wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Trí tuệ nhân tạo (AI)

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” (Artificial Intelligence) được ra đời vào năm nào?

a)

1950

b)

1952

c)

1954

d)

1956

2.

Hội thảo Dartmouth – sự kiện đánh dấu sự ra đời của trí tuệ nhân tạo được tổ chức ở đâu?

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Đức

3.

Người đầu tiên đề xuất khái niệm “máy có thể suy nghĩ được” là ai?

a)

John McCarthy

b)

Alan Turing

c)

Marvin Minsky

d)

Elon Musk

4.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Thay thế con người hoàn toàn

b)

Giúp máy tính thực hiện các hành vi thông minh như con người

c)

Chỉ dùng trong công nghiệp

d)

Tự động hoá toàn bộ máy tính

5.

Trí tuệ nhân tạo viết tắt là gì?

a)

AI

b)

IA

c)

IT

d)

IE

6.

Một hệ thống AI có khả năng học hỏi từ dữ liệu được gọi là gì?

a)

Machine Learning

b)

Deep Network

c)

Data Mining

d)

Data Science

7.

Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network) mô phỏng hoạt động của:

a)

Mạch điện

b)

Bộ vi xử lý

c)

Não người

8.

Deep Learning là gì?

a)

Một phương pháp xử lý văn bản

b)

Một nhánh của Machine Learning sử dụng mạng nơ-ron nhiều tầng

c)

Một loại cơ sở dữ liệu

d)

Một kỹ thuật lập trình

9.

Chatbot là ví dụ về ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Y học

b)

Giao tiếp người – máy

c)

Khoa học vật liệu

d)

Cơ khí

10.

Xe tự hành (self-driving car) là ứng dụng AI trong lĩnh vực:

a)

Giao thông vận tải

b)

Giáo dục

c)

Tài chính

d)

Giải trí

11.

AI có thể giúp bác sĩ trong việc nào sau đây?

a)

Chuẩn đoán hình ảnh y tế

b)

Nấu ăn cho bệnh nhân

c)

Dạy học

d)

Quản lý lớp học

12.

Trong lĩnh vực giáo dục, AI có thể được dùng để:

a)

Tự động hoá kiểm tra, chấm điểm

b)

Tạo bài giảng phù hợp cho từng học sinh

c)

Phát hiện học sinh gian lận

d)

Cả A, B và C

13.

Ứng dụng của AI trong thương mại điện tử là:

a)

Gợi ý sản phẩm theo sở thích người dùng

b)

Tạo trò chơi

c)

Đo nhiệt độ

d)

Tính toán lãi suất ngân hàng

14.

Công cụ nào sau đây sử dụng AI trong đời sống hàng ngày?

a)

Google Assistant

b)

Microsoft Word 2003

c)

Notepad

d)

Paint

15.

AI trong tài chính được dùng để:

a)

Phân tích thị trường và dự báo rủi ro

b)

Vẽ biểu đồ bằng tay

c)

Tính thuế

d)

Lưu trữ giấy tờ

16.

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là ứng dụng của AI trong:

a)

Xử lý ảnh

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Tạo văn bản

d)

Gõ văn bản nhanh

17.

“Học máy” (machine learning) giúp máy tính:

a)

Lưu trữ thông tin

b)

Tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình chi tiết

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Tăng tốc độ CPU

18.

Trí tuệ nhân tạo yếu (Weak AI) có đặc điểm gì?

a)

Có ý thức như con người

b)

Chỉ thực hiện nhiệm vụ cụ thể

c)

Tự lập trình bản thân

d)

Có cảm xúc

19.

Trí tuệ nhân tạo mạnh (Strong AI) là gì?

a)

AI chỉ biết tính toán

b)

AI có khả năng suy nghĩ, hiểu biết và học hỏi như con người

c)

AI dùng trong trò chơi

d)

AI điều khiển robot

20.

