wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về UMTS và LTE

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

UMTS Release 7 còn được gọi là:

a)

LTE

b)

HSPA+

c)

HSUPA

d)

DC-HSDPA

2.

UMTS Release 10 được 3GPP công nhận là chuẩn 4G với tên gọi:

a)

LTE Advanced

b)

LTE Pro

c)

5G NR

d)

EPC

3.

Trong 4G LTE, kiến trúc mạng lõi gọi là:

a)

Evolved Packet Core (EPC)

b)

IMS

c)

GPRS Core

d)

MPLS

4.

LTE là viết tắt của:

a)

Long Term Evolution

b)

Low Transmission Error

c)

Large Technology Exchange

d)

Long Time Evolution

5.

Tốc độ dữ liệu lý thuyết của LTE-A đạt tới:

a)

150 Mbps

b)

300 Mbps

c)

1 Gbps

d)

10 Gbps

6.

Độ trễ trung bình của mạng LTE là:

a)

1 ms

b)

5 ms

c)

10 ms

d)

100 ms

7.

MIMO là viết tắt của:

a)

Multiple Input Multiple Output

b)

Multi Integrated Mobile Operation

c)

Massive Interference Multiplex Output

d)

Multi Input Multi Output

8.

Kỹ thuật MIMO trong LTE giúp:

a)

Giảm độ trễ

b)

Tăng tốc độ và độ tin cậy

c)

Tiết kiệm pin

d)

Tăng băng tần

9.

Thành phần chịu trách nhiệm định tuyến gói tin IP trong LTE là:

a)

P-GW

b)

S-GW

c)

HSS

d)

MME

10.

Chức năng của S-GW là:

a)

Cấp phát IP

b)

Định tuyến gói dữ liệu và chuyển vùng

c)

Quản lý thuê bao

d)

Điều khiển cuộc gọi

11.

Thành phần nào lưu trữ thông tin thuê bao trong LTE?

a)

PCRF

b)

P-GW

c)

HSS

d)

IMS

12.

Giao thức được dùng giữa MME và HSS là:

a)

Diameter

b)

SIP

c)

Diameter-SIP

d)

HTTP

13.

Trong kiến trúc EPC, PCRF có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý QoS và chính sách tính cước

b)

Chuyển tiếp dữ liệu

c)

Xác thực thuê bao

d)

Định tuyến IP

14.

Hệ thống IMS trong LTE dùng giao thức nào để thiết lập cuộc gọi VoLTE?

a)

SIP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

SNMP

15.

Các giao diện S1-MME và S1-U dùng để làm gì?

a)

Kết nối eNodeB với MME và SGW

b)

Liên kết giữa các eNodeB

c)

Truyền multicast

d)

Điều khiển IMS

16.

Giao diện X2 kết nối giữa các thành phần nào?

a)

Hai eNodeB

b)

MME và SGW

c)

eNodeB và MME

d)

SGW và PGW

17.

Công nghệ HARQ trong LTE giúp:

a)

Giảm nhiễu

b)

Tăng độ tin cậy truyền dữ liệu

c)

Tăng công suất phát

d)

Giảm độ trễ

18.

DRX (Discontinuous Reception) được dùng để:

a)

Tăng tốc độ

b)

Tiết kiệm pin UE

c)

Phát đa sóng mang

d)

Tăng công suất

19.

SON (Self-Organizing Network) trong LTE có chức năng:

a)

Tự cấu hình và tối ưu mạng

b)

Chuyển vùng

c)

Tăng QoS thủ công

d)

Điều chế tín hiệu

20.

Các kênh vật lý chính trong LTE gồm:

a)

PDSCH, PUSCH, PDCCH, PBCH

b)

BCCH, MCCH, PCCH

c)

RACH, SDCCH, FACCH

d)

SCH, PCH, AGCH

21.

Kênh logic BCCH dùng để làm gì?

a)

Truyền thông tin điều khiển hệ thống

b)

Truyền dữ liệu người dùng

c)

Tìm gọi UE

d)

Phát MBMS

22.

