wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2

Total questions: 48

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

生病

a)

Bị ốm

b)

Vui vẻ

c)

Học sinh

d)

Bệnh tật

2.

Chạy bộ

a)

跑不

b)

逃跑

c)

跑步

d)

3.

起床

a)

qíchuǎng

b)

qǐchuáng

c)

jīchuáng

d)

jǐchuáng

4.

Mỗi tháng

a)

海个月

b)

海月

c)

每年

d)

每个月

5.

Cậu có phải là người Việt Nam không?

(a)  

6.

每个人都有自己的爱好

(a)  

7.

Uống thuốc

a)

喝药

b)

药物

c)

吃药

d)

开药

8.

Sức khỏe của cậu như thế nào rồi?

(a)  

9.

好多了

a)

ok nhé

b)

nhiều quá

c)

tốt quá đi mát

d)

tốt hơn nhiều rồi

10.

Xuất viện

a)

去玩儿

b)

出去

c)

出院

d)

看医生

11.

Tôi có thể ngồi ở đây không?

(a)  

12.

Tuần sau

a)

下个星期

b)

下个周

c)

明星期

d)

星期后

13.

我....游泳

a)

b)

知道

c)

d)

14.

những ngày gần đây

a)

几日

b)

多天

c)

这几天

d)

这天

15.

我的工作很忙。我没有....

a)

朋友

b)

游泳

c)

身体

d)

时间

16.

因为我现在很....,所以我不能跟你去图书馆

a)

喜欢

b)

c)

d)

17.

以前

a)

yǐqiǎn

b)

yīqiǎn

c)

yǐqián

d)

yíqián

18.

Vì bây giờ tôi rất bận cho nên tôi không thể đi bơi

(a)  

19.

这是什么?

a)

桌子

b)

椅子

c)

包子

d)

杯子

20.

Chọn câu sai:

a)

爸爸让我去买东西。

b)

她让我明天再给她打电话。

c)

那两辆车都是老师的。

d)

听说今天真冷。

21.

Chọn đáp án chứa các từ đều là tính từ

a)

热、少、大

b)

书、冷、小

c)

听、写、好

d)

有、家、多

22.

Đâu không phải bổ ngữ kết quả?

a)

b)

c)

d)

23.

Chọn câu đúng:

a)

你明天要不要上课吗?

b)

我没有看到他了。

c)

昨天晚上八点我正在看书呢。

d)

看电视有帮助学汉语。

24.

Bên ngoài mưa rồi!

a)

外面下雨了!

b)

里面下雨了!

c)

下雨了!

d)

不下雨!

25.

你吃鱼吗?

a)

我喝水。

b)

我不太喜欢吃鱼。

c)

我鱼很喜欢。

d)

吃鱼喜欢。

26.

你觉得这件怎么样?

a)

Bạn cảm thấy nước như thế nào?

b)

Bạn cảm thấy cơ thể như thế nào?

c)

Bạn cảm thấy bộ (quần áo) này như thế nào?

d)

Bạn cảm thấy màu này như thế nào?

27.

Thích thì mua!

a)

喜欢就买!

b)

喜欢就说!

c)

喜欢就喝!

d)

喜欢就打!

28.

1 con cá

a)

一鱼

b)

c)

两条鱼

d)

一条鱼

29.

你明天有考试吗?

a)

Bạn ngày mai có bài kiểm tra không?

b)

Bạn chiều mai có bài tập không?

c)

Bạn ngày mai có bài tập không?

d)

Bạn chiều mai có bài kiểm tra không?

30.

Bạn chuẩn bị xong chưa? ( Bạn đã sẵn sàng chưa?)

a)

你准备好了?

b)

你准备吗?

c)

你准备好了吗?

d)

你不准备吗?

31.

nhà hàng

a)

饭馆

b)

商店

c)

学校

d)

32.

Bạn muốn ra ngoài ăn hay là ăn ở nhà?

a)

你想去外面吃还是在家吃?

b)

你想吃饭还是吃面?

c)

你想在家吃饭吗?

d)

你想吃什么?

33.

他最喜欢什么运动?

(a)  

34.

我___6本书。

a)

b)

c)

要想

35.

小孩子的___ ___大大的,黑黑的。

(a)  

36.

那本书是新书吗?

a)

b)

不是

37.

我昨天中午___ ___了。

a)

住院

b)

出院

c)

出去

38.

他工作太___, 没___ ___休息。

a)

忙/时候

b)

忙/小时

c)

忙/时间

39.

这是什么水果?

a)

红瓜

b)

西瓜

c)

黄瓜

40.

哥哥正在做什么?

a)

先衣服

b)

洗衣服

c)

洗衣机

41.

(a)   边的人是我妈妈。

42.

星期二我有5节 (a)  

43.

他有两部智能手机。

a)

b)

44.

老师在_____学生学习中文。

a)

说话

b)

讲课

c)

帮助

45.

这家商店的衣服很_____,我买了两件。

a)

b)

不好

c)

便宜

46.

今年 (a)   去年冷得多。

47.

_____睡觉了,已经8点了你不去上课吗?

a)

b)

不要

c)

2个都对

48.

你觉得这-------鞋子怎么样?

a)

b)

c)