Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chuyển đổi số trong giáo dục

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của người Hiệu trưởng trong quá trình chuyển đổi số của nhà trường là gì?

a)

Trực tiếp đi sửa chữa máy tính khi có sự cố.

b)

Xây dựng tầm nhìn, chiến lược, tạo động lực và dẫn dắt sự thay đổi trong toàn trường.

c)

Chỉ cần phê duyệt các kế hoạch mua sắm thiết bị.

d)

Giao toàn bộ trách nhiệm cho giáo viên Tin học.

2.

Thư viện số/thư viện điện tử trong trường học mang lại lợi ích gì?

a)

Học sinh không cần đến thư viện truyền thống nữa.

b)

Giúp học sinh và giáo viên truy cập vào một nguồn tài nguyên học liệu khổng lồ (sách, báo, tạp chí số) mọi lúc, mọi nơi.

c)

Chỉ để lưu trữ các văn bản của nhà trường.

d)

Giảm công việc cho nhân viên thư viện.

3.

Đâu là một rủi ro khi cho phép giáo viên và học sinh sử dụng mạng xã hội cho mục đích học tập?

a)

Học sinh sẽ học giỏi hơn.

b)

Thông tin có thể bị sai lệch, nguy cơ bị bắt nạt trực tuyến (cyberbullying) và mất tập trung.

c)

Giáo viên không cần soạn giáo án.

d)

Nhà trường sẽ nổi tiếng hơn.

4.

"Công dân số" (Digital Citizen) có trách nhiệm gì?

a)

Sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm và đạo đức; tôn trọng bản quyền và quyền riêng tư của người khác.

b)

Biết cách sử dụng mọi phần mềm mới nhất.

c)

Luôn bảo vệ tên riêng của mình trên mạng.

d)

Luôn bày tỏ quan điểm cá nhân trên mạng.

5.

Theo Quyết định 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, mục tiêu của "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030" trong lĩnh vực giáo dục là gì?

a)

100% các trường học thay thế bảng đen bằng bảng tương tác.

b)

Phát triển nền tảng hỗ trợ dạy và học từ xa, ứng dụng triệt để công nghệ số trong công tác quản lý, giảng dạy và học tập; số hóa tài liệu, giáo trình.

c)

Tất cả học sinh phải có máy tính bảng riêng.

d)

Cấm hoàn toàn việc dạy thêm, học thêm.

6.

Mô hình "Trường học thông minh" (Smart School) hướng tới điều gì?

a)

Một ngôi trường có nhiều thiết bị công nghệ đắt tiền.

b)

Một môi trường giáo dục ứng dụng công nghệ một cách thông minh, toàn diện để cá nhân hóa việc học, tối ưu việc quản lý và tạo ra trải nghiệm học tập hiệu quả, linh hoạt.

c)

Một ngôi trường chỉ dạy các môn học về công nghệ.

d)

Một ngôi trường có hệ thống camera giám sát khắp nơi.

7.

Xu hướng "Học tập suốt đời" (Lifelong Learning) trong bối cảnh chuyển đổi số đòi hỏi mỗi giáo viên phải làm gì?

a)

Chỉ cần học một lần để lấy bằng cấp là đủ.

b)

Liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng (đặc biệt là kỹ năng số) để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xã hội.

c)

Đợi nhà trường tổ chức các lớp tập huấn.

d)

Chỉ tập trung vào chuyên môn của mình, không cần quan tâm đến các lĩnh vực khác.

8.

Việc xây dựng kho học liệu số dùng chung cho toàn ngành giáo dục có ý nghĩa gì?

a)

Làm cho các nhà xuất bản sách giáo khoa gặp khó khăn.

b)

Tạo sự bình đẳng trong tiếp cận tài nguyên học tập chất lượng cao cho mọi giáo viên, học sinh trên cả nước, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa.

c)

Gây quá tải cho hệ thống máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

d)

Giáo viên không cần phải tự soạn bài giảng nữa.

9.

Thách thức lớn nhất đối với các nhà trường tại Việt Nam khi thực hiện chuyển đổi số là gì?

a)

Thiếu sự chỉ đạo từ các cấp quản lý.

b)

Sự thay đổi trong tư duy, nhận thức và thói quen của đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên; cùng với đó là hạ tầng công nghệ và kho học liệu số chưa đồng bộ.

c)

Học sinh không hứng thú với công nghệ.

d)

Phụ huynh phản đối việc ứng dụng công nghệ trong nhà trường.

10.

"Internet vạn vật" (Internet of Things - IoT) trong bối cảnh trường học có thể được ứng dụng để làm gì?

a)

Chỉ để kết nối máy tính của giáo viên với máy chiếu.

b)

Tự động hóa việc quản lý cơ sở vật chất như bật/tắt đèn, điều hòa thông minh, điểm danh học sinh tự động qua thẻ từ.

c)

Giúp học sinh việc cập mạng xã hội nhanh hơn.

d)

Tạo ra các bài giảng E-learning.

11.

"Khoảng cách số" (Digital Divide) trong giáo dục đề cập đến vấn đề gì?

a)

Sự khác biệt về điểm số môn Tin học giữa các học sinh.

b)

Khoảng cách vật lý giữa học sinh và máy tính trong phòng thực hành.

c)

Sự chênh lệch về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ số giữa các học sinh, giáo viên ở các vùng miền, điều kiện kinh tế khác nhau.

d)

Thời gian nghỉ giải lao giáo các tiết học có sử dụng máy tính.

12.

Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của "Tư duy số" (Digital Mindset)?

a)

Luôn ưu tiên sử dụng các thiết bị công nghệ mới và đắt tiền nhất.

b)

Coi công nghệ là mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động giáo dục.

c)

Sẵn sàng học hỏi, thích ứng, và nhìn nhận công nghệ như một công cụ mạnh mẽ để giải quyết vấn đề và tạo ra giá trị mới trong giáo dục.

d)

Chỉ sử dụng các phần mềm do nhà trường chỉ định.

