wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phân tử Sinh học

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Phân tử sinh học là gì?

a)

Hợp chất hữu cơ được tạo ra từ tế bào và cơ thể sinh vật

b)

Một loại vitamin

c)

Một loại hormone

d)

Một loại khoáng chất

2.

Những phân tử lớn nào tham gia cấu tạo tế bào?

a)

Carbohydrate, protein, nucleic acid, lipid

b)

Vitamin, hormone, khoáng chất, nước

c)

Glucose, fructose, sucrose, maltose

d)

Axit amin, axit béo, axit nucleic, nước

3.

Trong các phân tử sau, đâu là phân tử sinh học chính cấu tạo nên tế bào?

a)

Protein, nucleic acid, lipid, carbohydrate

b)

Vitamin, hormone, khoáng chất, nước

c)

Glucose, fructose, sucrose, maltose

d)

Axit amin, axit béo, axit nucleic, nước

4.

Polysaccharide là loại phân tử nào?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Nucleic acid

5.

Polypeptide là thành phần cấu tạo của loại phân tử sinh học nào?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Nucleic acid

6.

Triglyceride và phospholipid thuộc nhóm phân tử sinh học nào?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Nucleic acid

7.

Vai trò của các phân tử sinh học lớn như carbohydrate, protein, nucleic acid và lipid trong cấu tạo tế bào là gì?

a)

Chúng là thành phần chính cấu tạo nên tế bào và tham gia vào các quá trình trao đổi chất

b)

Chúng chỉ có vai trò cung cấp năng lượng

c)

Chúng chỉ tham gia vào quá trình tổng hợp vitamin

d)

Chúng chỉ tham gia vào quá trình điều hòa hormone

8.

Carbohydrate là hợp chất hữu cơ chứa những nguyên tố nào?

a)

C, H, O

b)

C, N, O

c)

H, O, P

d)

C, S, H

9.

Monosaccharide là loại carbohydrate đơn giản nhất có công thức phân tử là gì?

a)

CHO

b)

CNO

c)

CHN

d)

COH

10.

Polysaccharide như tinh bột và glycogen đóng vai trò gì trong tế bào?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Vận chuyển oxy

c)

Tổng hợp protein

d)

Bảo vệ tế bào khỏi vi khuẩn

11.

Cellulose là thành phần chính của bộ phận nào trong tế bào thực vật?

a)

Thành tế bào

b)

Nhân tế bào

c)

Ty thể

d)

Màng tế bào

12.

Sucrose là loại carbohydrate nào và có vai trò gì?

a)

Disaccharide, vận chuyển đường giữa các mô thực vật

b)

Monosaccharide, cung cấp năng lượng cho tế bào

c)

Polysaccharide, dự trữ năng lượng ở động vật

d)

Polysaccharide, cấu tạo thành tế bào thực vật

13.

Hãy chọn phát biểu đúng về vai trò của glucose trong tế bào.

a)

Cung cấp năng lượng cho tế bào

b)

Vận chuyển oxy trong máu

c)

Tổng hợp protein

d)

Bảo vệ tế bào khỏi vi khuẩn

14.

Ribose là một loại đường có bao nhiêu nguyên tử carbon?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

4

15.

Glucose thuộc loại đường nào sau đây?

a)

Hexose

b)

Pentose

c)

Triose

d)

Tetrose

16.

Thành phần cấu tạo của sucrose (saccharose) gồm những loại monosaccharide nào?

a)

Glucose và Fructose

b)

Glucose và Ribose

c)

Fructose và Ribose

d)

Glucose và Galactose

17.

Liên kết nào được hình thành giữa các phân tử monosaccharide trong sucrose?

a)

Liên kết glycosidic

b)

Liên kết peptide

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết ion

18.

Disaccharide là gì?

a)

Là loại carbohydrate được cấu tạo bởi 2 gốc monosaccharide

b)

Là loại protein có 2 chuỗi polypeptide

c)

Là loại lipid có 2 acid béo

d)

Là loại enzyme có 2 trung tâm hoạt động

19.

Một ví dụ phổ biến của disaccharide là gì?

a)

Sucrose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Cellulose

20.

Polysaccharide là gì?

a)

Polymer của các monosaccharide kết hợp với nhau bằng liên kết glycoside

b)

Một loại enzyme phân giải đường

c)

Một loại lipid phức tạp

d)

Một loại protein cấu trúc

21.

Liên kết glycoside là gì?

a)

Liên kết giữa các phân tử monosaccharide trong polysaccharide

b)

Liên kết giữa các acid amin trong protein

c)

Liên kết giữa các acid béo trong lipid

d)

Liên kết giữa các base nitơ trong DNA

22.

