wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Modul 2

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh Start/Shutdown trong Windows dùng để làm gì?

a)

Tắt máy tính

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Tắt màn hình

d)

Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện

2.

Có bao nhiêu cách thoát khỏi một chương trình ứng dụng trong Windows 7?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

3.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sẽ được thực hiện trước?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm gõ tiếng Việt

c)

Phần mềm Microsoft Office

d)

Chương trình diệt virus

4.

Để tắt máy tính đúng cách, thao tác nào sau đây là phù hợp?

a)

Nhấn nút Start ở góc dưới bên trái màn hình, chọn Shutdown

b)

Tắt nguồn điện

c)

Bấm nút Power trên hộp máy

d)

Bấm nút Reset trên hộp máy

5.

Quy trình tắt máy tính nào đảm bảo an toàn cho chương trình và dữ liệu?

a)

Ghi dữ liệu vào đĩa, đóng các file chương trình, chọn Start/Shutdown

b)

Đóng các file chương trình, ghi dữ liệu vào đĩa, Shutdown Windows

c)

Đóng các file chương trình, Shutdown Windows, tắt công tắc nguồn

d)

Không có đáp án đúng

6.

Trong Windows 7, để ngắt ổ đĩa USB an toàn, thao tác nào đúng?

a)

Kích chuột phải trên biểu tượng USB ở góc phải màn hình, chọn thiết bị cần gỡ bỏ và chọn Eject

b)

Đóng tất cả các chương trình đang chạy

c)

Khởi động lại Windows

d)

Không có đáp án đúng

7.

Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows 7, dùng công cụ nào trong Control Panel?

a)

Display

b)

Device Manager

c)

Taskbar and Start Menu

d)

Không có đáp án đúng

8.

Để khởi động lại máy tính, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Bấm nút Power trên hộp máy

b)

Từ cửa sổ màn hình nền nhấn nút Start - Shutdown, sau đó chọn Restart

c)

Bấm nút Reset trên hộp máy

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl - Alt - Del, chọn Restart

9.

Trong Control Panel của Windows 7, để thay đổi cách thức đăng nhập (login) và đăng xuất (logout), ta chọn mục nào?

a)

User Accounts, chọn "Change the way users log on or off"

b)

System, chọn "Change the way user log on or off"

c)

Windows Firewall, đánh dấu mục On hoặc Off

d)

Không có đáp án đúng

10.

Trong Windows 7, khi người dùng muốn rời khỏi máy tính tạm thời, cách nào để khóa máy?

a)

Bấm Ctrl + Alt + Del, chọn Lock This Computer

b)

Bấm Ctrl + L, chọn Lock Computer

c)

Bấm Alt + L, chọn Lock Computer

d)

Nhấn nút Power

11.

Tùy chọn nào trong Windows 7 cho phép tắt máy và lưu trạng thái các chương trình vào đĩa cứng, để có thể tiếp tục sử dụng chỉ cần nhấn phím bất kỳ?

a)

Start > Shutdown/Hibernate

b)

Start > Shutdown/Standby

c)

Start > Shutdown/Log off

d)

Nhấn Ctrl + Alt + Delete

12.

Phím, tổ hợp phím nào dùng để chụp cửa sổ hiện hành?

a)

Alt + Print Screen (hoặc Alt + PrtSc)

b)

Ctrl + Print Screen

c)

Print Screen

d)

Shift + Print Screen

13.

Phím tắt nào dùng để đóng cửa sổ hiện hành?

a)

Alt + F4

b)

F1

c)

Tab + F9

d)

F7

14.

Phím tắt nào sao chép một đối tượng vào Clipboard?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

15.

Phím tắt nào để cắt một đối tượng vào Clipboard?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + M

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

16.

Phím tắt nào hiển thị thực đơn Start?

a)

Ctrl + Esc

b)

Alt + F4

c)

Alt + Tab

d)

Ctrl + Tab

17.

