tác

d)

Không cần đối chứng

13.

Nhược điểm của RIA là:

a)

Khó thực hiện

b)

Sử dụng chất phóng xạ độc hại

c)

Kém nhạy

d)

Không đặc hiệu

14.

ELISA viết tắt của cụm từ:

a)

Enzyme-Linked Immunosorbent Assay

b)

Electro-Light Immune Sample Analysis

c)

Enzyme-Level Isotope Assay

d)

Enzyme Light Indicator System

15.

Trong ELISA trực tiếp, kháng thể được:

a)

Gắn men và bắt trực tiếp KN

b)

Không gắn men

c)

Gắn huỳnh quang

d)

Gắn latex

16.

Ưu điểm của ELISA gián tiếp là:

a)

Nhanh hơn

b)

Dễ sản xuất, dùng 1 loại conjugate cho nhiều xét nghiệm

c)

Không cần enzyme

d)

Không cần đối chứng

17.

Phản ứng ELISA sandwich có thể dùng để phát hiện:

a)

Kháng thể

b)

Kháng nguyên

c)

Cả A và B

d)

Bộ thể

18.

Trong ELISA, enzyme thường dùng là:

a)

HRP hoặc ALP

b)

Urease

c)

Lysozyme

d)

Amylase

19.

Cơ chất dùng trong ELISA thường tạo:

a)

Mùi thơm

b)

Màu hoặc ánh sáng

c)

Tủa trắng

d)

Bong bóng khí

20.

ELISA sandwich thường ứng dụng trong chẩn đoán:

a)

HBsAg, HBeAg, SARS-CoV-2 antigen

b)

Anti-HBs

c)

Anti-HBc IgM

d)

Complement C3

21.

ELISA gián tiếp dùng trong phát hiện:

a)

Kháng nguyên

b)

Kháng thể

c)

Enzym

d)

Bổ thể

22.

Trong ELISA cạnh tranh, dạng tín hiệu tương quan:

a)

Tỷ lệ thuận

b)

Tỷ lệ nghịch

c)

Không liên hệ

d)

Bất định

23.

Chất chặn (blocking agent) thường dùng trong ELISA là:

a)

BSA hoặc Casein

b)

Cồn

c)

Muối

d)

Đường

24.

Hiệu ứng hook trong ELISA xảy ra khi:

a)

KN quá thấp

b)

KN quá cao

c)

KT quá cao

d)

Enzym bị mất hoạt tính

25.

ELISPOT có nguyên lý dựa trên:

a)

Phản ứng hòa tan KN-KT

b)

Đếm số tế bào tiết cytokine tạo spot

c)

Xác định enzyme trong huyết tương

d)

Do độ đục dịch máu

26.

Biến thể FluoroSpot cho phép:

a)

Phát hiện đồng thời nhiều cytokine khác nhau

b)

Phát hiện 1 loại protein duy nhất

c)

Định lượng RNA

d)

Đếm virus

27.

Cấu tạo cơ bản của test nhanh miễn dịch gồm:

a)

Sample pad, conjugate pad, NC membrane, absorbent pad

b)

Ống nghiệm, lam kính, lamel

c)

Cột lọc, buồng phản ứng, đèn do

d)

Đĩa petri

28.

Trong test nhanh, vùng T là:

a)

Đối chứng

b)

Vùng thử chứa KN/KT đặc hiệu

c)

Vùng chứa cơ chất

d)

Không liên quan

29.

Vạch C trong test nhanh có ý nghĩa:

a)

Xác nhận test hợp lệ

b)

Cho biết mẫu dương tính

c)

Cho biết KN đặc hiệu

d)

Đánh giá tải lượng virus

30.

Nếu chỉ xuất hiện vạch C mà không có vạch T, kết luận:

a)

Âm tính

b)

Dương tính

c)

Không hợp lệ

d)

Kết quả yếu

31.

Nếu mất vạch C, kết quả:

a)

Âm tính

b)

Không hợp lệ

c)

Dương tính

d)

Sai số ngẫu nhiên

32.

Test nhanh HBsAg sử dụng nguyên lý:

a)

ELISA gián tiếp

b)

ELISA sandwich

c)

Cạnh tranh

d)

Latex

33.

Test nhanh anti-HBs sử dụng nguyên lý:

a)

ELISA cạnh tranh

b)

ELISA gián tiếp

c)

Sandwich

d)

RIA

34.

Khi đọc kết quả test nhanh SARS-CoV-2, thời gian đọc thường là:

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

15–30 phút

d)

60 phút

35.

Cơ chế test nhanh SARS-CoV-2 hoạt động theo kiểu:

a)

Sandwich

b)

Cạnh tranh

c)

Gián tiếp

d)

Latex

36.

Anti-HBc IgM thường phát hiện bằng:

a)

ELISA gián tiếp

b)

ELISA sandwich

c)

LFA cạnh tranh

d)

RIA

37.

Anti-HBs thường phát hiện bằng:

a)

ELISA cạnh tranh

b)

ELISA gián tiếp

c)

ELISA sandwich

d)

IF

38.

HBsAg phát hiện tốt nhất bằng:

a)

ELISA sandwich

b)

RIA

c)

IF

d)

LFA gián tiếp

39.

Phản ứng HI dùng để đo:

a)

Nồng độ KN hòa tan

b)

Hiệu giá kháng thể kháng virus cúm

c)

Nồng độ enzym HRP

d)

Mức bổ thể C3

40.

Trong ELISA sandwich, thứ tự là:

a)

KT bắt giữ – KN – KT phát hiện

b)

KN – KT – enzym

c)

KN – enzym – cơ chất

d)

KT – cơ chất – KN

41.

Cơ chất của ELISA thường cho tín hiệu:

a)

Phát sáng hoặc đổi màu

b)

Hóa tiêu

c)

Nhiễu điện

d)

Bay hơi

42.

Phản ứng dùng enzyme phát huỳnh quang là:

a)

CLIA

b)

ELISPOT

c)

HI

d)

Latex

43.

Trong ELISA, enzyme HRP thường xúc tác cơ chất:

a)

TMB

b)

BSA

c)

PBS

d)

NaCl

44.

Phản ứng miễn dịch cạnh tranh thường dùng để:

a)

Định lượng KN nhỏ hoặc KT bảo hộ

b)

Xác định enzym HRP

c)

Xác định lipid huyết tương

d)

Đo số tế bào T

45.

Trong ELISA, bước blocking nhằm:

a)

Ngăn bám không đặc hiệu

b)

Tăng tín hiệu huỳnh quang

c)

Diệt khuẩn

d)

Tạo màu

46.

Kỹ thuật nào hiện nay thay thế RIA phổ biến nhất?

a)

ELISA

b)

IF

c)

Latex

d)

HA