Font size
S
M
L
XL
Worksheets6.1.1. Trạng từ
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
1. The company's profits increased _____ last quarter.
(Lợi nhuận của công ty đã tăng một cách đáng kể vào quý trước.)
a)
significantly
b)
significant
c)
significance
2.
2. The new policy was _____ implemented across all departments.
(Chính sách mới đã được thực thi một cách thành công trên tất cả các phòng ban.)
a)
successfully
b)
successful
c)
success
3.
3. She completed the task _____ and with great attention to detail.
(Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách cẩn thận và với sự chú ý lớn đến chi tiết.)
a)
carefully
b)
careful
c)
care
4.
4. The results of the study were _____ consistent with our initial hypothesis.
(Kết quả của nghiên cứu nhìn chung nhất quán với giả thuyết ban đầu của chúng tôi.)
a)
generally
b)
general
c)
generalize
5.
5. He _____ arrives at the office before anyone else.
(Anh ấy hầu như luôn luôn đến văn phòng trước bất kỳ ai khác.)
a)
almost always
b)
almost
c)
always almost
6.
6. The data must be analyzed _____ to avoid errors.
(Dữ liệu phải được phân tích một cách khoa học để tránh sai sót.)
a)
scientifically
b)
scientific
c)
science
7.
7. The number of students applying for the course has grown _____.
(Số lượng sinh viên đăng ký khóa học đã tăng lên một cách đáng kể.)
a)
considerably
b)
considerable
c)
consideration
8.
8. _____, the experiment failed due to a power outage.
(Thật không may, thí nghiệm đã thất bại do mất điện.)
a)
Unfortunately
b)
Unfortunate
c)
Unfortunateness
9.
9. She speaks so _____ that I can barely understand her.
(Cô ấy nói nhanh đến nỗi tôi khó có thể hiểu được cô ấy.)
a)
fast
b)
fastly
c)
faster
10.
10. The situation is _____ improving, but there are still many challenges.
(Tình hình đang dần cải thiện, nhưng vẫn còn nhiều thách thức.)
a)
gradually
b)
gradual
c)
grade
11.
11. He _____ understood the risks involved in the project.
(Anh ấy đã hiểu một cách đầy đủ các rủi ro liên quan đến dự án.)
a)
fully
b)
full
c)
fullness
12.
12. The new software works _____ well on all devices.
(Phần mềm mới hoạt động cực kỳ tốt trên mọi thiết bị.)
a)
extremely
b)
extreme
c)
extremity
13.
13. The evidence _____ suggests that he is innocent.
(Bằng chứng cho thấy một cách mạnh mẽ rằng anh ta vô tội.)
a)
strongly
b)
strong
c)
strength
14.
14. The report is published _____ every March.
(Báo cáo được xuất bản hàng năm vào mỗi tháng Ba.)
a)
annually
b)
annual
c)
annul
15.
15. He _____ makes mistakes, so you can trust his work.
(Anh ấy hiếm khi mắc lỗi, vì vậy bạn có thể tin tưởng vào công việc của anh ấy.)
a)
rarely
b)
rare
c)
rarity
16.
16. She adapted to the new environment _____.
(Cô ấy đã thích nghi với môi trường mới một cách nhanh chóng.)
a)
quickly
b)
quick
c)
quickness
17.
17. The technology has advanced _____ in the past decade.
(Công nghệ đã tiến bộ một cách nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
a)
rapidly
b)
rapid
c)
rapidity
18.
18. This method is _____ more efficient than the old one.
(Phương pháp này hiệu quả hơn đáng kể so với phương pháp cũ.)
a)
significantly
b)
significant
c)
signify
19.
19. He worked very _____ to support his family.
(Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để nuôi sống gia đình.)
a)
hard
b)
hardly
c)
harden
20.
20. The two companies have _____ agreed to merge.
(Hai công ty gần đây đã đồng ý sáp nhập.)
a)
recently
b)
recent
c)
recency
21.
21. You should read the instructions _____ before starting.
(Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.)
a)
thoroughly
b)
thorough
c)
thoroughness
22.
22. The new law will _____ affect the entire industry.
(Luật mới chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ ngành công nghiệp.)
a)
certainly
b)
certain
c)
certainty
23.
23. Sales figures for this month have been _____ good.
(Doanh số tháng này đặc biệt tốt.)
a)
exceptionally
b)
exceptional
c)
exception
24.
24. He waited _____ for the results of his medical tests.
(Anh ấy đã chờ đợi kết quả xét nghiệm y tế của mình một cách lo lắng.)
a)
anxiously
b)
anxious
c)
anxiety
25.
