WorksheetsTest cuối kỳ HSK1
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Chọn câu thích hợp với nội dung tranh
他们在看电影。
他们在学习。
他们在吃饭。
他们在看汉语书。
"小猫在___?"
那
哪儿
哪
这儿
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 电影
diànyǐng
diǎnyǐng
diānyǐng
diānyīng
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 他什么时候回家?
B: _____。
中午十二点。
他三天前来。
他不好。
现在十二点。
Chọn câu thích hợp với nội dung tranh
今天下雨了。
今天不下雨。
今天很冷。
明天不会下雨。
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 现在
xiànzài
xiānzài
xiànzāi
xiānzāi
Chọn chữ Hán thích hợp điền vào chỗ trống:
我想在这里_____一个星期。
玩
睡
学
住
Chọn câu thích hợp với nội dung tranh
他身体不好。
他身体太好了。
他身体很好。
他身体好了。
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 你的汉语怎么样?
B: _____。
不太好。
不太热。
不太冷。
不很好。
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 他喜欢看什么?
B: _____。
他喜欢看水果。
他喜欢看电影。
他喜欢喝水。
他喜欢做中国菜。
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: _____?
B: 我在看书呢。
你在做什么呢?
你去哪儿学习?
你会说汉语吗?
你晚上会做什么?
A: “ 喂,李老师在家吗?”
B: “ 。。。他去学校了”
他去商店了
他不在家。
他在家
他在看书
Dịch câu sau: Đây là giáo viên của tôi, thầy ấy là giáo viên tiếng Pháp
这是我老是,她是法语老师
这是他法语老师
这是我老是,他是法语老师
这是她法语老师
Sắp xếp các từ sau thành câu:
妈妈 / 电话 / 给 / 晚上 / 打 / 我。
(a)
Chọn chữ Hán thích hợp điền vào chỗ trống:
他的衣服很_____亮。
漂
票
腰
嫖
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 她去哪儿了?
B: _____。
她去买衣服了。
他去买东西了。
她晚上看电影。
她喜欢吃水果。
Sắp xếp các từ sau thành câu:
都 / 看 / 喜欢 / 中国 / 不 / 他们 / 电影 。
(a)
Câu 4: Phiên âm đúng của từ 苹果là : ..........
A. píngguó
B. píngguo
C. pǐngguǒ
D. píngguǒ
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: _____?
B: 我是在大学学的。
你是在哪儿学汉语的?
你是在哪儿做越南菜的?
你是在哪儿坐飞机的?
你是在哪儿买书的?
Chọn câu thích hợp với nội dung tranh
我们是大学同学。
我们在越南认识的。
我们是一起来的。
我们2022年6月认识。
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: _____?
B: 我是坐飞机来的。
你是怎么来的?
你是在哪儿买的?
你是怎么走的?
你是什么时候学的?
Sắp xếp các từ sau thành câu:
我 / 也 / 高兴 / 你 / 很 / 认识 !
(a)
Dịch sang Tiếng Trung: Tôi cảm thấy học tiếng Hán không khó lắm.
星期四 / 我 / 玛丽 / 去 / 和 / 图书馆
(a)
Chọn từ thích hợp với nội dung tranh
十一点十一分
十一分十一点
十一点十一
一十一点一十一分
1. 他 (a) 是留学生吗?
Đây là đồ uống gì?
杯茶
杯牛奶
杯咖啡
杯水
Cô ấy đang uống gì?
喝水
喝奶茶
喝牛奶
喝可乐
Từ nào là nghĩa tiếng Trung của " TIỀN"
我
找
钱
饿
câu nào là câu trả lời SAI của câu hỏi: "你忙吗?” (Nǐ máng ma
)
我忙
我不忙
很忙
我忙不
忙
Anh ấy trở về trường học tiếng Hán vào thứ 4 (2 đáp án đúng)
星期四他回学校学汉语
星期三他回学校学汉语
他星期三回学校学汉语
他星期四回学校学汉语
Đáp lại lời xin lỗi 对不起
再见
没关系
不客气
没客气
Dịch câu : Hôm nay là thứ mấy?
(a)
Tôi học tiếng Đức ở trường học ABC.
我学德语在ABC学校
我在学校ABC学德语
我在ABC学校学德语
我学德语在学校ABC
Em gái bạn làm việc ở đâu?
你妹妹在工作哪里?
你妹妹在哪里工作?
妹妹你在哪里工作?
你妹妹工作在哪里?
Bố bạn có phải giáo viên tiếng Anh không? (Nhiều lựa chọn)
你爸爸是不是英语老师?
你爸爸是英语老师是不是?
你爸爸是英语老师吗?
你爸爸是老师英语吗?
Câu nào có nghĩa là "Tôi có thể nói tiếng Trung"?
我能说汉语。
我能坐这儿吗?
我没有钱。
我家有三个人。
Câu nào có nghĩa là “nhà bạn có bàn không?"?
我家有桌子吗?
我家有椅子吗?
你家有椅子吗?
你家有桌子吗?
Người sau bạn là ai?
你后面的人是谁?
后面你的人是谁?
人的你后面是谁?
你的后面人是谁?
Câu nào có nghĩa là "Có rất nhiều học sinh trong trường"?
里学校有很多学生。
学校里有很多学生。
学校里有很少学生。
里学校有很少学生。
Câu nào có nghĩa là "Tôi không có tiền"?
我没钱。
我不有钱。
我没有钱。
我有钱。
Câu nào sau đây có nghĩa là "Có hai cái ly đang để trên bàn"?
桌子上有二个杯子
桌子上有两个杯子
桌子上有两杯子
桌子上有两个椅子
Câu hỏi nào sau đây có nghĩa là "Tôi có thể ngồi ở đây không?"
我能坐这儿吗?
我能坐这吗?
我能坐那儿吗?
我能坐吗?
A:“你儿子多大了?”
B:“ 。。。”
“她 3 岁了”
“他今年 30 岁了”
“她今年 30 岁了”
“我 30 岁了”
Chọn phần dịch đúng cho câu sau:
"Tôi đến cửa hàng mua một ít trái cây."
“我去学校买些水果”
“我去商店买一个杯子”
“他去商店买些水果”
“我去商店买些水果”
Chọn phần dịch đúng cho câu sau:
“我喜欢吃越南菜”
Tôi thích ăn đồ ăn Việt Nam.
Tôi không thích ăn đồ ăn Việt Nam.
Tôi thích ăn đồ ăn Nhật Bản.
Tôi không thích ăn đồ ăn Nhật Bản.
A: " ... "
B: "他没在看书,他在学习"
(CHỌN HƠN 1 ĐÁP ÁN)
大卫在看书吗?
他在看书吗?
他在做什么?
大卫在做什么呢?
Chọn phần dịch đúng cho câu sau:
"Trời sẽ mưa chứ?"
今天会下雨吗?
天气很冷
天会下雨吗?
下雨了吗?
Chọn phần dịch đúng cho câu sau:
"Thời tiết hôm nay không lạnh cũng không nóng.”
(CHỌN NHIỀU HƠN 1 ĐÁP ÁN)
今天天气不冷也不热
天气不冷
今天天气不冷不热
天气不太冷不太热
A: "..."
B: "没有。请坐。"
(CHỌN NHIỀU HƠN 1 ĐÁP ÁN)
这儿有人吗?
我能坐这儿吗?
这儿有谁?
有人坐这儿吗?
