wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

いちねん

a)

1 năm

b)

2 năm

c)

3 năm

d)

4 năm

2.

なに

a)

cái gì, gì

b)

đâu

c)

khi nào

d)

ai

3.

テスト

a)

Bài kiểm tra

b)

Kiểm tra

c)

Đánh giá

d)

Thí nghiệm

4.

そのなか

a)

trong số đó.

b)

không có gì.

c)

tất cả mọi thứ.

d)

một số ít.

5.

どれ

a)

Cái nào

b)

Cái gì

c)

Cái đó

d)

Cái này

6.

がつ

a)

NGUYỆT tháng -

b)

HÀNG tháng -

c)

THÁNG tháng -

d)

NIÊN năm -

7.

ほう

a)

PHƯƠNG hướng, phương hướng

b)

HƯỚNG chỉ dẫn

c)

PHƯƠNG phương pháp

d)

HƯỚNG hướng dẫn

8.

たのしい (楽しい)

a)

vui vẻ

b)

buồn bã

c)

khó khăn

d)

nhàm chán

9.

さびしい (寂しい)

a)

lẻ loi, cô đơn, buồn

b)

vui vẻ, hạnh phúc, yêu đời

c)

mệt mỏi, chán nản, buồn bã

d)

bận rộn, náo nhiệt, vui tươi

10.

バーべキューじょう

a)

khu vực dành cho tiệc nướng ngoài trời

b)

khu vực dành cho tiệc trà

c)

khu vực dành cho tiệc sinh nhật

d)

khu vực dành cho tiệc cưới

11.

ふしぎ(な)

a)

bí ẩn, kỳ thú, khó hiểu

b)

thú vị, hấp dẫn, lôi cuốn

c)

đơn giản, dễ hiểu, bình thường

d)

khó khăn, phức tạp, rắc rối

12.

くがつ (九月)

a)

tháng 9 CỬU NGUYỆT

b)

tháng 8 BÁT NGUYỆT

c)

tháng 10 THẬP NGUYỆT

d)

tháng 7 THẤT NGUYỆT

13.

スカート

a)

váy ngắn

b)

quần dài

c)

áo khoác

d)

giày thể thao

14.

おもしろい (面白い)

a)

Thú vị

b)

Nhàm chán

c)

Tẻ nhạt

d)

Khó hiểu

15.

おおきい (大きい)

a)

to lớn (ĐẠI)

b)

nhỏ (TIỂU)

c)

trung bình (TRUNG)

d)

khổng lồ (KHỔNG)

16.

そういえば

a)

nhắc mới nhớ

b)

quên mất

c)

nhớ lại

d)

không nhớ

17.

パーテイー

a)

bữa tiệc

b)

cuộc họp

c)

bữa ăn

d)

tiệc tùng

18.

ケーキ

a)

bánh kem

b)

tiramisu

c)

cheesecake

d)

pavlova

19.

ちいさい (小さい)

a)

bé, nhỏ

b)

lớn, to

c)

trung bình

d)

khổng lồ, rất lớn

20.

どこ

a)

chỗ nào

b)

どこに

c)

どこで

d)

どこから