Phím tắt nào để chuyển đổi giữa các cửa sổ trong Windows 7?

a)

Alt + Tab

b)

Ctrl + T

c)

Alt + O

d)

Ctrl + Alt + Tab

18.

Trong khi soạn thảo, tổ hợp phím Ctrl + ← (mũi tên sang trái) có chức năng gì?

a)

Di chuyển sang trái một từ

b)

Di chuyển sang phải một ký tự

c)

Di chuyển sang trái một ký tự

d)

Di chuyển sang phải một từ

19.

Trong khi soạn thảo, phím → (mũi tên sang phải) có chức năng gì?

a)

Di chuyển sang phải một ký tự

b)

Di chuyển sang phải một từ

c)

Di chuyển sang trái một ký tự

d)

Di chuyển sang trái một từ

20.

Muốn xóa ký tự đứng sau con trỏ thì nhấn phím nào?

a)

Delete

b)

Home

c)

End

d)

Backspace

21.

Tổ hợp phím Ctrl + C có chức năng gì trong Windows?

a)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

b)

Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

c)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

d)

Phục hồi lại thao tác trước đó

22.

Tổ hợp phím Ctrl + X có chức năng gì?

a)

Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

b)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

c)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

d)

Phục hồi lại thao tác trước đó

23.

Đang soạn thảo văn bản và bàn phím bị lỗi không gõ được kí tự, cách xử lý phù hợp theo Windows 7 là gì?

a)

Tìm và mở ứng dụng bàn phím ảo (On-Screen Keyboard) có sẵn để bật bàn phím ảo

b)

Kích hoạt ứng dụng kiểm tra phần cứng máy tính

c)

Kết nối máy với màn hình của máy khác để tiếp tục soạn thảo

d)

Kiểm tra lại kết nối mạng

24.

Khi kích đúp chuột vào thanh tiêu đề của cửa sổ đang ở kích thước cực đại trong Windows 7, điều gì xảy ra?

a)

Thu cửa sổ về kích thước trước đó

b)

Thu cửa sổ về kích thước cực tiểu

c)

Chuyển về chế độ cho phép thay đổi kích thước cửa sổ

d)

Đóng cửa sổ đó

25.

Biểu tượng nào sau đây không hiển thị trên màn hình nền Desktop theo mặc định?

a)

Máy in HP

b)

Taskbar

c)

Recycle Bin

d)

Đồng hồ hệ thống

26.

Phần mềm nào nếu không được cài đặt thì máy tính sẽ không hoạt động?

a)

Windows

b)

Chrome

c)

Vietkey

d)

Norton AntiVirus

27.

Để thay đổi kiểu hiển thị ngày tháng năm trong Windows 7 được thiết lập ở đâu?

a)

Control Panel/Region and Language

b)

Control Panel - System

c)

Control Panel - Display

d)

Control Panel - Regional

28.

Trong Windows 7, muốn thay đổi hình nền Desktop, ta nhấp phải chuột tại vùng trống trên Desktop và chọn chức năng nào?

a)

Personalization, chọn Desktop Background

b)

Screen Resolutions

c)

Gadgets

d)

New - Briefcase

29.

Chức năng nào trong Windows 7 cho phép thiết lập các thông số cho môi trường làm việc?

a)

Control Panel

b)

System Restore

c)

System Informations

d)

Taskbar and Start Menu

30.

Để gỡ bỏ một máy in đã cài đặt, thao tác đúng là gì?

a)

Tại cửa sổ Printers and Faxes, nhấp phải chuột vào máy in và chọn Remove Device

b)

Chọn Add/Remove Hardware rồi chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

c)

Chọn Device Manager sau đó chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

d)

Gỡ bỏ máy in trong Control Panel

31.

Để gỡ bỏ một chương trình, trong Control Panel/Uninstall a Programs, cần chọn gì?

a)

Uninstall

b)

Change

c)

Update

d)

Delete

32.