13.

"Dữ liệu học" (Datafied Education) trong quản lý học sinh nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu học sinh nộp tất cả bài tập dưới dạng file dữ liệu.

b)

Biến các hoạt động, hành vi, kết quả học tập của học sinh thành dữ liệu có thể phân tích được (ví dụ: thời gian hoàn thành bài tập, số lần trả lời đúng/sai).

c)

Lưu trữ hồ sơ học sinh trên máy tính thay vì trong tủ hồ sơ.

d)

Công khai điểm số của tất cả các học sinh.

14.

An ninh mạng (Cybersecurity) trong nhà trường KHÔNG bao gồm hành động nào sau đây?

a)

Hướng dẫn học sinh cách tạo và quản lý mật khẩu mạnh.

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus cho các máy tính của trường.

c)

Chia sẻ mật khẩu wifi của trường cho bất kỳ ai hỏi.

d)

Tập huấn cho giáo viên về cách nhận biết các email lừa đảo (phishing).

15.

Khi nói về chuyển đổi số, "Quy trình" (Process) có nghĩa là gì?

a)

Các bước để cài đặt một phần mềm mới.

b)

Thiết kế lại các quy trình làm việc truyền thống (ví dụ: quy trình xin nghỉ phép, duyệt giáo án) để tối ưu hơn nhờ công nghệ.

c)

Trình tự các bài học trong một chương.

d)

Các quy định về trang phục của giáo viên.

16.

Đâu là một đặc điểm chính của "Học tập thích ứng" (Adaptive Learning)?

a)

Tất cả học sinh đều học cùng một nội dung, cùng một tốc độ.

b)

Hệ thống công nghệ tự động điều chỉnh nội dung và độ khó của bài học dựa trên hiệu suất và năng lực của từng học sinh.

c)

Giáo viên điều chỉnh bài giảng dựa trên cảm nhận chủ quan của mình.

d)

Học sinh được tự do chọn môn học mình thích.

17.

Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) có tiềm năng ứng dụng trong giáo dục để làm gì?

a)

Tạo ra các trò chơi giáo dục hấp dẫn hơn.

b)

Giảng dạy các môn học xã hội.

c)

Lưu trữ và xác thực văn bằng, chứng chỉ một cách an toàn, minh bạch, chống làm giả.

d)

Tăng tốc độ xử lý điểm thi.

18.

"Môi trường học tập số" là gì?

a)

Là phòng máy tính của nhà trường.

b)

Là một lớp học được trang bị bảng tương tác.

c)

Là không gian học tập nơi các công cụ, tài nguyên, và tương tác số được tích hợp liên mạch để hỗ trợ và nâng cao trải nghiệm dạy và học.

d)

Là website chính thức của trường.

19.

Tại sao việc xây dựng "năng lực số" cho học sinh lại quan trọng?

a)

Để các em có thể chơi game giỏi hơn.

b)

Để chuẩn bị cho các em kỹ năng cần thiết để học tập, làm việc và trở thành công dân có trách nhiệm trong xã hội số tương lai.

c)

Để học sinh có thể giúp giáo viên các vấn đề về kỹ thuật.

d)

Để nhà trường đạt chuẩn trường học điện tử.

20.

Dạy học theo dự án (Project-Based Learning) kết hợp công nghệ cho phép học sinh làm gì?

a)

Chỉ đơn thuần là làm bài trình chiếu PowerPoint thay cho viết báo cáo tay.

b)

Sử dụng các công cụ số để nghiên cứu, cộng tác, xây dựng sản phẩm (video, podcast, website) và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

c)

Sao chép thông tin từ Wikipedia để hoàn thành dự án.

d)

Ngồi trong phòng máy tính trong suốt thời gian làm dự án.

21.

Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên và học sinh cùng nhau xây dựng một "bức tường" ý tưởng trực tuyến?

a)

Google Search.

b)

Padlet, Miro.

c)

YouTube.

d)

vnEdu.

22.

"Kể chuyện bằng công nghệ số" (Digital Storytelling) giúp học sinh phát triển kỹ năng gì?

a)

Kỹ năng lập trình game.

b)

Kỹ năng tổng hợp thông tin, sáng tạo, tư duy hình ảnh và truyền đạt ý tưởng một cách hấp dẫn qua video, audio, hình ảnh.

c)

Chỉ kỹ năng sử dụng phần mềm làm phim.

d)

Kỹ năng viết văn bản thuần túy.

23.

Mục đích của việc sử dụng các công cụ mô phỏng (Simulations) như PhET trong dạy học là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn việc ghi chép lý thuyết.

b)

Giúp học sinh trực quan hóa các khái niệm trừu tượng (ví dụ: mạch điện, quỹ đạo hành tinh), tương tác và khám phá kiến thức một cách chủ động.

c)

Để giáo viên có thêm thời gian rảnh trong giờ học.

d)

Giúp học sinh giải bài tập nhanh hơn.

24.

Khi đánh giá một sản phẩm kỹ thuật số của học sinh (ví dụ: một video), giáo viên nên tập trung vào tiêu chí nào nhất?

a)

Chỉ đánh giá chất lượng hình ảnh và âm thanh của video.

b)

Chỉ đánh giá độ dài của video.

c)

Nội dung, sự sáng tạo, thông điệp truyền tải và mức độ học sinh làm chủ kiến thức, bên cạnh các yếu tố kỹ thuật.

d)

Chỉ đánh giá số lượng hình ảnh sinh động.

25.

Học tập qua trò chơi" (Game-Based Learning) khác với "Trò chơi hóa" (Gamification) ở điểm nào?

a)

Không có sự khác biệt nào.

b)

Học tập qua trò chơi sử dụng một trò chơi hoàn chỉnh để dạy kiến thức, còn Trò chơi hóa chỉ áp dụng các yếu tố của game vào hoạt động học tập.

c)

Trò chơi hóa thú vị hơn học tập qua trò chơi.

d)

Học tập qua trò chơi chỉ dành cho học sinh tiểu học.

