wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gần cúi

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm của tầm quản trị hẹp là:

a)

Ít cấp trung gian, bộ máy gọn nhẹ

b)

Nhiều cấp trung gian, bộ máy phức tạp hơn

c)

Tổ chức linh hoạt hơn

d)

Phù hợp với công việc đơn giản

2.

Khi nào nên áp dụng tầm quản trị hẹp?

a)

Khi công việc phức tạp, nhân viên cần nhiều hướng dẫn

b)

Khi nhân viên có năng lực và tự chủ cao

c)

Khi doanh nghiệp muốn cắt giảm cấp trung gian

d)

Khi tổ chức có quy mô nhỏ

3.

Hạn chế của tầm quản trị hẹp là gì?

a)

Bộ máy gọn nhẹ, dễ ra quyết định

b)

Nhiều cấp trung gian, giảm tốc độ truyền đạt thông tin

c)

Giảm sự kiểm soát của nhà quản lý

d)

Dễ gây xung đột nội bộ

4.

So với tầm quản trị rộng, tầm quản trị hẹp thường:

a)

Tăng số lượng nhân viên dưới quyền

b)

Tăng số cấp quản lý trung gian

c)

Giảm độ phức tạp trong điều hành

d)

Cần ít kỹ năng quản lý hơn

5.

Quyền hành trong quản trị là gì?

a)

Quyền được tổ chức công nhận để chỉ huy, giao nhiệm vụ và kiểm soát công việc của thuộc cấp

b)

Quyền cá nhân tự quyết định mọi vấn đề trong tổ chức

c)

Quyền lực do cá nhân tự tạo ra nhờ năng lực chuyên môn

d)

Ảnh hưởng không chính thức của nhà quản lý

6.

Quyền hành giúp nhà quản lý:

a)

Duy trì ảnh hưởng cá nhân

b)

Thực hiện chức năng lãnh đạo và điều phối công việc

c)

Giảm trách nhiệm của cấp dưới

d)

Giữ khoảng cách với nhân viên

7.

Khi sử dụng quyền hành cưỡng bức, nhân viên thường có thái độ:

a)

Nhiệt tình, chủ động

b)

Thiếu trách nhiệm, làm việc đối phó

c)

Sáng tạo, hợp tác cao

d)

Tự giác và trung thành

8.

Cách sử dụng quyền hành mua chuộc khiến nhân viên:

a)

Làm việc vì đam mê

b)

Tính toán, cân nhắc lợi hại trước khi hành động

c)

Làm việc thiếu động lực

d)

Bỏ qua lợi ích cá nhân

9.

Khi nhà quản lý sử dụng quyền hành kết thân, nhân viên thường:

a)

Làm việc miễn cưỡng

b)

Nhiệt tình và hướng đến kết quả chung

c)

Làm việc vì sợ bị phạt

d)

Tập trung vào lợi ích cá nhân

10.

Phân quyền là gì?

a)

Trao quyền lực tuyệt đối cho cấp dưới

b)

Tạo cho người khác quyền hành và trách nhiệm để thực hiện một hoạt động nhất định

c)

Giảm quyền của người lãnh đạo

d)

Chia nhỏ công việc mà không giao quyền

11.

Mục đích chính của việc phân quyền là gì?

a)

Tăng tính kiểm soát của cấp trên

b)

Giảm khối lượng công việc của cấp trên và phát huy năng lực cấp dưới

c)

Loại bỏ trách nhiệm của lãnh đạo

d)

Tập trung quyền lực

12.

Một trong những mục tiêu đào tạo qua phân quyền là:

a)

Giúp cấp dưới có kinh nghiệm ra quyết định và quản lý công việc

b)

Giảm bớt áp lực tài chính

c)

Giảm sự phụ thuộc vào lãnh đạo

d)

Tăng tốc độ thay đổi nhân sự

13.

Quá trình phân quyền gồm bước nào dưới đây?

a)

Xác định kết quả mong muốn → Giao nhiệm vụ → Giao quyền → Nắm bắt việc thực hiện

b)

Giao quyền → Đánh giá → Thưởng phạt

c)

Lập kế hoạch → Phân bố nguồn lực → Đánh giá kết quả

d)

Chỉ đạo → Phân công → Báo cáo

14.

