Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HỆ HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH TRONG QUẢN LÝ

Total questions: 86

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Quyết định quản trị có vai trò gì trong tổ chức?

a)

Là trung tâm của mọi hoạt động quản trị và ảnh hưởng đến thành công của tổ chức

b)

Là công cụ thay thế hoàn toàn cho các quy trình tự động hóa

c)

Chỉ đóng vai trò trong việc phân phối nguồn lực tài chính

d)

Là hành vi không liên quan đến các bộ phận khác trong tổ chức

2.

C2: Chức năng định hướng của quyết định quản trị được thể hiện như thế nào?

a)

Phối hợp các bộ phận để giải quyết xung đột nội bộ

b)

Quy định phương hướng vận động và tính chất hoạt động dựa trên quy luật khách quan

c)

Đảm bảo nguồn lực tài chính cho các hoạt động của tổ chức

d)

Khuyến khích nhân viên làm việc với tinh thần tự giác cao

3.

C3: Giám đốc cty quyết định thưởng cho nhân viên dựa trên doanh số hàng tháng theo quy định có sẵn. Đây là loại quyết định nào?

a)

Quyết định lãnh đạo

b)

Quyết định chiến lược

c)

Quyết định không theo chương trình

d)

Quyết định theo chương trình

4.

Yêu cầu về tính hợp pháp của quyết định quản trị bao gồm gì?

a)

Phải được tất cả nhân viên trong tổ chức đồng ý

b)

Tuân thủ pháp luật, đúng thẩm quyền, và đúng thủ tục ban hành

c)

Đảm bảo lợi ích tối đa cho các cổ đông của doanh nghiệp

d)

Chỉ áp dụng cho các quyết định chiến lược dài hạn

5.

C5: Tính tối ưu của quyết định quản trị được hiểu như thế nào?

4 lines
6.

Vấn đề có cấu trúc tốt có đặc điểm gì?

a)

Thông tin không rõ ràng vấn đề mới và phức tạp

b)

Không cần quy trình hoặc chính sách để xử lý

c)

Mục tiêu rõ ràng, thông tin đầy đủ, bài toán quen thuộc

d)

Chỉ giải quyết bởi nhà quản trị cấp cao

7.

Nguyên tắc tính quyết đoán trong ra quyết định quản trị là?

a)

Chỉ dựa trên thông tin từ các báo cáo tài chính

b)

Áp dụng cứng nhắc các quy trình có sẵn

c)

Đảm bảo tất cả thành viên đều đồng thuận với quyết định

d)

Đưa ra quyết định rõ ràng, nhanh chóng và tự tin

8.

Vai trò của quyết định quản trị trong tổ chức bao gồm những gì?

a)

Chỉ áp dụng cho các hoạt động tài chính

b)

Thay thế hoàn toàn các công cụ tự động hóa

c)

Là trung tâm của mọi hoạt động quản trị

d)

Ảnh hưởng đến sự thành công hoặc thất bại của tổ chức

9.

Một công ty quyết định tuyển dụng nhân sự mới và phân bổ ngân sách quảng cáo. Đây là các loại quyết định nào?

a)

Quyết định tổ chức.

b)

Quyết định chiến thuật.

c)

Quyết định chiến lược.

d)

Quyết định dài hạn.

10.

Nguyên tắc nào cần tuân thủ để đảm bảo quyết định quản trị hiệu quả?

a)

Quyết định phải có tính hợp pháp.

b)

Quyết định phải có tính khoa học.

c)

Quyết định phải được ban hành mà không cần thông tin.

11.

C11: Quyết định theo chương trình thường sử dụng những công cụ nào?

a)

A. Phần mềm tự động hóa hoàn toàn.

b)

B. Phán đoán cá nhân của quản lý.

c)

C. Quy trình xử lý vấn đề lặp lại.

d)

D. Luật hoặc chính sách có sẵn.

12.

Một công ty quyết định thưởng nhân viên dựa trên doanh số và giải quyết xung đột nội bộ. Đây là các loại quyết định nào?

a)

Quyết định lãnh đạo.

b)

Quyết định theo chương trình.

c)

Quyết định chiến thuật.

d)

Quyết định dài hạn.

