wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

quầy lễ tân

(dùng cho công ty cơ quan)

(a)  

2.

cầu thang

(a)  

3.

thang máy

(a)  

4.

thang cuốn

(a)  

5.

phòng vệ sinh

(a)  

6.

nhà

(a)  

7.

căn phòng

(a)  

8.

phòng học

(a)  

9.

văn phòng

(a)  

10.

phòng họp

(a)  

11.

nhà ăn

(a)  

12.

tòa nhà

(a)  

13.

trung tâm thương mại

(a)  

14.

siêu thị

(a)  

15.

trung tâm

(a)  

16.

rạp chiếu phim

(a)  

17.

thư viện

(a)  

18.

công ty

(a)  

19.

trường học

(a)  

20.

bưu điện

(a)  

21.

ngân hàng

(a)  

22.

trạm xe buýt

(a)  

23.

nhà ga

(a)  

24.

đất nước (của anh/chị)

(a)  

25.

bao nhiêu tiền

(a)  

26.

yên

(a)