Font size
Worksheetsgần cúi
Total questions: 121
Worksheet time: 1hrs 1mins
Đặc điểm của tầm quản trị hẹp là:
Ít cấp trung gian, bộ máy gọn nhẹ
Nhiều cấp trung gian, bộ máy phức tạp hơn
Tổ chức linh hoạt hơn
Phù hợp với công việc đơn giản
Khi nào nên áp dụng tầm quản trị hẹp?
Khi công việc phức tạp, nhân viên cần nhiều hướng dẫn
Khi nhân viên có năng lực và tự chủ cao
Khi doanh nghiệp muốn cắt giảm cấp trung gian
Khi tổ chức có quy mô nhỏ
Hạn chế của tầm quản trị hẹp là gì?
Bộ máy gọn nhẹ, dễ ra quyết định
Nhiều cấp trung gian, giảm tốc độ truyền đạt thông tin
Giảm sự kiểm soát của nhà quản lý
Dễ gây xung đột nội bộ
So với tầm quản trị rộng, tầm quản trị hẹp thường:
Tăng số lượng nhân viên dưới quyền
Tăng số cấp quản lý trung gian
Giảm độ phức tạp trong điều hành
Cần ít kỹ năng quản lý hơn
Quyền hành trong quản trị là gì?
Quyền được tổ chức công nhận để chỉ huy, giao nhiệm vụ và kiểm soát công việc của thuộc cấp
Quyền cá nhân tự quyết định mọi vấn đề trong tổ chức
Quyền lực do cá nhân tự tạo ra nhờ năng lực chuyên môn
Ảnh hưởng không chính thức của nhà quản lý
Quyền hành giúp nhà quản lý:
Duy trì ảnh hưởng cá nhân
Thực hiện chức năng lãnh đạo và điều phối công việc
Giảm trách nhiệm của cấp dưới
Giữ khoảng cách với nhân viên
Khi sử dụng quyền hành cưỡng bức, nhân viên thường có thái độ:
Nhiệt tình, chủ động
Thiếu trách nhiệm, làm việc đối phó
Sáng tạo, hợp tác cao
Tự giác và trung thành
Cách sử dụng quyền hành mua chuộc khiến nhân viên:
Làm việc vì đam mê
Tính toán, cân nhắc lợi hại trước khi hành động
Làm việc thiếu động lực
Bỏ qua lợi ích cá nhân
Khi nhà quản lý sử dụng quyền hành kết thân, nhân viên thường:
Làm việc miễn cưỡng
Nhiệt tình và hướng đến kết quả chung
Làm việc vì sợ bị phạt
Tập trung vào lợi ích cá nhân
Phân quyền là gì?
Trao quyền lực tuyệt đối cho cấp dưới
Tạo cho người khác quyền hành và trách nhiệm để thực hiện một hoạt động nhất định
Giảm quyền của người lãnh đạo
Chia nhỏ công việc mà không giao quyền
Mục đích chính của việc phân quyền là gì?
Tăng tính kiểm soát của cấp trên
Giảm khối lượng công việc của cấp trên và phát huy năng lực cấp dưới
Loại bỏ trách nhiệm của lãnh đạo
Tập trung quyền lực
Một trong những mục tiêu đào tạo qua phân quyền là:
Giúp cấp dưới có kinh nghiệm ra quyết định và quản lý công việc
Giảm bớt áp lực tài chính
Giảm sự phụ thuộc vào lãnh đạo
Tăng tốc độ thay đổi nhân sự
Quá trình phân quyền gồm bước nào dưới đây?
Xác định kết quả mong muốn → Giao nhiệm vụ → Giao quyền → Nắm bắt việc thực hiện
Giao quyền → Đánh giá → Thưởng phạt
Lập kế hoạch → Phân bố nguồn lực → Đánh giá kết quả
Chỉ đạo → Phân công → Báo cáo
Việc nắm bắt quá trình thực hiện trong phân quyền giúp nhà quản lý:
Kiểm soát chặt chẽ và điều chỉnh kịp thời
Giảm trách nhiệm giám sát
Giao toàn quyền cho cấp dưới mà không can thiệp
Loại bỏ sự tự chủ của nhân viên
Mức độ phân quyền trong tổ chức phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
Trình độ học vấn của nhà lãnh đạo
Quy mô tổ chức, tầm quan trọng công việc, năng lực và mức độ tin cậy của cấp dưới
Cạnh tranh thị trường
Văn hóa quốc gia
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ phân quyền?