13.

Nội dung của quyết định quản trị cần bao gồm những yếu tố nào?

a)

Thông tin liên quan đến vấn đề.

b)

Thời gian lưu trữ quyết định.

c)

Mức độ phức tạp của quyết định.

d)

Mục tiêu cần đạt được.

14.

Hình thức của quyết định quản trị cần đáp ứng những yêu cầu nào?

a)

Phải sử dụng văn bản cho mọi quyết định.

b)

Đơn giản, dễ hiểu.

c)

Phù hợp với nội dung quyết định.

d)

Phải phức tạp để gây ấn tượng.

15.

Chức năng nào của quyết định quản trị liên quan đến việc phối hợp và đảm bảo nguồn lực?

a)

Chức năng động viên

b)

Chức năng định hướng

c)

Chức năng hợp tác và phối hợp

d)

Chức năng đảm bảo.

16.

C16: Một cty phải quyết định chiến lược phát triển sản phẩm mới trong bối cảnh thị trường biến động. Đây là loại vấn đề gì?

a)

vấn đề có cấu trúc kém

b)

vấn đề có cấu trúc tốt

c)

vấn đề tác nghiệp

d)

vấn đề theo chương trình

17.

Vai trò của quyết định quản trị trong tổ chức bao gồm những gì?

a)

chỉ áp dụng cho các hoạt động tài chính

b)

ảnh hưởng đến sự thành công hoặc thất bại của tổ chức

c)

thay thế hoàn toàn các công cụ tự động hóa

d)

là trung tâm của mọi hoạt động quản trị

18.

C18: Một cty sử dụng dữ liệu về thị trường và phản hồi khách hàng để quyết định chiến lược quảng cáo. Dữ liệu nào là thông tin?

a)

mã sản phẩm trong hệ thống quản lý

b)

số lượng nhân viên trong bộ phận marketing

c)

phản hồi của khách hàng về thương hiệu

d)

dữ liệu về xu hướng thị trường

19.

C19: Thông tin quản lý được định nghĩa như thế nào?

a)

Là dữ liệu mới thu nhận, được hiểu và có ích cho việc ra quyết định quản lý

b)

Là tất cả dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của tổ chức

c)

Là các báo cáo tài chính được sử dụng bởi nhà quản trị cấp cao

d)

Là dữ liệu thô phản ánh giao dịch hàng ngày trong tổ chức

20.

Một công ty quyết định mở rộng thị trường sang khu vực mới trong 10 năm tới. Đây là loại quyết định nào?

a)

Quyết định tác nghiệp

b)

Quyết định chiến lược

c)

Quyết định ngắn hạn

21.

C21: Tính tối ưu và tính linh hoạt của quyết định quản trị có ý nghĩa gì?

a)

quyết định thỏa mãn cao nhất mục tiêu với ràng buộc nhất định

b)

quyết định phải được ban hành mà không cần điều chỉnh

c)

quyết định phản ánh các yếu tố mới trong môi trường thay đổi

d)

quyết định chỉ áp dụng cho bộ phận duy nhất

22.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần chính trong Hệ hỗ trợ ra quyết định (DSS)?

a)

Hệ quản trị mô hình

b)

Hệ quản trị dữ liệu

c)

Hệ quản trị tri thức

d)

Hệ thống truyền hình hội nghị

23.

Hệ quản trị dữ liệu trong DSS có vai trò gì?

a)

Tạo ra các mô hình toán học phức tạp.

b)

Cung cấp giao diện người dùng thân thiện.

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu và kết nối với kho dữ liệu của tổ chức.

d)

Thay thế nhà quản lý trong việc ra quyết định.

24.

Hệ quản trị mô hình (MBMS) trong DSS bao gồm những gì?

a)

Chỉ các công cụ giao tiếp với người dùng.

b)

Phần mềm thống kê, tài chính, và các phương pháp định lượng để phân tích.

c)

Các quy luật để giải quyết vấn đề phi cấu trúc.

d)

Cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin thô.

25.

