wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kĩ năng đọc hiểu thơ (Ngữ văn 8)

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Thể thơ nào có đặc điểm: Không giới hạn số câu, số chữ trong một dòng thơ; không theo khuôn mẫu vần điệu cố định; nhịp thơ linh hoạt, có thể thay đổi theo cảm xúc và ý tưởng của tác giả?

a)

Tự do

b)

Lục bát

c)

Thất ngôn bát cú

d)

Song thất lục bát

2.

Thơ lục bát có đặc điểm gì?

a)

Câu 6 chữ, câu 8 chữ xen kẽ nhau

b)

Chỉ có câu 8 chữ

c)

Chỉ có câu 6 chữ

d)

Câu 7 chữ, câu 8 chữ xen kẽ nhau

3.

Thể thơ nào có mỗi câu 5 chữ và có thể chia nhịp 2/3 hoặc 3/2?

a)

Ngũ ngôn (5 chữ)

b)

Lục bát

c)

Thất ngôn (7 chữ)

d)

Song thất lục bát

4.

Thơ 6 chữ có đặc điểm gì về nhịp điệu?

a)

Thường ngắt nhịp 2/2/2, 4/2, 3/3

b)

Thường ngắt nhịp 1/2/3, 2/4, 5/1

c)

Thường ngắt nhịp 6/0, 3/2/1, 2/2/1/1

d)

Thường ngắt nhịp 1/1/1/1/1/1, 2/1/3

5.

Thể thơ nào có mỗi câu 7 chữ và thường ngắt nhịp 4/3?

a)

Thất ngôn (7 chữ)

b)

Lục bát

c)

Ngũ ngôn (5 chữ)

d)

Song thất lục bát

6.

Thơ tám chữ có đặc điểm gì về nhịp điệu và cấu trúc?

a)

Mỗi câu 8 chữ, không ràng buộc vần, nhịp nghiêm ngặt

b)

Mỗi câu 6 chữ, vần tự do, nhịp linh hoạt

c)

Mỗi câu 7 chữ, vần bắt buộc, nhịp tự do

d)

Mỗi câu 8 chữ, vần bắt buộc, nhịp tự do

7.

Thất ngôn bát cú có đặc điểm gì về số câu, số chữ và luật thơ?

a)

Gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ. Bố cục, niêm, luật chặt chẽ

b)

Gồm 4 câu, mỗi câu 5 chữ. Không có luật niêm, luật đối

c)

Gồm 6 câu, mỗi câu 6 chữ. Luật thơ tự do

d)

Gồm 8 câu, mỗi câu 8 chữ. Không cần tuân thủ luật thơ

8.

Thất ngôn tứ tuyệt có đặc điểm gì về số câu, số chữ?

a)

Gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ

b)

Gồm 5 câu, mỗi câu 7 chữ

c)

Gồm 4 câu, mỗi câu 5 chữ

d)

Gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ

9.

Chọn phương thức biểu đạt phù hợp với định nghĩa sau: 'Là dùng ngôn ngữ để kể một chuỗi sự việc, sự việc này dẫn đến sự việc kia, cuối cùng tạo thành một kết thúc.'

a)

Tự sự

b)

Miêu tả

c)

Biểu cảm

10.

Chọn phương thức biểu đạt phù hợp với định nghĩa sau: 'Là dùng ngôn ngữ để bộc lộ tình cảm, cảm xúc của mình về thế giới xung quanh.'

a)

Tự sự

b)

Miêu tả

c)

Biểu cảm

11.

Cảm hứng chủ đạo nào nổi bật với đặc điểm: 'Ca ngợi vẻ đẹp con người, thiên nhiên, phẩm chất, chiến công, đạo lý sống'?

a)

Ngợi ca, tôn vinh, đề cao

b)

Châm biếm, phê phán, đả kích

c)

Hoài niệm, nhớ nhung, tiếc nuối

d)

Trăn trở, suy tư, trăn trở

12.

Cảm hứng chủ đạo nào nổi bật với đặc điểm: 'Cảm xúc đau buồn, xót xa trước số phận, hoàn cảnh con người'?

a)

Thương xót, cảm động, đau buồn, đồng cảm

b)

Tự hào, kiêu hãnh, lạc quan, yêu đời

c)

Hài hước, châm biếm, trào phúng, mỉa mai

d)

Bình thản, vô tư, thờ ơ, lãnh đạm

13.

Cảm hứng chủ đạo nào nổi bật với đặc điểm: 'Lạc quan, khát vọng sống, hướng đến điều tốt đẹp trong tương lai'?

a)

Niềm tin, hy vọng, tin vào một tương lai tươi sáng

b)

Nỗi buồn, sự tuyệt vọng, bi quan về cuộc sống

c)

Sự hoài nghi, không tin vào tương lai

d)

Chán nản, buông xuôi trước số phận

14.

Nhân vật trữ tình là ai trong bài thơ?

a)

Người kể chuyện

b)

Người trực tiếp hoặc gián tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, tâm trạng trong bài thơ

c)

Nhân vật hành động rõ ràng như trong truyện

d)

Người đọc

15.

Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu nhận biết nhân vật trữ tình?

a)

A. Thường xuất hiện qua đại từ nhân xưng như: tôi, em, ta, chúng ta...

b)

B. Có thể ẩn mình qua cách xưng hô gián tiếp, hình ảnh ẩn dụ

c)

C. Thường có hành động rõ ràng như nhân vật trong truyện

d)

D. Thường suy ngẫm về con người, thiên nhiên, thời gian, cuộc đời

16.

Điền vào chỗ trống: Nhân vật trữ tình thường được thể hiện qua ________, ________, cách suy nghĩ, cách nhìn đời sống.

a)

giọng điệu, cảm xúc

b)

hành động, lời nói

c)

ngoại hình, địa vị

d)

tài năng, sở thích

17.

