Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB QUIZ - UNIT 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

sensitive (adj)

/ˈsensɪtɪv/

a)

nhạy cảm

b)

vô cảm

c)

cứng rắn

d)

bình tĩnh

2.

appearance (n)

/əˈpɪərəns/

a)

dáng vẻ, ngoại hình

b)

hình dáng, cấu trúc

c)

màu sắc, ánh sáng

d)

tình trạng, trạng thái

3.

gardening (n)

/ˈɡɑːdənɪŋ/

a)

nghề làm vườn

b)

nghề nông

c)

nghề trồng cây

d)

nghề làm hoa

4.

shy (adj)

/ʃaɪ/

a)

bẽn lẽn, xấu hổ

b)

tự tin, mạnh mẽ

c)

vui vẻ, hạnh phúc

d)

thông minh, khéo léo

5.

patient (adj)

/ˈpeɪʃənt/

a)

điềm tĩnh, kiên nhẫn

b)

vội vàng, hấp tấp

c)

khó chịu, bực bội

d)

nhanh nhẹn, hoạt bát

6.

funny (adj)

/ˈfʌni/

What does it mean?

a)

buồn cười, thú vị

b)

buồn bã, chán nản

c)

nghiêm túc, trang trọng

d)

khó hiểu, phức tạp

7.

personality (n)

/ˌpɜːsəˈnæləti/

a)

tính cách, cá tính

b)

hành vi, thái độ

c)

sở thích, thói quen

d)

tình cảm, cảm xúc

8.

serious (adj)

/ˈsɪəriəs/

What does it mean?

a)

nghiêm trọng, nghiêm túc

b)

vui vẻ, hài hước

c)

bình thường, không quan trọng

d)

thú vị, hấp dẫn

9.

freedom-loving (adj)

/ˈfriːdəm ˈlʌvɪŋ/

a)

yêu tự do

b)

người yêu nước

c)

tự do ngôn luận

d)

tự do tài chính

10.

curious (adj)

/ˈkjʊəriəs/

What does 'curious' mean?

a)

tò mò, thích tìm hiểu

b)

khó tính, không dễ chịu

c)

vô tư, không quan tâm

d)

buồn chán, không hứng thú

11.

choir (n)

/kwaɪə/

What does 'choir' mean?

a)

đội hợp xướng

b)

nhóm nhạc

c)

đội thể thao

d)

nhà hát

12.

confident (adj)

/ˈkɒnfɪdənt/

What does 'confident' mean?

a)

tự tin

b)

không chắc chắn

c)

sợ hãi

d)

bối rối

13.

chubby (adj)

/ˈtʃʌbi/

What does 'chubby' mean?

a)

mũm mĩm

b)

gầy gò

c)

thon thả

d)

mảnh mai

14.

boring (adj)

/ˈbɔːrɪŋ/

What does it mean?

a)

buồn tẻ

b)

thú vị

c)

hấp dẫn

d)

kỳ lạ

15.

competition (n)

a)

cuộc thi, sự cạnh tranh

b)

sự hợp tác

c)

sự phân chia

d)

sự phát triển

16.

reliable (adj)

/rɪˈlaɪəbl/

What does 'reliable' mean?

a)

đáng tin cậy

b)

không đáng tin cậy

c)

khó khăn

d)

thú vị

17.

sporty (adj)

/ˈspɔːti/

What does 'sporty' mean?

a)

dáng thể thao, ham mê thể thao

b)

không thích thể thao

c)

thích đọc sách

d)

yêu thích nghệ thuật

18.

generous (adj)

/ˈdʒenərəs/

a)

hào phóng

b)

keo kiệt

c)

bình thường

d)

tham lam

19.

active (adj)

/ˈæktɪv/

a)

nhanh nhẹn, năng động

b)

không hoạt động

c)

chậm chạp

d)

thụ động

20.

sensitive (adj)

/ˈsensɪtɪv/

a)

nhạy cảm

b)

vô cảm

c)

cứng rắn

d)

bình tĩnh