Việc nắm bắt quá trình thực hiện trong phân quyền giúp nhà quản lý:

a)

Kiểm soát chặt chẽ và điều chỉnh kịp thời

b)

Giảm trách nhiệm giám sát

c)

Giao toàn quyền cho cấp dưới mà không can thiệp

d)

Loại bỏ sự tự chủ của nhân viên

15.

Mức độ phân quyền trong tổ chức phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Trình độ học vấn của nhà lãnh đạo

b)

Quy mô tổ chức, tầm quan trọng công việc, năng lực và mức độ tin cậy của cấp dưới

c)

Cạnh tranh thị trường

d)

Văn hóa quốc gia

16.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ phân quyền?

a)

Mức độ tin cậy của cấp dưới

b)

Tầm quan trọng của công việc

c)

Màu sắc nhận diện thương hiệu

d)

Quy mô tổ chức

17.

Khi quy mô tổ chức lớn, thường cần:

a)

Phân quyền nhiều hơn để giảm tải cho cấp trên

b)

Tập trung quyền lực ở cấp cao nhất

c)

Giảm số cấp quản lý

d)

Giảm quyền hạn của cấp dưới

18.

Nếu cấp dưới có năng lực và đáng tin cậy, nhà quản lý nên:

a)

Giữ quyền quyết định cho mình

b)

Tăng cường phân quyền và ủy quyền

c)

Giảm trách nhiệm của họ

d)

Tập trung vào kiểm tra

19.

Cơ cấu tổ chức là gì?

a)

Bản mô tả công việc của từng nhân viên

b)

Tập hợp các bộ phận có liên hệ, chuyên môn hóa và được giao nhiệm vụ, quyền hạn để thực hiện mục tiêu chung

c)

Cách bố trí phòng ban theo sở thích cá nhân

d)

Sơ đồ hành chính của doanh nghiệp

20.

Cơ cấu tổ chức giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng lợi nhuận ngay lập tức

b)

Phân chia công việc rõ ràng và phối hợp hiệu quả

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Thay thế vai trò lãnh đạo

21.

Một tổ chức tối ưu cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?

a)

Tối ưu về số lượng nhân viên quản lý/nhân viên

b)

Tập trung mọi quyền lực về cấp trên

c)

Loại bỏ tính linh hoạt

d)

Giảm trao đổi thông tin

22.

Yêu cầu quan trọng của một tổ chức tối ưu là:

a)

Đảm bảo tính linh hoạt, thích nghi cao

b)

Duy trì cấu trúc cứng nhắc

c)

Giảm hệ thống thông tin

d)

Hạn chế quyền tự chủ

23.

Hệ thống thông tin của một tổ chức tối ưu cần:

a)

Chính xác và kịp thời

b)

Bí mật tuyệt đối với cấp dưới

c)

Chỉ phục vụ cấp quản lý cấp cao

d)

Truyền đạt chậm để tránh sai sót

24.

Mục tiêu cuối cùng của tổ chức tối ưu là:

a)

Hiệu quả trong việc đạt mục tiêu chung

b)

Giảm chi phí đào tạo

c)

Giảm khối lượng công việc

d)

Tăng quyền lực cho lãnh đạo

25.

Nhân tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu tổ chức?

a)

Mục tiêu và chiến lược của tổ chức

b)

Thị hiếu người tiêu dùng

c)

Cạnh tranh quốc tế

d)

Mức thuế của nhà nước

26.

Yếu tố “quy mô và độ phức tạp của tổ chức” ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức như thế nào?

a)

Quy mô lớn → cơ cấu phức tạp hơn, cần nhiều cấp quản lý hơn

b)

Quy mô lớn → cơ cấu đơn giản hơn

c)

Quy mô nhỏ → cần nhiều cấp trung gian

d)

Không có ảnh hưởng rõ rệt

27.

Khi công nghệ thay đổi nhanh chóng, cơ cấu tổ chức cần:

a)

Cứng nhắc để giữ ổn định

b)

Linh hoạt, dễ thích ứng

c)

Giữ nguyên mô hình hiện tại

d)

Giảm số lượng phòng ban

28.

Môi trường hoạt động của tổ chức ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức vì:

a)

Thay đổi môi trường đòi hỏi sự thích ứng về cách tổ chức, quản lý

b)

Không liên quan vì cơ cấu là cố định

c)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh thu, không ảnh hưởng cơ cấu

d)
29.

