wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.
a)

school

b)

classroom

c)

library

2.
a)

school

b)

library

c)

classroom

3.
a)

school

b)

library

c)

playground

4.

Đâu là cách viết đúng?

a)

schol

b)

skool

c)

school

d)

scoohl

5.

Điền 2 chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Pl_yg_ound

a)

a,l

b)

e,r

c)

a,r

6.

Let's go to the gym.

a)

b)

c)

7.
a)

art room

b)

computer room

c)

music room

8.

Đâu là cách viết đúng?

a)

library

b)

librory

c)

librari

d)

lybrari

9.

ĐIền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Lan: Is this our library?

Minh: No, it..............

a)

is

b)

isn't

c)

doesn't

10.

go/let's/ art/to/the/room/

a)

Let's go to the art room.

b)

Let's go the art room to.

c)

Let's to go the art room.

11.

Where’s your school? (Trường của bạn ở đâu?)

It’s in the ______________. (Nó ở vùng núi.)



a)

mountains

b)

mountaints

c)

fountains

12.

Where’s your school? (Trường của bạn ở đâu?)

It’s in the ______. (Nó ở thành phố.)


a)

mountains

b)

city

c)

countryside

13.

Where’s your school? (Trường của bạn ở đâu?)

It’s in the__. (Nó ở trong thị trấn.)


a)

city

b)

town

c)

hometown

14.

 It’s in the village

a)

Where’s your school?

b)

What are your school?

c)

Where are your school?

15.

- Where’s your school? (Trường của bạn ở đâu?)

a)

   It’s on the town.

b)

   It’s in the town.

c)

 They are in the town.

16.

______ buildings are there at your school? (Có bao nhiêu tòa nhà trong ngôi trường của bạn?)

a)

How often

b)

How much

c)

How many

17.

How many playgrounds ______ there at your school?

a)

are

b)

is

c)

of

18.

How many _____are there at your school? (Có bao nhiêu phòng máy tính ở trường của bạn?)

a)

computer room

b)

computer rooms

c)

computer

19.

How many ______ are there at your school? (Có bao nhiêu vườn cây ở trường của bạn?)

There is one. (Có 1 vườn cây.)


a)

gardens

b)

computer rooms

c)

classrooms

20.

A: How many ___________are there at your school? (Có bao nhiêu tòa nhà ở trường của bạn?)

B: There are two. (Có 2 tòa nhà.)


a)

houses

b)

buildings

c)

classrooms

21.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Viet Nam

b)

Malaysia

c)

Australia

d)

Japan

22.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Japan

b)

America

c)

Australia

d)

Britain

23.

Look and write. (Nhìn tranh và viết)

A: Where is he from?

B: He's from (a)   .

24.

Look and choose the correct answer. (Nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng)

A: Where are you from, Tom?

B: _________________________ .

a)

He's from America.

b)

He is America.

c)

I am from America.

d)

I am from Australia.

25.

Where are you (a)   ?

I'm from Malaysia

26.

Dựa vào các từ cho sẵn chọn câu đúng: am / Vietnam / I / from

a)

I am from Vietnam.

b)

I from am Vietnam.

c)

I am Viet Nam from.

27.

Nước Nhật

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

28.

Nước Anh

a)

Britain

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

29.

Nước Úc

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

30.

nước Mỹ

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

31.

..............are you from?

a)

What

b)

Where

c)

When

d)

Why

32.

I'm from .......................

a)

America

b)

Japan

c)

Australia

d)

Malaysia

33.

I'm from Malaysia.

a)
b)
c)
d)
34.

Where ... you from?

I’m from Vietnam.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

be

35.

Where is she from?

She ... from China.

a)

am

b)

are

c)

is

d)

be

36.

Go to .................

a)

school

b)

bed

c)

get up

37.

Go ............

về nhà

a)

to home

b)

home

c)

to school

38.

What time do they have breakfast?

They ......................at 8 o'clock.

a)

has breakfast

b)

have breakfast

39.

