Font size
WorksheetsÔn tập bài 6-10 (h1)
Total questions: 19
Worksheet time: 28mins
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Tên tiếng Trung của bạn viết như thế nào?
(a)
Nhìn ảnh và điền từ vào chỗ trống:
我们都会…………
(a)
Nhìn ảnh và điền từ vào chỗ trống:
越南菜很…………
(a)
Nhìn ảnh và điền từ vào chỗ trống:
他会做…………
(a)
A:这个字怎么写?
B:对不起,这个字我会 (a) ,不会 (b)
Ghép các từ với nghĩa tương ứng
Tiếng Anh
英语
yīng yǔ
Tiếng Pháp
法语
fǎ yǔ
Tiếng Trung Quốc
汉语
hàn yǔ
Tiếng Nhật
日语
rì yǔ
Tiếng Hàn
韩语
hán yǔ
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:
A:今天几月几号星期几?
B:………………
(a)
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi sau:
A:星期日你去哪儿做什么?
B:………………
(a)
祝你 (a) 快乐
Nhìn ảnh trả lời câu hỏi sau:
A:你想吃什么?
B:…………
(a)
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:
A:你想喝什么?
B:…………
(a)
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:
A:明天下午你想做什么?
B:………………
(a)
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi sau:
A:这个杯子多少钱?
B:………………
(a)
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:
A:他在哪儿工作?
B:………………
(a)
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:
A:小猫在哪儿?
B:…………
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Phía sau bệnh viện có một trường học
(a)
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:
A:前面那个人是谁?
B:…………
(a)
Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi:
A:我能 (a) 吗?
B: (b)
