NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets復習あdg
Total questions: 51
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
ききます
a)
Hỏi
b)
Ý nghĩa
c)
Nếu
d)
1 trăm triệu
2.
もしもし
a)
A-lô
b)
Ý nghĩa
c)
Nếu
d)
1 trăm triệu
3.
まわします
a)
Vặn
b)
Hỏi
c)
Ý nghĩa
d)
Nếu
4.
ひきます
a)
Kéo
b)
Vặn
c)
Hỏi
d)
Ý nghĩa
5.
おせわになります
a)
Cám ơn đã giúp đỡ tôi nhiều
b)
Vặn
c)
Hỏi
d)
Ý nghĩa
6.
かえます
a)
Đổi
b)
Kéo
c)
Vặn
d)
Hỏi
7.
さわります
a)
Sờ, chạm vào
b)
Đổi
c)
Kéo
d)
Vặn
8.
でます
a)
Ra, chạy ra
b)
Sờ, chạm vào
c)
Đổi
d)
Kéo
9.
あるきます
a)
Đi bộ
b)
Ra, chạy ra
c)
Sờ, chạm vào
d)
Đổi
10.
がんばります
a)
Cố gắng
b)
Ra, chạy ra
c)
Sờ, chạm vào
d)
Đổi
11.
わたります
a)
Qua, đi qua
b)
Đi bộ
c)
Ra, chạy ra
d)
Sờ, chạm vào
12.
まがります
a)
Rẽ, quẹo
b)
Qua, đi qua
c)
Đi bộ
d)
Ra, chạy ra
13.
さびしい
a)
Buồn, cô đơn
b)
Rẽ, quẹo
c)
Qua, đi qua
d)
Đi bộ
14.
「お」ゆ
a)
Nước nóng
b)
Buồn, cô đơn
c)
Rẽ, quẹo
d)
Qua, đi qua
15.
おと
a)
Âm thanh
b)
Nước nóng
c)
Buồn, cô đơn
d)
Rẽ, quẹo
16.
どうぞおげんきで
a)
Chúc anh/chị mạnh khỏe
b)
Nước nóng
c)
Buồn, cô đơn
d)
Rẽ, quẹo
17.
サイズ
a)
Cỡ, kích cỡ
b)
Âm thanh
c)
Nước nóng
d)
Buồn, cô đơn
18.
こしょう
a)
Hỏng hóc
b)
Cỡ, kích cỡ
c)
Âm thanh
d)
Nước nóng
19.
みち
a)
Đường sá
b)
Hỏng hóc
c)
Cỡ, kích cỡ
d)
Âm thanh
20.
こうさてん
a)
Ngã tư
b)
Đường sá
c)
Hỏng hóc
d)
Cỡ, kích cỡ
21.
しんごう
a)
Đèn tín hiệu
b)
Ngã tư
c)
Đường sá
d)
Hỏng hóc
22.
かど
a)
Góc
b)
Đèn tín hiệu
c)
Ngã tư
d)
Đường sá
23.
はし
a)
Cầu
b)
Góc
c)
Đèn tín hiệu
d)
Ngã tư
24.
ちゅうしゃじょう
a)
Bãi đỗ xe
b)
Cầu
c)
Góc
d)
Đèn tín hiệu
25.
たてもの
a)
Tòa nhà
b)
Bãi đỗ xe
c)
Cầu
d)
Góc
26.
なんかいも
a)
Nhiều lần
b)
Tòa nhà
c)
Bãi đỗ xe
d)
Cầu
27.
くれます
a)
Cho, tặng (tôi)
b)
Nhiều lần
c)
Tòa nhà
d)
Bãi đỗ xe
28.
なおします
a)
Sửa, chữa
b)
Cho, tặng (tôi)
c)
Nhiều lần
d)
Tòa nhà
29.
つれていきます
a)
Dẫn đi
b)
Sửa, chữa
c)
Cho, tặng (tôi)
d)
Nhiều lần
30.
つれてきます
a)
Dẫn đến
b)
Dẫn đi
c)
Sửa, chữa
d)
Cho, tặng (tôi)
31.
おくります
a)
Tiễn
b)
Dẫn đến
c)
Dẫn đi
d)
Sửa, chữa
32.
しょうかいします
a)
Giới thiệu
b)
Tiễn
c)
Dẫn đến
d)
Dẫn đi
33.
あんないします
a)
Dẫn đường
b)
Giới thiệu
c)
Tiễn
d)
Dẫn đến
34.
せつめいします
a)
Giải thích
b)
Dẫn đường
c)
Giới thiệu
d)
Tiễn
35.
おじいさん・おじいちゃん
a)
Ông, ông cụ
b)
Giải thích
c)
Dẫn đường
d)
Giới thiệu
36.
おばあさん・おばあちゃん
a)
Bà, bà cụ
b)
Ông, ông cụ
c)
Giải thích
d)
Dẫn đường
37.
じゅんび
a)
Sự chuẩn bị
b)
Bà, bà cụ
c)
Ông, ông cụ
d)
Giải thích
38.
ひっこし
a)
Sự chuyển nhà
b)
Sự chuẩn bị
c)
Bà, bà cụ
d)
Ông, ông cụ
39.
「お」かし
a)
Bánh kẹo
b)
Sự chuyển nhà
c)
Sự chuẩn bị
d)
Bà, bà cụ
40.
ホームスティ
a)
Homestay
b)
Bánh kẹo
c)
Sự chuyển nhà
d)
Sự chuẩn bị
41.
ぜんぶ
a)
Toàn bộ
b)
Homestay
c)
Bánh kẹo
d)
Sự chuyển nhà
42.
じぶんで
a)
Tự mình
b)
Toàn bộ
c)
Homestay
d)
Bánh kẹo
43.
かんがえます
a)
Suy nghĩ
b)
Tự mình
c)
Toàn bộ
d)
Homestay
44.
つきます
a)
Đến
b)
Suy nghĩ
c)
Tự mình
d)
Toàn bộ
45.
とります
a)
Có, thêm (tuổi)
b)
Đến
c)
Suy nghĩ
d)
Tự mình
46.
たります
a)
Đủ
b)
Có, thêm (tuổi)
c)
Đến
d)
Suy nghĩ
47.
いなか
a)
Quê, nông thôn
b)
Đủ
c)
Có, thêm (tuổi)
d)
Đến
48.
チャンス
a)
Cơ hội
b)
Quê, nông thôn
c)
Đủ
d)
Có, thêm (tuổi)
49.
おく
a)
1 trăm triệu
b)
Cơ hội
c)
Quê, nông thôn
d)
Đủ
50.
もし~たら
a)
Nếu
b)
1 trăm triệu
c)
Cơ hội
d)
Quê, nông thôn
51.
いみ
a)
Ý nghĩa
b)
Nếu
c)
1 trăm triệu
d)
Cơ hội
Reset
