wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG TIN 11 GIỮA KÌ I - NĂM HỌC 2526

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm thương mại

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm ứng dụng

2.

Khi dùng điện thoại thông minh, hệ điều hành có vai trò gì?

a)

Sao chép dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác

b)

Chỉ quản lí pin

c)

Quản lí phần cứng, chạy ứng dụng, giao tiếp

d)

Cài đặt phần mềm tự động

3.

Hệ điều hành được coi là “cầu nối” trong máy tính vì:

a)

Để giao tiếp với phần cứng và phần mềm

b)

Giúp người dùng sao lưu dữ liệu

c)

Giúp bảo mật mạng Internet

d)

Quản lý và tăng tốc độ cho bộ xử lý trung tâm CPU

4.

Chức năng quan trọng nhất của hệ điều hành là:

a)

Sao chép dữ liệu giữa các ổ đĩa

b)

Quản lí tài nguyên phần cứng và phần mềm

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ máy tính bằng cách tạo các bộ nhớ ảo

d)

Hạn chế virus xâm nhập

5.

Điểm khác biệt giữa hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là:

a)

Phần mềm ứng dụng có chức năng cài đặt, điều khiển phần cứng và quản lý toàn bộ hoạt động của hệ thống máy tính.

b)

Phần mềm ứng dụng có thể hoạt động độc lập mà không cần đến hệ điều hành hỗ trợ để điều khiển thiết bị và quản lý dữ liệu.

c)

Hệ điều hành chỉ được cài đặt và sử dụng trên các máy chủ (server) chuyên dụng trong mạng máy tính.

d)

Hệ điều hành quản lý tài nguyên của máy, phần mềm ứng dụng thực hiện các công việc học tập cụ thể của người dùng.

6.

Khi máy tính khởi động, hệ điều hành thực hiện công việc nào?

a)

Sao chép dữ liệu ra USB

b)

Kiểm tra phần cứng, nạp chương trình hệ thống, tạo môi trường làm việc

c)

Cài đặt phần mềm ứng dụng

d)

Đăng nhập tài khoản Internet

7.

Hệ điều hành Android thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm hệ thống

8.

Điểm khác biệt giữa hệ điều hành máy tính và hệ điều hành điện thoại là gì?

a)

Điện thoại không có hệ điều hành

b)

Hệ điều hành điện thoại quản lí phần cứng di động và hỗ trợ ứng dụng di động

c)

Máy tính không cài được phần mềm ứng dụng

d)

Hệ điều hành máy tính không quản lí bộ nhớ

9.

Khi bật máy tính, hệ điều hành thực hiện công việc gì đầu tiên?

a)

Mở phần mềm ứng dụng

b)

Cập nhật phần mềm tự động

c)

Kết nối mạng Internet

d)

Nạp chương trình hệ thống

10.

Hệ điều hành HarmonyOS thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm thương mại

11.

Hệ điều hành có vai trò gì đối với phần cứng?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

b)

Cài đặt phần mềm tự động

c)

Quản lí và điều phối tài nguyên phần cứng

d)

Sao chép dữ liệu sang máy khác

12.

Vì sao hệ điều hành được coi là cầu nối giữa người dùng và phần cứng?

a)

Vì hệ điều hành giúp người dùng không cần học phần cứng

b)

Vì người dùng tương tác qua giao diện do hệ điều hành cung cấp

c)

Vì hệ điều hành thay thế mọi thiết bị phần cứng

d)

Vì phần mềm ứng dụng chạy trực tiếp trên phần cứng

13.

Trong các phần mềm sau, đâu là hệ điều hành?

a)

MS Word

b)

Windows

c)

Chrome

d)

Photoshop

14.

Khi người dùng mở cùng lúc nhiều ứng dụng, hệ điều hành làm gì?

a)

Tự động xóa ứng dụng không cần thiết

b)

Tắt các ứng dụng nền

c)

Chỉ chạy ứng dụng cuối cùng được mở

d)

Phân bổ tài nguyên cho hoạt động

15.