Một công ty sử dụng hệ thống để tư vấn chiến lược marketing dựa trên dữ liệu khách hàng. Đây là loại DSS nào?

a)

Hướng giao tiếp.

b)

Hướng bảng tính.

c)

Hướng tri thức.

d)

Hướng tài liệu.

26.

Một công ty sử dụng hệ thống để phân tích biên bản cuộc họp và chính sách nội bộ. Đây là loại DSS nào?

a)

Hướng tài liệu.

b)

Hướng luật.

c)

Hướng dữ liệu.

d)

Hướng mô hình.

27.

Hệ giao diện người dùng trong DSS có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu thô của tổ chức.

b)

Thay thế hoàn toàn phán đoán của con người.

c)

Giúp người dùng giao tiếp và ra lệnh cho hệ thống.

d)

Tạo các mô hình tối ưu hóa phức tạp.

28.

Tính linh hoạt của DSS được thể hiện như thế nào?

a)

Chỉ hỗ trợ các quyết định lặp lại.

b)

Thay thế hoàn toàn vai trò của nhà quản lý.

c)

Có thể tuỳ chỉnh để phù hợp với nhu cầu của từng doanh nghiệp.

d)

Chỉ áp dụng cho một ngành nghề duy nhất.

29.

Một công ty sử dụng Excel để phân tích tài chính và lập kế hoạch ngân sách. Đây là loại DSS nào?

a)

Hướng tri thức.

b)

Hướng bảng tính.

c)

Hướng tài liệu.

30.

Giai đoạn phân tích trong thiết kế DSS có nhiệm vụ gì?

a)

Thực thi kỹ thuật và kiểm tra hệ thống.

b)

Xác định cách tiếp cận tốt nhất và tài nguyên cần thiết.

c)

Triển khai hệ thống cho người dùng cuối.

d)

Tạo giao diện người dùng thân thiện.

31.

Những giai đoạn nào trong quy trình thiết kế DSS liên quan đến xác định nhu cầu và tài nguyên?

a)

Giai đoạn xây dựng.

b)

Giai đoạn thực hiện.

c)

Giai đoạn phân tích.

d)

Giai đoạn lập kế hoạch.

32.

DSS hướng bảng tính và hướng người giải quyết quyết định có đặc điểm gì?

a)

Sử dụng bảng tính như Excel để phân tích.

b)

Chỉ sử dụng cho các vấn đề phi cấu trúc.

c)

Thay thế hoàn toàn phán đoán con người.

d)

Cung cấp giải thuật để giải quyết vấn đề cụ thể.

33.

Giai đoạn thực hiện trong quy trình thiết kế DSS bao gồm những nhiệm vụ nào?

a)

Xác định mô hình lý tưởng.

b)

Kiểm tra và đánh giá hệ thống.

c)

Triển khai cho người dùng cuối.

d)

Thiết kế chi tiết cấu trúc hệ thống.

34.

DSS hướng văn bản và hướng luật có những đặc điểm nào sau đây? (Chọn 2 đáp án)

a)

Có khả năng xử lý thông tin phi cấu trúc và hỗ trợ ra quyết định dựa trên văn bản, luật lệ.

b)

Chỉ xử lý dữ liệu số và không hỗ trợ thông tin phi cấu trúc.

c)

Không liên quan đến việc hỗ trợ ra quyết định.

d)

Chỉ áp dụng cho các hệ thống tài chính.

35.

A. Cung cấp quy luật để giải quyết vấn đề.

a)

A. Cung cấp quy luật để giải quyết vấn đề.

b)

B. Thay thế hoàn toàn nhà quản lý.

c)

C. Lưu trữ thông tin dưới dạng văn bản.

d)

D. Chỉ sử dụng cho dữ liệu số liệu.

36.

Một công ty sử dụng hệ thống để tối ưu hóa chi phí logistics và phân tích chính sách nội bộ. Đây là các loại DSS nào?

a)

Hướng mô hình.

b)

Hướng tri thức.

c)

Hướng tài liệu.

d)

Hướng bảng tính.

37.