“Quan điểm của cấp trên” ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức vì:

a)

Cấp trên có thể định hướng cách thức phân chia quyền lực và quản lý

b)

Không liên quan vì chỉ có bộ phận nhân sự quyết định

c)

Cấp trên chỉ ảnh hưởng đến hoạt động tài chính

d)

Chỉ tác động đến tuyển dụng

30.

Khi tổ chức có phạm vi địa lý rộng (nhiều khu vực hoạt động), cơ cấu cần:

a)

Phân quyền và chia đơn vị theo khu vực

b)

Tập trung điều hành tại trụ sở chính

c)

Giảm số lượng nhân sự quản lý

d)

Giữ nguyên cấu trúc đơn giản

31.

“Bộ phận” trong tổ chức được phân chia theo hướng nào?

a)

Theo chiều dọc

b)

Theo chiều ngang

c)

Theo cấp bậc quản lý

d)

Theo khu vực địa lý

32.

“Cấp” trong tổ chức được phân chia theo hướng nào?

a)

Theo chuyên môn hóa

b)

Theo chiều ngang

c)

Theo chiều dọc

d)

Theo chức năng

33.

Bộ phận trong tổ chức thường được hình thành dựa trên yếu tố nào?

a)

Quy mô tổ chức

b)

Chức năng và mức độ chuyên môn hóa

c)

Nhu cầu thị trường

d)

Trình độ nhân viên

34.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ “bộ phận” trong tổ chức?

a)

Cấp giám đốc – cấp trưởng phòng – cấp nhân viên

b)

Phòng nhân sự, phòng tài chính, phòng marketing

c)

Cấp chiến lược – cấp tác nghiệp

d)

Hội đồng quản trị

35.

“Cấp” trong tổ chức thể hiện điều gì?

a)

Sự phân chia chức năng chuyên môn

b)

Thứ bậc quản lý từ cao đến thấp

c)

Mối quan hệ giữa các phòng ban

d)

Quy trình phối hợp nội bộ

36.

Trong cơ cấu TRỰC TUYẾN, đơn vị thực hiện hoạt động chính chịu sự chỉ đạo của ai?

a)

Phòng chức năng

b)

Cả lãnh đạo tuyến và phòng chức năng

c)

Lãnh đạo tuyến

d)

Ban cố vấn

37.

Đặc điểm của cơ cấu TRỰC TUYẾN là gì?

a)

Có phòng chức năng hỗ trợ

b)

Không có phòng chức năng, chỉ có lãnh đạo tuyến

c)

Có hai hệ thống mệnh lệnh

d)

Chịu sự chỉ đạo chéo

38.

Trong cơ cấu CHỨC NĂNG, đơn vị thực hiện hoạt động chính chịu sự chỉ đạo của ai?

a)

Lãnh đạo tuyến

b)

Phòng chức năng

c)

Cấp trung gian

d)

Hội đồng chiến lược

39.

Trong cơ cấu TRỰC TUYẾN – CHỨC NĂNG, đơn vị thực hiện hoạt động chính chịu sự chỉ đạo của ai?

a)

Lãnh đạo tuyến (chính) và có phòng chức năng hỗ trợ

b)

Phòng chức năng (chính)

c)

Lãnh đạo cấp cao

d)

Bộ phận hành chính

40.

Cơ cấu MA TRẬN có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ chịu chỉ đạo của lãnh đạo tuyến

b)

Chỉ chịu chỉ đạo của phòng chức năng

c)

Chịu sự chỉ đạo của cả lãnh đạo tuyến và phòng chức năng

d)

Không có phòng chức năng

41.

Khi tổ chức “không có phòng chức năng” và “chỉ có lãnh đạo tuyến” thì cơ cấu thuộc loại nào?

a)

Chức năng

b)

Trực tuyến

c)

Ma trận

d)

Trực tuyến – chức năng

42.

Khi đơn vị thực hiện hoạt động chính “chịu sự chỉ đạo của phòng chức năng”, tổ chức thuộc loại cơ cấu nào?

a)

Ma trận

b)

Trực tuyến

c)

Chức năng

d)

Trực tuyến – chức năng

43.

Khi đơn vị chịu sự chỉ đạo của cả lãnh đạo tuyến và phòng chức năng, cơ cấu này được gọi là:

a)

Trực tuyến

b)

Chức năng

c)

Ma trận

d)

Trực tuyến – chức năng

44.