Mức độ tin cậy của cấp dưới
Tầm quan trọng của công việc
Màu sắc nhận diện thương hiệu
Quy mô tổ chức
Khi quy mô tổ chức lớn, thường cần:
Phân quyền nhiều hơn để giảm tải cho cấp trên
Tập trung quyền lực ở cấp cao nhất
Giảm số cấp quản lý
Giảm quyền hạn của cấp dưới
Nếu cấp dưới có năng lực và đáng tin cậy, nhà quản lý nên:
Giữ quyền quyết định cho mình
Tăng cường phân quyền và ủy quyền
Giảm trách nhiệm của họ
Tập trung vào kiểm tra
Cơ cấu tổ chức là gì?
Bản mô tả công việc của từng nhân viên
Tập hợp các bộ phận có liên hệ, chuyên môn hóa và được giao nhiệm vụ, quyền hạn để thực hiện mục tiêu chung
Cách bố trí phòng ban theo sở thích cá nhân
Sơ đồ hành chính của doanh nghiệp
Cơ cấu tổ chức giúp doanh nghiệp:
Tăng lợi nhuận ngay lập tức
Phân chia công việc rõ ràng và phối hợp hiệu quả
Giảm chi phí marketing
Thay thế vai trò lãnh đạo
Một tổ chức tối ưu cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?
Tối ưu về số lượng nhân viên quản lý/nhân viên
Tập trung mọi quyền lực về cấp trên
Loại bỏ tính linh hoạt
Giảm trao đổi thông tin
Yêu cầu quan trọng của một tổ chức tối ưu là:
Đảm bảo tính linh hoạt, thích nghi cao
Duy trì cấu trúc cứng nhắc
Giảm hệ thống thông tin
Hạn chế quyền tự chủ
Hệ thống thông tin của một tổ chức tối ưu cần:
Chính xác và kịp thời
Bí mật tuyệt đối với cấp dưới
Chỉ phục vụ cấp quản lý cấp cao
Truyền đạt chậm để tránh sai sót
Mục tiêu cuối cùng của tổ chức tối ưu là:
Hiệu quả trong việc đạt mục tiêu chung
Giảm chi phí đào tạo
Giảm khối lượng công việc
Tăng quyền lực cho lãnh đạo
Nhân tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu tổ chức?
Mục tiêu và chiến lược của tổ chức
Thị hiếu người tiêu dùng
Cạnh tranh quốc tế
Mức thuế của nhà nước
Yếu tố “quy mô và độ phức tạp của tổ chức” ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức như thế nào?
Quy mô lớn → cơ cấu phức tạp hơn, cần nhiều cấp quản lý hơn
Quy mô lớn → cơ cấu đơn giản hơn
Quy mô nhỏ → cần nhiều cấp trung gian
Không có ảnh hưởng rõ rệt
Khi công nghệ thay đổi nhanh chóng, cơ cấu tổ chức cần:
Cứng nhắc để giữ ổn định
Linh hoạt, dễ thích ứng
Giữ nguyên mô hình hiện tại
Giảm số lượng phòng ban
Môi trường hoạt động của tổ chức ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức vì:
Thay đổi môi trường đòi hỏi sự thích ứng về cách tổ chức, quản lý
Không liên quan vì cơ cấu là cố định
Chỉ ảnh hưởng đến doanh thu, không ảnh hưởng cơ cấu
“Quan điểm của cấp trên” ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức vì:
Cấp trên có thể định hướng cách thức phân chia quyền lực và quản lý
Không liên quan vì chỉ có bộ phận nhân sự quyết định
Cấp trên chỉ ảnh hưởng đến hoạt động tài chính
Chỉ tác động đến tuyển dụng
Khi tổ chức có phạm vi địa lý rộng (nhiều khu vực hoạt động), cơ cấu cần:
Phân quyền và chia đơn vị theo khu vực
Tập trung điều hành tại trụ sở chính
Giảm số lượng nhân sự quản lý
Giữ nguyên cấu trúc đơn giản
“Bộ phận” trong tổ chức được phân chia theo hướng nào?
