wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Carbohydrate and Polysaccharide Questions

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Hỗn hợp iod – tinh bột có màu gì?

a)

Xanh tím đậm

b)

Xanh tím nhạt

c)

Nâu đỏ

d)

Vàng nâu

2.

Hỗn hợp iod – glucose có màu gì?

a)

Xanh tím đậm

b)

Xanh tím nhạt

c)

Nâu đỏ

d)

Vàng nâu

3.

Hỗn hợp iod – tinh bột có màu gì?

a)

Xanh tím đậm

b)

Xanh tím nhạt

c)

Nâu đỏ

d)

Vàng nâu

4.

Polysaccharid nào tạo kháng nguyên nhóm máu?

a)

Glycoprotein

b)

Chondroitonsulfat

c)

Glycolipid

d)

Mucopolysaccharid

5.

Polysaccharid nào tham gia cấu tạo màng tế bào?

a)

Glycoprotein

b)

Chondroitonsulfat

c)

Glycolipid

d)

Mucopolysaccharid

6.

Insulin được cấu tạo từ monosaccharid nào?

a)

Bfructose

b)

Bglucose

c)

aglucose

d)

afructose

7.

Cellulose được cấu tạo từ monosaccharid nào?

a)

Bfructose

b)

Bglucose

c)

aglucose

d)

afructose

8.

Mucopolysaccharid gồm những chất nào?

a)

Dextrin, chondroitonsulfat, heparin

b)

Acid hyaluronic, chondroitonsulfat, heparin

c)

Acid hyaluronic, chondroitonsulfat, inulin

d)

Acid hyaluronic, glucosamin, heparin

9.

Acid hyaluronic thuộc nhóm glucid nào?

a)

Glycoprotein

b)

Polysaccharid thuần

c)

Mucopolysaccharid

d)

Glycolipid

10.

Heparin thuộc nhóm glucid nào?

a)

Glycoprotein

b)

Polysaccharid thuần

c)

Mucopolysaccharid

d)

Glycolipid

11.

Polysaccharid nào có tác dụng dược lý tương tự như glucosamin?

a)

Heparin

b)

Hyaluronic acid

c)

Chrondroitonsulfat

d)

Glycolipid

12.

Erythrose có bao nhiêu carbon trong phân tử?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

4

13.

Fructose thuộc nhóm nào?

a)

Aldehyd

b)

Aldohexose

c)

Ceton

d)

Cetohexose

14.

Fructose và glucose có đặc điểm cấu tạo gì giống nhau?

a)

Cùng nhóm carbonyl

b)

Số đồng phân quang học

c)

Cấu trúc nhóm polyalcol

d)

Mạch vòng 6

15.

Đặc điểm nào khác biệt giữa galactose và glucose?

a)

Số carbon

b)

Nhóm chức

c)

Nhóm chức C4

d)

Số đồng phân

16.

Đặc điểm nào khác biệt giữa manose và glucose?

a)

Số carbon

b)

Nhóm chức

c)

Nhóm chức C2

d)

Số đồng phân

17.

Danh khả, các monosaccarid chủ yếu ở dạng cấu tạo nào?

a)

Alpha

b)

Beta

c)

Mạch vòng

d)

Mạch thẳng

18.

Trong dung dịch, glucose chủ yếu ở dạng nào?

a)

Mạch thẳng

b)

Pyranose

c)

Furanose

d)

Bất cứ dạng nào

19.

Trong dung dịch, fructose chủ yếu ở dạng nào?

a)

Mạch thẳng

b)

Pyranose

c)

Furanose

d)

Bất cứ dạng nào

20.

Trong dung dịch, gallg dung dịch, gallactose chủ yếu ở dạng nào?

a)

Mạch thẳng

b)

Pyranose

c)

Furanose

d)

Bất cứ dạng nào

21.

Trong dung dịch, manose chủ yếu ở dạng nào?

a)

Mạch thẳng

b)

Pyranose

c)

Furanose

d)

Bất cứ dạng nào

22.

Nhóm –OH bán acetal của monosaccarid được biểu hiện ở dạng cấu tạo nào?

a)

Mạch thẳng

b)

Mạch vòng

c)

Tạo ete

d)

Mất oxy

23.

Nhóm –OH bán acetal của glucose ở vị trí carbon số mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

Nhóm –OH bán acetal của fructose ở vị trí carbon số mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

25.

Nhóm –OH bán acetal của galactose ở vị trí carbon số mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

26.

Glucose có bao nhiêu đồng phân quang học?

a)

16

b)

64

c)

32

d)

8

27.

Nếu n là số carbon bất đối của monosaccarid thì số đồng phân quang học được xác định theo công thức nào?

a)

3n3^n

b)

n

c)

2n2^n

d)

404^0

28.

Glucose 6 phosphate là hợp chất thể hiện tính chất nào của monosaccharid?

a)

Tính tạo glucosid

b)

Tính tạo este

c)

Tính tạo acetal

d)

Tính tạo osazone

29.

Ứng dụng tính chất của các monosaccharid dễ nhận biết frutcose

a)

Tính tạo bọt

b)

Tính khử

c)

Tính chuyển dạng

d)

Tính tạo facfural

30.

