Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NỘI DUNG ÔN TẬP GIỮA KÌ I – TIN HỌC 11 (KNTT)

Total questions: 66

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chức năng của hệ điều hành các máy tính nói chung?

a)

Tổ chức thực hiện các chương trình, điều phối tài nguyên cho các tiến trình xử lý trên máy tính

b)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

c)

Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

2.

Chọn phát biểu đúng trong các phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành Windows và hệ điều hành Linux đều là hệ điều hành nguồn mở.

b)

Hệ điều hành Windows là hệ điều hành nguồn mở, hệ điều hành Linux là hệ điều hành thương mại.

c)

Hệ điều hành Windows là hệ điều hành nguồn mở.

d)

Hệ điều hành Windows là hệ điều hành thương mại, hệ điều hành Linux là hệ điều hành nguồn mở.

3.

Một số khác biệt của hệ điều hành cho thiết bị di động so với hệ điều hành cho máy tính cá nhân là:

a)

Giao diện đặc biệt thân thiện nhờ nhận dạng hành vi của người dùng thông qua các cảm biến, khó kết nối mạng di động, nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân.

b)

Giao diện đặc biệt thân thiện nhờ nhận dạng hành vi của người dùng thông qua các cảm biến, dễ dàng kết nối mạng di động, không có tiện ích hỗ trợ cá nhân.

c)

Giao diện đặc biệt thân thiện nhờ nhận dạng hành vi của người dùng thông qua các cảm biến, dễ dàng kết nối mạng di động, nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân.

d)

Giao diện không thân thiện với người dùng, khó kết nối mạng di động, không có tiện ích hỗ trợ cá nhân.

4.

Hệ điều hành là?

a)

Phần mềm hệ thống để quản lý và điều khiển máy tính

b)

Thiết bị trung gian để chạy các ứng dụng

c)

Môi trường trung gian giúp phần mềm ứng dụng khai thác phần cứng

d)

Đáp án khác

5.

Máy tính cá nhân có điểm gì khác với các siêu máy tính, các máy chủ?

a)

Sự thân thiện

b)

Dễ sử dụng

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Đáp án khác

6.

Cơ chế lặp & play có thể hiểu là?

(a)  

7.

Cửa sổ là gì?

a)

Cho phép quan sát đối tượng dưới dạng đồ họa

b)

Phương tiện chỉ định điểm làm việc trên màn hình

c)

Một vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng

d)

Đáp án khác

8.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Hệ điều hành Windows có giao diện dòng lệnh

b)

Hệ điều hành Windows có giao diện đồ họa

c)

Hệ điều hành MS-DOS có giao diện đồ họa

d)

Hệ điều hành MS-DOS có giao diện dòng lệnh và giao diện đồ họa

9.

LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

mac OS

c)

DOS

d)

UNIX

10.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là?

a)

Không chia sẻ mã nguồn

b)

Cùng nhau tạo ra mã nguồn

c)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

d)

Đáp án khác

11.

Phần mềm thương mại là?

a)

Phần mềm để bán

b)

Loại nguồn đóng

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

12.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

13.

Phần mềm tự do có đặc điểm?

a)

Là phần mềm miễn phí

b)

Được tự do sử dụng mà không cần xin phép

c)

Có thể ở dạng mã máy hoặc mã nguồn

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

14.

Phần mềm nguồn mở là?

a)

Phần mềm có mã nguồn được công khai và cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi, phân phối.

b)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng mà không thể sửa đổi.

c)

Phần mềm không được phép phân phối.

d)

Phần mềm có mã nguồn riêng tư.

15.

Đâu là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

16.

Phần mềm thương mại bị phụ thuộc vào?

a)

Nhà sáng tạo ra phần mềm

b)

Nhà cung cấp về giải pháp kĩ thuật

c)

Nhà kiểm soát phần mềm

d)

Người dùng

17.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là?

a)

Không chia sẻ mã nguồn

b)

Cùng nhau tạo ra mã nguồn

c)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

d)

Đáp án khác

18.

Ý nghĩa của yêu cầu “người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng phần nào đã sửa, sửa thế nào so với bản gốc” là?

a)

Đảm bảo tính minh bạch, trung thực và đáng tin cậy của phần mềm nguồn mở

b)

Công bố các thay đổi giúp người dùng hiểu rõ về những thay đổi trong phần mềm, giúp họ quyết định xem có nên cập nhật hay không và giúp họ biết được nguồn gốc và lịch sử của phần mềm

c)

Giúp đảm bảo tính tương thích của phần mềm giữa các phiên bản.