Vì sao hệ điều hành cần có giao diện người dùng?

a)

Để thay thế bàn phím và chuột

b)

Giúp thao tác dễ dàng

c)

Chỉ để quản lí RAM

d)

Để tăng dung lượng ổ cứng

16.

Hệ điều hành RedHat thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm thương mại

17.

Khi mở một phần mềm học tập, hệ điều hành thực hiện việc gì?

a)

Tự động sao lưu toàn bộ dữ liệu

b)

Chỉ lưu lại tên phần mềm

c)

Cấp tài nguyên cho phần mềm

d)

Xóa các phần mềm khác

18.

Vì sao hệ điều hành cần quản lí bộ nhớ?

a)

Để tăng dung lượng ổ cứng hợp lí cho ứng dụng

b)

Để phân phối RAM hợp lí cho các ứng dụng

c)

Để tránh virus

d)

Để tăng tốc độ Internet

19.

Trong Windows, phím tắt dùng để sao chép một tệp tin là:

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

20.

Trong hộp thoại Properties của một tệp tin, ta có thể biết thông tin nào?

a)

Ngày tạo, dung lượng, loại tệp

b)

Tốc độ CPU

c)

Phiên bản hệ điều hành

d)

Dung lượng RAM

21.

Để đổi tên một thư mục trong Windows, thao tác đúng là:

a)

Nhấn F2 hoặc chuột phải → Rename

b)

Ctrl + S chọn Rename

c)

Ctrl + P, sau đó chọn Đổi tên

d)

Alt + Tab, sau đó chọn Rename (Đổi tên)

22.

Trong Windows, tổ hợp phím Shift + Delete có tác dụng gì?

a)

Xóa tạm thời

b)

Xóa vĩnh viễn

c)

Sao chép tệp tin

d)

Đổi tên tệp tin

23.

Thao tác nào dùng để tạo một thư mục mới trong Windows?

a)

A. Chuột phải → New → Folder

b)

B. Ctrl + C

c)

C. Ctrl + V

d)

D. Alt + Tab

24.

Để chọn nhiều tệp liên tiếp nhau trong Windows, ta nhấn giữ phím:

a)

Ctrl + chuột trái

b)

Shift + chuột trái

c)

Alt + chuột trái

d)

Tab + chuột trái

25.

Trong Windows, để mở hộp thoại tìm kiếm nhanh, ta nhấn:

a)

Ctrl + S

b)

Windows + S

c)

Ctrl + F4

d)

Alt + Tab

26.

Thao tác nào sau đây dùng để nén một thư mục?

a)

A. Chuột phải → Send to → Compressed (zipped) folder

b)

B. Ctrl + X

c)

C. Ctrl + V

d)

D. Shift + Delete

27.

Khi muốn xem chi tiết dung lượng ổ đĩa, ta thực hiện:

a)

A. Chuột phải vào ổ đĩa → Properties

b)

B. Ctrl + C

c)

C. Ctrl + P

d)

D. Alt + Enter trên màn hình Desktop

28.

Trong Windows, để chọn tất cả các tệp trong một thư mục ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + A

29.

Muốn di chuyển một tệp tin sang thư mục khác, ta dùng thao tác:

a)

Ctrl + X → Ctrl + V

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + C → Ctrl + C

d)

Ctrl + Z

30.

Khi muốn tìm nhanh một tệp theo tên trong thư mục, ta có thể:

a)

Nhấn phím bất kỳ trùng tên tệp

b)

Dùng hộp tìm kiếm (Search box)

c)

Nhấn Ctrl + Alt + Del

d)

Nhấn Shift + Delete

31.

Trong Windows, để đổi tên một thư mục, ta dùng phím:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + Z

c)

F2

d)

Ctrl + A

32.

Khi muốn khôi phục một tệp đã xóa nhầm, học sinh có thể:

a)

Vào Recycle Bin, chọn tệp và Restore

b)

Cài lại Windows

c)

Mở Task Manager

d)

Dùng phím Ctrl + X

33.