26.

Việc sử dụng mã QR (QR Code) trong lớp học có thể dùng để làm gì?

a)

Chỉ để điểm danh học sinh.

b)

Giúp học sinh truy cập nhanh đến một website, video bài giảng, tài liệu tham khảo hoặc một bài kiểm tra online mà không cần gõ địa chỉ dài.

c)

Thay thế cho thẻ học sinh.

d)

Trang trí cho lớp học thêm sinh động.

27.

Đâu là một lợi ích của việc cho học sinh sử dụng blog hoặc vlog để ghi lại nhật ký học tập?

a)

Tốn nhiều thời gian và không mang lại lợi ích giáo dục.

b)

Rèn luyện kỹ năng viết, tư duy phản biện, thể hiện quan điểm cá nhân và chia sẻ kiến thức với người khác.

c)

Học sinh sẽ trở nên nổi tiếng.

d)

Thay thế hoàn toàn việc viết trên vở.

28.

Đâu là mô tả đúng nhất về "Thực tế ảo" (Virtual Reality - VR)?

a)

Chiếu một hình ảnh 3D lên một vật thể thật.

b)

Tạo ra một môi trường giả lập hoàn toàn bằng máy tính, người dùng có thể đắm chìm và tương tác trong đó thông qua kính VR.

c)

Gọi video call cho bạn bè.

d)

Xem một bộ phim 3D tại rạp.

29.

Để dạy kỹ năng "Giao tiếp và Cộng tác" trong môi trường số, giáo viên nên cho học sinh thực hành trên nền tảng nào?

a)

Giao bài tập cá nhân và yêu cầu học sinh nộp qua email.

b)

Sử dụng các không gian làm việc chung như Google Workspace, Microsoft Teams nơi học sinh có thể cùng nhau soạn thảo văn bản, bình luận và trao đổi.

c)

Yêu cầu học sinh tạo nhóm chat trên Zalo và không cần kiểm soát.

d)

Yêu cầu học sinh làm việc nhóm trên giấy như truyền thống.

30.

"Truy tư phê phán" (Critical Thinking) khi tiếp cận thông tin số được thể hiện qua hành động nào?

a)

Tin ngay vào thông tin đầu tiên tìm được trên Google.

b)

Chỉ đọc tiêu đề của bài viết mà không cần đọc nội dung.

c)

Đặt câu hỏi về nguồn gốc, tác giả, bằng chứng và so sánh với nhiều nguồn tin khác nhau trước khi đưa ra kết luận.

d)

Chia sẻ ngay lập tức một tin tức giật gân lên mạng xã hội.

31.

Việc sử dụng các công cụ tạo infographic như Canva, Piktochart giúp học sinh làm gì?

a)

Rèn luyện kỹ năng trình bày, trực quan hóa dữ liệu và trình bày thông tin một cách súc tích, hấp dẫn.

b)

Thay thế việc học các môn nghệ thuật.

c)

Tạo ra các sản phẩm tốn nhiều dung lượng lưu trữ.

d)

Chỉ phù hợp với môn Mỹ thuật.

32.

Khi sử dụng video trên YouTube làm tài liệu giảng dạy, giáo viên cần lưu ý điều gì nhất?

a)

Chọn các video có nhiều lượt xem nhất.

b)

Chọn video có nội dung phù hợp với mục tiêu bài học.

c)

Chọn video có hình ảnh đẹp nhất.

d)

Chọn video có thời lượng dài nhất.

33.

Phân tích dữ liệu giáo dục (Educational Data Analytics) giúp ban giám hiệu ra quyết định dựa trên cơ sở nào?

a)

Dựa trên kinh nghiệm và cảm tính lâu năm.

b)

Dựa trên các bằng chứng, số liệu cụ thể được thu thập từ quá trình học tập và hoạt động của học sinh.

c)

Dựa trên ý kiến của một vài giáo viên chủ chốt.

d)

Dựa trên các mô hình của những trường nổi tiếng.

34.

Để xây dựng "Cộng đồng học tập chuyên môn" (Professional Learning Community - PLC) hiệu quả trong môi trường số, nhà trường nên làm gì?

a)

Yêu cầu giáo viên tham gia thật nhiều nhóm trên Facebook.

b)

Tạo ra các không gian trực tuyến (ví dụ: nhóm trên Microsoft Teams, diễn đàn trên LMS của trường) để giáo viên chia sẻ tài nguyên, thảo luận chuyên môn và hỗ trợ lẫn nhau.

c)

Bắt buộc mọi giáo viên phải tham gia sinh hoạt chuyên môn trực tiếp mỗi tuần.

d)

Tổ chức các buổi tập huấn tập trung.

35.

Kênh giao tiếp số nào phù hợp nhất để nhà trường gửi một thông báo khẩn, quan trọng đến toàn thể phụ huynh học sinh?

a)

Đăng lên website của trường và chờ phụ huynh đọc.

b)

Gửi email hàng loạt.

c)

Gửi tin nhắn qua ứng dụng số liên lạc điện tử (vnEdu, SMAS) có tính năng thông báo đẩy (push notification).

d)

Yêu cầu giáo viên chủ nhiệm gọi điện cho từng phụ huynh.

36.

"Tài sản số" của một nhà trường bao gồm những gì?

a)

Chỉ gồm các thiết bị phần cứng như máy tính, máy chiếu.

b)

Dữ liệu học sinh, kho dữ liệu số, các tài khoản phần mềm, website, và các sản phẩm số do giáo viên và học sinh tạo ra.

c)

Bạn ghế, trang thiết bị trong các phòng học.

d)

Các bằng khen, giấy khen nhà trường đạt được.

37.