Chức năng chính của glycoprotein trên màng tế bào là gì?

a)

Giúp virus xâm nhập vào tế bào chủ

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Vận chuyển oxy

d)

Tổng hợp protein

23.

Tại sao polysaccharide lại có thể gồm một hoặc một số loại monosaccharide?

a)

Vì các monosaccharide có thể kết hợp với nhau bằng liên kết glycoside

b)

Vì polysaccharide là protein

c)

Vì polysaccharide là lipid

d)

Vì polysaccharide là acid nucleic

24.

Có khoảng bao nhiêu loại amino acid chính tham gia cấu tạo protein?

a)

Khoảng 10 loại

b)

Khoảng 20 loại

c)

Khoảng 5 loại

d)

Khoảng 50 loại

25.

Amino acid nào mà người và động vật không tự tổng hợp được nhưng cần thiết cho hoạt động sống gọi là gì?

a)

Amino acid thay thế

b)

Amino acid không thay thế

c)

Amino acid tổng hợp

d)

Amino acid tự do

26.

Các amino acid khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Số lượng nguyên tử hydro

b)

Mạch bên (gốc R)

c)

Số lượng nguyên tử oxy

d)

Số lượng nguyên tử nitơ

27.

Tại sao trên bao bì của một số loại thực phẩm có ghi cụ thể thành phần các amino acid không thay thế?

a)

Vì các amino acid không thay thế rất rẻ tiền

b)

Vì các amino acid không thay thế cần thiết cho cơ thể nhưng không tự tổng hợp được

c)

Vì các amino acid không thay thế dễ bị phân hủy

d)

Vì các amino acid không thay thế có màu sắc đặc biệt

28.

Dựa vào cấu trúc amino acid, các nguyên tố chính cấu tạo nên phân tử amino acid là gì?

a)

C, H, O, N

b)

C, H, S, P

c)

C, O, Na, K

d)

H, O, Mg, Fe

29.

Liên kết peptide là gì?

a)

Liên kết giữa các phân tử nước

b)

Liên kết giữa các acid béo

c)

Liên kết giữa các amino acid trong protein

d)

Liên kết giữa các phân tử đường

30.

Trong số các amino acid sau, đâu là amino acid không thay thế đối với con người?

a)

Glycine

b)

Histidine

c)

Alanine

d)

Aspartic acid

31.

Protein chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng vật chất khô của tế bào?

a)

10%

b)

25%

c)

Hơn 50%

d)

5%

32.

Protein được cấu tạo từ các nguyên tố nào là chủ yếu?

a)

C, H, O, N

b)

C, H, O, P

c)

C, H, O, S

d)

C, H, O, Ca

33.

Tại sao protein lại có nhiều chức năng khác nhau trong tế bào?

a)

Vì protein có cấu trúc không gian đa dạng và đặc trưng

b)

Vì protein chỉ có một loại cấu trúc duy nhất

c)

Vì protein không tham gia vào các hoạt động sống

d)

Vì protein chỉ chứa các nguyên tố kim loại

34.

Chỉ có 20 loại amino acid nhưng lại tạo nên rất nhiều loại protein khác nhau là do điều nào sau đây?

a)

Vì các amino acid có thể kết hợp theo nhiều trình tự khác nhau tạo ra đa dạng protein

b)

Vì protein không cần đa dạng chức năng

c)

Vì mỗi protein chỉ chứa một loại amino acid

d)

Vì các amino acid không thể kết hợp với nhau

35.

Protein có vai trò nào sau đây trong tế bào? (Chọn đáp án đúng nhất)

a)

Tham gia cấu trúc màng, vận chuyển, xúc tác phản ứng, truyền thông tin

b)

Chỉ tham gia cấu trúc màng

c)

Chỉ vận chuyển chất

d)

Chỉ xúc tác phản ứng

36.

Cấu trúc bậc 1 của protein là gì?

a)

Là trình tự sắp xếp các amino acid trong chuỗi polypeptide và được ổn định bằng liên kết peptide.

b)

Là sự gấp nếp không gian của chuỗi polypeptide.

c)

Là sự liên kết giữa các chuỗi polypeptide khác nhau.

d)

Là sự hình thành các liên kết hydrogen giữa các nguyên tử H và N.

37.