Để sắp xếp tệp tin trong một thư mục theo ngày tạo, ta:

a)

Chuột phải → Sort by → Date

b)

Ctrl + D

c)

Ctrl + P

d)

Shift + Delete

34.

Trong Windows, để mở Task Manager ta dùng:

a)

Ctrl + Alt + Del

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + V

35.

Khi muốn di chuyển một thư mục sang USB, ta:

a)

Nhấn Print Screen

b)

Nhấn Delete

c)

Mở bằng Ctrl + A

d)

Kéo thả thư mục vào biểu tượng USB

36.

Để tạo Shortcut của một ứng dụng trên Desktop, ta:

a)

Chuột phải vào ứng dụng → Create Shortcut

b)

Ctrl + D

c)

Ctrl + Z

d)

Ctrl + N

37.

Bộ nhớ nào được gọi là “bộ nhớ chỉ đọc”?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Cache

d)

CPU

38.

Đặc điểm nào đúng với bộ nhớ ngoài?

a)

Dùng để xử lí dữ liệu

b)

Nhanh hơn RAM

c)

Mất dữ liệu khi tắt máy

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

39.

Tại sao CPU được coi là “bộ não” của máy tính?

a)

Vì lưu trữ toàn bộ dữ liệu

b)

Vì điều khiển, tính toán và xử lí dữ liệu

c)

Vì có dung lượng lớn hơn RAM

d)

Vì không cần nguồn điện

40.

Bộ phận nào được coi là “bộ não” của máy tính?

a)

RAM

b)

CPU

c)

ROM

d)

Ổ cứng

41.

Bộ nhớ nào sẽ mất dữ liệu khi tắt nguồn?

a)

SSD

b)

RAM

c)

HDD

d)

ROM

42.

ROM có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ đọc, không mất dữ liệu khi tắt máy

b)

Lưu dữ liệu tạm thời không mất dữ liệu khi tắt máy

c)

Nhanh hơn CPU

d)

Dùng thay RAM

43.

Thiết bị nào dùng để lưu trữ lâu dài dữ liệu?

a)

RAM

b)

ROM/HDD/SSD

c)

Cache

d)

Ổ cứng HDD/SSD

44.

Đặc điểm nào đúng với CPU?

a)

Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lí dữ liệu và điều khiển

c)

Mất dữ liệu khi tắt máy

d)

Là bộ nhớ ngoài

45.

ROM khác RAM ở điểm nào?

a)

RAM bộ nhớ chỉ đọc, ROM đọc hoặc ghi dữ liệu

b)

ROM lưu dữ liệu tạm thời

c)

RAM nhanh hơn ROM

d)

ROM giữ dữ liệu khi tắt máy, RAM thì không

46.

Bộ phận nào là nơi lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

RAM

b)

ROM/HDD

c)

Ổ cứng

d)

Cache

47.

CPU có vai trò gì trong hệ thống máy tính?

a)

Điều khiển, xử lí dữ liệu

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

c)

Lưu dữ liệu khi tắt máy

d)

Kết nối Internet

48.

Đặc điểm nào đúng với bộ nhớ RAM?

a)

Dữ liệu vẫn còn khi tắt máy

b)

Chỉ đọc, không ghi được

c)

Lưu dữ liệu tạm thời

d)

Dùng thay ổ cứng

49.

Bộ nhớ nào không mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

RAM

b)

Thanh ghi

c)

ROM

d)

Cache

50.

CPU gồm những bộ phận nào?

a)

RAM và ROM

b)

CU và ALU

c)

Ổ cứng và RAM

d)

Cache và RAM

51.

Tại sao RAM được coi là bộ nhớ chính của máy tính?

a)

Vì lưu trữ lâu dài

b)

Vì trực tiếp lưu và cấp dữ liệu cho CPU xử lí

c)

Vì có dung lượng lớn hơn ổ cứng

d)

Vì không bị mất dữ liệu khi tắt máy

52.

Bộ nhớ nào được gọi là “bộ nhớ tạm”?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

CPU

53.