Chính sách "sử dụng thiết bị cá nhân" (Bring Your Own Device - BYOD) trong nhà trường cần đi kèm với điều kiện tiên quyết nào?

a)

Cấm học sinh truy cập vào mạng Internet của trường.

b)

Yêu cầu học sinh chỉ sử dụng thiết bị cá nhân trong giờ ra chơi.

c)

Đảm bảo an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu khi học sinh kết nối thiết bị cá nhân vào hệ thống mạng của trường.

d)

Chỉ cho phép giáo viên sử dụng thiết bị cá nhân.

38.

Khi tổ chức một buổi tập huấn chuyên môn trực tuyến cho giáo viên, yếu tố nào cần được chú trọng để đảm bảo hiệu quả?

a)

Thời lượng buổi tập huấn phải thật dài.

b)

Thiết kế các hoạt động có tính tương tác cao (thảo luận nhóm nhỏ, khảo sát nhanh, hỏi-đáp) thay vì chỉ trình bày một chiều.

c)

Yêu cầu tất cả giáo viên phải bật camera trong suốt buổi tập huấn.

d)

Gửi tài liệu cho giáo viên tự đọc trước và không cần tổ chức buổi tập huấn.

39.

Hệ thống "Thời khoá biểu điện tử" giúp giải quyết vấn đề gì trong quản lý?

a)

Giúp học sinh biết khi nào có bài kiểm tra.

b)

Tối ưu hóa việc xếp lịch dạy, tự động phát hiện các xung đột (trùng giáo viên, trùng phòng học) và dễ dàng cập nhật khi có thay đổi.

c)

Giúp giáo viên có nhiều tiết trống hơn.

d)

Chỉ hiển thị thời khoá biểu đẹp hơn dạng giấy.

40.

Tại sao nhà trường cần có một quy tắc ứng xử trên không gian mạng (Netiquette)?

a)

Để hạn chế sự sáng tạo của giáo viên và học sinh.

b)

Để hướng dẫn cách giao tiếp, tương tác một cách tôn trọng, văn minh và an toàn trong môi trường học tập số.

c)

Để đảm bảo toàn vẹn việc sử dụng mạng xã hội.

d)

Quy định này chỉ nhằm tăng tính hình thức.

41.

Vai trò của tổ trưởng chuyên môn trong việc thúc đẩy chuyển đổi số là gì?

a)

Chỉ làm các báo cáo theo yêu cầu của ban giám hiệu.

b)

Là người tiên phong, hỗ trợ, khuyến khích các giáo viên trong tổ ứng dụng công nghệ, tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo hướng đổi mới.

c)

Giao hết việc cho các giáo viên trẻ, rành công nghệ.

d)

Giữ nguyên các phương pháp sinh hoạt chuyên môn truyền thống.

42.

Việc lưu trữ dữ liệu của nhà trường trên nền tảng đám mây (cloud) an toàn hơn lưu trữ trên máy chủ đặt tại trường (on-premise) vì sao?

a)

Vì nó rẻ hơn.

b)

Vì các nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn thường có hệ thống bảo mật, sao lưu và đội ngũ chuyên gia tốt hơn.

c)

Vì giáo viên có thể truy cập dữ liệu dễ dàng hơn.

d)

Lưu trữ trên máy chủ tại trường luôn an toàn hơn.

43.

Một trong những mục tiêu quan trọng của Bộ Giáo dục và Đào tạo về chuyển đổi số là xây dựng "Hệ tri thức số Việt Nam" nhằm mục đích gì?

a)

Thay thế hoàn toàn sách giáo khoa giấy.

b)

Tạo một kho học liệu số dùng chung, đa dạng, tin cậy cho toàn ngành, giúp tất cả mọi người có thể truy cập và sử dụng.

c)

Chỉ dành cho các chuyên gia giáo dục nghiên cứu.

d)

Cạnh tranh với các nền tảng học liệu nước ngoài.

44.

"Cá nhân hóa học tập" (Personalized Learning) ở quy mô lớn chỉ có thể thực hiện hiệu quả nhờ vào công nghệ nào?

a)

Công nghệ in ấn sách giáo khoa.

b)

Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo.

c)

Công nghệ truyền hình.

d)

Công nghệ xây dựng trường học truyền thống.

45.

Xu hướng "Micro-learning" (Học tập vi mô) là gì?

a)

Học tập trong các không gian rất nhỏ.

b)

Cung cấp các đơn vị kiến thức nhỏ, tập trung, có thể được tiếp thu nhanh chóng trong thời gian ngắn (ví dụ: qua một video 3 phút, một infographic).

c)

Chỉ học các kiến thức ở mức độ vi mô, chi tiết.

d)

Một phương pháp học tập chỉ dành cho người bận rộn.

46.

Thách thức về "đạo đức" khi ứng dụng AI trong đánh giá học sinh là gì?

a)

Chỉ phi đề phát triển AI quá cao.

b)

Nguy cơ các thuật toán của AI chứa định kiến (thiên vị), dẫn đến việc đánh giá không công bằng đối với một số nhóm học sinh.

c)

AI có thể chấm điểm sai.

d)

AI không thể đưa ra lời nhận xét cho bài làm của học sinh.

47.

Trong tương lai của giáo dục, vai trò của người giáo viên sẽ chuyển dịch như thế nào?

a)

Trở thành một kỹ thuật viên chuyên sửa chữa thiết bị công nghệ.

b)

Bị thay thế hoàn toàn bởi robot và trí tuệ nhân tạo.

c)

Từ người truyền thụ kiến thức đơn thuần thành người thiết kế trải nghiệm học tập, người cố vấn, hướng dẫn và truyền cảm hứng.

d)

Không có gì thay đổi so với hiện tại.

48.

Khái niệm chuyển đổi số là gì?

a)

Chỉ sử dụng máy tính trong dạy học

b)

Ứng dụng công nghệ số để thay đổi phương thức quản lý, dạy và học

c)

Lưu trữ dữ liệu bằng giấy tờ truyền thống

d)

Không liên quan đến công nghệ

49.