Một công ty sử dụng hệ thống để quản lý văn bản hợp đồng và tư vấn chiến lược nhân sự. Đây là các loại DSS nào?

a)

Hướng dữ liệu.

b)

Hướng tri thức.

c)

Hướng cơ sở dữ liệu.

d)

Hướng giao tiếp.

38.

đặc điểm nào nổi bật của Hệ hỗ trợ ra quyết định?

a)

Chỉ hỗ trợ các vấn đề có cấu trúc tốt

b)

Hỗ trợ các tình huống nửa cấu trúc bằng cách kết hợp phán đoán con người và xử lý máy tính

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò của nhà quản trị

d)

Chỉ phù hợp cho các quyết định độc lập, không liên thuộc

39.

Tính tương tác cao của DSS được thể hiện như thế nào?

a)

Thay thế hoàn toàn quyết định của con người

b)

Cho phép người dùng điều chỉnh tham số và xem kết quả ngay lập tức

c)

Chỉ cung cấp dữ liệu thô mà không phân tích

d)

Chỉ áp dụng cho các vấn đề có cấu trúc tốt

40.

Giai đoạn lập kế hoạch trong quy trình thiết kế DSS có nhiệm vụ gì?

a)

Thực thi kỹ thuật và kiểm tra hệ thống

b)

Xem xét nhu cầu và xác định quyết định mấu chốt

c)

Thiết kế chi tiết các thành phần hệ thống

d)

Triển khai hệ thống cho người dùng

41.

Hệ giao diện người dùng và hệ quản trị tri thức trong DSS có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu thô

b)

Hỗ trợ giao tiếp với người dùng

c)

Cung cấp kiến thức để giải quyết vấn đề

d)

Tạo mô hình thống kê

42.

Một công ty sử dụng biểu đồ tổ chức để mô tả cấu trúc quản lý. Đây là loại mô hình nào?

a)

Mô hình tỷ lệ.

b)

Mô hình toán học.

c)

Mô hình tương tự.

d)

Mô hình heuristic.

43.

Lợi ích nào sau đây thuộc về mô hình trong DSS?

a)

Yêu cầu thời gian xử lý lâu hơn thực tế.

b)

Thay thế hoàn toàn quá trình ra quyết định.

c)

Giảm giá thành phân tích so với thí nghiệm thực tế.

d)

Chỉ áp dụng cho các vấn đề có cấu trúc tốt.

44.

C3: Bước đầu tiên trong quy trình xử lý của DSS là gì?

a)

Giải bài toán bằng thuật toán tối ưu.

b)

Xác định và phát biểu bài toán.

c)

Phân tích dữ liệu đầu vào.

d)

Đánh giá các phương án giải quyết.

45.

Một công ty sử dụng mô phỏng để dự đoán doanh số trong 5 năm tới. Đây là loại mô hình nào?

a)

Mô hình chắc chắn.

b)

Mô hình tương tự.

c)

Mô hình động.

d)

Mô hình tỷ lệ.

46.

C5: Mô hình chắc chắn có đặc điểm gì?

a)

Giả định thông tin đầy đủ, kết quả chắc chắn.

b)

Thông tin không đầy đủ, khó dự đoán kết quả.

c)

Sử dụng các kỹ thuật heuristic để giải quyết.

d)

Chỉ áp dụng cho các vấn đề phi cấu trúc.

47.

Ưu điểm nào sau đây thuộc về kỹ thuật mô phỏng trong DSS?

a)

Chỉ áp dụng cho các vấn đề có cấu trúc tốt.

b)

Yêu cầu thời gian xử lý lâu hơn thực tế.

c)

Đảm bảo giải pháp tối ưu cho mọi vấn đề.

d)

Cho phép thử nghiệm thử-sai và quan sát tình huống

48.

C7: Một công ty sử dụng mô hình tài chính để phân tích What-If cho chiến lược giá. Đây là kỹ thuật nào?

a)

Mô hình tài chính.

b)

Quy hoạch tuyến tính.

49.

Mô hình heuristic trong DSS được sử dụng khi nào?

a)

Khi cần giải pháp tối ưu với chi phí thấp.

b)

Khi thông tin đầy đủ và chắc chắn.

c)

Khi vấn đề phức tạp và không thể tìm giải pháp tối ưu.

d)

Khi chỉ cần phân tích dữ liệu quá khứ.

