Worksheets심혈관계통 이해하기
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
심장의 주된 구조는 무엇인가요?
심막
심장판막
대동맥
좌심방, 좌심실, 우심방, 우심실
심장은 몇 개의 주요 구역으로 나뉘어 있나요?
6
5
4
3
동맥과 정맥의 주요 차이점은 무엇인가요?
동맥은 산소가 적은 혈액을 운반하고, 정맥은 산소가 풍부한 혈액을 운반한다.
동맥은 산소가 풍부한 혈액을 운반하고, 정맥은 산소가 적은 혈액을 운반한다.
동맥과 정맥 모두 산소가 풍부한 혈액을 운반한다.
정맥은 혈액을 심장으로 보내고, 동맥은 혈액을 몸으로 보낸다.
Van trong tim có vai trò gì?
Điều chỉnh dòng chảy của máu và ngăn chặn sự hồi lưu.
Lưu trữ dinh dưỡng.
Oxy hóa máu.
Co bóp cơ tim.
Chức năng của tâm nhĩ phải và tâm nhĩ trái của tim là gì?
Tâm nhĩ phải nhận máu thiếu oxy từ tuần hoàn cơ thể, và tâm nhĩ trái nhận máu giàu oxy từ tuần hoàn phổi.
Tâm nhĩ phải nhận máu giàu oxy từ tuần hoàn phổi.
Cả tâm nhĩ phải và tâm nhĩ trái đều nhận máu thiếu oxy.
Tâm nhĩ trái nhận máu thiếu oxy từ tuần hoàn cơ thể.
Chức năng của động mạch chủ là gì?
Có chức năng vận chuyển máu thiếu oxy đến toàn thân.
Có chức năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Có chức năng vận chuyển chất dinh dưỡng đến cơ quan tiêu hóa.
Có chức năng vận chuyển máu giàu oxy đến toàn thân.
Các loại van tim có những loại nào?
Van hai lá, van ba lá, van động mạch chủ, van động mạch phổi
Tĩnh mạch tim
Cơ tim
Động mạch tim
Đặc điểm cấu trúc của tĩnh mạch là gì?
Tĩnh mạch có lòng nhỏ.
Tĩnh mạch có cấu trúc đặc trưng với thành mỏng, lòng lớn và van.
Tĩnh mạch có thành dày.
Tĩnh mạch không có van.
Tên của cơ tim là gì?
tế bào tim
mô tim
màng tim
cơ tim
Cấu trúc nào điều chỉnh nhịp tim?
Nút xoang (SA node)
Van tim (heart valve)
Thất (ventricle)
Cơ tim (cardiac muscle)