Lợi ích lớn nhất của chuyển đổi số trong giáo dục là:

a)

Tăng chi phí quản lý

b)

Giảm cơ hội tiếp cận học tập

c)

Nâng cao hiệu quả quản lý, dạy và học

d)

Hạn chế tương tác

50.

Một công cụ phổ biến hỗ trợ chuyển đổi số là:

a)

Google Classroom

b)

Bảng đen phấn trắng

c)

Tủ hồ sơ giấy

d)

Máy đánh chữ

51.

Xu hướng quan trọng trong chuyển đổi số giáo dục hiện nay là:

a)

Giảm thiểu sử dụng internet

b)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây

c)

Quay lại phương pháp dạy truyền thống

d)

Chỉ học trực tiếp

52.

Vai trò của chuyển đổi số trong trường học là:

a)

Tự động hóa quản lý và hỗ trợ học tập linh hoạt

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Loại bỏ nhu cầu đánh giá học tập

d)

Giảm năng lực số của học sinh

53.

Ví dụ nào sau đây không phải là chuyển đổi số?

a)

Lưu trữ hồ sơ học sinh trên hệ thống điện tử

b)

Quản lý điểm bằng sổ giấy truyền thống

c)

Sử dụng phần mềm LMS để theo dõi tiến trình học

d)

Ứng dụng Zoom để dạy học trực tuyến

54.

Công nghệ nào giúp chia sẻ tài nguyên học tập mọi lúc mọi nơi?

a)

Điện toán đám mây

b)

Bảng đen

c)

Hồ sơ giấy

d)

Fax

55.

Một trong những lợi ích lớn của chuyển đổi số trong giáo dục là:

a)

Giảm tương tác giữa thầy và trò

b)

Hỗ trợ học tập cá nhân hóa

c)

Bắt buộc học sinh học cùng một tốc độ

d)

Giới hạn phạm vi tiếp cận tài liệu

56.

Công cụ nào hỗ trợ kiểm tra đánh giá trực tuyến?

a)

Kahoot, Quizizz

b)

Sổ điểm giấy

c)

Máy in

d)

Bảng phấn

57.

Lợi ích chung của chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực là:

a)

Tăng minh bạch, hiệu quả, tiết kiệm chi phí

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tạo ra nhiều thủ tục giấy tờ hơn

d)

Ngăn cản đổi mới

58.

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý trường học bao gồm:

a)

Hồ sơ điện tử

b)

Sổ liên lạc điện tử

c)

Quản lý học sinh – giáo viên online

d)

Tất cả các đáp án trên

59.

Quy trình số hóa tài liệu giáo dục có ý nghĩa gì?

a)

Giảm dung lượng dữ liệu

b)

Lưu trữ, tìm kiếm, chia sẻ nhanh chóng

c)

Chỉ phục vụ cho lãnh đạo

d)

Làm phức tạp quản lý

60.

Phần mềm LMS viết tắt của:

a)

Learning Management System

b)

Local Machine Service

c)

Learning Method Standard

d)

Learning Material Storage

61.

Chức năng chính của LMS là:

a)

Quản lý học tập, theo dõi tiến trình, kiểm tra – đánh giá

b)

Chỉ lưu trữ video

c)

Quản lý cơ sở vật chất

d)

Dùng để in ấn tài liệu

62.

Một lợi ích của hồ sơ điện tử là:

a)

Tăng tốc độ xử lý và giảm sai sót

b)

Phải in ra để ký duyệt

c)

Không thể chia sẻ

d)

Chỉ lưu trữ tạm thời

63.

Sổ liên lạc điện tử giúp:

a)

Phụ huynh và nhà trường trao đổi nhanh chóng

b)

Chỉ dùng để ghi chép nội bộ

c)

Giảm trách nhiệm của giáo viên

d)

Không minh bạch thông tin

64.

Quản lý dữ liệu học sinh bằng công nghệ số giúp:

a)

Hạn chế phân tích dữ liệu

b)

Tăng hiệu quả theo dõi, cá nhân hóa học tập

c)

Chỉ để lưu trữ cho đẹp

d)

Tăng tải công việc

65.

Một ví dụ về quy trình số hóa trong giáo dục:

a)

Quét tài liệu giấy thành file PDF

b)

Sao chép tài liệu bằng tay

c)

Lưu trong tủ giấy

d)

Gửi fax

66.

Hệ thống quản lý học tập số hóa khác gì với quản lý thủ công?

a)

Cho phép cập nhật, thống kê, truy xuất tức thời

b)

Phải nhập liệu chậm hơn

c)

Khó phân tích dữ liệu

d)

Giới hạn chia sẻ

67.

Việc áp dụng LMS giúp:

a)

Cá nhân hóa học tập cho từng học sinh

b)

Không còn cần giáo viên

c)

Chỉ phục vụ học sinh giỏi

d)

Tăng chi phí in ấn

68.

Yếu tố quan trọng nhất trong hạ tầng số cho giáo dục là:

a)

Internet và thiết bị công nghệ

b)

Sổ tay giấy

c)

Phấn và bảng

d)

Tài liệu photo

69.

Bảo mật thông tin trong môi trường số giúp:

a)

Giữ an toàn dữ liệu

b)

Chia sẻ công khai

c)

Không cần thiết

d)

Làm mất dữ liệu

70.

Điện toán đám mây có vai trò gì?

a)

Lưu trữ, chia sẻ và xử lý dữ liệu linh hoạt

b)

Chỉ lưu trữ tạm thời

c)

Không an toàn

d)

Giảm khả năng truy cập

71.

Một ví dụ về thiết bị hạ tầng CNTT trong trường học:

a)

Máy chủ, máy tính, mạng internet

b)

Bảng gỗ, phấn

c)

Hồ sơ giấy

d)

Máy in truyền thống

72.