Để hiển thị Computer trên màn hình nền, thao tác nào là đúng?

a)

Kích chuột vào nút Start/Nhấp phải chuột vào Computer và chọn Show on Desktop

b)

Nhấn phím Ctrl + C

c)

Nhấn Ctrl + V

d)

Nhấn Ctrl + X

33.

Trong Control Panel để gỡ bỏ một phần mềm ta chọn mục nào?

a)

Programs and Features

b)

Administrative Tools

c)

System

d)

Add Hardware

34.

Trong Windows, để sửa lại ngày/giờ cho hệ thống, dùng công cụ nào?

a)

Date and Time trong cửa sổ Control Panel

b)

Date and Time trong cửa sổ My Computer

c)

Date and Time trong cửa sổ Internet Explorer

d)

Date and Time trong cửa sổ My Networking

35.

Trong Windows, để thay đổi lại cách biểu diễn ngày/giờ, dùng công cụ nào?

a)

Region and Language

b)

Date and Time

c)

System Informations

d)

Display

36.

Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows, trong Control Panel ta dùng công cụ nào?

a)

Display

b)

Device Manager

c)

Taskbar and Start Menu

d)

Auto Play

37.

Trong Control Panel/Programs and Features, để xem các chương trình đã được cập nhật (Updates), chọn chức năng nào?

a)

View Installed Updates

b)

Không làm gì

c)

Xóa biểu tượng chương trình trong menu Start

d)

Kích chuột phải vào biểu tượng rồi bấm tổ hợp Shift + Delete

38.

Chức năng nào cho phép tạo các tài khoản để truy cập vào máy tính?

a)

User Accounts

b)

Windows Explorer

c)

Desktop

d)

Multimedia

39.

Trong Windows, để thay đổi ngày/giờ cho hệ thống máy tính, dùng công cụ nào?

a)

Date and Time

b)

Region and Language

c)

System Informations

d)

Multimedia

40.

Trong hệ điều hành Windows, để lấy lại mặc định ngày/giờ của hệ thống, bạn nên mở công cụ nào?

a)

Region and Language

b)

Date and Time

c)

System Informations

d)

Không có đáp án đúng

41.

Chức năng chính của Control Panel trong Windows là gì?

a)

Thiết lập cấu hình Windows 7 như thay đổi ngày giờ, cài đặt thêm các thiết bị, gỡ bỏ các chương trình ứng dụng,…

b)

Soạn thảo văn bản trên Windows

c)

Sao chép các tệp tin trên máy tính

d)

Cho thấy tên của các máy tính và các tài nguyên khác trong mạng cục bộ

42.

Trong Windows, để thay đổi ngày giờ trên máy tính bạn truy cập mục nào?

a)

Control Panel/Date and Time

b)

Control Panel/Display

c)

Control Panel/Fonts

d)

Control Panel/Folder Options

43.

Cửa sổ ứng dụng nào cho biết thông tin như dung lượng của các ổ đĩa cứng, ổ đĩa CD/DVD, USB, tài nguyên trong máy tính?

a)

Computer

b)

Control Panel

c)

My Document

d)

Recycle Bin

44.

Phát biểu nào đúng nhất về biểu tượng Shortcut trong Windows?

a)

Biểu tượng giúp người dùng truy cập nhanh vào đối tượng thường sử dụng

b)

Là chương trình được cài đặt trên máy tính

c)

Là biểu tượng để mở cửa sổ My Computer

d)

Là biểu tượng của thư mục chứa virus

45.

Hệ điều hành Windows 7 có bao nhiêu loại Shortcut?

a)

2 loại

b)

1 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

46.

Khi xóa một biểu tượng Shortcut trong Windows, chương trình tương ứng sẽ bị ảnh hưởng thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Bị xóa

c)

Không khởi động được

d)

Không lưu được

47.