Cơ cấu TRỰC TUYẾN – CHỨC NĂNG là sự kết hợp của yếu tố nào?

a)

Lãnh đạo tuyến + các bộ phận chức năng hỗ trợ

b)

Các phòng chức năng độc lập

c)

Hai hệ thống mệnh lệnh song song

d)

Cấp quản lý đa tầng

45.

Vai trò của chức năng tổ chức KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Triển khai chiến lược, mục tiêu

b)

Phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận

c)

Kiểm soát tài chính doanh nghiệp

d)

Sử dụng hiệu quả các nguồn lực

46.

Một trong những vai trò của chức năng tổ chức là:

a)

Định hướng thị trường

b)

Chủ động trong công việc

c)

Đưa ra chiến lược marketing

d)

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp

47.

Tầm quản trị là gì?

a)

Số lượng nhân viên trong tổ chức

b)

Số lượng cấp quản lý trong doanh nghiệp

c)

Số lượng nhân viên mà một nhà quản trị có thể trực tiếp quản lý

d)

Khoảng cách giữa các cấp quản lý

48.

Tầm quản trị rộng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhiều cấp trung gian

b)

Bộ máy cồng kềnh

c)

Ít cấp trung gian, bộ máy gọn nhẹ

d)

Cần nhiều giám sát

49.

Tầm quản trị hẹp phù hợp trong trường hợp nào?

a)

Khi công việc đơn giản

b)

Khi nhân viên có tính tự chủ cao

c)

Khi công việc phức tạp, cần nhiều giám sát

d)

Khi tổ chức nhỏ

50.

Có bao nhiêu cách sử dụng quyền hành trong quản trị?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

51.

Hình thức sử dụng quyền hành nào khiến nhân viên làm việc thiếu trách nhiệm?

a)

Cưỡng bức

b)

Mua chuộc

c)

Kết thân

d)

Tự giác

52.

“Kết thân” trong sử dụng quyền hành giúp nhân viên:

a)

Làm việc vì sợ hãi

b)

Làm việc nhiệt tình vì kết quả chung

c)

Thiếu trách nhiệm

d)

Không quan tâm đến mục tiêu

53.

Bước đầu tiên trong quá trình giao quyền là:

a)

Giao quyền

b)

Xác định kết quả mong muốn

c)

Giao nhiệm vụ

d)

Xác định trách nhiệm

54.

Thứ tự đúng của 4 bước giao quyền là:

a)

Giao nhiệm vụ → Giao quyền → Xác định kết quả → Xác định trách nhiệm

b)

Xác định kết quả → Giao nhiệm vụ → Giao quyền → Xác định trách nhiệm

c)

Xác định trách nhiệm → Giao quyền → Giao nhiệm vụ → Xác định kết quả

d)

Giao quyền → Xác định kết quả → Giao nhiệm vụ → Xác định trách nhiệm

55.

Nguyên tắc giao quyền KHÔNG bao gồm:

a)

Thống nhất mệnh lệnh

b)

Quyền hạn theo cấp bậc

c)

Linh hoạt theo tình huống

d)

Tuyệt đối trách nhiệm

56.

“Thống nhất mệnh lệnh” trong giao quyền nghĩa là:

a)

Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất

b)

Mỗi nhân viên có thể nhận lệnh từ nhiều cấp

c)

Mệnh lệnh có thể truyền qua trung gian

d)

Nhân viên được quyền từ chối lệnh

57.

“Tuyệt đối trách nhiệm” trong nguyên tắc giao quyền nghĩa là:

a)

Cấp dưới chịu trách nhiệm thay cấp trên

b)

Cấp trên không cần chịu trách nhiệm khi đã giao quyền

c)

Cấp trên vẫn chịu trách nhiệm về kết quả công việc đã giao quyền

d)

Chỉ người thực hiện mới chịu trách nhiệm

58.

Tổ chức tối ưu cần đảm bảo điều nào sau đây?

a)

Số lượng cấp quản lý càng nhiều càng tốt

b)

Linh hoạt, thích nghi, hiệu quả

c)

Tăng nhân sự để chia nhỏ công việc

d)

Thông tin đa chiều không kiểm soát

59.

Nguyên tắc cơ bản khi xây dựng tổ chức KHÔNG bao gồm:

a)

Thống nhất chỉ huy

b)

Cân đối

c)

Gắn với mục tiêu

d)

Phân tán quyền lực

60.

“Cân đối” trong nguyên tắc tổ chức nghĩa là:

a)

Phân bổ hợp lý giữa quyền hạn, nhiệm vụ, nguồn lực

b)

Giảm số lượng nhân viên

c)

Tăng cấp trung gian

d)

Tách riêng từng bộ phận độc lập

61.