Vì sao an toàn dữ liệu quan trọng?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân và học tập

b)

Để tốn kém hơn

c)

Không có lợi ích

d)

Làm rắc rối quản lý

73.

Nền tảng CNTT nào giúp quản lý dữ liệu trường học?

a)

Phần mềm quản lý dữ liệu

b)

Giấy ghi chú

c)

Bảng phấn

d)

Thư viện sách giấy

74.

Bảo mật trong môi trường số gồm:

a)

Mật khẩu, mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập

b)

Lưu file trên bàn làm việc

c)

Đăng nhập chung tài khoản

d)

Không cần kiểm soát

75.

Ưu điểm của điện toán đám mây là:

a)

Truy cập mọi lúc mọi nơi

b)

Chỉ sử dụng offline

c)

Giới hạn dung lượng

d)

Tốn kém hơn giấy

76.

Một nguy cơ khi không bảo mật dữ liệu là:

a)

Rò rỉ thông tin cá nhân

b)

Tăng hiệu quả quản lý

c)

Học sinh tiến bộ hơn

d)

Tiết kiệm thời gian

77.

Thiết bị công nghệ giúp giáo viên:

a)

Soạn giảng, trình chiếu, kết nối học sinh trực tuyến

b)

Không thay đổi phương pháp dạy

c)

Giảm hứng thú học tập

d)

Chỉ để trang trí

78.

Tư duy thiết kế (design thinking) trong dạy học giúp:

a)

Tăng tính sáng tạo và giải quyết vấn đề

b)

Giảm hứng thú học tập

c)

Chỉ sao chép kiến thức

d)

Không tạo đổi mới

79.

Kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo là:

a)

Tìm nhiều cách tiếp cận mới

b)

Sao chép máy móc

c)

Tránh đổi mới

d)

Giảm tính linh hoạt

80.

Một ví dụ về tư duy sáng tạo trong giảng dạy:

a)

Thiết kế hoạt động nhóm mới mẻ

b)

Dạy theo cách cũ lặp đi lặp lại

c)

Không đổi mới

d)

Giữ nguyên một chiều

81.

Kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc thông tin giúp:

a)

Khai thác tri thức hiệu quả

b)

Giảm hiệu quả

c)

Không cần thiết

d)

Tăng tải công việc

82.

Tư duy đổi mới trong giáo dục hướng tới:

a)

Ứng dụng công nghệ và ý tưởng mới

b)

Dạy học cứng nhắc

c)

Không thay đổi phương pháp

d)

Loại bỏ công nghệ

83.

Vì sao giáo viên cần kỹ năng tìm kiếm thông tin?

a)

Để cập nhật tri thức mới và hỗ trợ học sinh

b)

Để làm tăng thủ tục

c)

Không có lợi ích

d)

Chỉ tốn thời gian

84.

Một minh chứng cho sáng tạo trong dạy học số:

a)

Sử dụng trò chơi hóa (gamification)

b)

Dùng bảng đen duy nhất

c)

Không khai thác internet

d)

Lặp lại bài cũ

85.

Design thinking nhấn mạnh bước nào?

a)

Hiểu người học, thử nghiệm giải pháp

b)

Sao chép nguyên trạng

c)

Không kiểm chứng

d)

Giảm sáng tạo

86.

Giải quyết vấn đề sáng tạo đòi hỏi:

a)

Tư duy mở và linh hoạt

b)

Giữ cách dạy cứng nhắc

c)

Tránh thay đổi

d)

Không cần sáng tạo

87.

Kỹ năng chọn lọc thông tin giúp giáo viên:

a)

Hạn chế tin giả, nâng cao chất lượng dạy học

b)

Tăng nhầm lẫn

c)

Không quan trọng

d)

Giảm hiệu quả học tập

88.

AI viết tắt của:

a)

Artificial Intelligence

b)

Advanced Internet

c)

Automatic Information

d)

Applied Innovation

89.

Ứng dụng AI trong giáo dục là:

a)

Chấm điểm tự động

b)

Trợ lý ảo

c)

Phân tích dữ liệu học tập

d)

Tất cả các đáp án trên

90.

Một lợi ích của AI trong giáo dục là:

a)

Cá nhân hóa học tập

b)

Giảm chất lượng dạy

c)

Không ứng dụng được

d)

Gây tốn kém

91.

Một rủi ro của AI là:

a)

Phụ thuộc quá nhiều vào máy móc

b)

Tăng sáng tạo

c)

Giảm sai sót

d)

Hạn chế đổi mới

92.

Ví dụ cụ thể về ứng dụng AI:

a)

Hệ thống chấm bài tự động

b)

Bảng đen

c)

Sổ giấy

d)

Máy chiếu truyền thống

93.

Một nền tảng trực tuyến phổ biến trong dạy học là:

a)

Google Classroom

b)

Microsoft Teams

c)

Zoom

d)

Tất cả các đáp án trên

94.

Công cụ đánh giá trực tuyến gồm:

a)

Google Forms, Kahoot, Quizizz

b)

Bảng điểm giấy

c)

Máy photo

d)

Tủ hồ sơ

95.

Ưu điểm của nền tảng trực tuyến là:

a)

Học mọi lúc mọi nơi

b)

Giới hạn thời gian và không gian

c)

Giảm hiệu quả học tập

d)

Không áp dụng được

96.

Việc xây dựng kho học liệu số giúp:

a)

Tăng khả năng chia sẻ và tái sử dụng tài liệu

b)

Giới hạn tài liệu

c)

Chỉ phục vụ nội bộ

d)

Tăng chi phí lưu trữ

97.

Bài giảng điện tử mang lại lợi ích:

a)

Linh hoạt, dễ cập nhật và chia sẻ

b)

Không thể chỉnh sửa

c)

Chỉ dạy trực tiếp

d)

Tốn nhiều giấy

98.