Nêu 2 bước đầu tiên trong cách xác định nhân vật trữ tình theo tài liệu.

a)

Bước 1: Đọc kỹ văn bản, xác định ai là người đang “nói”, “bộc lộ cảm xúc”. Bước 2: Tìm dấu hiệu nhân xưng như tôi, em, ta... hoặc quan sát giọng điệu.

b)

Bước 1: Phân tích cốt truyện. Bước 2: Xác định thời gian, không gian trong tác phẩm.

c)

Bước 1: Tìm hiểu về tác giả. Bước 2: Đọc lướt toàn bộ văn bản.

d)

Bước 1: Xác định thể loại văn bản. Bước 2: Tìm các yếu tố miêu tả trong bài.

18.

Chủ thể trữ tình là ai trong bài thơ?

a)

Người 'nói' trong bài thơ, người trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, tâm trạng.

b)

Tác giả của bài thơ.

c)

Nhân vật phụ xuất hiện trong bài thơ.

d)

Người đọc bài thơ.

19.

Đối tượng trữ tình là gì?

a)

Là đối tượng mà nhà thơ hoặc người viết dành nhiều tình cảm, cảm xúc của mình vào. Có thể là con người, cảnh vật, sự việc, hoặc bất kì điều gì mà nhà thơ muốn thể hiện cảm xúc.

b)

Là nhân vật chính trong một câu chuyện kể.

c)

Là người đọc tác phẩm văn học.

d)

Là tác giả của bài thơ hoặc tác phẩm.

20.

Đề tài trong thơ trữ tình là gì?

a)

Là vấn đề, hiện tượng trong đời sống được tác giả khai thác, phản ánh trong bài thơ.

b)

Là hình thức trình bày của bài thơ.

c)

Là cảm xúc của tác giả khi sáng tác bài thơ.

d)

Là thể loại của bài thơ.

21.

Chủ đề trong thơ trữ tình là gì?

a)

Là tư tưởng, thông điệp chính mà tác giả gửi gắm qua bài thơ; thường gắn với cảm xúc – suy ngẫm của nhân vật trữ tình.

b)

Là các biện pháp tu từ được sử dụng trong bài thơ.

c)

Là hình thức trình bày của bài thơ.

d)

Là số lượng câu chữ trong bài thơ.

22.

Biện pháp tu từ nào có dấu hiệu nhận biết là 'Có từ so sánh: như, là, tựa như…'?

a)

So sánh

b)

Ẩn dụ

c)

Hoán dụ

d)

Nhân hóa

23.

Điền vào chỗ trống: Biện pháp tu từ ________ có tác dụng làm cho sự vật trở nên gần gũi, sinh động, có 'hồn'.

a)

Nhân hóa

b)

Ẩn dụ

c)

Hoán dụ

d)

Nói quá

24.

Đâu là các bước đúng để hiểu một câu thơ/hình ảnh thơ?

a)

Giải thích từ khóa, chốt nội dung, xác định thái độ/thông điệp, rút ra bài học cho bản thân.

b)

Chỉ cần đọc lướt qua câu thơ và cảm nhận theo ý thích.

c)

Chỉ giải thích từ khóa mà không cần quan tâm đến nội dung và thông điệp.

d)

Chỉ rút ra bài học mà không cần phân tích câu thơ.

25.

Hiệu quả của việc sử dụng từ láy là gì?

a)

Tăng tính biểu cảm và gợi hình cho câu văn.

b)

Giảm sự phong phú của ngôn ngữ.

c)

Làm cho câu văn trở nên khó hiểu hơn.

d)

Chỉ dùng để tạo vần điệu cho thơ.

26.

Điền vào chỗ trống: Yếu tố 'Cảm hứng chủ đạo' thuộc về ________ của thơ.

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Âm điệu

d)

Ngôn ngữ

27.

Điền vào chỗ trống: 'Thể thơ' là một yếu tố thuộc về ________ của thơ.

a)

Nghệ thuật

b)

Nội dung

c)

Âm điệu

d)

Tác giả

28.

Điền vào chỗ trống: 'Thông điệp/bài học' là một yếu tố thuộc về ________ của thơ.

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Âm điệu

d)

Vần điệu

29.

Điền vào chỗ trống: 'Biện pháp nghệ thuật tu từ' là một yếu tố thuộc về ________ của thơ.

a)

Nghệ thuật

b)

Nội dung

c)

Âm điệu

d)

Tác giả

30.

Yếu tố nào sau đây thuộc về nội dung của thơ?

a)

Hình ảnh thơ

b)

Chủ đề

c)

Giọng điệu

31.

Điền vào chỗ trống: 'Nhịp điệu' là một yếu tố thuộc về ________ của thơ.

a)

Nghệ thuật

b)

Ngữ pháp

c)

Từ vựng

d)

Chính tả

32.

Điền vào chỗ trống: 'Tình cảm, tư tưởng' là một yếu tố thuộc về ________ của thơ.

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Âm điệu

d)

Ngôn ngữ

33.

Điền vào chỗ trống: 'Ngôn ngữ' là một yếu tố thuộc về ________ của thơ.

a)

Nghệ thuật

b)

Nội dung

c)

Âm nhạc

d)

Tác giả

34.

Điền vào chỗ trống: 'Nhân vật trữ tình, đối tượng trữ tình' là một yếu tố thuộc về ________ của thơ.

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Âm điệu

d)

Thể loại

35.

Điền vào chỗ trống: 'Hình ảnh thơ' là một yếu tố thuộc về ________ của thơ.

a)

Nghệ thuật

b)

Âm nhạc

c)

Khoa học

d)

Lịch sử