Sao chép Shortcut của một tệp hoặc thư mục từ máy A sang máy B sẽ dẫn đến điều gì tại máy B?

a)

Không mở được thư mục hoặc tệp

b)

Vẫn mở được thư mục

c)

Máy B sẽ không đọc được tệp hoặc thư mục

d)

Máy B sẽ bị nhiễm Virus

48.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG thể dùng để tạo Shortcut của một chương trình lên Desktop trong Windows?

a)

Kích chuột phải tại biểu tượng chương trình, chọn Send to/Desktop (Creat Shortcut)

b)

Kích chuột phải tại biểu tượng chương trình, chọn Send to Desktop

c)

Trỏ chuột vào biểu tượng chương trình, sau đó kéo ra Desktop

d)

Kích chuột phải tại Desktop, chọn New/Shortcut sau đó nhập tên chương trình

49.

Windows Explorer dùng để làm gì?

a)

Quản lý tập tin, thư mục

b)

Trình duyệt Web

c)

Truy cập mạng

d)

Phần mềm xây dựng trang web

50.

Cách nào khởi động Start Menu của Windows?

a)

Bấm Ctrl+Esc

b)

Bấm Alt+Tab

c)

Bấm Shift+Tab

d)

Không có đáp án đúng

51.

Trong chương trình ứng dụng, thực đơn dùng còn được gọi là gì?

a)

Menu bar

b)

Menu pad

c)

Menu options

d)

Tool bar

52.

Tổ hợp phím nào ẩn toàn bộ chương trình và trở về màn hình Desktop?

a)

Windows + D

b)

Ctrl + D

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + Alt + Tab

53.

Ứng dụng nào có thể đọc các tệp có phần mở rộng PDF?

a)

Foxit Reader

b)

Corel Draw CS5

c)

Photoshop CS6

d)

My computer

54.

Ứng dụng nào có thể đọc các tệp có phần mở rộng PPT hoặc PPTX?

a)

Microsoft Office Power Point

b)

Foxit Reader

c)

WinZip

d)

Paint

55.

Ứng dụng nào có thể đọc các tệp có phần mở rộng WMA?

a)

Windows Media Player

b)

Paint

c)

WordPad

d)

NotePad

56.

Tệp tin có phần mở rộng JPG là loại tệp gì?

a)

File ảnh

b)

File thực thi

c)

File văn bản

d)

File âm thanh

57.

Tệp tin có phần mở rộng MP3 là loại tệp gì?

a)

File âm thanh

b)

File ảnh

c)

File thực thi

d)

File văn bản

58.

Trong MS Windows, biểu tượng thư mục thường có màu gì?

a)

Vàng

b)

Xanh

c)

Tím

d)

Đỏ

59.

Nguyên tắc tổ chức file và thư mục trong Windows 7 dựa trên cấu trúc nào?

a)

Cấu trúc cây

b)

Cấu trúc đồ thị

c)

Cấu trúc chu trình

d)

Cấu trúc lặp

60.

Trong Windows 7, thư mục được tổ chức dưới dạng nào?

a)

Cây

b)

Dãy

c)

Chuỗi

d)

Đồ thị

61.

Biểu tượng nào trên Desktop thường là Shortcut?

a)

Microsoft Word, Microsoft Excel, Unikey

b)

My Computer, My Documents, Recycle Bin

c)

Microsoft Word, My Computer, Unikey

d)

Không có đáp án đúng

62.

Theo nguyên tắc quản lý file, thư mục của Windows, phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Trong một file có thể chứa các file và thư mục con khác

b)

Trong một thư mục có thể chứa các file và thư mục con khác

c)

Trong một file có thể không chứa thông tin

d)

Không có đáp án đúng

63.

Phát biểu nào sau đây là đúng về tệp?

a)

Tệp là đơn vị lưu trữ thông tin nhỏ nhất, không thể chứa tệp, thư mục khác

b)

Tệp có thể chứa 2 tệp khác

c)

Tệp có thể chứa thư mục

d)

Tệp có thể chứa ổ đĩa

64.