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

19.

Ưu điểm của phần mềm nguồn mở là?

a)

Miễn phí

b)

Mã nguồn mở

c)

Hỗ trợ nhiều hệ điều hành và định dạng tệp khác nhau

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

20.

Do mã nguồn của phần mềm nguồn mở có thể được tuỳ chỉnh nên?

4 lines
21.

Phần mềm nào dưới đây thuộc phần mềm thương mại?

a)

Phần mềm đặt hàng

b)

Phần mềm đóng gói

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

22.

Phần mềm nào dưới đây thuộc phần mềm thương mại?

a)

Phần mềm đặt hàng

b)

Phần mềm tự do

c)

LINUX

d)

UNIX

23.

Phần mềm đặt hàng được thiết kế?

a)

Dựa trên những yêu cầu chung của nhiều người

b)

Theo yêu cầu của từng khách hàng

c)

Dựa trên phần mềm nguồn mở

d)

Đáp án khác

24.

CPU được cấu tạo từ?

a)

Bộ số học và logic

b)

Bộ điều khiển

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

25.

Tần số đồng hồ xung là?

a)

Hz

b)

kHz

c)

GHz

d)

Đáp án khác

26.

Thanh ghi là?

a)

Vùng nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ tạm thời các lệnh và dữ liệu đang được xử lý

b)

Vùng nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ các lệnh và dữ liệu đang được xử lý

c)

Vùng xử lý dữ liệu

d)

Đáp án khác

27.

RAM là?

a)

Bộ nhớ có thể ghi được

b)

Dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy các chương trình

28.

Bộ nhớ ngoài dùng để?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Không cần nguồn nuôi

c)

Có dung lượng lớn

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

29.

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy là?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ trong

d)

Đáp án khác

30.

Mọi cổng logic đều có thể tổng hợp được từ cổng?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

31.

Các tham số của bộ nhớ trong bao gồm dung lượng và thời gian truy cập trung bình, việc giảm thời gian truy cập bộ nhớ trong có ý nghĩa?

a)

Quản trị phần mềm virus

b)

Giảm dữ liệu rác

c)

Nâng cao hiệu suất tổng thể của máy tính.

d)

Giảm thiểu hiệu năng CPU

32.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

33.

Thiết bị ra chuyển thông tin ra ngoài là:

a)

Màn hình, máy in, máy chiếu

b)

Màn hình, bàn phím, chuột

c)

Máy in, máy fax, chuột

d)

Bộ điều khiển

34.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

35.

Tần số quét là?

4 lines
36.

Thời gian phản hồi là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

37.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

38.

Cổng kết nối nào có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh?

a)

VGA

b)

USB

c)

Mạng

d)

HDMI

39.

Internet đã khắc phục những rào cản nào của các tài nguyên máy tính?

a)

Dung lượng đĩa cứng

b)

Dung lượng thiết bị nhớ ngoài

c)

Dữ liệu bị hạn chế

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

40.

Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ thông tin, dữ liệu ngày nay là?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

41.

Khi chia sẻ thông tin trên Internet, chủ sở hữu của thư mục, tệp có thể quyết định chế độ chia sẻ nào dưới đây?

a)

Quyền chỉ xem

b)

Quyền được nhận xét

c)

Quyền chỉnh sửa

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

42.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng?

a)

Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến

b)

Phân phối bán lẻ bộ nhớ

c)

Cho người dùng thuê bộ nhớ

d)

Bắt người dùng mua phần mềm thứ 3

43.

Dịch vụ nào sau đây là một dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Photoshop

d)

Notepad

44.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được

45.

Khi muốn tìm kiếm ảnh về hoa hồng thì em nên chọn tìm kiếm thông tin dạng?

a)

Bài viết

b)

Tin tức

c)

Hình ảnh

d)

Đáp án khác

46.

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm thì?

a)

Đặt từ khóa cần tìm trong dấu nháy kép

b)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc đơn

c)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông

d)

Rút gọn từ khóa

47.

Xây dựng từ khóa tìm kiếm làm?

a)

Tăng độ chính xác của kết quả

b)

Tăng hiệu quả tìm kiếm

c)

Tiết kiệm thời gian tìm kiếm

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

48.