Đặc điểm nào đúng với Cache?

a)

Tăng tốc độ xử lí của CPU

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Không bị mất dữ liệu khi tắt máy

d)

Có dung lượng lớn hơn RAM

54.

Ổ cứng SSD khác HDD ở điểm nào?

a)

SSD nhanh hơn, không có bộ phận cơ học quay

b)

HDD lưu dữ liệu nhanh hơn SSD

c)

SSD rẻ hơn HDD

d)

HDD không cần điện để lưu dữ liệu

55.

Thiết bị nào là thiết bị nhập dữ liệu (input)?

a)

Chuột

b)

Màn hình

c)

Loa

d)

Máy in

56.

Cổng HDMI thường dùng để:

a)

Truyền dữ liệu mạng bằng sóng ánh sáng

b)

Truyền dữ liệu chất lượng cao

c)

Kết nối USB

d)

Truyền dữ liệu di động

57.

Trong lớp học, để kết nối máy tính với máy chiếu, thường dùng cổng nào?

a)

LAN

b)

USB/ USB Type C

c)

VGA/HDMI

d)

Bluetooth

58.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất dữ liệu (output)?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Webcam

59.

Cổng USB thường được dùng để:

a)

Truyền hình ảnh độ phân giải cao

b)

Kết nối chuột, bàn phím, USB

c)

Kết nối mạng Internet tốc độ cao

d)

Kết nối máy chiếu

60.

Trong phòng máy, để kết nối máy tính với mạng LAN, ta sử dụng:

a)

Cáp HDMI

b)

Cáp VGA

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp USB

61.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Chuột

b)

Loa

c)

Màn hình

d)

Máy in

62.

Để kết nối máy tính với máy chiếu, thường sử dụng cổng:

a)

USB

b)

HDMI/VGA

c)

LAN

d)

PS/2

63.

Cổng LAN (RJ45) được dùng để:

a)

Kết nối máy tính với máy tính

b)

Truyền hình ảnh chất lượng cao

c)

Kết nối mạng nội bộ

d)

Phát âm thanh chất lượng cao

64.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào là thiết bị ra?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Webcam

65.

Muốn kết nối bàn phím và chuột không dây, thường sử dụng:

a)

Bluetooth

b)

Cổng hồng ngoại

c)

Cáp VGA

d)

Kết nối qua wifi

66.

Trong các chức năng dưới đây, chức năng nào của cổng USB Type-C (có hỗ trợ DisplayPort Alt Mode) được sử dụng phổ biến nhất để thay thế cổng video chuyên dụng?

a)

Kết nối USB lưu trữ tốc độ cao

b)

Sạc pin cho laptop

c)

Kết nối mạng có dây

d)

Xuất hình ảnh ra màn hình ngoài/máy chiếu

67.

Trong các thiết bị sau, đâu là thiết bị vào?

a)

Loa

b)

Máy in

c)

Chuột

d)

Màn hình

68.

Cổng VGA thường dùng để kết nối:

a)

Máy tính với máy chiếu/màn hình

b)

Máy tính với mạng Internet

c)

Máy tính với USB

d)

Máy tính với loa

69.

Kết nối Wi-Fi cho phép máy tính:

a)

Kết nối không dây với mạng Internet

b)

Truyền dữ liệu trực tiếp qua USB

c)

Tự động tăng tốc CPU

d)

Thay thế hoàn toàn bộ nhớ RAM

70.

Trong các thiết bị sau, đâu là thiết bị ra?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Webcam

71.

Muốn chiếu màn hình máy tính lên TV không dây, ta có thể dùng:

a)

Wi-Fi Direct hoặc Miracast

b)

Cáp LAN

c)

Cổng VGA

d)

USB

72.

Bluetooth trên máy tính thường dùng để:

a)

Thay thế RAM

b)

Truyền hình ảnh ra máy chiếu

c)

Kết nối máy in qua cổng dây

d)

Kết nối chuột, bàn phím, tai nghe không dây

Similar Resources on Wayground