Theo chiều dọc
Theo chiều ngang
Theo cấp bậc quản lý
Theo khu vực địa lý
“Cấp” trong tổ chức được phân chia theo hướng nào?
Theo chuyên môn hóa
Theo chiều ngang
Theo chiều dọc
Theo chức năng
Bộ phận trong tổ chức thường được hình thành dựa trên yếu tố nào?
Quy mô tổ chức
Chức năng và mức độ chuyên môn hóa
Nhu cầu thị trường
Trình độ nhân viên
Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ “bộ phận” trong tổ chức?
Cấp giám đốc – cấp trưởng phòng – cấp nhân viên
Phòng nhân sự, phòng tài chính, phòng marketing
Cấp chiến lược – cấp tác nghiệp
Hội đồng quản trị
“Cấp” trong tổ chức thể hiện điều gì?
Sự phân chia chức năng chuyên môn
Thứ bậc quản lý từ cao đến thấp
Mối quan hệ giữa các phòng ban
Quy trình phối hợp nội bộ
Trong cơ cấu TRỰC TUYẾN, đơn vị thực hiện hoạt động chính chịu sự chỉ đạo của ai?
Phòng chức năng
Cả lãnh đạo tuyến và phòng chức năng
Lãnh đạo tuyến
Ban cố vấn
Đặc điểm của cơ cấu TRỰC TUYẾN là gì?
Có phòng chức năng hỗ trợ
Không có phòng chức năng, chỉ có lãnh đạo tuyến
Có hai hệ thống mệnh lệnh
Chịu sự chỉ đạo chéo
Trong cơ cấu CHỨC NĂNG, đơn vị thực hiện hoạt động chính chịu sự chỉ đạo của ai?
Lãnh đạo tuyến
Phòng chức năng
Cấp trung gian
Hội đồng chiến lược
Trong cơ cấu TRỰC TUYẾN – CHỨC NĂNG, đơn vị thực hiện hoạt động chính chịu sự chỉ đạo của ai?
Lãnh đạo tuyến (chính) và có phòng chức năng hỗ trợ
Phòng chức năng (chính)
Lãnh đạo cấp cao
Bộ phận hành chính
Cơ cấu MA TRẬN có đặc điểm nào sau đây?
Chỉ chịu chỉ đạo của lãnh đạo tuyến
Chỉ chịu chỉ đạo của phòng chức năng
Chịu sự chỉ đạo của cả lãnh đạo tuyến và phòng chức năng
Không có phòng chức năng
Khi tổ chức “không có phòng chức năng” và “chỉ có lãnh đạo tuyến” thì cơ cấu thuộc loại nào?
Chức năng
Trực tuyến
Ma trận
Trực tuyến – chức năng
Khi đơn vị thực hiện hoạt động chính “chịu sự chỉ đạo của phòng chức năng”, tổ chức thuộc loại cơ cấu nào?
Ma trận
Trực tuyến
Chức năng
Trực tuyến – chức năng
Khi đơn vị chịu sự chỉ đạo của cả lãnh đạo tuyến và phòng chức năng, cơ cấu này được gọi là:
Trực tuyến
Chức năng
Ma trận
Trực tuyến – chức năng
Cơ cấu TRỰC TUYẾN – CHỨC NĂNG là sự kết hợp của yếu tố nào?
Lãnh đạo tuyến + các bộ phận chức năng hỗ trợ
Các phòng chức năng độc lập
Hai hệ thống mệnh lệnh song song
Cấp quản lý đa tầng
Vai trò của chức năng tổ chức KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?