Em hãy chọn phương án đúng nêu thứ tự các bước thực hiện lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trực tuyến trên Google Drive

a)

Đăng nhập tài khoản Gmail, chia sẻ dữ liệu, tải các tệp dữ liệu, tải các tệp dữ liệu xuống từ Google Drive, tải dữ liệu lên Google Drive

b)

Tải các tệp dữ liệu xuống từ Google Drive, tải dữ liệu lên Google Drive, chia sẻ dữ liệu, đăng nhập tài khoản Gmail

c)

Đăng nhập tài khoản Gmail, tải dữ liệu lên Google Drive, chia sẻ dữ liệu, tải các tệp dữ liệu xuống từ Google Drive.

d)

Tải các tệp dữ liệu lên Google Drive, đăng nhập tài khoản Gmail, tải dữ liệu lên Google Drive, chia sẻ dữ liệu

49.

Đối với những email có nội dung như bài tập nhóm với bạn cùng lớp, tài liệu đọc thêm mà cô giáo giao, … thì em nên phân loại và gắn nhãn gì cho những email đó?

a)

Học tập

b)

Âm nhạc

c)

Giải trí

50.

Cổng kết nối nào có thể dùng để truyền hình ảnh?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

Tất cả đều đúng

51.

Để thực hiện tìm kiếm bằng tiếng nói thì em phải tìm kiếm?

a)

Bằng từ khóa nhập từ bàn phím

b)

Trình duyệt bằng tiếng nói

c)

Bằng từ khóa nhập bằng tiếng nói

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

52.

RAM là gì?

a)

Phần cứng xử lý thông tin và lưu trữ

b)

Phần mềm xử lý hình ảnh

c)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, và giữ được lâu dài

d)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, nhưng không giữ được lâu dài

53.

Bộ xử lý trung tâm là?

a)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các tín hiệu đầu ra của máy tính

b)

Thành phần kém quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các chương trình máy tính

c)

Là phần mềm thống trị

d)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các chương trình máy tính

54.

Các tệp được chia sẻ qua Internet có thể bị truy cập bởi bất kỳ ai nếu không được bảo mật đúng cách

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Lưu trữ và chia sẻ tệp trên Internet chỉ có thể thực hiện qua các ứng dụng dành riêng cho máy tính, không thể thực hiện trên thiết bị di động.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Bộ vi xử lý (CPU) là thành phần chính của máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ không biến mất và có thể lưu trữ dữ liệu ngay cả khi tắt máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Ổ cứng là thành phần lưu trữ dữ liệu lâu dài và không cần nguồn điện để giữ dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Mainboard (bo mạch chủ) là nơi kết nối tất cả các thành phần của máy tính và có vai trò quan trọng trong việc truyền dữ liệu giữa các linh kiện.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Phần mềm nguồn mở là phần mềm:

a)

Không thể sửa đổi và phân phối.

b)

Có mã nguồn được công khai và cho phép người dùng sửa đổi.

c)

Chỉ miễn phí cho người dùng.

d)

Chỉ sử dụng trên một hệ điều hành nhất định.

61.

Tính năng nào sau đây không phải của phần mềm nguồn mở?

a)

Tự do sử dụng.

b)

Tự do sửa đổi.

c)

Tự do phân phối.

d)

Tự động cập nhật không cần sự can thiệp của người dùng.

62.

Phần mềm nào sau đây là ví dụ về phần mềm nguồn mở?

a)

Microsoft Office.

b)

Adobe Photoshop.

c)

MySQL.

d)

AutoCAD.

63.

Phần mềm chạy trên Internet có thể giúp người dùng:

a)

Làm việc chỉ khi có kết nối Internet.

b)

Cài đặt trên máy tính cá nhân.

64.

Trong quá trình tìm kiếm thông tin trên Internet, yếu tố nào quan trọng nhất để có được kết quả chính xác?

a)

Sử dụng từ khóa phù hợp

b)

Chọn đúng trình duyệt web

c)

Sử dụng nhiều trình duyệt cùng lúc

d)

Tắt các quảng cáo trên trang web

65.

Dịch vụ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ và chia sẻ tệp tin trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

YouTube

d)

Google Maps

66.

Công cụ tìm kiếm nào sau đây phổ biến nhất để tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Bing

b)

Google

c)

Yahoo

d)

DuckDuckGo

Similar Resources on Wayground