Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5A2-한국어

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

tan làm đúng giờ

a)

유연 근무제

b)

복지 제도

c)

정시에 퇴근하다

d)

업무 연락을 자제하

2.

자기 계발

a)

phát triển bản thân

b)

quản lý thời gian hiệu quả

c)

nâng cao chất lượng cuộc sống

d)

phân biệt công việc và cuộc

3.

văn hóa liên hoan công ty

a)

건강한 회식 문화

b)

복지 제도

c)

시간을 효과적으로 관리하다

d)

자기 계

4.

여가 활동을 즐기다

a)

tận hưởng hoạt động giải trí

b)

sử dụng tự do ngày nghỉ

c)

hạn chế liên lạc công việc

d)

làm việc linh

5.

chế độ phúc lợi

a)

복지 제도

b)

유연 근무제

c)

삶의 질이 향상되다

d)

업무 연락을 자제하다

6.

업무 효율을 높이다

a)

nâng cao chất lượng cuộc sống

b)

nâng cao hiệu suất công việc

c)

làm việc linh hoạt

d)

tan làm đúng

7.

quản lý thời gian hiệu quả

a)

시간을 효과적으로 관리하다

b)

삶의 질이 향상하다

c)

일과 삶을 분리하다

d)

건강한회식 문화

8.

유연 근무제

a)

làm việc linh hoạt

b)

tan làm đúng giờ

c)

nâng cao chất lượng cuộc sống

d)

phát triển bản

9.

sử dụng tự do ngày nghỉ

a)

휴가 사용이 자유롭다

b)

정시에 퇴근하다

c)

자기 계발

d)

업무 효율을 높이

10.

업무 연락을 자제하다

a)

hạn chế liên lạc công việc

b)

phân biệt công việc và cuộc sống

c)

nâng cao hiệu suất công việc

d)

làm việc linh

11.

nâng cao chất lượng cuộc sống

a)

삶의 질이 향상되다

b)

일과 삶을 분리하다

c)

정시에 퇴근하다

d)

유연 근무

12.

일과 삶을 분리하다

a)

phân biệt công việc và cuộc sống

b)

nâng cao chất lượng cuộc sống

c)

nâng cao hiệu suất công việc

d)

sử dụng tự do ngày