Triển khai chiến lược, mục tiêu
Phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận
Kiểm soát tài chính doanh nghiệp
Sử dụng hiệu quả các nguồn lực
Một trong những vai trò của chức năng tổ chức là:
Định hướng thị trường
Chủ động trong công việc
Đưa ra chiến lược marketing
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
Tầm quản trị là gì?
Số lượng nhân viên trong tổ chức
Số lượng cấp quản lý trong doanh nghiệp
Số lượng nhân viên mà một nhà quản trị có thể trực tiếp quản lý
Khoảng cách giữa các cấp quản lý
Tầm quản trị rộng có đặc điểm nào sau đây?
Nhiều cấp trung gian
Bộ máy cồng kềnh
Ít cấp trung gian, bộ máy gọn nhẹ
Cần nhiều giám sát
Tầm quản trị hẹp phù hợp trong trường hợp nào?
Khi công việc đơn giản
Khi nhân viên có tính tự chủ cao
Khi công việc phức tạp, cần nhiều giám sát
Khi tổ chức nhỏ
Có bao nhiêu cách sử dụng quyền hành trong quản trị?
2
3
4
5
Hình thức sử dụng quyền hành nào khiến nhân viên làm việc thiếu trách nhiệm?
Cưỡng bức
Mua chuộc
Kết thân
Tự giác
“Kết thân” trong sử dụng quyền hành giúp nhân viên:
Làm việc vì sợ hãi
Làm việc nhiệt tình vì kết quả chung
Thiếu trách nhiệm
Không quan tâm đến mục tiêu
Bước đầu tiên trong quá trình giao quyền là:
Giao quyền
Xác định kết quả mong muốn
Giao nhiệm vụ
Xác định trách nhiệm
Thứ tự đúng của 4 bước giao quyền là:
Giao nhiệm vụ → Giao quyền → Xác định kết quả → Xác định trách nhiệm
Xác định kết quả → Giao nhiệm vụ → Giao quyền → Xác định trách nhiệm
Xác định trách nhiệm → Giao quyền → Giao nhiệm vụ → Xác định kết quả
Giao quyền → Xác định kết quả → Giao nhiệm vụ → Xác định trách nhiệm
Nguyên tắc giao quyền KHÔNG bao gồm:
Thống nhất mệnh lệnh
Quyền hạn theo cấp bậc
Linh hoạt theo tình huống
Tuyệt đối trách nhiệm
“Thống nhất mệnh lệnh” trong giao quyền nghĩa là:
Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất
Mỗi nhân viên có thể nhận lệnh từ nhiều cấp
Mệnh lệnh có thể truyền qua trung gian
Nhân viên được quyền từ chối lệnh
“Tuyệt đối trách nhiệm” trong nguyên tắc giao quyền nghĩa là:
Cấp dưới chịu trách nhiệm thay cấp trên
Cấp trên không cần chịu trách nhiệm khi đã giao quyền
Cấp trên vẫn chịu trách nhiệm về kết quả công việc đã giao quyền
Chỉ người thực hiện mới chịu trách nhiệm
Tổ chức tối ưu cần đảm bảo điều nào sau đây?
Số lượng cấp quản lý càng nhiều càng tốt
Linh hoạt, thích nghi, hiệu quả
Tăng nhân sự để chia nhỏ công việc
Thông tin đa chiều không kiểm soát
Nguyên tắc cơ bản khi xây dựng tổ chức KHÔNG bao gồm:
Thống nhất chỉ huy
Cân đối
Gắn với mục tiêu
Phân tán quyền lực
“Cân đối” trong nguyên tắc tổ chức nghĩa là:
Phân bổ hợp lý giữa quyền hạn, nhiệm vụ, nguồn lực
Giảm số lượng nhân viên
Tăng cấp trung gian
Tách riêng từng bộ phận độc lập
Cơ sở lựa chọn mô hình tổ chức KHÔNG phụ thuộc vào yếu tố nào?
Mục tiêu và chiến lược
Quy mô tổ chức
Kỹ thuật, công nghệ
Ý kiến cá nhân của cấp dưới
Môi trường hoạt động ảnh hưởng đến tổ chức ở khía cạnh nào?
