NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMiu 13-10-25
Total questions: 66
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
democratic (adj)
a)
thuộc dân chủ
b)
thuộc hoàng gia
c)
thuộc thần quyền
d)
thuộc độc tài
2.
dependent (adj)
a)
lệ thuộc vào
b)
tự chủ
c)
độc lập
d)
tự do
3.
dye (v)
a)
nhuộm
b)
gọt
c)
cắt
d)
nấu
4.
extended (adj)
a)
nhiều thế hệ (trong một gia đình)
b)
một thế hệ
c)
vài người
d)
nhóm nhỏ
5.
family-oriented (adj)
a)
hướng về, coi trọng gia đình
b)
bỏ qua
c)
ghét bỏ
d)
tránh né
6.
gap (n)
a)
khoảng cách
b)
điểm đến
c)
lối vào
d)
ngã rẽ
7.
generation (n)
a)
thế hệ
b)
cá nhân
c)
nhóm
d)
tập thể
8.
household (n)
a)
hộ gia đình
b)
công ty
c)
trường học
d)
bệnh viện
9.
lifestyle (n)
a)
lối sống
b)
nghề nghiệp
c)
tuổi tác
d)
giới tính
10.
memorise (v)
a)
ghi nhớ
b)
quên
c)
bỏ qua
d)
nhầm lẫn
11.
monk (n)
a)
nhà sư
b)
cảnh sát
c)
bác sĩ
d)
giáo viên
12.
nuclear (adj)
a)
hai thế hệ (trong một gia đình)
b)
một cá nhân
c)
nhiều bạn bè
d)
ba thế hệ
13.
opportunity (n)
a)
cơ hội
b)
thất bại
c)
rủi ro
d)
tai nạn
14.
popularity (n)
a)
sự phổ biến
b)
sự hiếm hoi
c)
sự biến mất
d)
sự suy tàn
15.
privacy (n)
a)
sự riêng tư
b)
sự công khai
c)
sự chia sẻ
d)
sự phổ biến
16.
promise (n, v)
a)
lời hứa, hứa
b)
lời nói dối
c)
lời than phiền
d)
lời chúc
17.
pursue (v)
a)
theo đuổi
b)
từ bỏ
c)
bỏ qua
d)
lẩn tránh
18.
replace (v)
a)
thay thế
b)
giữ nguyên
c)
bảo tồn
d)
duy trì
19.
take notes
a)
ghi chép
b)
xoá bỏ
c)
quên đi
d)
làm mất
20.
trend (n)
a)
xu hướng
b)
thói quen
c)
truyền thống
d)
quy tắc
21.
western (adj)
a)
thuộc phương Tây
b)
thuộc châu Á
c)
thuộc châu Phi
d)
thuộc Trung Đông
22.
access (n)
a)
tiếp cận, đến được
b)
rời xa
c)
tránh né
d)
bỏ qua
23.
annual (adj)
a)
(xảy ra) hằng năm
b)
ngẫu nhiên
c)
thỉnh thoảng
d)
một lần duy nhất
24.
biodiversity (n)
a)
sự đa dạng sinh học
b)
sự ô nhiễm môi trường
c)
sự khai thác tài nguyên
d)
sự tuyệt chủng
25.
coral (n, adj)
a)
san hô
b)
cá voi
c)
rùa biển
d)
sứa
26.
crazy (adj) (about something)
a)
thích mê
b)
ghét cay ghét đắng
c)
sợ hãi
d)
chán ngán
27.
destination (n)
a)
điểm đến
b)
điểm xuất phát
c)
đường vòng
d)
lối đi
28.
ecosystem (n)
a)
hệ sinh thái
b)
khí hậu
c)
đất đá
d)
thời tiết
29.
feature (n)
a)
đặc điểm
b)
ngoại hình
c)
thói quen
d)
hành vi
30.
locate (v)
a)
định vị, đặt ở
b)
di chuyển
c)
rời khỏi
d)
bay đi
31.
location (n)
a)
địa điểm, nơi chốn
b)
thời gian
c)
sự kiện
d)
con người
32.
majestic (adj)
a)
uy nghi, tráng lệ
b)
giản dị
c)
mộc mạc
d)
khiêm tốn
33.
occur (v)
a)
xảy ra
b)
dừng lại
c)
biến mất
d)
ngưng lại
34.