Cơ sở lựa chọn mô hình tổ chức KHÔNG phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Mục tiêu và chiến lược

b)

Quy mô tổ chức

c)

Kỹ thuật, công nghệ

d)

Ý kiến cá nhân của cấp dưới

62.

Môi trường hoạt động ảnh hưởng đến tổ chức ở khía cạnh nào?

a)

Quyết định mô hình cơ cấu

b)

Ảnh hưởng màu sắc thương hiệu

c)

Ảnh hưởng cách tính lương

d)

Không có tác động đáng kể

63.

Các mô hình cơ cấu tổ chức thông dụng KHÔNG bao gồm

a)

Trực tuyến

b)

Ma trận

c)

Vòng tròn

d)

Theo sản phẩm

64.

Chức năng điều khiển trong quản trị là gì?

a)

Là việc lập kế hoạch, phân bố nguồn lực

b)

Là việc kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện

c)

Là hoạt động hướng dẫn, động viên, đôn đốc và tạo điều kiện để nhân viên hoàn thành công việc

d)

Là việc thiết lập cơ cấu tổ chức

65.

Mục tiêu chính của chức năng điều khiển là:

a)

Tăng quy mô tổ chức

b)

Đảm bảo tổ chức đạt được mục tiêu đề ra thông qua con người

c)

Kiểm soát chi phí hoạt động

d)

Phân bổ tài nguyên hợp lý

66.

Ý nghĩa của chức năng điều khiển là:

a)

Giúp nhà quản trị giảm khối lượng công việc

b)

Tạo động lực, môi trường làm việc thuận lợi, giúp các thành viên làm việc hiệu quả

c)

Đảm bảo tính tuân thủ các quy định hành chính

d)

Giúp nhân viên tự động hóa công việc

67.

Chức năng điều khiển KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Hướng dẫn, động viên

b)

Tạo môi trường thuận lợi

c)

Giải quyết xung đột

d)

Kiểm tra và đánh giá

68.

Nội dung của chức năng điều khiển bao gồm mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

69.

Một trong những nội dung quan trọng của điều khiển là:

a)

Phân quyền cho cấp dưới

b)

Giải quyết xung đột trong tổ chức

c)

Xây dựng chiến lược dài hạn

d)

Phân bổ ngân sách

70.

Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng "hướng dẫn, động viên"?

a)

Kiểm tra doanh số bán hàng

b)

Tổ chức khóa đào tạo kỹ năng, khen thưởng kịp thời

c)

Lập ngân sách năm tài chính

d)

Sắp xếp cơ cấu tổ chức

71.

Hiệu quả công việc của nhân viên phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Môi trường làm việc và lương thưởng

b)

Năng lực cá nhân và động cơ làm việc

c)

Kỷ luật và giám sát chặt chẽ

d)

Cấp trên trực tiếp

72.

Yếu tố KHÔNG thuộc về năng lực cá nhân là:

a)

Kỹ năng

b)

Kinh nghiệm

c)

Động cơ làm việc

d)

Kiến thức

73.

Theo nội dung, năng lực cá nhân bao gồm mấy yếu tố chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

74.

Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm "năng lực cá nhân"?

a)

Đặc điểm cá nhân

b)

Thu nhập

c)

Môi trường làm việc

d)

Tính kỷ luật

75.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG trực tiếp quyết định năng lực cá nhân?

a)

Mối quan hệ

b)

Kinh nghiệm

c)

Kỹ năng

d)

Mức lương

76.

Khi nói "giải quyết xung đột" trong chức năng điều khiển, nhà quản trị cần:

a)

Tăng cường kiểm soát hành vi nhân viên

b)

Tìm giải pháp dung hòa lợi ích, duy trì tinh thần hợp tác

c)

Thay thế nhân viên gây mâu thuẫn

d)

Giảm sự giao tiếp giữa các phòng ban

77.

Mục tiêu cuối cùng của hoạt động điều khiển trong quản trị là:

a)

Duy trì kỷ luật nghiêm ngặt

b)

Giúp tổ chức đạt được mục tiêu thông qua hiệu quả làm việc của con người

c)

Đảm bảo tuân thủ quy trình

d)

Tối giản chi phí nhân sự

78.

