Font size
WorksheetsChương 6 AL
Total questions: 19
Worksheet time: 14mins
What is the term used to describe a subset of data learning model?
Thuật ngữ nào dùng để chi một tập con dữ liệu được sử dụngđê đánh giá hiệu suất của mô hình học máy?
Test set (tập kiểm tra)
test (kiểm tra)
Training (huấn luện)
Trainset ( tâp huân luyen )
Select all the activities that are typically involved in the data collection step of Al projects.
Chọn tất cả các hoạt động thường liên quan đến bước thu thập dữ liệu trong các dự án AI.
Data cleaning (Làm sạch dữ liệu)
Data labeling ( gián nhãn dữ liệu )
Model selection (Chọn mô hình)
Survey design (Thiết kế khảo sát)
Which are valid considerations when conducting technical diligence on an Al project?
Những yêu tô nào là hợp lệ khi thực hiện thâm định kỹ thuật đối với một dự án AI?
Scalability of the AI model (Khả năng mở rộng của mô hinh AI)
Al model's compatibility with existing systems (Khả năng tương thích của mô hình Al với các hệ thống hiện có)
The developer's favorite programming language (Ngôn ngữ lập trình ưa thích của nhà phát triển)
Robustness and reliability of the Al model (Sự vững chắc và độ tin cậy của mô hình Al)
Which activities are essential to grasp the program plans and expectations?
Những hoạt động nào là cần thiết để hiểu được kế hoạch và kỳ vọng của một chương trình?
Reviewing the syllabus (Xem lại đề cương khóa học)
Attending all lectures (Tham dự tất cả các bài giảng)
Skipping assignments (Bô qua bài tập)
Participating in group discussions (Tham gia các cuộc thảo luận nhóm)
How do data professionals make a positive impact across different industries? Select all that apply
Chuyên gia dữ liệu tạo ra tác động tích cục như thể nào trong các ngành công nghiệp khác nhau? Chọn tất cả các câu trả lời đúng.
Enhancing business decision-making (Tăng cường ra quyết định kinh doanh)
Improving customer retention strategies (Cải thiện chiến lược duy trì khách hàng)
Developing marketing content (Phát triển nội dung marketing)
Reducing operational costs (Giảm chi phí vận hành)
Select all the tools that are commonly used in Al projects.
Chọn tất cả các công cụ thường được sử dụng trong các dự án AI.
TensorFlow (TensorFlow)
PyTorch (PyTorch)
Notepad (Notepad)
Scikit-Learn (Scikit-Learn)
Which of the following strategies can help avoid pitfalls in AI implementation?
Chiến lược nào sau đây có thể giúp tránh những sai lầm trong triển khai AI?
Defining clear project goals (Xác định mục tiêu dự án rõ ràng)
Ensuring data privacy compliance (Tuân thủ quy định về quyền riêng tư dữ liệu)
Ignoring scalability issues (Bò qua vấn đề khả năng mở rộng)
Continuous model evaluation (Đánh giá mô hình liên tục)
Select all the major application arcas and technigues of Al.
Chọn tất cả các lĩnh vực ứng dụng chính và kỹ thuật của AI.
Image classification (Phân loại hình ảnh)
Speech recognition (Nhận dạng giọng nói)
Classification (Phân loại)
Sorting algorithms (Thuật toán sắp xếp)
Select the impacts of data science and machine learning on job functions.
Chọn các tác động của khoa học dữ liệu và học máy đến các chức năng công việc.
Automation of routine tasks (Tự động hóa các công việc lặp lại)
Enhanced data-driven decision making (Cải thiện Vièc ra quyêt dinh dua trên dir liu)
Complete removal of human workforce (Loại bò hoàn toàn lực lượng lao động)
Improved customer insights (Cài thiện hiều biết về khách hàng)
Which of the following are technical solutions to mitigate bias in Al systems?
Những giải pháp kỹ thuật nào sau đây giúp giảm thiên lệch trong các hệ thông Al?