Trong Windows, phần mở rộng trong tên file đảm nhận chức năng nào?

a)

Quy định kiểu file

b)

Quy định kích thước file

c)

Quy định thuộc tính file

d)

Quy định định dạng file

65.

Phần mở rộng của tệp tin ngăn cách nhau bởi dấu gì?

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu chấm than (!)

c)

@

d)

*

66.

Muốn sắp xếp các biểu tượng trên Desktop theo tên, ta nhấp chuột phải lên nền Desktop, chọn Sort by và chọn mục nào?

a)

Name

b)

Size

c)

Item Type

d)

Date Modified

67.

Khi muốn sắp xếp các biểu tượng trên Desktop ta tiến hành thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải trên Desktop, chọn Arrange Icons By…

b)

Nhấp chuột phải lên Computer, chọn Arrange Icons By…

c)

Nhấp chuột phải lên nút Start, chọn New shortcut…

d)

Nhấp chuột phải lên nút Start, chọn Arrange Icons By…

68.

Trong Windows, muốn tạo 1 thư mục mới trên ổ đĩa D:\ ta thực hiện thao tác nào?

a)

Chuột phải chọn New - Folder

b)

Insert - New - Folder

c)

File - New - Shortcut

d)

Edit - New - Folder

69.

Trong Windows, muốn tạo mới một thư mục, ta mở đường dẫn cần chứa thư mục và thực hiện thao tác nào?

a)

Kích chuột phải, chọn New/Folder, gõ tên thư mục mới và bấm Enter

b)

Bấm Ctrl + N, gõ tên thư mục mới và bấm Enter

c)

Bấm F2, gõ tên thư mục mới và bấm Enter

d)

Không có đáp án đúng

70.

Trong Windows, xâu kí tự nào dưới đây không thể dùng làm tên tệp?

a)

http://vtv.vn

b)

Giaymoi.doc

c)

Baitap.pas

d)

Anh.bmp

71.

Bạn đang làm việc với Windows 7. Bạn muốn tạo một thư mục mới có tên "Báo Cáo" trên Desktop, nhưng đã có sẵn một thư mục khác có cùng tên trên Desktop. Điều gì sẽ xảy ra khi bạn cố tạo thư mục "Báo Cáo"?

a)

Hệ thống báo có thư mục trùng tên và hỏi bạn có muốn gộp với thư mục đã có không

b)

Hệ điều hành tự động xóa thư mục trên desktop và cho phép tạo ra một thư mục mới

c)

Một thông báo xuất hiện báo có thư mục khác có cùng tên như thế, nhưng vẫn cho bạn tạo thư mục đó

d)

Không sao cả. Bạn có thể có nhiều thư mục khác nhau với tên trùng nhau trên desktop

72.

Phần mềm Text Document dùng để tạo tệp có phần mở rộng là gì?

a)

txt

b)

jpg

c)

pas

d)

pps

73.

Trong các tên tệp sau đây, cách đặt tên tệp nào máy sẽ báo lỗi?

a)

Hoc_phan_tin1?.doc

b)

Hoc_phan_tin_1.doc

c)

Hoc,phan,tin,1.doc

d)

Hoc phan tin 1.doc

74.

Trong các tên thư mục sau đây, tên thư mục nào máy chấp nhận?

a)

Hoc_phan_tin_1

b)

Hocphantin1..doc

c)

Hoc*phan*tin*1.doc

d)

Hoc?phan?tin?1

75.

Phím tắt để đổi tên tệp tin, thư mục là gì?

a)

F2

b)

Ctrl+N

c)

Alt+N

d)

F4

76.

Tên thư mục trong Windows 7 cần thỏa mãn điều kiện nào?

a)

Tối đa 255 ký tự, không chứa các ký tự đặc biệt

b)

Tối đa 8 ký tự, không có khoảng trắng và các ký tự đặc biệt

c)

Tối đa 255 ký tự, không bắt đầu bằng chữ số, không chứa khoảng trắng

d)

Tối đa 8 ký tự, không chứa kí tự số

77.