25. The problem was _____ more complex than we had initially thought.
(Vấn đề thực ra phức tạp hơn nhiều so với chúng tôi nghĩ ban đầu.)
a)
actually
b)
actual
c)
actuality
26.
26. He was _____ criticized for his decision.
(Anh ấy đã bị chỉ trích nặng nề vì quyết định của mình.)
a)
heavily
b)
heavy
c)
heaviness
27.
27. _____, the government approved the plan.
(Cuối cùng, chính phủ đã phê duyệt kế hoạch.)
a)
Finally
b)
Final
c)
Finalize
28.
28. The research was conducted _____ by a team of experts.
(Nghiên cứu được thực hiện một cách độc lập bởi một nhóm chuyên gia.)
a)
independently
b)
independent
c)
independence
29.
29. She _____ checks her emails for any updates.
(Cô ấy thường xuyên kiểm tra email để tìm bất kỳ cập nhật nào.)
a)
frequently
b)
frequent
c)
frequency
30.
30. The two events are not _____ related.
(Hai sự kiện không liên quan trực tiếp đến nhau.)
a)
directly
b)
direct
c)
direction
31.
31. She explained the theory _____ and concisely.
(Cô ấy đã giải thích lý thuyết một cách rõ ràng và ngắn gọn.)
a)
clearly
b)
clear
c)
clarity
32.
32. The machine operates _____, without any human intervention.
(Cỗ máy hoạt động hoàn toàn tự động, không có sự can thiệp của con người.)
a)
automatically
b)
automatic
c)
automation
33.
33. This is an _____ important issue that needs our immediate attention.
(Đây là một vấn đề cực kỳ quan trọng cần sự chú ý ngay lập tức của chúng ta.)
a)
extremely
b)
extreme
c)
extremeness
34.
34. The price of fuel has risen _____ in recent months.
(Giá nhiên liệu đã tăng đột ngột trong những tháng gần đây.)
a)
sharply
b)
sharp
c)
sharpness
35.
35. He can _____ afford to buy a new car.
(Anh ấy hầu như không đủ khả năng để mua một chiếc xe hơi mới.)
a)
hardly
b)
hard
c)
hardness
36.
36. _____, I checked the data; then, I wrote the report.
(Ban đầu, tôi đã kiểm tra dữ liệu; sau đó, tôi đã viết báo cáo.)
a)
Initially
b)
Initial
c)
Initiate
37.
37. The project was completed _____ on schedule.
(Dự án đã được hoàn thành gần như đúng tiến độ.)
a)
approximately
b)
approximate
c)
approximation
38.
38. Her performance was _____ flawless.
(Màn trình diễn của cô ấy gần như hoàn hảo.)
a)
almost
b)
most
c)
mostly
39.
39. He has been _____ praised for his contributions.
(Anh ấy đã được khen ngợi rộng rãi vì những đóng góp của mình.)
a)
widely
b)
wide
c)
width
40.
40. The negotiations are progressing _____.
(Các cuộc đàm phán đang tiến triển một cách thuận lợi.)
a)
smoothly
b)
smooth
c)
smoothness
41.
41. _____, the company decided to expand its operations overseas.
(Sau đó, công ty đã quyết định mở rộng hoạt động ra nước ngoài.)
a)
Subsequently
b)
Subsequent
c)
subsequence
42.
42. The results were _____ different from what we expected.
(Kết quả hoàn toàn khác so với những gì chúng tôi mong đợi.)
a)
completely
b)
complete
c)
completion
43.
43. You need to manage your time _____ to meet the deadline.
(Bạn cần quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả để kịp thời hạn.)
a)
effectively
b)
effective
c)
effect
44.
44. The changes will be implemented _____ over the next few months.
(Các thay đổi sẽ được thực hiện dần dần trong vài tháng tới.)
a)
gradually
b)
gradual
c)
gradation
45.
45. The two variables are _____ correlated.
(Hai biến số có tương quan thuận.)
a)
positively
b)
positive
c)
positivity
46.
46. She _____ attends the weekly meetings.
(Cô ấy thỉnh thoảng tham dự các cuộc họp hàng tuần.)
a)
occasionally
b)
occasional
c)
occasion
47.
47. He has improved _____ since he started taking lessons.
(Anh ấy đã tiến bộ một cách đáng kể kể từ khi bắt đầu học.)
a)
dramatically
b)
dramatic
c)
drama
48.
48. The system is checked for errors _____.
(Hệ thống được kiểm tra lỗi hàng ngày.)
a)
daily
b)
day
c)
daily (adj)
49.
49. He speaks _____ three languages.
(Anh ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.)
a)
fluently
b)
fluent
c)
fluency
50.