50.

C9: Lưu đồ ảnh hưởng trong DSS có vai trò gì?

a)

Tạo giao diện người dùng thân thiện.

b)

Thay thế hoàn toàn mô hình toán học.

c)

Lưu trữ dữ liệu thô của tổ chức.

d)

Biểu diễn mối quan hệ giữa các biến trong mô hình.

51.

C10: Một công ty sử dụng phân tích chuỗi thời gian để dự báo giá cổ phiếu. Đây là loại mô hình nào?

a)

Mô hình tương tự.

b)

Mô hình dự báo.

c)

Mô hình heuristic.

d)

Mô hình tỷ lệ.

52.

Ưu điểm nào sau đây thuộc về kỹ thuật mô phỏng trong DSS?

a)

Đảm bảo giải pháp tối ưu.

b)

Cho phép thử nghiệm thử-sai.

c)

Chỉ áp dụng cho vấn đề có cấu trúc tốt.

d)

Đơn giản và không phụ thuộc vào thời gian.

53.

Bất lợi nào sau đây thuộc về kỹ thuật mô phỏng trong DSS?

a)

Quá trình mô phỏng có thể tốn kém.

b)

Chỉ áp dụng cho vấn đề đơn giản.

c)

Không đảm bảo giải pháp tối ưu.

d)

Yêu cầu thời gian xử lý nhanh hơn thực tế.

54.

Một công ty sử dụng bảng quyết định và phân tích chuỗi thời gian để chọn chiến lược đầu tư. Đây là các kỹ thuật nào?

a)

Phân tích chuỗi thời gian.

b)

Mô hình tài chính.

c)

Bảng quyết định.

d)

Mô hình tỷ lệ.

55.

C15: Mô hình dự báo trong DSS có đặc điểm gì?

a)

Dựa trên dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai.

b)

Bao gồm các phương pháp như chuỗi thời gian và nhân quả.

c)

Đảm bảo giải pháp tối ưu cho mọi vấn đề.

d)

Chỉ sử dụng cho dự báo ngắn hạn.

56.

Một công ty sử dụng lưu đồ ảnh hưởng và mô phỏng để phân tích chiến lược kinh doanh. Đây là các công cụ nào?

a)

Mô hình tương tự.

b)

Lưu đồ ảnh hưởng.

c)

Mô phỏng.

d)

Mô hình tỷ lệ.

57.

Bất lợi nào sau đây thuộc về kỹ thuật mô phỏng trong DSS?

a)

Quá trình mô phỏng có thể tốn kém.

b)

Chỉ áp dụng cho vấn đề đơn giản.

c)

Không đảm bảo giải pháp tối ưu.

d)

Yêu cầu thời gian xử lý nhanh hơn thực tế.

58.

Một công ty sử dụng phân tích Markov và heuristic để dự báo doanh thu và tìm giải pháp sản xuất. Đây là các kỹ thuật nào?

a)

Quy hoạch tuyến tính.

b)

Mô hình tương tự.

c)

Phân tích Markov.

d)

Heuristic.

59.

C19: Mô hình tỷ lệ là gì?

a)

Là mô hình dự báo dựa trên chuỗi thời gian.

b)

Là bản sao vật lý của hệ thống, chỉ khác về tỷ lệ.

c)

Là mô hình toán học sử dụng các công thức.

d)

Là biểu đồ hai chiều mô tả mối quan hệ.

60.

C20: Toán tử tích hợp trong DSS cần đáp ứng những tính chất nào?

a)

Giới hạn tự nhiên, khi chỉ có một phần tử thì kết quả là phần tử đó.

b)

Chỉ áp dụng cho các vấn đề có cấu trúc tốt.

c)

Đơn điệu, đảm bảo giá trị đầu ra phù hợp.

d)

Thay thế hoàn toàn mô hình toán học.

61.