Tên tệp trong Windows gồm mấy phần?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

1 phần

d)

4 phần

78.

Thao tác: chọn thư mục rồi nhấn F2 có chức năng gì?

a)

Đổi tên thư mục

b)

Xóa thư mục

c)

Mở thư mục

d)

Sao chép thư mục

79.

Trong Windows, thao tác chọn thư mục rồi nhấn Delete thực hiện chức năng gì?

a)

Xóa thư mục

b)

Di chuyển thư mục

c)

Đổi tên thư mục

d)

Không có đáp án đúng

80.

Thuộc tính chỉ đọc của tệp/thư mục tương ứng với tùy chọn nào sau đây trong hệ điều hành Windows?

a)

Read Only

b)

Modify

c)

Hidden

d)

Delete

81.

Để chọn các tệp/thư mục LIÊN TIẾP nhau trong danh sách, thao tác đúng là gì?

a)

Kích chuột tại file đầu, giữ phím Shift rồi kích chuột tại file cuối

b)

Giữ phím Alt rồi kích chuột tại các file cần chọn

c)

Giữ phím Ctrl rồi kích chuột tại các file cần chọn

d)

Kích chuột phải tại file đầu, giữ phím F4 rồi kích chuột tại file cuối

82.

Để chọn các tệp/thư mục KHÔNG LIÊN TIẾP trong danh sách, thao tác đúng là gì?

a)

Giữ phím Ctrl và kích chuột tại các file cần chọn

b)

Giữ phím Alt và kích chuột tại các file cần chọn

c)

Giữ phím Shift và kích chuột tại các file cần chọn

d)

Giữ phím F5 và kích chuột tại file cuối

83.

Trong một cửa sổ Windows, muốn chọn tất cả đối tượng, dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + Shift + A

c)

Alt + Tab

d)

Không có đáp án đúng

84.

Để chọn nhiều tệp/thư mục không liên nhau, cần giữ phím nào khi thao tác chuột?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

Enter

85.

Muốn sao chép các tệp đã chọn vào bộ nhớ đệm (Clipboard), thao tác nào đúng?

a)

Nhấn Ctrl + C hoặc nhấp phải chọn Copy

b)

Nhấn Ctrl + X hoặc nhấp phải chọn Copy

c)

Nhấn Ctrl + V hoặc nhấp phải chọn Copy

d)

Không có đáp án đúng

86.

Sau khi đã copy, để dán các tệp/thư mục vào vị trí đích, thao tác nào đúng?

a)

Nhấn Ctrl + V hoặc nhấp phải chọn Paste

b)

Nhấn Ctrl + X hoặc nhấp phải chọn Paste

c)

Nhấn Ctrl + V hoặc nhấp phải chọn Copy

d)

Không có đáp án đúng

87.

Muốn xóa một file trong Windows, cách thực hiện nào đúng?

a)

Kích chuột phải tại file, chọn Delete

b)

Mở file, chọn toàn bộ nội dung file, bấm phím Delete

c)

Giữ phím Shift và bấm Delete trong khi mở file

d)

Không có đáp án đúng

88.

Muốn xóa một thư mục trong Windows, thao tác nào đúng?

a)

Nhấp phải vào thư mục chọn Delete hoặc nhấn phím Delete

b)

Nhấn Ctrl + C

c)

Nhấn Ctrl + X

d)

Ctrl + V

89.

Nơi lưu trữ tạm thời các tệp và thư mục trước khi bị xóa hoàn toàn là gì?

a)

Recycle Bin

b)

Inbox

c)

Thư mục Documents

d)

Thư mục Program File

90.

Phát biểu đúng về chức năng của thùng rác (Recycle Bin) là gì?

a)

Chỉ lưu các tệp tin bị xóa từ ổ đĩa cứng

b)

Lưu tất cả các tệp bị xóa bởi người dùng

c)

Chỉ lưu trữ các tệp tin bị xóa ở ổ cứng và thiết bị lưu trữ di động

d)

Lưu các tệp tin bị xóa từ ổ cứng và ổ đĩa mạng đặt ở nơi khác

91.

