NEW
Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm về Carbohydrate
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Carbohydrate là những hợp chất hữu cơ tạp chức, thường có công thức chung là
CxHyOz.
Cx(OH)y(CH2O)z.
Cx(H2O)y.
Cx(H2O)
Hợp chất carbohydrate luôn có nhóm chức nào?
-CO-.
-OH.
-CHO.
-COOH.
Chất thuộc loại carbohydrate là
ethyl alcohol.
glycerol.
protein.
cellulose.
Dựa vào phản ứng với chất nào sau đây để phân loại carbohydrate?
AgNO3/NH3.
Cu(OH)2.
H2O (t°, H+).
Br2/H2O.
Carbohydrate nào sau đây thuộc loại disaccharide?
Glucose.
Saccarose.
Cellulose.
Fructose.
Carbohydrate nào sau đây thuộc loại polysaccharide?
Glucose.
Tinh bột.
Fructose.
Maltose.
Glucose có công thức phân tử
C6H12O6.
C12H22O11.
C6H10O5.
(C6H10O5)n.
Tinh bột và cellulose có công thức chung là
C6H12O6.
C2H4O2.
(C6H10O5)n.
C12H22O11.
Saccarose là disaccharide có nhiều trong cây mía, hoa thốt nốt, củ cải đường. Maltose là disaccharide có nhiều trong mạch nha. Công thức phân tử của saccarose và maltose là
C6H12O6.
(C6H10O5)n.
C12H22O11.
C2H4O2.
Cellulose có cấu tạo mạch không phân nhánh, mỗi đơn vị C6H10O5 có 3 nhóm OH, nên có thể viết là
[C6H5O2(OH)3]n.
[C6H8O2(OH)3]n.
[C6H7O2(OH)3]n.
[C6H7O3(OH)2]n.
Công thức cấu tạo dạng mạch hở của glucose là
A. CH2OH(CHOH)4CHO.
B. CH2OH(CHOH)3COCH2OH.
C. [C6H7O2(OH)3]n.
D. CH2OH(CHOH)4CH2OH.
Số nguyên tử carbon trong phân tử saccarose, maltose là
6.
11.
12.
10.
Carbohydrate nào dưới đây không có nhóm -OH hemiacetal (hoặc hemikatal)?
Glucose.
Fructose.
Saccarose.
Maltose.
Trong phân tử saccharose, gốc glucose và gốc fructose liên kết với nhau bởi liên kết
β-1,4-glycoside.
α-1,2-glycoside.
α-1,4-glycoside.
β-1,2-glycoside.
Tinh bột thuộc loại polysaccharide, là một trong những chất dinh dưỡng cơ bản của người và động vật. Phân tử tinh bột được tạo thành từ nhiều gốc
α-fructose.
α-glucose.
β-fructose.
β-glucose.
Các gốc α-glucose trong phân tử tinh bột tạo thành dạng mạch amylose không nhánh, liên kết với nhau bởi liên kết
α-1,4-glycoside.
α-1,3-glycoside.
α-1,6-glycoside.
β-1,2-glycoside.
Trong phân tử amylopectin, gốc α-glucose ở phần mạch chính liên kết với gốc α-glucose ở phần mạch nhánh bằng liên kết
α-1,4-glycoside.
α-1,3-glycoside.
α-1,6-glycoside.
β-1,2-glycoside.
Phân tử chất nào sau đây có cấu trúc mạch xoắn và không phân nhánh?
A. Amylose.
B. Amilopectin.
C. Cellulose.
D. Glycogen.
Hàm lượng glucose trong máu người trưởng thành, khỏe mạnh, trước khi ăn có nồng độ khoảng
4,4 – 7,2 mmol/L.
4,2 – 7,2 mmol/L.
4,4 – 7,4 mmol/L.
4,5 – 7,4 mmol/L.
Tinh bột trong gạo nếp chứa khoảng 98% là
amylose.
amylopectin.
glycerine.
aniline.
Mùn cưa là một loại vật liệu hữu cơ có nguồn gốc từ các loại gỗ, tre, nứa được bào mỏng, nghiền vụn thành những hạt có kích thước nhỏ. Thành phần chủ yếu trong mùn cưa là chất nào sau đây?
Cellulose.
Tinh bột.
Saccharose.
Maltose.
Chất nào sau đây tạo độ cứng và cấu trúc ổn định cho thành tế bào thực vật?
Tinh bột.
Glucose.
Cellulose.
Nước.
Ở điều kiện thường, chất nào sau đây dễ tan trong nước?
Tristearin.
Cellulose.
Glucose.
Tinh bột.
Chất nào sau đây có phản ứng tráng bạc?
Saccharose.
Cellulose.
Tinh bột.
Glucose.
Chất nào sau đây không tham gia phản ứng thủy phân?
Methyl acetate.
Saccharose.
Glucose.
Triolein.