Khái niệm chuyển đổi số là gì?

a)

Chỉ sử dụng máy tính trong dạy học

b)

Ứng dụng công nghệ số để thay đổi phương thức quản lý, dạy và học

c)

Lưu trữ dữ liệu bằng giấy tờ truyền thống

d)

Không liên quan đến công nghệ

99.

Lợi ích lớn nhất của chuyển đổi số trong giáo dục là:

a)

Tăng chi phí quản lý

b)

Giảm cơ hội tiếp cận học tập

c)

Nâng cao hiệu quả quản lý, dạy và học

d)

Hạn chế tương tác

100.

Một công cụ phổ biến hỗ trợ chuyển đổi số là:

a)

Google Classroom

b)

Bảng đen phấn trắng

c)

Tủ hồ sơ giấy

d)

Máy đánh chữ

101.

Xu hướng quan trọng trong chuyển đổi số giáo dục hiện nay là:

a)

Giảm thiểu sử dụng internet

b)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây

c)

Quay lại phương pháp dạy truyền thống

d)

Chỉ học trực tiếp

102.

Vai trò của chuyển đổi số trong trường học là:

a)

Tự động hóa quản lý và hỗ trợ học tập linh hoạt

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Loại bỏ nhu cầu đánh giá học tập

d)

Giảm năng lực số của học sinh

103.

Ví dụ nào sau đây không phải là chuyển đổi số?

a)

Lưu trữ hồ sơ học sinh trên hệ thống điện tử

b)

Quản lý điểm bằng sổ giấy truyền thống

c)

Sử dụng phần mềm LMS để theo dõi tiến trình học

d)

Ứng dụng Zoom để dạy học trực tuyến

104.

Công nghệ nào giúp chia sẻ tài nguyên học tập mọi lúc mọi nơi?

a)

Điện toán đám mây

b)

Bảng đen

c)

Hồ sơ giấy

d)

Fax

105.

Một trong những lợi ích lớn của chuyển đổi số trong giáo dục là:

a)

Giảm tương tác giữa thầy và trò

b)

Hỗ trợ học tập cá nhân hóa

c)

Bắt buộc học sinh học cùng một tốc độ

d)

Giới hạn phạm vi tiếp cận tài liệu

106.

Công cụ nào hỗ trợ kiểm tra đánh giá trực tuyến?

a)

Kahoot, Quizizz

b)

Sổ điểm giấy

c)

Máy in

d)

Bảng phấn

107.

Lợi ích chung của chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực là:

a)

Tăng minh bạch, hiệu quả, tiết kiệm chi phí

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tạo ra nhiều thủ tục giấy tờ hơn

d)

Ngăn cản đổi mới

108.

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý trường học bao gồm:

a)

Hồ sơ điện tử

b)

Sổ liên lạc điện tử

c)

Quản lý học sinh – giáo viên online

d)

Tất cả các đáp án trên

109.

Quy trình số hóa tài liệu giáo dục có ý nghĩa gì?

a)

Giảm dung lượng dữ liệu

b)

Lưu trữ, tìm kiếm, chia sẻ nhanh chóng

c)

Chỉ phục vụ cho lãnh đạo

d)

Làm phức tạp quản lý

110.

Phần mềm LMS viết tắt của:

a)

Learning Management System

b)

Local Machine Service

c)

Learning Method Standard

d)

Learning Material Storage

111.

Chức năng chính của LMS là:

a)

Quản lý học tập, theo dõi tiến trình, kiểm tra – đánh giá

b)

Chỉ lưu trữ video

c)

Quản lý cơ sở vật chất

d)

Dùng để in ấn tài liệu

112.

Một lợi ích của hồ sơ điện tử là:

a)

Tăng tốc độ xử lý và giảm sai sót

b)

Phải in ra để ký duyệt

c)

Không thể chia sẻ

d)

Chỉ lưu trữ tạm thời

113.

Sổ liên lạc điện tử giúp:

a)

Phụ huynh và nhà trường trao đổi nhanh chóng

b)

Chỉ dùng để ghi chép nội bộ

c)

Giảm trách nhiệm của giáo viên

d)

Không minh bạch thông tin

114.

Quản lý dữ liệu học sinh bằng công nghệ số giúp:

a)

Hạn chế phân tích dữ liệu

b)

Tăng hiệu quả theo dõi, cá nhân hóa học tập

c)

Chỉ để lưu trữ cho đẹp

d)

Tăng tải công việc

115.

Một ví dụ về quy trình số hóa trong giáo dục:

a)

Quét tài liệu giấy thành file PDF

b)

Sao chép tài liệu bằng tay

c)

Lưu trong tủ giấy

d)

Gửi fax

116.

Hệ thống quản lý học tập số hóa khác gì với quản lý thủ công?

a)

Cho phép cập nhật, thống kê, truy xuất tức thời

b)

Phải nhập liệu chậm hơn

c)

Khó phân tích dữ liệu

d)

Giới hạn chia sẻ

117.

Việc áp dụng LMS giúp:

a)

Cá nhân hóa học tập cho từng học sinh

b)

Không còn cần giáo viên

c)

Chỉ phục vụ học sinh giỏi

d)

Tăng chi phí in ấn

118.

Yếu tố quan trọng nhất trong hạ tầng số cho giáo dục là:

a)

Internet và thiết bị công nghệ

b)

Sổ tay giấy

c)

Phấn và bảng

d)

Tài liệu photo

119.

Bảo mật thông tin trong môi trường số giúp:

a)

Giữ an toàn dữ liệu

b)

Chia sẻ công khai

c)

Không cần thiết

d)

Làm mất dữ liệu

120.

Điện toán đám mây có vai trò gì?

a)

Lưu trữ, chia sẻ và xử lý dữ liệu linh hoạt

b)

Chỉ lưu trữ tạm thời

c)

Không an toàn

d)

Giảm khả năng truy cập

121.

Một ví dụ về thiết bị hạ tầng CNTT trong trường học:

a)

Máy chủ, máy tính, mạng internet

b)

Bảng gỗ, phấn

c)

Hồ sơ giấy

d)

Máy in truyền thống

122.