paradise (n)
a)
thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần
b)
sa mạc
c)
rừng rậm
d)
bãi rác
35.
peak (n)
a)
đỉnh, đỉnh núi
b)
thung lũng
c)
hồ nước
d)
đồng bằng
36.
permission (n)
a)
sự cho phép
b)
sự cấm đoán
c)
sự ngăn cản
d)
sự phản đối
37.
permit (v)
a)
cho phép
b)
ngăn chặn
c)
cấm
d)
hạn chế
38.
possess (v)
a)
có, sở hữu
b)
mất
c)
thiếu
d)
vắng
39.
support (v)
a)
ủng hộ, giúp đỡ
b)
phản đối
c)
chê bai
d)
bỏ mặc
40.
sustainable (adj)
a)
bền vững
b)
tạm thời
c)
mong manh
d)
ngắn hạn
41.
travel destination
a)
điểm đến du lịch
b)
trường học
c)
khu công nghiệp
d)
nhà máy
42.
urgent (adj)
a)
gấp, cấp bách
b)
thong thả
c)
chậm rãi
d)
bình tĩnh
43.
agency (n)
a)
hãng (du lịch)
b)
cửa hàng
c)
nhà hàng
d)
siêu thị
44.
agent (n)
a)
nhân viên hãng
b)
khách hàng
c)
giám đốc
d)
người hướng dẫn
45.
brochure (n)
a)
quyển quảng cáo (du lịch)
b)
hóa đơn
c)
vé máy bay
d)
chứng minh thư
46.
domestic tourism
a)
du lịch trong nước
b)
du học
c)
làm việc
d)
kinh doanh
47.
estimate (v)
a)
ước tính
b)
xác nhận
c)
phủ định
d)
từ chối
48.
fixed (adj)
a)
cố định
b)
thay đổi
c)
di động
d)
biến động
49.
food tourism
a)
du lịch ẩm thực
b)
du lịch sinh thái
c)
du lịch thể thao
d)
du lịch mạo hiểm
50.
graveyard (n)
a)
nghĩa địa
b)
công viên
c)
nhà hát
d)
bảo tàng
51.
holidaymaker (n)
a)
người đi nghỉ
b)
nhân viên
c)
hướng dẫn viên
d)
lái xe
52.
homestay (n)
a)
nhà trọ
b)
lâu đài
c)
khách sạn 5 sao
d)
biệt thự
53.
hop-on hop-off (n)
a)
(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm
b)
đi bộ
c)
đi bộ đường dài
d)
đi tàu thủy
54.
hunt (v)
a)
săn tìm
b)
bỏ qua
c)
trốn tránh
d)
ẩn náu
55.
itinerary (n)
a)
lịch trình
b)
thời tiết
c)
bản đồ
d)
vé vào cửa
56.
loft (n)
a)
gác mái
b)
tầng trệt
c)
hầm ngầm
d)
ban công
57.
low season (n)
a)
mùa (du lịch) vắng khách
b)
mùa cao điểm
c)
mùa hè
d)
mùa lễ hội
58.
online app (application)
a)
ứng dụng trên mạng
b)
báo giấy
c)
tivi
d)
đài radio
59.
package holiday (n)
a)
kì nghỉ trọn gói
b)
chuyến đi ngắn ngày
c)
kỳ học
d)
công tác
60.
ruinous (adj)
a)
đổ nát
b)
nguyên vẹn
c)
mới xây
d)
hoàn hảo
61.
self-guided
a)
tự tổ chức
b)
được thuê
c)
được hướng dẫn
d)
được tài trợ
62.
shopping tourism
a)
du lịch mua sắm
b)
du lịch biển
c)
du lịch sinh thái
d)
du lịch học đường
63.
smooth (adj)
a)
trôi chảy
b)
tắc nghẽn
c)
ngừng lại
d)
chậm chạp
64.
wander (v)
a)
dạo chơi
b)
làm việc
c)
nghỉ ngơi
d)
học tập
65.
world-famous (adj)
a)
nổi tiếng thế giới
b)
ít người biết
c)
vô danh
d)
địa phương
66.
work out
a)
soạn thảo, lên (kế hoạch)
b)
phá bỏ
c)
hủy bỏ
d)
quên làm
Reset