AI có thể gây ra nguy cơ nào?

a)

Mất việc làm do tự động hoá

b)

Tăng chi phí lao động

c)

Giảm tốc độ tính toán

21.

Một ví dụ về AI trong điện thoại thông minh là:

a)

Siri

b)

Excel

c)

Paint

d)

Notepad

22.

Lĩnh vực nghiên cứu giúp AI hiểu ngôn ngữ con người là:

a)

NLP (Natural Language Processing)

b)

NLU

c)

HTML

d)

PHP

23.

AI có thể giúp ích trong nông nghiệp bằng cách:

a)

Dự đoán thời tiết và năng suất cây trồng

b)

Lái máy bay

c)

Chế tạo thuốc

d)

Dạy học sinh

24.

Ứng dụng AI trong nghệ thuật là:

a)

Tạo nhạc, tranh vẽ, thơ

b)

Tính toán hóa đơn

c)

Nén dữ liệu

d)

Sửa lỗi chính tả

25.

Hệ thống AI có thể "tự học" qua dữ liệu gọi là:

a)

Learning System

b)

Expert System

c)

Machine Learning System

d)

Simulation System

26.

AI có thể hỗ trợ bác sĩ bằng cách:

a)

Phân tích ảnh X-quang

b)

Đưa ra chẩn đoán gợi ý

c)

Theo dõi tình trạng bệnh nhân

d)

Tất cả các ý trên

27.

Robot có thể sử dụng AI để:

a)

Nhận biết vật thể và ra quyết định hành động

b)

Sao chép dữ liệu

c)

Mở trình duyệt

d)

Ghi âm

28.

Một ví dụ của AI trong mạng xã hội là:

a)

Gợi ý bạn bè và nội dung theo sở thích

b)

Ghi nhớ mật khẩu

c)

Đếm số bài đăng

d)

Tăng tốc kết nối mạng

29.

AI trong an ninh mạng giúp:

a)

Phát hiện hành vi bất thường và ngăn chặn tấn công

b)

Tạo virus

c)

Xoá dữ liệu

d)

Sao lưu tệp

30.

“Computer Vision” nghĩa là:

a)

Máy tính có khả năng nhìn và hiểu hình ảnh

b)

Máy tính nghe và nói

c)

Máy tính dịch văn bản

d)

Máy tính đánh cờ

31.

AI có thể được ứng dụng trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Giao thông

d)

Cả ba lĩnh vực trên

32.

AI không thể làm được điều nào sau đây hiện nay?

a)

Có cảm xúc thật sự

b)

Nhận dạng hình ảnh

c)

Dịch ngôn ngữ

d)

Gợi ý phim

33.

Một ví dụ nổi bật về AI trong trò chơi là:

a)

Máy tính chơi cờ thắng con người

b)

Trình soạn thảo văn bản

c)

Ứng dụng xem phim

34.

“Expert System” (Hệ chuyên gia) dùng để:

a)

Giải quyết vấn đề phức tạp dựa trên tri thức chuyên môn

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Gõ văn bản

d)

Phát nhạc

35.

AI được ứng dụng mạnh trong lĩnh vực nào hiện nay?

a)

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data)

b)

Cơ khí truyền thống

c)

Thủ công mỹ nghệ

d)

Nông nghiệp thô sơ

36.

ChatGPT thuộc loại AI nào?

a)

AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

b)

AI thị giác máy tính

c)

AI trong robot

d)

AI âm thanh

37.

AI giúp giảm chi phí trong sản xuất bằng cách:

a)

Tự động hoá và tối ưu hoá quy trình

b)

Tăng số lượng nhân viên

c)

Giảm năng suất

d)

Gây lãng phí

38.

Một trong những thách thức của AI là gì?

a)

Thiếu dữ liệu chất lượng cao

b)

Có quá nhiều dữ liệu hoàn hảo

c)

Không tốn năng lượng

d)

Không cần con người kiểm soát

39.

