NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsH1 bài 8
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
想 (+V)
a)
Muốn
b)
Ăn
c)
Uống
d)
Trà
2.
Uống
a)
吃
b)
喝
c)
茶
d)
饭
3.
吃
a)
Ăn
b)
Uống
c)
Cơm
d)
Cà phê
4.
Cơm
a)
米饭
b)
茶
c)
吃
d)
汤
5.
茶
a)
Trà
b)
Sữa
c)
Cà phê
d)
Coca
6.
Canh trứng gà
a)
咖啡
b)
鸡蛋汤
c)
奶茶
d)
牛奶
7.
咖啡
a)
Cà phê
b)
Trà sữa
c)
Sữa bò
8.
Sữa
a)
水
b)
奶
c)
茶
9.
下午
a)
Buổi sáng
b)
Buổi trưa
c)
Buổi chiều
10.
Buổi sáng
a)
上午
b)
中午
c)
下午
11.
中午
a)
Buổi sáng
b)
Buổi trưa
c)
Buổi chiều
12.
Bánh bao có nhân
a)
包子
b)
面包
c)
馒头
13.
面包
a)
Bánh bao
b)
Bánh mì
14.
Màn thầu
a)
包子
b)
馒头
15.
饺子
a)
Há cảo
b)
Bánh bao
16.
Mì sợi
a)
面条
b)
米饭
c)
面包
17.
买
a)
Mua
b)
Bán
18.
卖
a)
Mua
b)
Bán
19.
杯子
a)
Cái cốc
b)
Bia
c)
Rượu
d)
Cà phê
20.
这
a)
Đây, này
b)
Kia
21.
那
a)
Đây
b)
Kia
22.
Bao nhiêu tiền?
a)
你多大了?
b)
多少钱?
c)
几钱?
23.
这个多少钱?
a)
Cái này bao nhiêu tiền?
b)
Cái kia bao nhiêu tiền?
c)
Có mấy cốc cà phê
24.
Bát cơm này 5 tệ
a)
这杯咖啡5块。
b)
那碗米饭5块。
c)
这碗米饭5块。
25.
Cốc cà phê này
a)
这个杯子
b)
这杯咖啡
c)
那个杯子
d)
这杯咖啡
26.
这是三碗面条。
a)
Kia là 3 bát cơm.
b)
Đây là 3 bát cơm
c)
Kia là 3 bát mì.
d)
Đây là 3 bát mì.
Reset