50. The building was _____ damaged by the earthquake.
(Tòa nhà đã bị hư hại một phần bởi trận động đất.)
a)
partially
b)
partial
c)
part
51.
51. The plan seems good in theory, but it may not work _____ in practice.
(Kế hoạch có vẻ tốt về lý thuyết, nhưng nó có thể không hoạt động tốt trong thực tế.)
a)
well
b)
good
c)
goodness
52.
52. _____, the study has some limitations.
(Tuy nhiên, nghiên cứu có một số hạn chế.)
a)
However
b)
How
c)
Whatever
53.
53. She felt _____ better after a good night's sleep.
(Cô ấy cảm thấy tốt hơn đáng kể sau một đêm ngủ ngon.)
a)
considerably
b)
considerable
c)
consideration
54.
54. The museum is _____ open to the public on weekends.
(Bảo tàng chỉ mở cửa cho công chúng vào cuối tuần.)
a)
only
b)
lonely
c)
oneness
55.
55. The temperature dropped _____ overnight.
(Nhiệt độ đã giảm đột ngột qua đêm.)
a)
suddenly
b)
sudden
c)
suddenness
56.
56. The economic situation is _____ uncertain.
(Tình hình kinh tế hiện tại không chắc chắn.)
a)
currently
b)
current
c)
currency
57.
57. He reacted to the news _____ and professionally.
(Anh ấy đã phản ứng với tin tức một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp.)
a)
calmly
b)
calm
c)
calmness
58.
58. The samples were _____ selected for the experiment.
(Các mẫu đã được lựa chọn ngẫu nhiên cho thí nghiệm.)
a)
randomly
b)
random
c)
randomness
59.
59. I _____ agree with your point of view.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.)
a)
completely
b)
complete
c)
completeness
60.
60. The problem needs to be addressed _____.
(Vấn đề cần được giải quyết một cách khẩn cấp.)
a)
urgently
b)
urgent
c)
urgency
61.
61. She worked _____ to achieve her goals.
(Cô ấy đã làm việc một cách nhất quán để đạt được mục tiêu của mình.)
a)
consistently
b)
consistent
c)
consistency
62.
62. The two reports are _____ identical.
(Hai báo cáo về cơ bản là giống hệt nhau.)
a)
essentially
b)
essential
c)
essence
63.
63. He travels _____ for his job.
(Anh ấy đi công tác rộng khắp vì công việc của mình.)
a)
extensively
b)
extensive
c)
extension
64.
64. This software is _____ designed for professionals.
(Phần mềm này được thiết kế đặc biệt cho các chuyên gia.)
a)
specifically
b)
specific
c)
specification
65.
65. The instructions were _____ written and easy to follow.
(Các hướng dẫn được viết một cách rõ ràng và dễ làm theo.)
a)
clearly
b)
clear
c)
clearness
66.
66. The risk was _____ underestimated.
(Rủi ro đã bị đánh giá thấp một cách nghiêm trọng.)
a)
seriously
b)
serious
c)
seriousness
67.
67. _____, he is a talented artist, but his work is not well-known.
(Không nghi ngờ gì nữa, anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, nhưng tác phẩm của anh ấy không được nhiều người biết đến.)
a)
Undoubtedly
b)
Undoubted
c)
Doubt
68.
68. The new model is _____ more powerful than the old one.
(Mẫu mới mạnh hơn một chút so với mẫu cũ.)
a)
slightly
b)
slight
c)
slightness
69.
69. The event was _____ planned and executed.
(Sự kiện đã được lên kế hoạch và thực hiện một cách hoàn hảo.)
a)
perfectly
b)
perfect
c)
perfection
70.
70. He _____ forgot to lock the door.
(Anh ấy rõ ràng đã quên khóa cửa.)
a)
obviously
b)
obvious
c)
obviousness
71.
71. The organization relies _____ on donations from the public.
(Tổ chức này phụ thuộc chủ yếu vào sự quyên góp từ công chúng.)
a)
primarily
b)
primary
c)
prime
72.
72. The water is tested for purity _____.
(Nước được kiểm tra độ tinh khiết định kỳ.)
a)
periodically
b)
periodic
c)
period
73.
73. _____, the benefits of the policy outweigh the costs.
(Nhìn chung, lợi ích của chính sách vượt qua chi phí.)
a)
Overall
b)
Over
c)
All
74.
74. The message was conveyed _____ through his actions, not his words.
(Thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả qua hành động của anh ấy, không phải lời nói.)
a)
effectively
b)
effective
c)
effectiveness
75.