Mô hình AHP được phát triển bởi ai và vào thời gian nào?

a)

C. Keen vào năm 1980.

b)

Thomas L. Saaty vào năm 1970.

c)

Hwang và Yoon vào năm 1981.

d)

Thomas L. Saaty vào năm 1980.

62.

Tỷ số nhất quán (CR) trong mô hình AHP có ý nghĩa gì?

a)

Kiểm tra độ tin cậy của đánh giá chuyên gia.

b)

Đánh giá mức độ ưu tiên của tiêu chí.

c)

Đo khoảng cách đến giải pháp lý tưởng.

d)

Xác định trọng số của phương án.

63.

Mô hình TOPSIS được phát triển bởi ai và vào thời gian nào?

4 lines
64.

Ưu điểm nào sau đây thuộc về mô hình TOPSIS?

a)

Đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện.

b)

Yêu cầu ý kiến chuyên gia cho mọi tiêu chí.

c)

Phức tạp và khó thực hiện.

d)

Không thể áp dụng cho nhiều phương án.

65.

Nhược điểm nào sau đây thuộc về mô hình TOPSIS?

a)

Không cần xác định trọng số tiêu chí.

b)

Không thể xử lý dữ liệu định lượng.

c)

Quá trình tính toán quá phức tạp.

d)

Khó khăn trong việc xác định trọng số tiêu chí.

66.

Một công ty sử dụng TOPSIS để đánh giá nhà cung cấp dựa trên giá cả, chất lượng và thời gian giao hàng. Kết quả TOPSIS dựa vào gì?

a)

So sánh cặp tiêu chí để xác định trọng số.

b)

Tính tỷ số nhất quán CR.

c)

Xếp hạng phương án dựa trên độ gần giải pháp lý tưởng.

d)

Sử dụng mô phỏng thử-sai.

67.

Ứng dụng nào sau đây thuộc về mô hình TOPSIS?

a)

Lựa chọn nhà cung cấp dựa trên nhiều tiêu chí.

b)

Dự báo doanh thu dựa trên chuỗi thời gian.

68.

Một công ty sử dụng AHP để đánh giá dự án đầu tư bất động sản dựa trên vị trí và uy tín. AHP hỗ trợ như thế nào?

a)

Xác định trọng số tiêu chí bằng so sánh cặp.

b)

Chuẩn hóa ma trận quyết định.

c)

Kiểm tra tính nhất quán của đánh giá chuyên gia.

d)

Tính khoảng cách Euclid đến giải pháp lý tưởng.

69.

Quy trình AHP bao gồm những bước nào?

a)

A. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá.

b)

B. Tính toán trọng số và độ nhất quán.

c)

C. Xác định giải pháp lý tưởng tích cực.

d)

D. Chuẩn hóa ma trận quyết định.

70.

Những đặc điểm nào sau đây thuộc về mô hình TOPSIS?

a)

Dựa trên khoảng cách Euclid đến giải pháp lý tưởng/tệ nhất.

b)

Sử dụng so sánh cặp để xác định trọng số.

c)

Kiểm tra tính nhất quán qua tỷ số CR.

d)

Đơn giản và dễ thực hiện.

71.

Một công ty sử dụng TOPSIS để chọn dự án bất động sản dựa trên lợi nhuận và rủi ro. TOPSIS được áp dụng như thế nào?

a)

A. Kiểm tra tỷ số nhất quán CR.

b)

B. Tính độ gần tương đối đối với giải pháp tệ nhất.

72.

Ứng dụng nào sau đây thuộc về mô hình TOPSIS?

a)

Tính toán trọng số bằng so sánh cặp.

b)

Dự báo doanh thu bằng chuỗi thời gian.

c)

Đánh giá hiệu suất dự án đa tiêu chí.

d)

Lựa chọn địa điểm đặt kho hàng.

73.

Một công ty sử dụng AHP và TOPSIS để chọn nhà cung cấp. Hai mô hình này bổ trợ nhau như thế nào?

a)

TOPSIS xếp hạng phương án dựa trên giải pháp lý tưởng.

b)

AHP tính khoảng cách Euclid đến giải pháp tệ nhất.

c)

TOPSIS xác định trọng số tiêu chí.

d)

AHP xác định trọng số tiêu chí bằng so sánh cặp.