Động cơ làm việc của cá nhân được hình thành từ:

a)

Kinh nghiệm và kỹ năng

b)

Mong muốn, hoài bão và bổn phận, trách nhiệm

c)

Thu nhập và vị trí công việc

d)

Môi trường làm việc và cấp trên

79.

Trong quản trị, "động cơ làm việc" có vai trò:

a)

Là nguồn lực vật chất giúp tổ chức vận hành

b)

Là yếu tố thúc đẩy con người làm việc tích cực, hướng tới mục tiêu

c)

Là tiêu chuẩn để tuyển dụng nhân viên

d)

Là cách đo năng suất lao động

80.

Học thuyết "tháp nhu cầu" là của ai?

a)

Herzberg

b)

Victor Vroom

c)

Maslow

d)

Alderfer

81.

Theo Maslow, nhu cầu nào là nền tảng cơ bản nhất của con người?

a)

Nhu cầu xã hội

b)

Nhu cầu cơ bản (sinh lý)

c)

Nhu cầu được tôn trọng

d)

Nhu cầu được thể hiện

82.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm "nhu cầu cơ bản"?

a)

Cần được khen thưởng

b)

Muốn có công việc ổn định

c)

Cần ăn, uống, nghỉ ngơi

d)

Muốn được sáng tạo, thể hiện bản thân

83.

"Nhu cầu an toàn" trong tháp Maslow thể hiện mong muốn gì?

a)

Được yêu thương, gắn kết

b)

Có công việc, thu nhập và sức khỏe ổn định

c)

Được người khác tôn trọng

d)

Được sáng tạo và khẳng định bản thân

84.

Nhu cầu xã hội (Love/Belonging) trong tháp Maslow liên quan đến:

a)

Mong muốn có địa vị, uy tín

b)

Mong muốn được tham gia cộng đồng, có bạn bè, gia đình

c)

Mong muốn an toàn về tài sản

d)

Mong muốn thành đạt, sáng tạo

85.

"Cần có cảm giác được tôn trọng, được tin tưởng" thuộc nhóm nhu cầu nào trong tháp Maslow?

a)

Nhu cầu xã hội

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu được tôn trọng

d)

Nhu cầu được thể hiện

86.

"Sáng tạo, hoàn thiện, phát triển bản thân" thuộc nhóm nhu cầu nào?

a)

Nhu cầu cơ bản

b)

Nhu cầu được thể hiện (Self-actualization)

c)

Nhu cầu xã hội

87.

Thứ tự các cấp trong tháp nhu cầu Maslow từ thấp đến cao là:

a)

Xã hội → An toàn → Cơ bản → Tôn trọng → Thể hiện

b)

Cơ bản → An toàn → Xã hội → Tôn trọng → Thể hiện

c)

Cơ bản → Xã hội → An toàn → Thể hiện → Tôn trọng

d)

Cơ bản → An toàn → Tôn trọng → Xã hội → Thể hiện

88.

Học thuyết hai nhân tố của Herzberg chia yếu tố tác động đến động viên thành:

a)

2 nhóm: yếu tố vệ sinh và yếu tố tạo động lực

b)

3 nhóm: nhu cầu vật chất, tinh thần, xã hội

c)

2 nhóm: nhu cầu cơ bản và nhu cầu phát triển

d)

5 nhóm tương tự Maslow

89.

Học thuyết E.R.G của Alderfer là sự rút gọn của tháp nhu cầu Maslow thành mấy nhóm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

90.

Theo Alderfer, ba nhóm nhu cầu trong thuyết E.R.G là:

a)

Existence – Relatedness – Growth

b)

Energy – Relation – Goal

c)

Emotion – Reality – Gain

d)

Effort – Result – Gratitude

91.

Thuyết mong đợi (Expectancy Theory) là của ai?

a)

Maslow

b)

Herzberg

c)

Victor H. Vroom

d)

Stacy Adams

92.

Theo thuyết mong đợi của Vroom, động lực phụ thuộc vào:

a)

Mức lương và vị trí

b)

Mối quan hệ xã hội

c)

Mức độ kỳ vọng, giá trị phần thưởng và niềm tin đạt được kết quả

d)

Kinh nghiệm cá nhân

93.

Lý thuyết công bằng (Equity Theory) của Stacy Adams cho rằng con người:

a)

Chỉ làm việc khi được khen thưởng

b)

So sánh sự công bằng giữa nỗ lực và phần thưởng của mình với người khác

c)

Tập trung vào sự phát triển bản thân

d)

Bị thúc đẩy bởi nhu cầu sinh lý

94.