75. The artist is known for his _____ detailed paintings.
(Người nghệ sĩ được biết đến với những bức tranh chi tiết một cách đáng kinh ngạc.)
a)
incredibly
b)
incredible
c)
incredibility
76.
76. She answered all the questions _____.
(Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác.)
a)
correctly
b)
correct
c)
correction
77.
77. The two theories are _____ different.
(Hai lý thuyết về cơ bản là khác nhau.)
a)
fundamentally
b)
fundamental
c)
fund
78.
78. The results of the poll are _____ confidential.
(Kết quả của cuộc thăm dò là hoàn toàn bí mật.)
a)
strictly
b)
strict
c)
strictness
79.
79. _____, I would like to thank everyone for coming.
(Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.)
a)
Firstly
b)
First
c)
One
80.
80. He has been _____ employed for over two years.
(Anh ấy đã có việc làm liên tục trong hơn hai năm.)
a)
continuously
b)
continuous
c)
continue
81.
81. The new vaccine is _____ safe for all age groups.
(Vắc-xin mới được cho là an toàn cho mọi lứa tuổi.)
a)
reportedly
b)
report
c)
reported
82.
82. She looked _____ at the mess in the kitchen.
(Cô ấy nhìn đống bừa bộn trong bếp một cách tuyệt vọng.)
a)
helplessly
b)
helpless
c)
help
83.
83. The rules were _____ explained at the beginning.
(Các quy tắc đã được giải thích một cách vắn tắt lúc ban đầu.)
a)
briefly
b)
brief
c)
brevity
84.
84. The city has changed _____ since I was last here.
(Thành phố đã thay đổi hoàn toàn kể từ lần cuối tôi ở đây.)
a)
completely
b)
complete
c)
completing
85.
85. This is a _____ competitive market.
(Đây là một thị trường cạnh tranh cao.)
a)
highly
b)
high
c)
height
86.
86. The website is _____ updated with new information.
(Trang web được cập nhật liên tục với thông tin mới.)
a)
constantly
b)
constant
c)
constancy
87.
87. _____, the decision was made to postpone the event.
(Do đó, quyết định hoãn sự kiện đã được đưa ra.)
a)
Consequently
b)
Consequent
c)
Consequence
88.
88. The two designs are _____ similar, but there are minor differences.
(Hai thiết kế về cơ bản là tương tự nhau, nhưng có những khác biệt nhỏ.)
a)
virtually
b)
virtual
c)
virtue
89.
89. The forest fire spread _____ due to strong winds.
(Đám cháy rừng lan rộng một cách nhanh chóng do gió mạnh.)
a)
rapidly
b)
rapid
c)
rapidity
90.
90. He denied the allegations _____.
(Anh ta đã phủ nhận các cáo buộc một cách dứt khoát.)
a)
categorically
b)
categorical
c)
category
91.
91. The two departments work together _____.
(Hai phòng ban làm việc chặt chẽ với nhau.)
a)
closely
b)
close
c)
closeness
92.
92. The data was collected _____ through surveys and interviews.
(Dữ liệu được thu thập chủ yếu thông qua khảo sát và phỏng vấn.)
a)
mainly
b)
main
c)
mainstay
93.
93. The new law will _____ have a positive impact on the economy.
(Luật mới có khả năng sẽ có tác động tích cực đến nền kinh tế.)
a)
likely
b)
like
c)
liken
94.
94. He has invested _____ in the stock market.
(Anh ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan vào thị trường chứng khoán.)
a)
wisely
b)
wise
c)
wisdom
95.
95. The information is _____ available online.
(Thông tin có sẵn miễn phí trên mạng.)
a)
freely
b)
free
c)
freedom
96.
96. You need to speak more _____ if you want to be a public speaker.
(Bạn cần phải nói một cách tự tin hơn nếu muốn trở thành một diễn giả trước công chúng.)
a)
confidently
b)
confident
c)
confidence
97.
97. The experiment must be conducted _____ under controlled conditions.
(Thí nghiệm phải được tiến hành chính xác trong điều kiện được kiểm soát.)
a)
precisely
b)
precise
c)
precision
98.
98. _____, we need to address the budget issues.
(Thứ hai, chúng ta cần giải quyết các vấn đề về ngân sách.)
a)
Secondly
b)
Second
c)
Two
99.
99. The city is _____ populated, especially in the downtown area.
(Thành phố có dân cư đông đúc, đặc biệt là ở khu vực trung tâm.)
a)
densely
b)
dense
c)
density
100.
100. The museum was _____ a private residence.
(Bảo tàng trước đây là một dinh thự tư nhân.)
a)
formerly
b)
formal
c)
former
Reset