Thuốc thử Digitalis dùng để định tính đặc tính nào của monosaccharid?

a)

Tính khử

b)

Tính tạo glucosid

c)

Tính chuyển dạng

d)

Tính tạo osazon

31.

Liên kết glycosidic được hình thành giữa nhóm chức nào của đường?

a)

Hydroxyl với carboxyl

b)

Hydroxyl bán acetal và hydroxyl bất kì

c)

2 nhóm hydroxyl bất kì

d)

Amin với carbonxyl

32.

Liên kết osid và glycoside khác nhau ở điểm nào

a)

Thành phần hợp chất

b)

Kiểu liên kết

c)

nhóm chức

d)

Không có điểm khác biệt

33.

Một số osid có ứng dụng gì trong y học?

a)

Thuốc chống đông máu

b)

Thuốc trợ tim, kháng sinh

c)

Thuốc nhuận tràng

d)

Tái tạo sụn khớp

34.

Glucosamin có ứng dụng gì trong y học?

a)

Thuốc nhuận tràng

b)

Thuốc bổ tim, kháng sinh

c)

Tái tạo sụn khớp

d)

Thuốc chống đông máu

35.

Glycosamin (không bao gồm glucosamine) có ứng dụng gì trong y học?

a)

Thuốc bổ tim, kháng sinh

b)

Thuốc chống đông máu

c)

Tái tạo sụn khớp

d)

Thuốc nhuận tràng

36.

Osamin và glycosamin khác nhau ở điểm nào?

a)

Thành phần cấu hợp chất

b)

Nhóm chức

c)

Kiểu liên kết

d)

Không có điểm khác biệt

37.

Ribose mất oxy ở C2 được gọi tên là gì?

a)

Deoxyribose

b)

Ribose

c)

Nucleosid

d)

Nucleotid

38.

Ribose mất oxy ở C2 và C3 có ứng dụng trong lĩnh vực gì?

a)

Sao chép ngược DNA

b)

Biểu hiện protein

c)

Giải trình tự gen

d)

Xác định DNA

39.

Oligosaccharid có bao nhiêu monosaccharid trong thành phần cấu tạo?

a)

2-7

b)

1-2

c)

2-14

d)

>14

40.

Liên kết β1-4 glycosid xuất hiện trong phân tử nào?

a)

Maltose

b)

Glycogen

c)

Lactose

d)

Saccarose

41.

Saccarose thuộc nhóm chất nào?

a)

Monosaccharid

b)

Oligosaccharid

c)

Disaccarid

d)

Polysaccarid

42.

Saccarose có cấu tạo hoá học như thế nào?

a)

α-D glucose βD fructose

b)

1-2 αD fructose βD glucose

c)

2-1 αD glucose βD fructose

d)

2-1 αD fructose βD glucose

43.

Lactose có cấu tạo hoá học như thế nào?

a)

1-4 αD glucose βD galactose

b)

1-4 aD galactose βD glucose

c)

1-4 βD galactose βD glucose

d)

1-4 αD glucose βD galactose

44.

Glucose có bao nhiêu carbon bất đối?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

45.

Nếu nhóm -OH bán acetal của carbon bất đối cuối cùng của monosaccharid ở bên trái thì đó là đồng phân gì?

a)

D

b)

L

c)

B

d)

C

46.

Trong môi trường kiềm yếu, monosaccharid có tính chất gì?

a)

Thủy phân

b)

Mất oxy

c)

Chuyển dạng

d)

Tạo fufural

47.

Trong máu, monosaccarid có tính chất gì?

a)

Thủy phân

b)

Mất oxy

c)

Chuyển dạng

d)

Tạo fufural

48.

Nhóm chức nào quyết định tính khử của monosaccharid?

a)

Aldehyd

b)

Alcol

c)

Ceton

d)

Polyacol

49.

Độ lớn của liên kết nào tạo nên sự khác biệt trong tính khử của fructose và glucose?

a)

C–C–C

b)

-C=O

c)

C–O–C

d)

–COOH

50.

Trong dung dịch, nhóm chức nào quyết định tính khử của monosaccarid?

a)

Aldehyd

b)

Alcol hemiactetal

c)

Ceton

d)

Polyacol

51.

Tính chất glycosyl hóa của glucose tạo ra chất gì?

a)

Glucose 1 phosphate

b)

HbA1c

c)

Glucose 6 phosphate

d)

Glycogen

52.

Sản phẩm khử glucose bởi ion Cu2+ trong môi trường kiềm yếu tạo ra sản phẩm màu gì?

a)

Xanh lam

b)

Đỏ gạch

c)

Hồng đỏ

d)

Không đổi

53.

Phản ứng khử glucose bởi ion Cu2+ trong môi trường kiềm có ứng dụng gì trong y học?

a)

Định glucose máu

b)

Định lượng glucose niệu

c)

Tìm glucose máu

d)

Định lượng glucose máu

54.

Phản ứng khử glucose bởi GOD, AAP tạo ra sản phẩm màu gì?

a)

Xanh lam

b)

Đỏ gạch

c)

Hồng đỏ

d)

Xanh tím

55.

