Font size
WorksheetsTest
Total questions: 32
Worksheet time: 37mins
Ăn
たべます
おきます
のみます
いきます
Uống
たべます
ききます
のみます
いきます
どこ…いきますか?
(a)
A:‥‥にほんへいきますか?
B:ひこうきでいきます。
いつ
なに
なんで
も
Tôi đi đến trường bằng xe buýt (Viết đáp án Tiếng Nhật)
(a)
Đi về
いきます
きます
かえります
のみます
日
Ngày,mặt trời
Mặt trăng,tháng
Lửa
ねこ
Kanji này 木 có ý nghĩa là gì (Tiếng Việt)
(a)
Tôi đến từ Việt Nam
ベトナムからきました
ベトナムへいきます
ベトナムごからきました
ベトナムからかえります
9時
くじ
きゅうじ
きょうじ
きじ
Ngày 20
はたち
にじゅうさい
はつち
じゅうににち
Thứ 2
にちようび
かようび
げつようび
すいようび
Thứ 3: …ようび
(a)
Thứ 4: …ようび
すい
か
もく
ど
ききます
Nghe
Đi
Hát
Viết
Chọn các đáp án đúng:
Ngày 1
Ngày 4
Ngày 8
ついたち
ようか
みっか
いつか
よっか
とおか là ngày mấy
(a)
Văn phòng
かいぎしつ
きょうしつ
じむしょ
としょかん
かいぎしつ
Phòng hội nghị
Nhà ăn
Văn phòng
Lớp học
Cặp
かばん
くつ
ワイン
ネクタイ
Nhà
うち
くち
ちく
ちう
Toilet
おてあらい
トイレ
といーれ
エレベーター
Thang máy
Thang cuốn
Cầu thang
Đại sảnh
かいだん
Thang máy
Hành lang
Cầu thang
Thang cuốn
Vạn
まん
おく
せん
ひゃく
Chọn lần lượt:
Camera,Đồng hồ
とけい
カメラ
くつ
うりば
ネクタイ
Hãy viết một bài luận về bản thân như form mà cô chỉ trên lớp
Công ty
かいしゃ
しゃかい
かいぎ
じむしょ
A:ワインうりばはなんがいですか?
B:‥ です(Tầng 3)
(a)
Cho mượn,cho vay
かします
かります
からます
かえります
Xem
みます
きます
よみます
すいます
Siêu thị
スーパー
デパート
し
スパ
