wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 90

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

会議 (Cuộc họp)

a)

かいぎ

b)

ぎろん

c)

こくれん

d)

れんらく

2.

議論 (Tranh luận)

a)

ぎろん

b)

かいぎ

c)

だんわ

d)

めんだん

3.

国会議員 (Nghị sĩ Quốc hội)

a)

こっかいぎいん

b)

りゅうがく

c)

こうこく

d)

しどう

4.

認める (Công nhận, thừa nhận)

a)

みとめる

b)

しめす

c)

さす

d)

あいて

5.

認識 (Nhận thức)

a)

にんしき

b)

せいかく

c)

めいかく

d)

こくはく

6.

確認 (Xác nhận)

a)

かくにん

b)

しめす

c)

そうだん

d)

りゅうがく

7.

面談 (Cuộc gặp, phỏng vấn)

a)

めんだん

b)

たいだん

c)

ざつだん

d)

はんだん

8.

対談 (Cuộc đối thoại)

a)

たいだん

b)

めんだん

c)

だんわ

d)

さんせい

9.

談話 (Cuộc nói chuyện)

a)

だんわ

b)

ざつだん

c)

そうだん

d)

めんだん

10.

雑談 (Tán gẫu)

a)

ざつだん

b)

だんわ

c)

しめす

d)

りゅうい

11.

連絡 (Liên lạc)

a)

れんらく

b)

こくれん

c)

だんすい

d)

ことわる

12.

国連 (Liên Hiệp Quốc)

a)

こくれん

b)

れんらく

c)

れんきゅう

d)

かんれん

13.

連休 (Kỳ nghỉ dài)

a)

れんきゅう

b)

こくれん

c)

れんらく

d)

りゅうがく

14.

関連 (Liên quan)

a)

かんれん

b)

れんきゅう

c)

こくれん

d)

だんすい

15.

断る (Từ chối)

a)

ことわる

b)

しじ

c)

ほけん

d)

ほご

16.

中断 (Gián đoạn)

a)

ちゅうだん

b)

だんすい

c)

はんだん

d)

たいだん

17.

断水 (Cúp nước)

a)

だんすい

b)

ことわる

c)

れんらく

d)

かくにん

18.

判断 (Phán đoán)

a)

はんだん

b)

ことわる

c)

しどう

d)

かくにん

19.

反対 (Phản đối)

a)

はんたい

b)

はんせい

c)

はんのう

d)

ほけん

20.

反省 (Kiểm điểm)

a)

はんせい

b)

はんたい

c)

はんのう

d)

さんせい

21.

反応 (Phản ứng)

a)

はんのう

b)

はんせい

c)

はんたい

d)

はんだん

22.

保つ (Giữ, duy trì)

a)

たもつ

b)

ほけん

c)

ほご

d)

りゅうがく

23.

保険 (Bảo hiểm)

a)

ほけん

b)

たもつ

c)

ほご

d)

りゅうい

24.

保護

4 lines
25.

反応 (Phản ứng)

a)

はんのう

b)

はんせい

c)

はんたい

d)

はんだん

26.

保つ (Giữ, duy trì)

a)

たもつ

b)

ほけん

c)

ほご

d)

りゅうがく

27.

保険 (Bảo hiểm)

a)

ほけん

b)

たもつ

c)

ほご

d)

りゅうい

28.

保護 (Bảo vệ)

a)

ほご

b)

ほけん

c)

たもつ

d)

りゅうがく

29.

留学 (Du học)

a)

りゅうがく

b)

りゅうい

c)

るす

d)

こくれん

30.

留意 (Lưu ý)

a)

りゅうい

b)

りゅうがく

c)

るす

d)

たもつ

31.

留守 (Vắng nhà)

a)

るす

b)

りゅうがく

c)

りゅうい

d)

ほけん

32.

否定 (Phủ định)

a)

ひてい

b)

ひにん

c)

こうてい

d)

さんせい

33.

否認 (Phủ nhận)

a)

ひにん

b)

ひてい

c)

こうてい

d)

はんこ

34.

肯定 (Khẳng định)

a)

こうてい

b)

ひてい

c)

ひにん

d)

さんせい

35.

肯否 (Đồng ý hay phản đối)

a)

こうひ

b)

はんたい

c)

こうてい

d)

ひてい

36.

判断 (Phán đoán)

a)

はんだん

b)

はんこ

c)

はん

d)

さん

37.

判子 (Con dấu)

a)

はんこ

b)

はん

c)

ひてい

d)

こくはく

38.

判 (Phán xét, con dấu)

a)

はん

b)

さん

c)

だんわ

d)

めんだん

39.