Brush teeth/ clean teeth

a)

rửa mặt

b)

đánh răng

c)

thức dậy

d)

học bài

40.

br_sh my teeth

a)

a

b)

u

c)

o

41.

ăn sáng

have (a)  

42.

have dinner nghĩa là gì?

a)

xem phim

b)

ăn tối

c)

đi ngủ

43.

TỪ NÀO MANG NGHĨA ĂN TRƯA?

a)

HAVE LUNCH

b)

HAVE BREAKFAST

c)

HAVE DINNER

44.

GET UP NGHĨA LÀ GÌ?

a)

ĐI NGỦ

b)

THỨC DẬY

c)

ĂN TỐI

45.
a)

CLEAN THE TEETH

b)

GET DRESSED

c)

WASH THE FACE

46.

a)

HAVE DINNER

b)

GO HOME

c)

WASH THE FACE

47.

What (a)   do you get up?

I get up at 6 a.m

48.

What time _____ you have breakfast? - I have breakfast at six thirty.

a)

do

b)

does

c)

have

d)

has

49.

What time do you get up?

a)

I get up at 6 a.m

b)

I get up at 7 p.m

c)

I get up in 6.30 a.m

50.

What time (a)   it ?

It's nine fifty

51.

I …… dinner at 7pm

(a)  

52.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

go to bed

b)

have lunch

c)

get up

d)

have breakfast

53.

Đâu là đáp án đúng:

a)

go to school

b)

go to bed

c)

do homework

d)

have breakfast

54.

Đâu là đáp án đúng cho bức tranh trên:

a)

thirty

b)

thirteen

c)

thirsty

d)

third

55.

Đâu là câu trả lời đúng:

a)

sixty

b)

fifty

c)

fourty-five

d)

forty-five

56.

write the time

3 : 25

a)

three fifteen

b)

three twenty five

c)

three forty five

d)

three fifty

57.

What time is it ?

It's (a)   o'clock.

58.

A : what time do you cook dinner ?

B: I cook dinner at __________

a)

six thirty

b)

half past seven

c)

eight thirty

d)

seven six

59.

viết thời gian sau bằng tiếng anh

6 : 15

a)

a quarter past six

b)

a quarter to six

60.

viết thời gian sau bằng tiếng anh :

12 : 40

a)

twelve ten

b)

twelve forty

c)

twelve fifteen

d)

twelve twenty

61.

Em hãy sắp xếp lại câu sau :

six / I / o'clock / get / at / up /

a)

I up get at six o'clock .

b)

I o'clock get up at six .

c)

I get up at six o'clock .

62.

dinner / you / time / do / What / have / ?

a)

What time have do you dinner ?

b)

What time do you have dinner ?

c)

What dinner do you have time ?

63.

What time do you get up?

I get up (a)   six o'clock.

64.

write the time

3 : 25

a)

three fifteen

b)

three twenty five

c)

three forty five

d)

three fifty

65.

Nguyen Du / I / primary / study / school / at

a)

I at study Tran Phu primary school

b)

I study Tran Phu at primary school

c)

I study at Tran Phu primary school

66.

at / I / have / six thirty / lunch

a)

I have lunch at six thirty

b)

I at have lunch at six thirty

c)

I six thirty at have lunch

67.

I _______ my teeth every evening .

a)

wash

b)

brush

c)

go

d)

to

68.

Choose the best answer:

a)

fifteen

b)

fitty

c)

sixteen

d)

seventy

69.

Day

a)

Tháng

b)

Năm

c)

Ngày

d)

Giờ

70.

Monday

a)

thứ ba

b)

thứ bảy

c)

thứ sáu

d)

thứ 2

71.

Tuesday

a)

thứ tư

b)

thứ ba

c)

chủ nhật

d)

thứ sáu

72.

wednesday

a)

thứ tư

b)

thứ hai

c)

thứ ba

d)

thứ bảy

73.

thursday

a)

thứ ba

b)

thứ năm

c)

thứ sáu

d)

chủ nhật

74.