74.

Tiêu chí lợi ích và chi phí trong TOPSIS được xử lý như thế nào?

a)

Cả hai đều được tối ưu hóa bằng so sánh cặp.

b)

Tiêu chí chi phí ưu tiên giá trị thấp nhất.

c)

Cả hai đều được kiểm tra tính nhất quán.

d)

Tiêu chí lợi ích ưu tiên giá trị cao nhất.

75.

Một công ty sử dụng mô hình TOPSIS để đánh giá 4 dự án bất động sản dựa trên vị trí và giá cả. Kết quả TOPSIS dựa vào gì?

4 lines
76.

Mô hình AHP (Analytic Hierarchy Process) được định nghĩa như thế nào?

a)

Là phương pháp thay thế hoàn toàn quyết định của con người.

b)

Là phương pháp định lượng để đánh giá phương án dựa trên so sánh cặp tiêu chí.

c)

Là phương pháp sử dụng mô phỏng để dự báo kết quả.

d)

Là công cụ lưu trữ dữ liệu thô ra cho quyết định.

77.

Bước đầu tiên trong quy trình TOPSIS là gì?

a)

Tính điểm cho các phương án.

b)

Xác định trọng số tiêu chí bằng AHP.

c)

Xác định giải pháp lý tưởng tích cực.

d)

Chuẩn hóa ma trận quyết định.

78.

A. Xây dựng bộ tiêu chí bằng ý kiến chuyên gia. B. Chuẩn hóa ma trận quyết định. C. Kiểm tra tính nhất quán qua tỷ số CR. D. Tính khoảng cách Euclid đến giải pháp lý tưởng/tệ nhất. Chọn đáp án đúng.

a)

A. Xây dựng bộ tiêu chí bằng ý kiến chuyên gia.

b)

B. Chuẩn hóa ma trận quyết định.

c)

C. Kiểm tra tính nhất quán qua tỷ số CR.

d)

D. Tính khoảng cách Euclid đến giải pháp lý tưởng/tệ nhất.

79.

Một công ty sử dụng mô hình AHP để đánh giá dự án bất động sản dựa trên vị trí, giá cả và uy tín. AHP được áp dụng như thế nào?

a)

So sánh cặp tiêu chí để xác định trọng số.

b)

Sử dụng mô phỏng thử-sai.

c)

Chuẩn hóa ma trận quyết định.

d)

Tính khoảng cách đến giải pháp tệ nhất.

80.

Bước đầu tiên trong quy trình AHP là:

a)

Xác định mục tiêu của vấn đề cần ra quyết định

b)

So sánh các phương án với nhau

c)

Tổng hợp các kết quả so sánh

d)

Đánh giá mức độ ưu tiên của các tiêu chí

81.

Lợi ích của DSS trong lập kế hoạch sản xuất gồm:

a)

Tối ưu hóa nguồn lực

b)

Giảm độ chính xác

c)

Tự động hóa quy trình

d)

Nâng cao độ chính xác

82.

C2: Các bước trong quy trình lập kế hoạch sản xuất gồm: (chọn 4 đáp án đúng)

4 lines
83.

C3: Phương pháp lập kế hoạch hiện đại MRP là viết tắt của:

a)

Materials Requirements Planning

b)

Machine Resource Planning

c)

Marketing Response Planning

d)

Management Resource Plan

84.

Bước đầu tiên của quy trình lập kế hoạch là:

a)

Dự báo nhu cầu

b)

Lập kế hoạch chi tiết

c)

Theo dõi

d)

Đánh giá kết quả

85.

C5: Phát biểu đúng về hàm mục tiêu:

a)

A. Minimize Σ cᵢⱼ xᵢⱼ

b)

B. Tổng chi phí vận chuyển

c)

C. Maximize doanh thu

d)

D. Đơn vị tính tấn

86.

C6: Phương pháp thế vị dùng để:

a)

Cải tiến phương án

b)

Tìm nghiệm ban đầu

c)

Tối ưu danh mục

d)

Dự báo nhu cầu