wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Medical Vocabulary terms Part 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

General anaesthesia

a)

/ˌdʒenrəl ˌænəsˈθiːziə/: gây mê toàn thân

b)

/ˈloʊkəl ˌænəsˈθiːziə/: gây mê cục bộ

c)

/ˈsədʒəˌri/: phẫu thuật

d)

/ˈpæneɪl/: đau đớn

2.

Local anaesthesia

a)

/ˌləʊkl ˌænəsˈθiːziə/: gây tê cục bộ

b)

/ˌloʊkəl ˌænəsˈθiːziə/: gây tê toàn thân

c)

/ˌloʊkəl ˌænəsˈθiːziə/: giảm đau

d)

/ˌloʊkəl ˌænəsˈθiːziə/: gây tê tạm thời

3.

Troubled by glare = Dazzle

a)

/ˈdæzl/: choáng ngợp bởi ánh sáng chói, chói mắt

b)

/ˈɡlɛr/: ánh sáng mạnh gây khó chịu

c)

/ˈbɪnd/: làm mờ mắt hoặc làm choáng

d)

/ˈɡlɪtʃ/: ánh sáng lấp lánh, chớp nháy

4.

Sensible

a)

/ˈsensəbl/ (adj): hợp lý, đúng đắn, khôn ngoan

b)

/ˈsensəbl/ (adj): không hợp lý, sai lầm, ngu ngốc

c)

/ˈsensəbl/ (adj): mơ hồ, không rõ ràng, khó hiểu

d)

/ˈsensəbl/ (adj): tầm thường, bình thường, không đặc biệt

5.

Prescribe

a)

/prɪˈskraɪb/ (v): kê đơn

b)

/ˈprɛskraɪb/ (v): từ chối

c)

/prɪˈskraɪb/ (v): khuyên bảo

d)

/prɪˈskraɪb/ (v): chỉ định

6.

Anaesthetic

a)

/ˌænəsˈθetɪk/ (n): thuốc gây mê

b)

/ˈænəˌθɛtɪk/ (n): a type of pain reliever

c)

/ˌænəˈθɛtɪk/ (n): a medication for anxiety

d)

/ˈænəsθɪtɪk/ (n): a muscle relaxant

7.

Ward

a)

A type of medical department

b)

A patient room

c)

A treatment area

d)

A hospital ward, buồng bệnh, khoa điều trị

8.

Out of the question

a)

không thể, bất khả thi

b)

có thể, khả thi

c)

không chắc chắn

d)

không liên quan

9.

Compare unfavourably

a)

so sánh bất lợi / thua kém khi so sánh với

b)

đánh giá cao hơn

c)

không có sự khác biệt

d)

được xem là tốt hơn

10.

A detached retina

a)

/ə dɪˈtætʃt ˈretɪnə/: bong võng mạc

b)

/ə dɪˈtætʃt ˈretɪnə/: detached cornea

c)

/ə dɪˈtætʃt ˈretɪnə/: torn sclera

d)

/ə dɪˈtætʃt ˈretɪnə/: ruptured lens

11.

Retina

a)

/ˈretɪnə/ (n): võng mạc

b)

/ˈrɛtɪnə/ (n): a type of fish

c)

/ˈrɛtɪnə/ (n): a part of the brain

d)

/ˈrɛtɪnə/ (n): a muscle in the eye

12.

Nystagmus

a)

A condition characterized by uncontrolled eye movements

b)

A type of eye surgery

c)

A visual impairment caused by aging

d)

A common eye infection

13.

Behind the wheel

a)

(idiom): cầm lái, lái xe

b)

(idiom): đi bộ

c)

(idiom): ngồi yên

d)

(idiom): chạy nhanh

14.

Prescription

a)

/prɪˈskrɪpʃn/ (n): đơn thuốc, thuốc được kê toa

b)

/ˈprɛskrɪpʃn/ (n): thuốc không cần kê toa

c)

/prɪˈskrɪpʃn/ (n): một loại thuốc bổ

d)

/prɪˈskrɪpʃn/ (n): thuốc giảm đau

15.

Hectic

a)

/ˈhektɪk/ (adj): bận rộn hối hả, sôi động, náo nhiệt

b)

/ˈhektɪk/ (adj): yên tĩnh và bình lặng

c)

/ˈhektɪk/ (adj): chậm rãi và thư giãn

d)

/ˈhektɪk/ (adj): đơn giản và dễ dàng

16.

To lend a hand

a)

/lənd ə hænd/ (idiom): giúp đỡ, hỗ trợ

b)

/hɛlp/ (verb): giúp đỡ

c)

/sʌpɔrt/ (verb): hỗ trợ

d)

/ædvaɪs/ (verb): khuyên bảo

17.

Opacity

a)

/əʊˈpæsəti/ (n): tính mờ đục / độ che mờ

b)

/əʊˈpæsəti/ (n): độ trong suốt

c)

/əʊˈpæsəti/ (n): độ sáng

d)

/əʊˈpæsəti/ (n): tính phản chiếu

18.

Unfavourably

a)

/ʌnˈfeɪvərəbli/ (adv): một cách bất lợi, không thuận lợi, không có lợi

b)

/ʌnˈfeɪvərəbli/ (adv): một cách có lợi, thuận lợi, có ích

c)

/ʌnˈfeɪvərəbli/ (adv): một cách trung lập, không ảnh hưởng

d)

/ʌnˈfeɪvərəbli/ (adv): một cách tiêu cực, không tích cực, không tốt

19.

Capsule

a)

/ˈkæpsjuːl/ hoặc /ˈkæpsuːl/ (n): viên con nhộng (y học) / bao, nang

b)

/ˈkæpsəl/ (n): một loại thuốc viên

c)

/ˈkæpsuːlɪn/ (n): một loại thực phẩm chức năng

d)

/ˈkæpsuːlɪz/ (v): để đóng gói trong viên con nhộng

20.

Flicker

a)

/ˈflɪkə(r)/ (n, v): nhấp nháy, chập chờn (ánh sáng), thoáng qua (cảm xúc)

b)

/ˈflɪkə(r)/ (n, v): tỏa sáng mạnh mẽ, rực rỡ

c)

/ˈflɪkə(r)/ (n, v): lấp lánh, lấp lánh như sao

d)

/ˈflɪkə(r)/ (n, v): mờ nhạt, không rõ ràng