wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ đa nghĩa và so sánh

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Đáp án nào dưới đây chứa từ đa nghĩa?

a)

Sắp đặt - sắp tới

b)

Hươu cao cổ - áo cổ lọ

c)

Mang cá - mang vác

d)

Quả mơ - mơ mộng

2.

Tiếng "ăn" trong trường hợp nào dưới đây mang nghĩa gốc?

a)

Xe ăn xăng

b)

Chụp hình ăn ảnh

c)

Ăn uống lành mạnh

d)

Nước ăn chân

3.

Đọc đoạn văn sau và cho biết những chiếc dù vải được so sánh với hình ảnh nào? Trên bãi cát, những chiếc dù vải được cắm lên, mỗi lúc một nhiều, đủ thứ màu sắc, giống như những chiếc nấm kì lạ. Trời càng lúc càng nắng, biển càng mát và êm đềm. Mặt biển tràn đầy ánh sáng, rộn rã âm thanh.

a)

Những ngôi nhà tí hon

b)

Những mô đất nhỏ

c)

Những con thuyền sặc sỡ

d)

Những chiếc nấm kì lạ

4.

Từ nào dưới đây không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại?

a)

công bằng

b)

công tâm

c)

công minh

d)

công an

5.

Điền dấu câu thích hợp vào đoạn hội thoại sau: Buổi chiều đi học về, Nhung rủ Lan: ......... Lan ơi, thứ Bảy này sang nhà tớ chơi đi! Lan ngập ngừng đáp: - Không được rồi .... cuối tuần này tớ sẽ tham gia buổi tổng vệ sinh khu phố. Nhung liền đáp .... - Tớ tham gia cùng được không .... Lan vui vẻ nói: - Được chứ, sáng thứ Bảy này sang nhà tớ nhé!

a)

- / , / : / ?

b)

. / , / ; / !

c)

, / . / : / ?

d)

; / . / , / !

6.

Từ các tiếng "thức, lực, thể, trí" có thể ghép được tất cả ……. từ.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

7.

Tiếng nào trong câu ca dao sau được viết sai chính tả và cách sửa đúng là gì? Hải Vân bát ngát nghìn chùng

Hòn Hồng sừng sững đứng trong vịnh Hàn.

a)

"chùng", sửa lại là "trùng"

b)

"chung", sửa lại là "trung"

c)

"chưng", sửa lại là "trưng"

d)

"chồng", sửa lại là "trồng"

8.

Từ trái nghĩa với "ưu điểm" là gì?

a)

Kết thúc

b)

Tối tăm

c)

Công khai

d)

Nhược điểm

9.

Trong câu “Mắt kim rất nhỏ”, từ “mắt” được dùng với nghĩa nào?

a)

nghĩa gốc

b)

nghĩa chuyển

c)

nhân hóa

d)

ẩn dụ

10.

Từ nào dưới đây không phải là đại từ?

a)

Có thể

b)

Thế

c)

Vậy

d)

Tôi

11.

Từ nào sau đây là từ đồng nghĩa với "vàng tươi"?

a)

vàng óng

b)

xanh tươi

c)

trắng sáng

d)

tím biếc

12.

Từ “chạy” có thể có những nghĩa nào sau đây?

a)

Di chuyển bằng chân nhanh; hoạt động của máy móc

b)

Đứng yên; ngồi nghỉ

c)

Bay lên; lặn xuống

d)

Nói chuyện; hát vang

13.

Câu nào dưới đây là câu có đại từ xưng hô?

a)

Mẹ tôi là nhà báo.

b)

Cây bưởi sai trĩu quả, cây cam cũng vậy.

c)

Đàn ong bay đi tìm hoa hút mật.

d)

Buổi triển lãm được tổ chức ở đâu?

14.

Câu nào dưới đây là câu có đại từ thay thế?

a)

Cây bưởi sai trĩu quả, cây cam cũng vậy.

b)

Cháu mời bà ăn cơm ạ!

c)

Đội nào đã giành giải Nhất trong hội thao?

d)

Mẹ tôi là nhà báo.

15.

Câu nào dưới đây là câu có đại từ nghi vấn?

a)

Đội nào đã giành giải Nhất trong hội thao?

b)

Cháu mời bà ăn cơm ạ!

c)

Cậu viết chữ đẹp quá!

d)

Mẹ tôi là nhà báo.

16.

Từ nào sau đây là từ chỉ phẩm chất của con người, được tạo thành từ các chữ cái: /i/k/ê/m/ố/t/n/?

a)

Khiêm tốn

b)

Kiên trì

c)

Tôn trọng

d)

Tốt bụng