AI có thể gây lo ngại về vấn đề nào?

a)

Quyền riêng tư và đạo đức

b)

Giảm tính sáng tạo

c)

Gây ô nhiễm môi trường

d)

Tăng giá điện

40.

AI có thể được huấn luyện bằng cách nào?

a)

Sử dụng dữ liệu mẫu

b)

Viết mã thủ công

c)

Gắn thêm bộ nhớ

d)

Thay CPU

41.

Công nghệ giúp AI hiểu và phân tích giọng nói là:

a)

Speech Recognition

b)

Face Detection

c)

Image Segmentation

d)

Text Mining

42.

Trong giáo dục, AI giúp tạo ra:

a)

Hệ thống học tập thích ứng (Adaptive Learning)

b)

Trò chơi giải trí

c)

Lịch sử Internet

d)

Trang mạng xã hội

43.

Ứng dụng AI trong giao thông giúp:

a)

Quản lý đèn tín hiệu thông minh

b)

Tăng kết xe

c)

Phát sinh lòi đường

d)

Giảm an toàn

44.

Một ví dụ AI trong thiết bị gia dụng là:

a)

Máy hút bụi tự động

b)

Quạt điện thường

c)

Đèn sợi đốt

d)

Bếp củi

45.

Mục tiêu lâu dài của AI là gì?

a)

Xây dựng máy có trí thông minh tổng quát

b)

Giảm hiệu suất máy tính

c)

Thay thế máy tính cá nhân

d)

Tăng giá thành sản phẩm

46.

AI giúp con người trong nghiên cứu khoa học bằng cách:

a)

Phân tích dữ liệu và mô phỏng kết quả

b)

Làm thí nghiệm thay con người

c)

Dự đoán ngẫu nhiên

47.

Một lợi ích lớn của AI là gì?

a)

Hỗ trợ con người ra quyết định chính xác hơn

b)

Làm mọi việc thay con người

c)

Không cần dữ liệu

d)

Hoạt động không cần năng lượng

48.

AI trong chăm sóc khách hàng giúp:

a)

Trả lời tự động và hỗ trợ 24/7

b)

Gửi thư tay

c)

Tắt máy chủ

d)

Tăng giá sản phẩm

49.

AI có thể hỗ trợ nhà khoa học phát hiện:

a)

Mẫu gen, hành vi và xu hướng mới

b)

Cách nấu ăn

c)

Màu sơn tường

d)

Kiểu tóc thời trang

50.

Tác động quan trọng nhất của AI trong đời sống là:

a)

Thay đổi cách con người làm việc, học tập và sáng tạo

b)

Xoá bỏ toàn bộ lao động

c)

Giảm tốc độ phát triển

d)

Không ảnh hưởng đáng kể

51.

Mục đích của việc chia sẻ tài nguyên trong mạng máy tính là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính

b)

Cho phép các máy khác truy cập và sử dụng tài nguyên chung

c)

Giảm dung lượng ổ cứng

d)

Hạn chế quyền truy cập của người dùng

52.

Tài nguyên nào sau đây không thể chia sẻ qua mạng nội bộ (LAN)?

a)

Tập tin hoặc thư mục

b)

Máy in

c)

Ổ đĩa cứng

d)

Chuột và bàn phím

53.

Để chia sẻ một thư mục trong Windows, ta nhấn chuột phải vào thư mục và chọn:

a)

A. Properties → Sharing

b)

B. Open → View

c)

C. Edit → Share

d)

D. Tools → Network

54.

Biểu tượng bàn tay nhỏ dưới thư mục trong Windows có ý nghĩa gì?

a)

Thư mục đang bị khóa

b)

Thư mục đang được chia sẻ

c)

Thư mục chứa virus

d)

Thư mục đang tải lên mạng

55.

Khi chia sẻ tài nguyên, người dùng có thể thiết lập gì?

a)

Quyền truy cập (đọc, ghi, sửa, xoá)

b)

Tốc độ mạng

c)

Màu biểu tượng thư mục

d)

Dung lượng RAM

56.

