WorksheetsBài 1 N5
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Tôi
(a)
2.
Chúng tôi
(a)
3.
người kia
(a)
4.
giáo viên
(a)
5.
thầy/cô
(a)
6.
học sinh
(a)
7.
tài xế
(a)
8.
nhân viên công ty (nói đầy đủ)
(a)
9.
nhân viên công ty ( ngắn gọn)
(a)
10.
nhân viên ngân hàng
(a)
11.
bác sĩ
(a)
12.
Kĩ sư
(a)
13.
nhà nghiên cứu
(a)
14.
du học sinh
(a)
15.
ai
(a)
16.
đại học
(a)
17.
bệnh viện
(a)
18.
Nhật bản
(a)
19.
Việt Nam
(a)
20.
Hàn Quốc
(a)
21.
Trung quốc
(a)
22.
nước mỹ
(a)
23.
nước anh
(a)
24.
Người~ nước nào
(a)
25.
tiếng~ nước nào
(a)
26.
vậy à/ thế à?
(a)
27.
rất mong được anh chị giúp đỡ
(a)
28.
tôi đến từ~
(a)
29.
vâng, dạ
(a)
30.
không
(a)
100 %