Cấu trúc bậc 4 của protein xuất hiện khi nào?

a)

Khi protein gồm hai hay nhiều chuỗi polypeptide có cấu trúc không gian ba chiều đặc trưng, các chuỗi này tương tác với nhau.

b)

Khi protein chỉ có một chuỗi polypeptide.

c)

Khi các amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide.

d)

Khi các liên kết hydrogen hình thành giữa các chuỗi polypeptide.

38.

Phân tử hemoglobin có bao nhiêu bậc cấu trúc?

a)

4

b)

2

c)

3

d)

1

39.

Tại sao khẩu phần ăn cần đảm bảo đủ các loại amino acid và đủ lượng protein?

a)

Để cơ thể tổng hợp được các protein cần thiết cho sự sống.

b)

Để tăng lượng đường trong máu.

c)

Để giảm lượng chất béo trong cơ thể.

d)

Để tăng cường hấp thu vitamin.

40.

Bậc cấu trúc nào của protein đóng vai trò quyết định các bậc cấu trúc còn lại?

a)

Bậc cấu trúc bậc 1

b)

Bậc cấu trúc bậc 2

c)

Bậc cấu trúc bậc 3

d)

Bậc cấu trúc bậc 4

41.

Kể tên thành phần nguyên tố và cấu tạo đơn phân của phân tử nucleic acid.

a)

Gốc phosphate, đường pentose, nitrogenous base

b)

Chỉ có đường pentose và nitrogenous base

c)

Chỉ có gốc phosphate và nitrogenous base

d)

Chỉ có nitrogenous base

42.

Nucleotide có cấu tạo gồm mấy phần chính?

a)

3 phần

b)

2 phần

c)

4 phần

d)

1 phần

43.

Đường pentose trong nucleotide có thể là loại nào?

a)

Deoxyribose và ribose

b)

Glucose và fructose

c)

Sucrose và maltose

d)

Lactose và galactose

44.

Chức năng chính của nucleic acid là gì?

a)

Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền

b)

Tạo năng lượng cho tế bào

c)

Tham gia vào quá trình hô hấp tế bào

d)

Tổng hợp protein trực tiếp

45.

Thành phần nào giúp nhận biết đầu 5' và đầu 3' của chuỗi polynucleotide?

a)

Đường pentose và gốc phosphate

b)

Nitrogenous base và đường pentose

c)

Adenine và thymine

d)

Guanine và cytosine

46.

Liên kết phosphodiester được hình thành giữa những thành phần nào của nucleotide?

a)

Giữa đường pentose và gốc phosphate

b)

Giữa nitrogenous base và đường pentose

c)

Giữa adenine và thymine

d)

Giữa guanine và cytosine

47.

Vì sao trong phân tử DNA, số lượng adenine và thymine bằng nhau, số lượng guanine và cytosine bằng nhau?

a)

Vì chúng liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung

b)

Vì chúng có cùng cấu trúc hóa học

c)

Vì chúng đều là base purine

d)

Vì chúng đều là base pyrimidine

48.

Liên kết phosphodiester là liên kết giữa các thành phần nào trong phân tử DNA?

a)

Giữa các nucleotide

b)

Giữa các base

c)

Giữa các phân tử nước

d)

Giữa các phân tử lipid

49.

Thành phần nào sau đây là thành phần cấu tạo của DNA và RNA?

a)

Đường - phosphate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Axit béo

50.

Tại sao DNA rất đa dạng nhưng đặc trưng cho mỗi loài và mỗi cá thể?

a)

Do trình tự các nucleotide khác nhau

b)

Do số lượng lipid khác nhau

c)

Do số lượng protein khác nhau

d)

Do số lượng nước khác nhau

51.

Trong quá trình giám định quan hệ huyết thống hoặc truy tìm dấu vết tội phạm, người ta thường thu thập mẫu nào?

a)

Các mẫu có chứa tế bào như niêm mạc miệng, chân tóc

b)

Nước uống

c)

Thức ăn

d)

Không khí

52.

Phân tử DNA ở tế bào nhân thực gồm mấy chuỗi polynucleotide?

a)

Hai chuỗi

b)

Một chuỗi

c)

Ba chuỗi

d)

Bốn chuỗi

53.

Các loại RNA nào sau đây chiếm khoảng 80% thành phần cấu tạo của ribosome?

a)

rRNA

b)

mRNA

c)

tRNA

d)

DNA

54.

Nucleic acid có vai trò gì trong tế bào?

a)

Lưu giữ và truyền đạt thông tin di truyền

b)

Tạo năng lượng cho tế bào

c)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

d)

Tham gia vào quá trình hô hấp

55.