賛 (Tán thành)

a)

さん

b)

はん

c)

はんこ

d)

ひにん

40.

賛成 (Tán thành)

a)

さんせい

b)

はんせい

c)

はんだん

d)

せいかく

41.

報告 (Báo cáo)

a)

ほうこく

b)

じょうほう

c)

こうこく

d)

よほう

42.

情報 (Thông tin)

a)

じょうほう

b)

ほうこく

c)

よほう

d)

こうこく

43.

予報 (Dự báo)

a)

よほう

b)

ほうこく

c)

じょうほう

d)

こくはく

44.

広告 (Quảng cáo)

a)

こうこく

b)

こくはく

c)

ほうこく

d)

じょうほう

45.

こくはく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

広告

b)

告白

c)

情報

d)

指導

46.

あいて – chọn chữ Kanji đúng:

a)

相手

b)

相談

c)

面談

d)

対談

47.

そうだん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

会議

b)

談話

c)

相談

d)

雑談

48.

しゅしょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

首相

b)

相手

c)

会議

d)

指示

49.

いて – chọn chữ Kanji đúng:

a)

相手

b)

相談

c)

面談

d)

対談

50.

そうだん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

会議

b)

談話

c)

相談

d)

雑談

51.

しゅしょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

首相

b)

相手

c)

会議

d)

指示

52.

ゆび – chọn chữ Kanji đúng:

a)

b)

c)

d)

53.

さす – chọn chữ Kanji đúng:

a)

指す

b)

指導

c)

指示

d)

示す

54.

しどう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

指導

b)

示す

c)

指示

d)

暗示

55.

しめす – chọn chữ Kanji đúng:

a)

示す

b)

指示

c)

明確

d)

確認

56.

しじ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

指導

b)

指示

c)

示す

d)

暗示

57.

あんじ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

暗示

b)

指示

c)

明確

d)

正確

58.

かくにん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

明確

b)

正確

c)

確認

d)

認識

59.

めいかく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

正確

b)

明確

c)

認識

d)

確認

60.

せいかく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

正確

b)

明確

c)

確認

d)

認識

61.

かいぎ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

会議

b)

議論

c)

国会議員

d)

議員

62.

ぎろん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

会議

b)

議論

c)

議員

d)

国連

63.

こっかいぎいん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

会議

b)

国会議員

c)

議論

d)

面談

64.

みとめる – chọn chữ Kanji đúng:

a)

認識

b)

認める

c)

確認

d)

指す

65.

にんしき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

認識

b)

認める

c)

確認

d)

判断

66.

めんだん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

対談

b)

面談

c)

雑談

d)

談話

67.

たいだん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

対談

b)

面談

c)

雑談

d)

談話

68.

だんわ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

談話

b)

雑談

c)

相談

d)

面談

69.

ざつだん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

面談

b)

対談

c)

雑談

d)

談話

70.

れんらく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

連絡

b)

連休

c)

関連

d)

国連

71.

こくれん – chọn chữ Kanji đúng:

4 lines
72.

ざつだん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

面談

b)

対談

c)

雑談

d)

談話

73.

れんらく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

連絡

b)

連休

c)

関連

d)

国連

74.

こくれん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

連絡

b)

国連

c)

連休

d)

関連

75.

れんきゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

関連

b)

連休

c)

国連

d)

断水

76.

かんれん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

連絡

b)

国連

c)

関連

d)

断る

77.

ことわる – chọn chữ Kanji đúng:

a)

判断

b)

断る

c)

断水

d)

反対

78.

ちゅうだん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

中断

b)

断水

c)

反対

d)

判断

79.

だんすい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

判断

b)

断水

c)

中断

d)

断る

80.

はんだん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

判断

b)

断水

c)

反対

d)

否定

81.

はんたい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

反対

b)

反省

c)

反応

d)

保つ

82.

はんせい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

反対

b)

反省

c)

反応

d)

判断

83.

はんのう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

反省

b)

反応

c)

反対

d)

否定

84.

たもつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

保つ

b)

保険

c)

保護

d)

留学

85.

ほけん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

保護

b)

保険

c)

留学

d)

留守

86.

ほご – chọn chữ Kanji đúng:

a)

保護

b)

保険

c)

保つ

d)

留意

87.

りゅうがく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

留意

b)

留守

c)

留学

d)

保険

88.

りゅうい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

留守

b)

留学

c)

留意

d)

保護

89.

るす – chọn chữ Kanji đúng:

a)

留意

b)

留守

c)

留学

d)

保険

90.

ひてい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

否認

b)

否定

c)

肯定

d)

判断