NEW
Font size
WorksheetsQuizs_Unit 3_ Community service
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
rural (adj) /ˈrʊərəl/
thuộc nông thôn
thuộc thành phố
thuộc công nghiệp
thuộc đô thị
litter (n, v) /ˈlɪtə(r)/
rác vụn; xả rác
vứt rác; dọn dẹp
thu gom rác; tái chế
bỏ đi; vứt bỏ
donate (v) /dəʊˈneɪt/
quyên góp, hiến tặng
mua sắm, chi tiêu
từ chối, không nhận
đầu tư, bỏ vốn
rural areas (n) /ˈrʊərəl ˈeəriəz/
vùng nông thôn
khu vực đô thị
khu công nghiệp
vùng ngoại ô
volunteer (n, v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/
tình nguyện viên; tình nguyện
người làm việc có lương
người giúp việc
người quản lý
homeless (adj) /ˈhəʊmləs/
vô gia cư
người có nhà
người giàu có
người đi làm
water (v) /ˈwɔːtə(r)/
tưới nước
rót nước
đổ nước
phun nước
nursing home (n) /ˈnɜːsɪŋ həʊm/
viện dưỡng lão
trường học
bệnh viện
nhà hàng
project (n) /ˈprɒdʒekt/
dự án
hợp đồng
kế hoạch
chương trình
pick up (v) /pɪk ʌp/
nhặt lên, thu gom
bỏ xuống, vứt đi
để lại, quên
mang theo, dẫn theo
exchange (v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi
mua bán
cho thuê
tặng quà
water vegetables (v) /ˈwɔːtə ˈvedʒtəblz/
tưới rau
cắt rau
bón phân cho rau
thu hoạch rau
grow (v) /ɡrəʊ/
phát triển, trồng
chết, héo
bắt đầu, khởi đầu
ngủ, nghỉ ngơi
plant trees (v) /plɑːnt triːz/
trồng cây
cắt cây
tưới nước cho cây
bón phân cho cây
tutor (v, n) /ˈtjuːtə(r)/
dạy kèm; gia sư
học sinh
giáo viên
trường học
charity (n) /ˈtʃærɪti/
What does 'charity' mean?từ thiện
philanthropy
donation
fundraising
recycle (v) /ˌriːˈsaɪkl/
tái chế
reuse
dispose
waste
nursing (n) /ˈnɜːsɪŋ/
điều dưỡng
kỹ thuật viên
bác sĩ
dược sĩ
board game (n) /bɔːd ɡeɪm/
trò chơi trên bàn cờ
trò chơi điện tử
trò chơi thể thao
trò chơi bài
community activities (n) /kəˈmjuːnəti ækˈtɪvətiz/
các hoạt động cộng đồng
các hoạt động cá nhân
các hoạt động thể thao
các hoạt động giải trí