Lipid là nhóm các phân tử sinh học có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có cấu tạo hoá học đa dạng, thường không tan trong nước

b)

Luôn tan trong nước

c)

Chỉ có cấu tạo đơn giản

d)

Chỉ có ở động vật

56.

Nguyên nhân nào khiến DNA và RNA rất đa dạng dù chỉ gồm bốn loại đơn phân?

a)

Do sự sắp xếp khác nhau của các đơn phân tạo nên trình tự đặc trưng

b)

Do sự khác biệt về lipid

c)

Do số lượng nước trong tế bào

d)

Do sự khác biệt về protein

57.

Đặc điểm cấu tạo nào của triglyceride thể hiện chức năng dự trữ năng lượng trong tế bào cao hơn polysaccharide?

a)

Tỉ lệ C và H cao hơn, tỉ lệ O thấp hơn

b)

Có nhiều nhóm phosphate

c)

Có cấu trúc vòng

d)

Có nhiều liên kết đôi

58.

Triglyceride đóng vai trò gì trong cơ thể động vật?

a)

Dự trữ năng lượng và làm lớp đệm cách nhiệt

b)

Vận chuyển oxy

c)

Tham gia vào quá trình đông máu

d)

Tổng hợp protein

59.

So với carbohydrate, tại sao triglyceride lại có khả năng dự trữ năng lượng cao hơn?

a)

Vì triglyceride có tỉ lệ C và H cao hơn, tỉ lệ O thấp hơn

b)

Vì triglyceride tan tốt trong nước

c)

Vì triglyceride chứa nhiều nhóm amin

d)

Vì triglyceride có cấu trúc polymer dài hơn

60.

Nếu một động vật hấp thụ dư thừa triglyceride, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Triglyceride sẽ được biến đổi thành mỡ dự trữ

b)

Triglyceride sẽ bị đào thải ngay lập tức

c)

Triglyceride sẽ chuyển thành protein

d)

Triglyceride sẽ chuyển thành glucose

61.

DoK Level 1: Thành phần nào sau đây là gốc phân cực của phân tử phospholipid?

a)

Phosphate

b)

Gốc acid béo

c)

CH-CH-CH

d)

CH2-CH2

62.

DoK Level 1: Đầu của phân tử phospholipid có tính chất gì?

a)

Ưa nước

b)

Kị nước

c)

Trung tính

d)

Không tan trong nước

63.

DoK Level 2: Khi trộn dầu thực vật vào rau sống trong chế biến salad, tác dụng chính đối với sự hấp thu chất dinh dưỡng là gì?

a)

Giúp hòa tan và hấp thu các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K

b)

Làm tăng vị ngọt của rau

c)

Làm giảm lượng chất xơ

d)

Làm rau dễ bị hỏng hơn

64.

DoK Level 2: Đặc điểm cấu tạo nào của phospholipid giúp nó phù hợp với chức năng tạo nên màng sinh chất?

a)

Có đầu ưa nước và đuôi kị nước

b)

Chỉ có gốc acid béo

c)

Chỉ có gốc phosphate

d)

Không có glycerol

65.

DoK Level 3: Hãy giải thích tại sao phospholipid lại có thể tạo thành màng sinh chất ổn định trong môi trường nước?

a)

Vì phân tử phospholipid có đầu ưa nước hướng ra ngoài và đuôi kị nước hướng vào trong, tạo thành lớp kép ổn định

b)

Vì phospholipid tan hoàn toàn trong nước

c)

Vì phospholipid chỉ có một lớp phân tử

d)

Vì phospholipid không có tính phân cực

66.

Phospholipid là thành phần chính của màng sinh chất. Phân tử này gồm mấy đầu ưa nước?

a)

Một đầu ưa nước

b)

Hai đầu ưa nước

c)

Ba đầu ưa nước

d)

Không có đầu ưa nước

67.

Cholesterol tham gia vào quá trình nào sau đây trong cơ thể động vật?

a)

Tạo năng lượng trực tiếp

b)

Tạo màng sinh chất và điều hòa tính lỏng của màng tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển oxy

68.

Cholesterol là tiền chất của các hormone steroid nào sau đây?

a)

Insulin, glucagon, adrenaline

b)

Cortisol, estrogen, testosterone

c)

Melatonin, thyroxin, prolactin

d)

Oxytocin, vasopressin, gastrin

69.

Tại sao lượng cholesterol trong máu cao lại nguy hiểm cho sức khỏe?

a)

Gây thiếu máu

b)

Gây xơ vữa động mạch dẫn đến cao huyết áp

c)

Gây loãng xương

d)

Gây suy giảm miễn dịch