wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary day 14

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Opera (noun) /ˈɒpərə/

a)

Nhạc kịch

b)

Hòa nhạc

c)

Ballet

d)

Kịch nói

2.

Media literacy (noun) /ˈmidiə ˈlɪtərəsi/

a)

Hiểu biết về truyền thông

b)

Kỹ năng viết báo

c)

Năng lực phân tích phim

d)

Kiến thức về âm nhạc

3.

Cyberspace (noun) /ˈsaɪbərspeɪs/

a)

Không gian mạng

b)

Mạng lưới toàn cầu

c)

Không gian ảo

d)

Mạng xã hội

4.

Celebrity (noun) /səˈlɛbrəti/

a)

Người nổi tiếng

b)

Người bình thường

c)

Người hùng

d)

Người lạ

5.

Infotainment (noun) /ˌɪnfoʊˈteɪnmənt/

a)

Thông tin giải trí

b)

Thông tin giáo dục

c)

Giải trí thông minh

d)

Thông tin truyền thông

6.

Coverage (noun) /ˈkʌvərɪdʒ/

a)

Phủ sóng

b)

Bảo hiểm

c)

Độ bao phủ

d)

Phạm vi

7.

Arcade (noun) /ɑːˈkeɪd/

a)

Khu vui chơi điện tử

b)

Khu mua sắm

c)

Khu thể thao

d)

Khu giải trí ngoài trời

8.

Animation (noun) /ˌænɪˈmeɪʃən/

a)

Phim hoạt hình

b)

Hình ảnh tĩnh

c)

Video thực tế

d)

Âm thanh sống động

9.

Festival (noun) /ˈfɛstɪvəl/

a)

Lễ hội

b)

Cuộc thi

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Triển lãm

10.

Censorship (noun) /ˈsɛnsərʃɪp/

a)

Kiểm duyệt

b)

Giám sát

c)

Tự do ngôn luận

d)

Bảo mật thông tin

11.

Deadline (noun) /ˈdɛdlaɪn/

a)

Hạn cuối

b)

Thời gian rảnh

c)

Kế hoạch

d)

Mục tiêu

12.

Trending (adjective) /ˈtrɛndɪŋ/

a)

xu hướng nổi bật.

b)

một xu hướng cũ.

c)

không còn phổ biến.

d)

xu hướng tạm thời.

13.

Ballet (noun) /ˈbæleɪ/

a)

Múa ballet

b)

Danse classique

c)

Ballroom dance

d)

Modern dance

14.

Press conference (noun) /prɛs ˈkɒnfrəns/

a)

Họp báo

b)

Cuộc họp

c)

Hội thảo

d)

Thảo luận

15.

Improvisation (noun) /ɪmˌprɒvɪˈzeɪʃən/

a)

Sáng tạo ngẫu nhiên

b)

Kế hoạch chi tiết

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Lập trình máy tính

16.

Juggler (noun) /ˈdʒʌɡlər/

a)

Người làm xiếc

b)

Người vẽ tranh

c)

Người hát

d)

Người nhảy múa

17.

Caption (noun) /ˈkæpʃən/

a)

Chú thích hình ảnh

b)

Mô tả văn bản

c)

Hình ảnh minh họa

d)

Chú thích video

18.

Virtual Reality (noun) /ˌvɜːrtʃuəl rɪˈælɪti/

a)

Thực tế ảo

b)

Thực tế tăng cường

c)

Thực tế số

d)

Thực tế ảo hóa

19.

Journalist (noun) /ˈdʒɜːrnəlɪst/

a)

Nhà báo

b)

Biên tập viên

c)

Phóng viên

d)

Nhà văn

20.

Editorial (noun) /ˌɛdɪˈtɔːriəl/

a)

Bài châm biếm

b)

Bài báo

c)

Bài tiểu luận

d)

Bài phê bình