Kênh truyền tải DL-SCH có nhiệm vụ gì?

a)

Truyền dữ liệu người dùng và điều khiển lớp cao

b)

Truyền thông tin hệ thống

c)

Phát MBMS

d)

Tìm gọi

23.

Ưu điểm chính của OFDMA so với CDMA là gì?

a)

Ít nhiễu đa đường hơn

b)

Dễ thực hiện hơn

c)

Tốc độ thấp hơn

d)

Độ trễ cao hơn

24.

Trong 4G, công nghệ All-IP nghĩa là gì?

a)

Mọi dịch vụ truyền trên nền IP

b)

Chỉ truyền thoại trên nền IP

c)

Chỉ truyền dữ liệu trên nền IP

d)

Không sử dụng IP

25.

Các dịch vụ chính của 4G gồm những gì?

a)

Internet, VoLTE, Video streaming, IoT

b)

Chỉ thoại

c)

Chỉ dữ liệu

d)

Truyền hình vệ tinh

26.

Tốc độ trung bình của LTE tại Việt Nam vào khoảng bao nhiêu?

a)

10 Mbps

b)

30–50 Mbps

c)

100 Mbps

d)

500 Mbps

27.

Các băng tần LTE phổ biến tại Việt Nam gồm những tần số nào?

a)

1800 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz

b)

700 MHz, 900 MHz

c)

3500 MHz

d)

5000 MHz

28.

Dịch vụ VoLTE là gì?

a)

Cuộc gọi thoại qua mạng LTE

b)

Truyền hình qua mạng LTE

c)

Chỉ hỗ trợ dữ liệu

d)

Không hỗ trợ thoại

29.

LTE không hỗ trợ loại chuyển mạch nào sau đây?

a)

Chuyển mạch kênh (Circuit-switched)

b)

Chuyển mạch gói (Packet-switched)

c)

IP toàn phần

d)

QoS

30.

Ưu điểm của 4G so với 3G là gì?

a)

Tốc độ cao, độ trễ thấp, toàn IP

b)

Giá rẻ hơn

c)

Công nghệ đơn giản hơn

d)

Phủ sóng rộng hơn

31.

So với 3G, độ trễ của LTE thấp hơn khoảng bao nhiêu lần?

a)

10 lần

b)

2 lần

c)

5 lần

d)

20 lần

32.

Băng thông LTE có thể mở rộng tối đa là bao nhiêu?

a)

5 MHz

b)

10 MHz

c)

15 MHz

d)

20 MHz

33.

Băng thông tối đa của LTE là bao nhiêu?

a)

10 MHz

b)

5 MHz

c)

20 MHz

d)

50 MHz

34.

LTE hỗ trợ MIMO tối đa là bao nhiêu?

a)

2x2

b)

4x4

c)

8x8

d)

16x16

35.

Kỹ thuật điều chế cao nhất trong LTE-A là gì?

a)

16QAM

b)

64QAM

c)

256QAM

d)

QPSK

36.

Loại chuyển giao nào được sử dụng trong LTE?

a)

Seamless handover giữa eNodeB

b)

Soft handover

c)

Hard handover 3G

d)

Manual handover

37.

Mục tiêu chính của LTE là gì?

a)

Tốc độ cao, độ trễ thấp, hiệu quả phổ tốt hơn

b)

Chỉ tăng vùng phủ

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tăng số lượng thuê bao

38.

5G là viết tắt của:

a)

Fifth Generation

b)

Fast Generation

c)

Future Grid

d)

Fiber Generation

39.

Cơ quan tiêu chuẩn hóa chính của 5G là:

a)

IEEE

b)

3GPP

c)

ITU-T

d)

ISO

40.

5G được định nghĩa trong 3GPP Release:

a)

13

b)

14

c)

15

d)

16

41.