Thuyết Hai Nhân Tố của Herzberg chia các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc thành:

a)

2 nhóm: Duy trì và Động viên

b)

3 nhóm: Cơ bản – An toàn – Phát triển

c)

5 nhóm như tháp Maslow

d)

2 nhóm: Vật chất và Tinh thần

95.

Nhóm “Duy trì” trong thuyết Herzberg còn được gọi là:

a)

Nhóm tạo động lực

b)

Nhóm vệ sinh (hygiene factors)

c)

Nhóm phát triển

d)

Nhóm giá trị tinh thần

96.

Các yếu tố “Điều kiện việc làm, lương bổng, chính sách” thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm động viên

b)

Nhóm duy trì

c)

Nhóm xã hội

d)

Nhóm phát triển

97.

Nhóm “Động viên” trong thuyết Herzberg bao gồm các yếu tố:

a)

Lương, phúc lợi, điều kiện làm việc

b)

Tôn trọng, tin tưởng, tạo điều kiện phát triển

c)

Cạnh tranh và kiểm soát

d)

Sự công bằng và phần thưởng

98.

Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm duy trì?

a)

Chính sách quản lý

b)

Điều kiện làm việc

c)

Tôn trọng và công nhận thành tích

d)

Mức lương cơ bản

99.

Theo thuyết Herzberg, khi các yếu tố duy trì không được đảm bảo sẽ dẫn đến:

a)

Nhân viên làm việc năng suất hơn

b)

Nhân viên cảm thấy bất mãn

c)

Nhân viên sáng tạo hơn

d)

Nhân viên tự giác hơn

100.

Các yếu tố động viên trong Herzberg giúp:

a)

Tránh sự bất mãn

b)

Tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy hiệu suất

c)

Giữ nhân viên ở mức trung bình

d)

Ổn định công việc nhưng không tăng năng suất

101.

Theo Herzberg, để nhân viên làm việc hăng say, nhà quản trị nên tập trung vào:

a)

Cải thiện điều kiện vật chất

b)

Cải thiện yếu tố động viên (tin tưởng, cơ hội phát triển)

c)

Tăng cường kiểm soát và giám sát

d)

Giảm khối lượng công việc

102.

Khi yếu tố duy trì được đảm bảo đầy đủ, điều đó có nghĩa:

a)

Nhân viên hoàn toàn hài lòng và sáng tạo

b)

Nhân viên không còn bất mãn, nhưng chưa chắc đã được động viên

c)

Nhân viên có động lực cao

d)

Nhân viên luôn gắn bó lâu dài

103.

Mục tiêu chính của nhà quản trị theo Herzberg là:

a)

Tăng lương, giảm phúc lợi

b)

Loại bỏ bất mãn và tạo động lực nội tại

c)

Kiểm soát nhân viên chặt chẽ

d)

Giới hạn cơ hội phát triển

104.

Theo Herzberg, hai nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực làm việc là:

a)

Vật chất và tinh thần

b)

Duy trì (Hygiene) và Động viên (Motivators)

c)

Cơ bản và phát triển

d)

Cần thiết và bổ sung

105.

Khi yếu tố duy trì (Hygiene) được đáp ứng, nhân viên sẽ:

a)

Cảm thấy bất mãn

b)

Không bất mãn nhưng cũng không có thêm động lực

c)

Cảm thấy hứng thú và sáng tạo

d)

Bắt đầu chủ động trong công việc

106.

Khi yếu tố duy trì không được đáp ứng, nhân viên có thể:

a)

Hăng hái, có trách nhiệm cao

b)

Cảm thấy thỏa mãn

c)

Gây bất mãn, chán nản, thờ ơ

d)

Không bị ảnh hưởng

107.

Chính sách của nhà quản trị đối với nhóm yếu tố duy trì là:

a)

Tạo cơ hội thăng tiến và sáng tạo

b)

Đảm bảo lương, chế độ, môi trường, phúc lợi, điều kiện làm việc đủ để tránh bất mãn

c)

Tăng áp lực cạnh tranh

d)

Khen thưởng thường xuyên

108.

Chỉ tập trung vào yếu tố duy trì sẽ dẫn đến:

a)

Nhân viên hăng hái và sáng tạo

b)

Không bất mãn nhưng thiếu động lực mạnh

c)

Năng suất vượt trội

d)

Giảm sự gắn bó với tổ chức

109.

