wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - ÔN TẬP BÀI 6

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

我……工作,没有多时间休息。

a)

天天

b)

个个天

c)

每天

d)

多长

2.

这个月他天天运动,他现在八十……。

a)

公园

b)

公共

c)

公司

d)

公斤

3.

你的自行车在……吗?

a)

门外

b)

因为

c)

公斤

d)

经常

4.

老太太师……看报纸的

a)

机场

b)

经常

c)

公斤

d)

游泳

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)