Friday

a)

thứ sáu

b)

thứ hai

c)

thứ tư

d)

chủ nhật

75.

saturday

a)

thứ bảy

b)

chủ nhật

c)

thứ hai

d)

thứ tư

76.

sunday

a)

thứ bảy

b)

thứ tư

c)

chủ nhật

d)

thứ năm

77.

do housework

a)

đi chơi

b)

làm việc nhà

c)

đi học

d)

đi tập thể dục

78.

Listen to music

a)

xem phim

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

vẽ tranh

79.

weekend

a)

cuối tuần

b)

đầu tuần

c)

cuối ngày

d)

ngày đầu

80.

Hôm nay là thứ mấy?

a)

today what is day it?

b)

what is today it?

c)

what day is it today?

d)

today what day it is?

81.

Today is saturday.

a)

hôm nay là thứ hai

b)

hôm nay là thứ sáu

c)

hôm nay là chủ nhật

d)

hôm nay là thứ bảy

82.

what/is/day/it/today?

a)

what day today it is?

b)

what is it today?

c)

what it today is day?

d)

what day is it today?

83.

bạn làm gì vào thứ ba?

a)

what do you do on Tuesday?

b)

what do you do on Friday?

c)

what do you do on Weekend?

d)

what do you do on saturday?

84.

làm việc nhà

(a)  

85.

thứ hai

(a)  

86.

thứ tư

(a)  

87.

thứ bảy

(a)  

88.

thứ năm

(a)  

89.
January (n)
a)
tháng Một
b)
nước
c)
buổi tiệc
d)
nước chanh
90.
February (n)
a)
tháng Hai
b)
tháng Một
c)
nước
d)
buổi tiệc
91.
March (n)
a)
tháng Ba
b)
tháng Hai
c)
tháng Một
d)
nước
92.
April (n)
a)
tháng Tư
b)
tháng Ba
c)
tháng Hai
d)
tháng Một
93.
May (n)
a)
tháng Năm
b)
tháng Tư
c)
tháng Ba
d)
tháng Hai
94.
birthday (n)
a)
Sinh nhật
b)
tháng Năm
c)
tháng Tư
d)
tháng Ba
95.
chips (n)
a)
khoai tây chiên
b)
Sinh nhật
c)
tháng Năm
d)
tháng Tư
96.
grape (n)
a)
quả nho
b)
khoai tây chiên
c)
Sinh nhật
d)
tháng Năm
97.
jam (n)
a)
mứt
b)
quả nho
c)
khoai tây chiên
d)
Sinh nhật
98.
juice (n)
a)
nước ép
b)
mứt
c)
quả nho
d)
khoai tây chiên
99.
lemonade (n)
a)
nước chanh
b)
nước ép
c)
mứt
d)
quả nho
100.
party (n)
a)
buổi tiệc
b)
nước chanh
c)
nước ép
d)
mứt
101.
water (n)
a)
nước
b)
buổi tiệc
c)
nước chanh
d)
nước ép
102.

thả diều.

(a)  

103.

Nhảy dây.

(a)  

104.

đi xe đạp

(a)  

105.

Cưỡi ngựa.

(a)  

106.

Đánh đàn Piano.

(a)  

107.

Đánh đàn ghi ta.

(a)  

108.

Nấu ăn.

(a)  

109.

vẽ

(a)  

110.

Bơi lội.

(a)  

111.

Chơi đánh cầu lông.

(a)  

112.

trượt patin.

(a)  

113.

Chơi đá bóng.

(a)  

114.

Hát

(a)  

115.

nhảy.

(a)  

116.

What can you do?

(a)  

117.

Can you (a)   ?

118.

bóng bàn.

(a)  

119.

" Can" có nghĩa là gì ?

a)

là gì ?

b)

có thể

c)

không thể

d)

thích

120.

" Không thể " Tiếng anh là gì ?

a)

cen

b)

can't

c)

can not

d)

is

121.

Choose the odd one out

a)

dance

b)

England

c)

sing

d)

cook