wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 6-10 (h1)

Total questions: 19

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tên tiếng Trung của bạn viết như thế nào?

(a)  

2.

Nhìn ảnh và điền từ vào chỗ trống:

我们都会…………

(a)  

3.

Nhìn ảnh và điền từ vào chỗ trống:

越南菜很…………

(a)  

4.

Nhìn ảnh và điền từ vào chỗ trống:

他会做…………

(a)  

5.

A:这个字怎么写?

B:对不起,这个字我会​ (a)   ,不会​ (b)  

Choose from the below words
怎么
6.

Ghép các từ với nghĩa tương ứng

a)

Tiếng Anh

1.

英语

yīng yǔ

b)

Tiếng Pháp

2.

法语

fǎ yǔ

c)

Tiếng Trung Quốc

3.

汉语

hàn yǔ

d)

Tiếng Nhật

4.

日语

rì yǔ

e)

Tiếng Hàn

5.

韩语

hán yǔ

7.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:

A:今天几月几号星期几?

B:………………

(a)  

8.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi sau:

A:星期日你去哪儿做什么?

B:………………

(a)  

9.

祝你​ (a)   快乐

Choose from the below words
生日
星期
10.

Nhìn ảnh trả lời câu hỏi sau:

A:你想吃什么?

B:…………

(a)  

11.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:

A:你想喝什么?

B:…………

(a)  

12.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:

A:明天下午你想做什么?

B:………………

(a)  

13.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi sau:

A:这个杯子多少钱?

B:………………

(a)  

14.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:

A:他在哪儿工作?

B:………………

(a)  

15.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:

A:小猫在哪儿?

B:…………

(a)  

16.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách

(a)  

17.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Phía sau bệnh viện có một trường học

(a)  

18.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:

A:前面那个人是谁?

B:…………

(a)  

19.

Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:

A:我能 (a)   吗?

B:​ (b)  

Choose from the below words
坐这儿
请坐
有人
没有