Để truy cập tài nguyên được chia sẻ từ máy khác, ta có thể dùng cú pháp:

a)

C:\share\tenmay

b)

\\tenmay\ten_thumuc

c)

http://tenmay

d)

ftp://tenmay

57.

Khi chia sẻ máy in trong mạng LAN, điều kiện cần là gì?

a)

Máy in có kết nối Internet

b)

Máy chủ chia sẻ máy in phải bật và cùng mạng LAN

c)

Cả hai máy phải có cùng mật khẩu

d)

Máy in phải có IP riêng

58.

Trong hộp thoại Sharing của Windows, nút Advanced Sharing... dùng để:

a)

Tạo thư mục mới

b)

Cấu hình chia sẻ nâng cao, phân quyền truy cập chi tiết

c)

Mở thư mục chia sẻ

d)

Đổi tên thư mục

59.

Khi máy A muốn truy cập thư mục chia sẻ của máy B nhưng bị từ chối, nguyên nhân có thể là:

a)

Máy A chưa cài phần mềm diệt virus

b)

Máy B chưa bật chia sẻ mạng hoặc chưa cấp quyền truy cập

60.

Máy B không có ổ đĩa C Máy A đang bật Bluetooth

a)

Máy B không có ổ đĩa C

b)

Máy A đang bật Bluetooth

61.

Việc chia sẻ tài nguyên mạng giúp ích điều gì trong học tập và làm việc?

a)

Dễ dàng trao đổi, lưu trữ, in ấn tài liệu giữa các máy

b)

Làm máy tính chạy nhanh hơn

c)

Giảm chi phí bảo trì phần cứng

d)

Tăng dung lượng ổ đĩa

62.

Giao thức mạng (Network Protocol) là gì?

a)

Một loại phần mềm diệt virus

b)

Bộ quy tắc quy định cách các máy tính trao đổi dữ liệu trong mạng

c)

Một loại phần cứng kết nối mạng

d)

Một ngôn ngữ lập trình

63.

Giao thức TCP/IP được dùng để làm gì?

a)

Kết nối mạng không dây

b)

Xác định cách truyền và nhận dữ liệu trên Internet

c)

Bảo mật mật khẩu người dùng

d)

Tăng tốc độ truy cập ổ cứng

64.

TCP trong TCP/IP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Transfer Control Process

b)

Transmission Control Protocol

c)

Transfer Communication Program

d)

Transport Connection Path

65.

IP trong TCP/IP có chức năng chính là gì?

a)

Quản lý địa chỉ và định tuyến gói tin trên mạng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Mã hoá thông tin

d)

Nén dữ liệu

66.

Giao thức HTTP được sử dụng để:

a)

Truyền dữ liệu trong mạng LAN

b)

Trao đổi dữ liệu giữa trình duyệt và máy chủ web

c)

Gửi thư điện tử

d)

Kết nối máy in mạng

67.

Giao thức dùng để truyền email trên Internet là:

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

POP3

68.

Giao thức FTP có chức năng chính là gì?

a)

Gửi thư điện tử

b)

Chuyển tệp tin giữa các máy tính qua mạng

c)

Mã hoá dữ liệu

d)

Định danh người dùng

69.

Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm nào?

a)

Hoạt động nhanh hơn

b)

Có cơ chế bảo mật và mã hoá dữ liệu

c)

Chỉ dùng trong mạng LAN

d)

Không dùng cho website

70.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một mã số định danh duy nhất cho mỗi thiết bị trong mạng

b)

Tên người dùng mạng

c)

Tên miền của website

d)

Mật khẩu truy cập mạng

71.

Giao thức DNS (Domain Name System) dùng để:

a)

Gửi dữ liệu giữa hai máy tính

b)

Chuyển đổi tên miền (như google.com) thành địa chỉ IP

c)

Kiểm tra tốc độ mạng

d)

Bảo mật gói tin