Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Bài 3_4

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Để kết nối hai máy tính qua Internet cách xa hàng nghìn kilomet, thiết bị nào sau đây là cần thiết?

a)

Hub.

b)

Router.

c)

Switch.

d)

Wireless Access Point.

2.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào sau đây để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mạng.

3.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng nào sau đây?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

4.

Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45.

b)

VJ45.

c)

CJ45.

d)

PJ45.

5.

Mỗi thiết bị trong mạng cục bộ có một địa chỉ nào sau đây?

a)

PI.

b)

DNS.

c)

MAC.

d)

URL.

6.

Địa chỉ IPv4 có số lượng bao nhiêu byte trong các lựa chọn sau đây?

a)

2 byte.

b)

3 byte.

c)

4 byte.

d)

6 byte.

7.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào trong các địa chỉ sau đây?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

IPv4 và IPv5.

d)

IPv1 và IPv3.

8.

Địa chỉ MAC đóng vai trò gì sau đây trong giao thức Ethernet?

a)

Định tuyến dữ liệu qua mạng.

b)

Xác định thiết bị trong mạng cục bộ.

c)

Mã hoá dữ liệu truyền đi.

d)

Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.

9.

Giao thức DNS có vai trò nào sau đây trong mạng Internet?

a)

Định tuyến dữ liệu.

b)

Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.

c)

Gửi thư điện tử.

d)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

10.

Trong mạng cục bộ (LAN), thiết bị nào sau đây được dùng để kết nối các máy tính trực tiếp qua cáp mạng?

a)

Router.

b)

Hub và Switch.

c)

Modem.

d)

Wireless Access Point (WAP).

11.

Wi-Fi là tên viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Wireless Fidelity.

b)

Wired Fidelity.

c)

Wireless Network.

d)

Wired Network.

12.

Thiết bị nào sau đây không dùng để kết nối các máy tính trong mạng LAN qua cáp mạng?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Modem.

d)

Router.

13.

Chức năng chính của Wireless Access Point (WAP) là gì?

a)

Kết nối các máy tính qua cáp mạng.

b)

Kết nối mạng không dây cho các thiết bị.

c)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng.

d)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog.

14.

Để truyền dữ liệu giữa các máy tính trong mạng LAN, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Switch.

b)

Modem.

c)

Wireless Access Point.

d)

DNS Server.

15.

Giao thức nào sau đây giúp chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP?

a)

HTTP.

b)

DNS.

c)

FTP.

d)

SMTP.

16.

Chức năng của Switch trong mạng LAN là gì?

a)

Kết nối các thiết bị mạng và chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog.

c)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau.

d)

Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị.

17.

Khi nào router cần sử dụng bảng định tuyến?

a)

Khi nhận được gói dữ liệu cần chuyển tiếp.

b)

Khi kiểm tra lỗi dữ liệu.

c)

Khi mã hóa dữ liệu.

d)

Khi cấp phát địa chỉ IP.

18.

Trong mạng LAN, thiết bị nào giúp mở rộng số lượng cổng kết nối cho các máy tính?

a)

Switch.

b)

Modem.

c)

Router.

d)

Wireless Access Point.

19.

Thiết bị mạng nào sau đây giúp phát tán tín hiệu đến tất cả các cổng khi một máy tính gửi dữ liệu qua nó?

a)

A. Switch.

b)

B. Hub.

c)

C. Router.

d)

D. Modem.

20.

Switch khác với hub ở điểm nào sau đây?

a)

A. Switch chỉ gửi tín hiệu đến thiết bị nhận.

b)

B. Switch phát tín hiệu đến tất cả các cổng.

c)

C. Switch không sử dụng trong mạng LAN.

d)

D. Switch gây xung đột tín hiệu nhiều hơn.