Muốn khôi phục đối tượng đã xóa trong Recycle Bin, thao tác nào đúng?

a)

Kích chuột phải vào đối tượng, chọn Restore

b)

Kích chuột phải vào đối tượng, chọn Cut

c)

Kích chuột phải vào đối tượng, chọn Properties

d)

Không có đáp án đúng

92.

Để phục hồi tất cả các đối tượng trong Recycle Bin, lựa chọn nào đúng?

a)

Restore all Items

b)

Delete

c)

Redo

d)

Undo Delete

93.

Một tệp tin đã được xóa nằm trong thùng rác có thể thực hiện điều gì?

a)

Có thể khôi phục lại vị trí ban đầu

b)

Không khôi phục được

c)

Đã được xóa vĩnh viễn

d)

Chỉ còn lại biểu tượng, nội dung đã bị xóa

94.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Có thể lấy lại dữ liệu sau khi xóa bằng nhấn tổ hợp phím Shift+Delete

b)

Có thể biết được một tệp tin trên đĩa CD-ROM có kích thước bao nhiêu Byte

c)

Thư mục có thể chứa thư mục con và tệp tin

d)

Có thể sao dữ liệu ra các thiết bị lưu trữ khác nhau

95.

Trong Recycle Bin, để biết chính xác vị trí của một file đã xóa, cách nào đúng?

a)

Kích View, chọn Details

b)

Kích chuột phải tại file, chọn Properties

c)

Xem phần Details trong khung bên trái màn hình

d)

Không có đáp án đúng

96.

Khi xóa các tệp/thư mục trên USB, đối tượng sẽ được lưu ở đâu?

a)

Xóa khỏi máy tính (không vào Recycle Bin của máy)

b)

Lưu ở Recycle Bin

c)

Có thể được phục hồi khi mở My Documents

d)

Có thể được phục hồi khi mở Computer

97.

Khi chọn thư mục rồi ấn tổ hợp phím Shift + Delete, điều gì xảy ra?

a)

Thư mục bị xóa vĩnh viễn khỏi máy

b)

Thư mục được chuyển vào Recycle Bin

c)

Thư mục được sao chép sang ổ khác

d)

Thư mục được đổi tên

98.

Muốn xóa vĩnh viễn thư mục ra khỏi máy, ta thao tác thế nào?

a)

Chọn thư mục và nhấn tổ hợp phím Shift + Delete

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + A

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl +B

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Z

99.

Muốn xóa vĩnh viễn, không cần phục hồi các tệp hoặc thư mục được chọn, cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Giữ phím Shift và kích chuột phải, chọn Delete

b)

Giữ phím Ctrl và kích chuột phải, chọn Delete

c)

Giữ phím Alt và kích chuột phải, chọn Delete

d)

Giữ phím Insert và kích chuột phải, chọn phím Enter

100.

Để khởi động chức năng tìm kiếm thông tin trong Windows, thao tác nào sau đây không đúng?

a)

Kích chuột phải tại Desktop, chọn Search

b)

Kích nút Start, chọn Search

c)

Kích nút Search trong cửa sổ My Computer

d)

Nhập từ khóa trong ô tìm kiếm trên Windows Explorer, sau đó chọn Date Modified và Size để tìm kiếm theo ngày sửa và kích thước file

101.

Chức năng tìm kiếm trong hệ điều hành Windows 7 cho phép tìm file và folders theo?

a)

Tên, Ngày chỉnh sửa, Kích thước

b)

Ngày tạo

c)

Nội dung trong file

d)

Hình ảnh trong file

102.

Các kí tự nào sau đây được sử dụng để thay thế tên file trong thao tác tìm kiếm?

a)

Kí tự * và ?

b)

Kí tự & và @

c)

Kí tự ! và %

d)

Kí tự & và $

103.