Ba kịch bản dịch vụ chính của 5G là:

a)

eMBB, URLLC, mMTC

b)

VoLTE, OTT, IMS

c)

DSL, WiFi, Fiber

d)

AR, VR, IoT

42.

eMBB trong 5G viết tắt của:

a)

enhanced Mobile Broadband

b)

extended Multimedia Base

c)

embedded Massive Bandwidth

d)

energy Mobile Base

43.

URLLC trong 5G có đặc điểm:

a)

Độ trễ thấp, độ tin cậy cao

b)

Tốc độ cao, độ trễ trung bình

c)

Dung lượng lớn

d)

Độ phủ rộng

44.

mMTC tập trung vào:

a)

Kết nối số lượng lớn thiết bị IoT

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Phát 4K video

d)

Tối ưu năng lượng

45.

Tốc độ tải xuống lý thuyết tối đa của 5G:

a)

1 Gbps

b)

10 Gbps

c)

20 Gbps

d)

100 Gbps

46.

Độ trễ mục tiêu của 5G URLLC là:

a)

10 ms

b)

5 ms

c)

1 ms

d)

0.1 ms

47.

5G sử dụng hai dải tần chính:

a)

FR1 và FR2

b)

UHF và VHF

c)

SHF và EHF

d)

GHz và MHz

48.

FR1 trong 5G bao gồm:

a)

Dưới 6 GHz

b)

Trên 24 GHz

c)

1–3 GHz

d)

10–100 GHz

49.

FR2 được gọi là:

a)

Sub-6 GHz

b)

mmWave

c)

L-band

d)

UHF

50.

Công nghệ Massive MIMO trong 5G giúp:

a)

Tăng tốc độ và dung lượng

b)

Giảm độ trễ

c)

Tiết kiệm pin

d)

Mã hóa dữ liệu

51.

Beamforming là kỹ thuật:

a)

Tập trung tín hiệu theo hướng người dùng

b)

Tăng công suất phát

c)

Giảm nhiễu nội bộ

d)

Mã hóa tín hiệu

52.

Kiến trúc 5G gồm hai chế độ:

a)

Standalone (SA) và Non-Standalone (NSA)

b)

TDD và FDD

c)

LTE và NR

d)

GSM và CDMA

53.

Thành phần lõi của 5G Core (5GC) gồm những gì?

a)

AMF, SMF, UPF

b)

MME, SGW, PGW

c)

RNC, HLR, SGSN

d)

IMS, PCRF, HSS

54.

AMF chịu trách nhiệm gì trong mạng 5G?

a)

Quản lý truy cập và di chuyển

b)

Xử lý dữ liệu người dùng

c)

Định tuyến IP

d)

Chính sách cước

55.

SMF đảm nhiệm vai trò gì trong mạng 5G?

a)

Quản lý phiên và phân bố IP

b)

Xử lý luồng dữ liệu

c)

Quản lý anten

d)

Định tuyến cuộc gọi

56.

UPF có nhiệm vụ gì trong mạng 5G?

a)

Chuyển tiếp gói dữ liệu người dùng

b)

Điều khiển QoS

c)

Nhận thực thuê bao

d)

Tối ưu công suất

57.

Network Slicing cho phép điều gì trong mạng 5G?

a)

Tạo nhiều mạng logic riêng biệt

b)

Chia sẻ sóng giữa UE

c)

Điều chế thích ứng

d)

Cấp phát tần số tự động

58.

Edge Computing (MEC) trong 5G giúp gì?

a)

Xử lý dữ liệu gần người dùng

b)

Tăng độ trễ

c)

Tăng tải cho core

d)

Tách lớp điều khiển

59.

Kiến trúc lõi ảo hóa của 5G dựa trên công nghệ nào?

a)

NFV và SDN

b)

ATM

c)

MPLS

d)

IMS

60.

QoS trong 5G được điều khiển bởi thành phần nào sau đây?

a)

A. PCF (Policy Control Function)

b)

B. AMF

c)

C. UPF

d)

D. PCRF

61.