Algorithmic fairness (Cong bang trong thuat toan)
Bias amplification (Tăng cường thiên lệch)
Data augmentation (Tăng cường dữ liệu)
Increasing dataset size without modifying it (Tăng kích thước tập dữ liệu mà không chỉnh sửa)
Which of the following actions are part of designing a project plan for a data science project?
Những hành động nào sau đây là một phân của việc thiết kế kế hoạch dự án cho một dự án khoa học dữ liệu?
Define key performance indicators (KPIs). (Xác định chi số hiệu suất chính)
Select suitable data sources. (Chọn nguồn dữ liệu phù hợp)
Analyze the data using machine learning algorithms. (Phân tích dữ liệu bằng thuật toán học máy)
Prepare a detailed project timeline. (Chuần bị lịch trình dự án chi tiêt)
Which of the following are high-demand skills for data professionals across industries?
Những kỹ năng nào sau đây có nhu cầu cao đối với chuyên gia dữ liệu trên nhiều ngành nghề?
Statistical analysis (Phân tích thông kê)
Networking equipment management (Quản lý thiết bị mạng)
Data visualization (Trực quan hóa dữ liệu)
Machine learning (Học máy)
Select the steps typically involved in the data preprocessing stage of an Al project.
Chọn các bước thường có trong giai đoạn xử lý dữ liệu trước khi phân tích trong một dự án AI.
Cleaning data (Làm sạch dữ liệu)
Removing duplicates (Loại bò dữ liệu trùng lặp)
Training the model (Huấn luyện mô hình)
Normalizing data (Chuẩn hoa dữ liệu)
Which of the following methods can be used to prevent overfitting in machine learning models?
Những phương pháp nào dưới đây có thể được sử dụng đề ngăn ngừa overfitting trong các mô hình học máy?
Regularization ( Điều chuẩn hóa )
Using a very complex model (Sử dụng mô hình rất phức tạp)
Using more training data (Sử dụng nhiều dữ liệu huần luyện hơn)
Cross-validation (Kiểm tra chéo)
Select all the evaluation metrics that are commonly used to assess the performance of classification vdeIs
Chọn tất cả các chi số đánh giá thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các mô hình phân loại.
Accuracy (Độ chính xác)
Precision (Độ chính xác)
Recall (Độ nhạy)
F1 Score (Diếm F1)
Which of the following are common types of machine learning algorithms?
Những loại thuật toán học máy nào dưới đây là phổ biến ?
Linear regression (Hồi quy tuyến tính)
Decision trees (Cây quyêt dinh)
Convolutional neural networks (Mạng no-ron tich chập)
Boolean algebra (Đại số Boule)
What is the purpose of using cross-validation in machine learning?
Mục đích của việc sử dụng kiểm tra chéo trong học máy là gì?
To validate the model on unseen data (Đề xác thực mô hình trên dữ liệu chưa thấy trước)
To speed up the training process (Để tăng tốc quá trinh huấn luyện)
To reduce bias in the model evaluation (Đề giảm thiên lệch trong đánh giá mô hình)
To improve model interpretability (Để cải thiện khả năng giải thích mô hình)
Which of the following are common preprocessing steps for text data in natural language processing (NLP) tasks?
Những bước tiền x lý nào dưới đây là phổ biến đôi với dữ liệu văn bản trong các nhiệm vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)?
Tokenization (Phân đoạn)
Lemmatization (Chuyển đổi từ về dạng gốc)
Image resizing (Thay đổi kích thước hình ảnh)
Removing stop words (Loại bò các từ dừng)
Which of the following are types of neural network architectures used in deep learning?
Những loại kiến trúc mạng nơ-ron nào dưới đây được sử dụng trong học sâu?
Convolutional neural networks (Mang no-ron tich chập)
Recurrent neural networks (Mạng nơ-ron hồi tiếp)
Linear regression models (Mô hình hồi quy tuyế tinh)
Generative adversarial networks (Mạng đổi kháng sinh sinh)