Khi tìm kiếm tập tin, thư mục, ký tự * dùng để làm gì?

a)

Thay thế cho 1 số ký tự

b)

Không thể thay thế cho ký tự

c)

Thay thế cho dấu cách

d)

Thay thế cho từ khóa

104.

Mục đích của việc nén dữ liệu (Data compression) là?

a)

Giảm dung lượng lưu trữ

b)

Mã hóa dữ liệu để người khác không đọc được

c)

Để sắp xếp lại thư mục theo nhóm

d)

Chuyển đổi định dạng dữ liệu của file từ .doc sang .rar

105.

Ứng dụng nào được sử dụng mở các tệp tin có phần mở rộng là RAR, ZIP?

a)

Winrar, WinZip

b)

Windows 7

c)

Windows 8

d)

Windows 10

106.

Tệp tin có phần mở rộng là RAR, ZIP cho ta biết là?

a)

File nén

b)

File thực thi

c)

File video

d)

File văn bản

107.

Lựa chọn nào chỉ ra tiện ích của tệp tin nén?

a)

Tệp tin nén có kích thước nhỏ hơn kích thước của tệp tin ban đầu và thông tin ban đầu không bị mất

b)

Nội dung của tệp tin RAR xem được ở bất kì máy tính nào mà không cần bất kì phần mềm cụ thể nào

c)

Ai cũng mở được mà không cần mật khẩu

d)

Tệp tin ban đầu có dung lượng nhỏ hơn dung lượng của tệp tin nén

108.

Ứng dụng nào được sử dụng để xem nội dung của tệp Reports.zip?

a)

Chương trình nén và giải nén

b)

Trình xử lý văn bản word

c)

Ứng dụng trang tính

d)

Trình duyệt web

109.

Bạn cần gửi 24 tệp tin có kích thước lớn bằng email. Làm thế nào để bạn có thể gửi chúng nhanh và hiệu quả hơn?

a)

Sử dụng chương trình nén để nén và gửi tệp tin nén này với dung lượng nhỏ hơn

b)

Nhóm các tệp tin thành từng nhóm sao cho ít tệp tin hơn được gửi, với cùng nội dung và dung lượng

c)

Gửi từng tệp

d)

Tạo một tệp chứa 24 tệp tin ban đầu

110.

Chương trình nào được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn, loại bỏ và phòng chống virus máy tính?

a)

Antivirus

b)

Worm

c)

Malware

d)

Spyware

111.

Bộ gõ nào hỗ trợ gõ tiếng Việt trong hệ điều hành Windows 7?

a)

Unikey

b)

Laban Key

c)

Google Voice Inout

d)

Không có đáp án đúng

112.

Phông chữ quy định trong TT03/2014/TT-BTTTT khi soạn thảo văn bản là?

a)

Times New Roman

b)

Tahoma

c)

Arial

d)

Verdana

113.

Nếu bạn đang gõ từ có dấu, để bỏ dấu nhấn phím gì?

a)

Z

b)

A

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl +N

114.

Khi đang soạn thảo văn bản sử dụng bộ gõ tiếng Việt Unikey, tổ hợp phím Ctrl + Shift có chức năng gì?

a)

Chuyển chế độ gõ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc ngược lại tiếng Việt sang tiếng Anh

b)

Chuyển chế độ bằng mã Unicode sang TCVN3

c)

Tắt chương trình gõ tiếng Việt

d)

Đóng bảng điều khiển chương trình gõ tiếng Việt

115.

Để chuyển đổi font từ dạng TCVN3 sang UNICODE hoặc ngược lại thì dùng chương trình gì?

a)

Unikey

b)

ABC

c)

Vietkey

d)

Laban Key

116.

Trong hệ điều hành, để xem danh sách các máy in đã được cài đặt, ta có thể sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Printers and Faxes

b)

Device Manager

c)

Control Panel - Network

d)

Windows Media Player