Phản ứng khử glucose bởi GOD, AAP có ứng dụng gì trong y học?

a)

Tìm glucose niệu

b)

Định lượng glucose niệu

c)

Tìm glucose máu

d)

Định lượng glucose máu

56.

Sản phẩm sự oxy hóa monosaccarid có đặc điểm gì?

a)

Nhiều nhóm kỵ nước, không tan trong nước

b)

Có trọng lượng phân tử lớn, ở dạng keo

c)

Nhiều đầu ưa nước và kỵ nước, ở dạng keo

d)

Sorbitol

57.

Sản phẩm sự oxy hóa glucose là chất nào?

a)

Saccarose

b)

Gluconat

c)

Sorbitol

d)

Glucuronat

58.

Sản phẩm sự oxy hóa glucose, fructose có trong thành phần của thuốc nào?

a)

Nhuận tràng

b)

Trợ tim

c)

Giảm đau

d)

Kháng viêm

59.

Trong tự nhiên, saccharose phân bố nhiều ở đâu?

a)

Mía

b)

Sữa

c)

Máu

d)

Dịch gian bào

60.

Trong tự nhiên, lactose phân bố nhiều ở đâu?

a)

Mía

b)

Sữa

c)

Máu

d)

Dịch gian bào

61.

Disaccarid nào còn tính khử?

a)

Saccarose

b)

Lactose

c)

Maltose

d)

Mannose

62.

Tính khử của các saccarid có ứng dụng gì?

a)

Tìm đường trong nước tiểu

b)

Kiểm định dược

c)

Tìm đường trong máu

d)

Phát hiện tôn thương cơ

63.

Polysaccharid thuần nào được cấu tạo từ fructose?

a)

Tinh bột

b)

Glycogen

c)

Inulin

d)

Cellulose

64.

Tinh bột phân bố ở đâu?

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Sinh vật

d)

Người

65.

Glycogen phân bố ở đâu trong cơ thể người?

a)

Máu

b)

Mô cơ

c)

Gan

d)

Hồng cầu

66.

Enzym amylase tác động lên các liên kết osid nào?

a)

1–4 osid

b)

1–6 osid

c)

α glycosid

d)

β glycosid

67.

Thành phần chủ yếu của tinh bột là gì?

a)

Amylopectin

b)

Amylo

c)

α amylase

d)

β amylase

68.

Thành phần chủ yếu của glycogen là gì?

a)

Amylo

b)

Amylopectin

c)

α amylase

d)

β amylase

69.

Tính ít tan trong nước của tinh bột được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Amylo

b)

Amylopectin

c)

α amylase

d)

β amylase

70.

Tính tan trong nước nóng của tinh bột được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Amylo

b)

Amylopectin

c)

α amylase

d)

β amylase

71.

Liên kết nào chỉ có trong phân tử amylopectin?

a)

1–2 osid

b)

1–4 osid

c)

1–3 osid

d)

1–6 osid

72.

Sản phẩm cuối cùng khi thủy phân tinh bột bằng HCl và nhiệt độ là gì?

a)

Amylodextrin

b)

Maltodextrin

c)

Maltose

d)

Glucose

73.

Sản phẩm cuối cùng khi thủy phân tinh bột bởi amylase là gì?

a)

Amylodextrin

b)

Maltodextrin

c)

Maltose

d)

Glucose

74.

Sự hiện xuất hiện màu khi cho dung iod vào dung dịch tinh bột có bản chất là?

a)

Sự oxỵ hoá

b)

Sự khử

c)

Sự thuỷ phân

d)

Hiện tượng vật lý

75.

Glucid gồm những nguyên tố nào trong thành phần cấu tạo?

a)

C, H, O

b)

C, H, N

c)

C, H, P

d)

C, H, O, N

76.

Công thức cấu tạo chung của glucid là gì?

a)

R-CH2-COOH

b)

R-OCO-R'

c)

Cn(H2O)m

d)

R-CH-NH2-COOH

77.

Glucid được chia làm mấy loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

78.

Monosaccarid được định nghĩa là gì?

a)

Thành phần nhỏ nhất cấu tạo nên glucid

b)

Đơn vị của aldehyde hoặc ceton của polyalcol

c)

Este của acid béo và alcol

d)

Nhóm chức amin và carboxyl cùng liên kết với carbon alpha

79.

Nhóm chức hóa học đặc trưng của monosaccarid là nhóm chức nào?

a)

Andehyd và alcol

b)

Alcol hoặc ceton

c)

Aldehyd hoặc ceton

d)

Ceton và alcol

80.

Liên kết hóa học đặc trưng của monosaccarid là liên kết nào?

a)

Peptid

b)

Disulfur

c)

Glycosid

d)

Este

81.

Aldohexose là cách gọi tên theo tiêu chí nào?

a)

Nhóm carbonyl và số carbon

b)

Số carbon và nhóm chức

c)

Nhóm chức

d)

Số đồng phân và carbonyl

82.

Có bao nhiêu cách gọi tên monosaccarid?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4