Vì sao an toàn dữ liệu quan trọng?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân và học tập

b)

Để tốn kém hơn

c)

Không có lợi ích

d)

Làm rắc rối quản lý

123.

Nền tảng CNTT nào giúp quản lý dữ liệu trường học?

a)

Phần mềm quản lý dữ liệu

b)

Giấy ghi chú

c)

Bảng phấn

d)

Thư viện sách giấy

124.

Bảo mật trong môi trường số gồm:

a)

Mật khẩu, mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập

b)

Lưu file trên bàn làm việc

c)

Đăng nhập chung tài khoản

d)

Không cần kiểm soát

125.

Ưu điểm của điện toán đám mây là:

a)

Truy cập mọi lúc mọi nơi

b)

Chỉ sử dụng offline

c)

Giới hạn dung lượng

d)

Tốn kém hơn giấy

126.

Một nguy cơ khi không bảo mật dữ liệu là:

a)

Rò rỉ thông tin cá nhân

b)

Tăng hiệu quả quản lý

c)

Học sinh tiến bộ hơn

d)

Tiết kiệm thời gian

127.

Thiết bị công nghệ giúp giáo viên:

a)

Soạn giảng, trình chiếu, kết nối học sinh trực tuyến

b)

Không thay đổi phương pháp dạy

c)

Giảm hứng thú học tập

d)

Chỉ để trang trí

128.

Tư duy thiết kế (design thinking) trong dạy học giúp:

a)

Tăng tính sáng tạo và giải quyết vấn đề

b)

Giảm hứng thú học tập

c)

Chỉ sao chép kiến thức

d)

Không tạo đổi mới

129.

Kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo là:

a)

Tìm nhiều cách tiếp cận mới

b)

Sao chép máy móc

c)

Tránh đổi mới

d)

Giảm tính linh hoạt

130.

Một ví dụ về tư duy sáng tạo trong giảng dạy:

a)

Thiết kế hoạt động nhóm mới mẻ

b)

Dạy theo cách cũ lặp đi lặp lại

c)

Không đổi mới

d)

Giữ nguyên một chiều

131.

Kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc thông tin giúp:

a)

Khai thác tri thức hiệu quả

b)

Giảm hiệu quả

c)

Không cần thiết

d)

Tăng tải công việc

132.

Tư duy đổi mới trong giáo dục hướng tới:

a)

Ứng dụng công nghệ và ý tưởng mới

b)

Dạy học cứng nhắc

c)

Không thay đổi phương pháp

d)

Loại bỏ công nghệ

133.

Vì sao giáo viên cần kỹ năng tìm kiếm thông tin?

a)

Để cập nhật tri thức mới và hỗ trợ học sinh

b)

Để làm tăng thủ tục

c)

Không có lợi ích

d)

Chỉ tốn thời gian

134.

Một minh chứng cho sáng tạo trong dạy học số:

a)

Sử dụng trò chơi hóa (gamification)

b)

Dùng bảng đen duy nhất

c)

Không khai thác internet

d)

Lặp lại bài cũ

135.

Design thinking nhấn mạnh bước nào?

a)

Hiểu người học, thử nghiệm giải pháp

b)

Sao chép nguyên trạng

c)

Không kiểm chứng

d)

Giảm sáng tạo

136.

Giải quyết vấn đề sáng tạo đòi hỏi:

a)

Tư duy mở và linh hoạt

b)

Giữ cách dạy cứng nhắc

c)

Tránh thay đổi

d)

Không cần sáng tạo

137.

Kỹ năng chọn lọc thông tin giúp giáo viên:

a)

Hạn chế tin giả, nâng cao chất lượng dạy học

b)

Tăng nhầm lẫn

c)

Không quan trọng

d)

Giảm hiệu quả học tập

138.

AI viết tắt của:

a)

Artificial Intelligence

b)

Advanced Internet

c)

Automatic Information

d)

Applied Innovation

139.

Ứng dụng AI trong giáo dục là:

a)

Chấm điểm tự động

b)

Trợ lý ảo

c)

Phân tích dữ liệu học tập

d)

Tất cả các đáp án trên

140.

Một lợi ích của AI trong giáo dục là:

a)

Cá nhân hóa học tập

b)

Giảm chất lượng dạy

c)

Không ứng dụng được

d)

Gây tốn kém

141.

Một rủi ro của AI là:

a)

Phụ thuộc quá nhiều vào máy móc

b)

Tăng sáng tạo

c)

Giảm sai sót

d)

Hạn chế đổi mới

142.

Ví dụ cụ thể về ứng dụng AI:

a)

Hệ thống chấm bài tự động

b)

Bảng đen

c)

Sổ giấy

d)

Máy chiếu truyền thống

143.

Một nền tảng trực tuyến phổ biến trong dạy học là:

a)

Google Classroom

b)

Microsoft Teams

c)

Zoom

d)

Tất cả các đáp án trên

144.

Công cụ đánh giá trực tuyến gồm:

a)

Google Forms, Kahoot, Quizizz

b)

Bảng điểm giấy

c)

Máy photo

d)

Tủ hồ sơ

145.

Ưu điểm của nền tảng trực tuyến là:

a)

Học mọi lúc mọi nơi

b)

Giới hạn thời gian và không gian

c)

Giảm hiệu quả học tập

d)

Không áp dụng được

146.

Việc xây dựng kho học liệu số giúp:

a)

Tăng khả năng chia sẻ và tái sử dụng tài liệu

b)

Giới hạn tài liệu

c)

Chỉ phục vụ nội bộ

d)

Tăng chi phí lưu trữ

147.

Bài giảng điện tử mang lại lợi ích:

a)

Linh hoạt, dễ cập nhật và chia sẻ

b)

Không thể chỉnh sửa

c)

Chỉ dạy trực tiếp

d)

Tốn nhiều giấy