5G hỗ trợ tốc độ di chuyển tối đa là bao nhiêu?

a)

A. 250 km/h

b)

B. 350 km/h

c)

C. 500 km/h

d)

D. 700 km/h

62.

Kiến trúc 5G Core dựa trên mô hình nào?

a)

A. Service-Based Architecture (SBA)

b)

B. EPC truyền thống

c)

C. IP Multimedia Core

d)

D. Circuit Switch

63.

5G hỗ trợ dịch vụ IoT thông qua lớp nào?

a)

A. mMTC

b)

B. URLLC

c)

C. eMBB

d)

D. IMS

64.

Công nghệ Dynamic Spectrum Sharing (DSS) cho phép điều gì?

a)

A. Chia sẻ băng tần giữa 4G và 5G

b)

B. Tăng công suất

c)

C. Giảm độ trễ

d)

D. Chống nhiễu

65.

Băng tần mmWave có nhược điểm chính là gì?

a)

A. Suy hao lớn, vùng phủ nhỏ

b)

B. Không truyền được dữ liệu

c)

C. Không tương thích LTE

d)

D. Không hỗ trợ beamforming

66.

Tốc độ tải xuống trung bình của 5G thực tế là bao nhiêu?

a)

A. 200–800 Mbps

b)

B. 10–50 Mbps

c)

C. 5 Gbps

d)

D. 2–5 Mbps

67.

Mục tiêu của 5G là gì?

a)

A. Tốc độ cao, độ trễ thấp, kết nối rộng

b)

B. Giảm chi phí thiết bị

c)

C. Tăng số lượng trạm phát

d)

D. Giảm tiêu thụ năng lượng

68.

Giao diện nào dùng để trao đổi tín hiệu điều khiển giữa eNodeB và MME?

a)

S1-U

b)

S1-MME

c)

S6a

d)

X2

69.

Giao thức chính trong IMS (IP Multimedia Subsystem) là:

a)

SIP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SNMP

70.

Tần số phổ biến của 4G tại Việt Nam là:

a)

900 MHz

b)

1800 MHz

c)

700 MHz

d)

3500 MHz

71.

Kiến trúc mạng lõi của 5G được gọi là:

a)

EPC

b)

IMS

c)

5G Core

d)

Evolved RAN

72.

Một trong các công nghệ nền tảng của 6G là:

a)

Blockchain

b)

AI và THz communication

c)

WCDMA

d)

LTE Advanced

73.

Chức năng chính của Serving Gateway (S-GW) trong mạng LTE là gì?

a)

Quản lý di động và xác thực

b)

Định tuyến và chuyển tiếp gói IP người dùng

c)

Cấp phát IP

d)

Điều khiển QoS

74.

Tầng điều khiển trong LTE chủ yếu hoạt động thông qua:

a)

NAS và RRC

b)

PDCP và MAC

c)

PHY và RLC

d)

IMS và EPC

75.

Kênh điều khiển PDCCH có nhiệm vụ:

a)

Phát quảng bá hệ thống

b)

Mang thông tin lập lịch cho UE

c)

Mang dữ liệu người dùng

d)

Truyền dữ liệu MBMS

76.

UPF trong kiến trúc 5G Core chịu trách nhiệm:

a)

Điều khiển phiên

b)

Xử lý dữ liệu người dùng

c)

Xác thực thuê bao

d)

Điều khiển truy cập

77.

Kỹ thuật Network Slicing cho phép:

a)

Chia sẻ tần số

b)

Tạo mạng logic phục vụ dịch vụ khác nhau

c)

Điều khiển công suất

d)

Tăng tốc độ uplink

78.

Tốc độ truyền tải thực tế 5G tại Việt Nam thử nghiệm đạt:

a)

50–100 Mbps

b)

200–800 Mbps

c)

1–2 Gbps

d)

10 Gbps

79.

Công nghệ nào cho phép xử lý dữ liệu gần người dùng để giảm độ trễ?

a)

Cloud Computing

b)

Edge Computing (MEC)

c)

AI Core

d)

IMS