Khi yếu tố động viên (Motivators) được đáp ứng, nhân viên sẽ:

a)

Thỏa mãn, có động lực làm việc, hăng hái, trách nhiệm cao

b)

Thờ ơ và giảm năng suất

c)

Không thỏa mãn nhưng vẫn làm việc

d)

Cảm thấy bị ép buộc

110.

Khi yếu tố động viên không được đáp ứng, nhân viên sẽ:

a)

Bất mãn và chống đối

b)

Không thỏa mãn nhưng không bất mãn

c)

Từ bỏ công việc

111.

Chính sách quản trị phù hợp với nhóm yếu tố động viên là:

a)

Tăng lương và phúc lợi

b)

Giảm khối lượng công việc

c)

Giao việc có ý nghĩa, khen thưởng, trao quyền, tạo cơ hội phát triển

d)

Tăng cường giám sát nhân viên

112.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm động viên (Motivators)?

a)

Tôn trọng và ghi nhận thành tích

b)

Trao quyền chủ động

c)

Tạo cơ hội thăng tiến

d)

Mức lương và điều kiện làm việc

113.

Theo Herzberg, để đạt hiệu quả cao nhất, nhà quản trị cần:

a)

Chỉ tập trung vào yếu tố duy trì

b)

Kết hợp đảm bảo yếu tố duy trì và phát huy yếu tố động viên

c)

Tăng cường kiểm soát và giám sát nhân viên

d)

Giảm yêu cầu và khối lượng công việc

114.

Ba nhóm nhu cầu trong thuyết E.R.G là:

a)

Cơ bản – An toàn – Xã hội

b)

Tồn tại – Quan hệ – Phát triển

c)

Vật chất – Tinh thần – Xã hội

d)

Cơ bản – Phát triển – Thành đạt

115.

Nhu cầu nào trong thuyết E.R.G tương ứng với nhu cầu sinh lý và an toàn trong tháp Maslow?

a)

Nhu cầu tồn tại (Existence)

b)

Nhu cầu quan hệ (Relatedness)

c)

Nhu cầu phát triển (Growth)

d)

Nhu cầu tôn trọng

116.

Nhu cầu quan hệ (Relatedness) thể hiện mong muốn:

a)

Có lương cao và môi trường ổn định

b)

Được giao tiếp, kết nối và xây dựng các mối quan hệ trong – ngoài tổ chức

c)

Được tôn trọng và khẳng định bản thân

d)

Được đào tạo kỹ năng mới

117.

Nhu cầu phát triển (Growth) thể hiện:

a)

Mong muốn an toàn, ổn định

b)

Mong muốn sáng tạo, tự thể hiện và phát triển năng lực cá nhân

c)

Mong muốn được người khác yêu thương

d)

Mong muốn có việc làm ổn định

118.

Điểm khác biệt giữa thuyết E.R.G và tháp nhu cầu Maslow là:

a)

E.R.G không công nhận nhu cầu an toàn

b)

E.R.G cho rằng nhiều nhu cầu có thể tồn tại cùng lúc

c)

E.R.G yêu cầu nhu cầu phải được đáp ứng tuần tự

d)

E.R.G chỉ tập trung vào nhu cầu phát triển

119.

Theo thuyết E.R.G, nếu nhu cầu ở mức cao không được đáp ứng thì:

a)

Nhu cầu ở mức thấp hơn sẽ giảm đi

b)

Nhu cầu ở mức thấp hơn sẽ tăng lên để bù đáp

c)

Nhân viên sẽ từ bỏ mục tiêu cá nhân

d)

Không ảnh hưởng đến động lực làm việc

120.

Chính sách quản trị phù hợp theo thuyết E.R.G là:

a)

Chỉ tập trung vào nhu cầu cơ bản

b)

Đáp ứng nhu cầu theo thứ tự cố định

c)

Đáp ứng linh hoạt nhiều cấp nhu cầu cùng lúc

d)

Tăng cường kiểm soát thay vì khuyến khích

121.

Theo Alderfer, nhà quản trị nên:

a)

Tạo cơ hội cho nhân viên phát triển đồng thời nhiều khía cạnh (an toàn, quan hệ, phát triển)

b)

Chỉ chú trọng trả lương và phúc lợi

c)

Giảm bớt quyền tự chủ của nhân viên

d)

Tập trung giám sát chặt chẽ thay vì trao quyền