Quyết định mô hình cơ cấu
Ảnh hưởng màu sắc thương hiệu
Ảnh hưởng cách tính lương
Không có tác động đáng kể
Các mô hình cơ cấu tổ chức thông dụng KHÔNG bao gồm
Trực tuyến
Ma trận
Vòng tròn
Theo sản phẩm
Chức năng điều khiển trong quản trị là gì?
Là việc lập kế hoạch, phân bố nguồn lực
Là việc kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện
Là hoạt động hướng dẫn, động viên, đôn đốc và tạo điều kiện để nhân viên hoàn thành công việc
Là việc thiết lập cơ cấu tổ chức
Mục tiêu chính của chức năng điều khiển là:
Tăng quy mô tổ chức
Đảm bảo tổ chức đạt được mục tiêu đề ra thông qua con người
Kiểm soát chi phí hoạt động
Phân bổ tài nguyên hợp lý
Ý nghĩa của chức năng điều khiển là:
Giúp nhà quản trị giảm khối lượng công việc
Tạo động lực, môi trường làm việc thuận lợi, giúp các thành viên làm việc hiệu quả
Đảm bảo tính tuân thủ các quy định hành chính
Giúp nhân viên tự động hóa công việc
Chức năng điều khiển KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?
Hướng dẫn, động viên
Tạo môi trường thuận lợi
Giải quyết xung đột
Kiểm tra và đánh giá
Nội dung của chức năng điều khiển bao gồm mấy nhóm chính?
2
3
4
5
Một trong những nội dung quan trọng của điều khiển là:
Phân quyền cho cấp dưới
Giải quyết xung đột trong tổ chức
Xây dựng chiến lược dài hạn
Phân bổ ngân sách
Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng "hướng dẫn, động viên"?
Kiểm tra doanh số bán hàng
Tổ chức khóa đào tạo kỹ năng, khen thưởng kịp thời
Lập ngân sách năm tài chính
Sắp xếp cơ cấu tổ chức
Hiệu quả công việc của nhân viên phụ thuộc vào yếu tố nào?
Môi trường làm việc và lương thưởng
Năng lực cá nhân và động cơ làm việc
Kỷ luật và giám sát chặt chẽ
Cấp trên trực tiếp
Yếu tố KHÔNG thuộc về năng lực cá nhân là:
Kỹ năng
Kinh nghiệm
Động cơ làm việc
Kiến thức
Theo nội dung, năng lực cá nhân bao gồm mấy yếu tố chính?
3
4
5
6
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm "năng lực cá nhân"?
Đặc điểm cá nhân
Thu nhập
Môi trường làm việc
Tính kỷ luật
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG trực tiếp quyết định năng lực cá nhân?
Mối quan hệ
Kinh nghiệm
Kỹ năng
Mức lương
Khi nói "giải quyết xung đột" trong chức năng điều khiển, nhà quản trị cần:
Tăng cường kiểm soát hành vi nhân viên
Tìm giải pháp dung hòa lợi ích, duy trì tinh thần hợp tác
Thay thế nhân viên gây mâu thuẫn
Giảm sự giao tiếp giữa các phòng ban
Mục tiêu cuối cùng của hoạt động điều khiển trong quản trị là:
Duy trì kỷ luật nghiêm ngặt
Giúp tổ chức đạt được mục tiêu thông qua hiệu quả làm việc của con người
Đảm bảo tuân thủ quy trình
Tối giản chi phí nhân sự
Động cơ làm việc của cá nhân được hình thành từ:
Kinh nghiệm và kỹ năng
Mong muốn, hoài bão và bổn phận, trách nhiệm
Thu nhập và vị trí công việc
Môi trường làm việc và cấp trên
Trong quản trị, "động cơ làm việc" có vai trò:
Là nguồn lực vật chất giúp tổ chức vận hành
Là yếu tố thúc đẩy con người làm việc tích cực, hướng tới mục tiêu
Là tiêu chuẩn để tuyển dụng nhân viên
Là cách đo năng suất lao động
Học thuyết "tháp nhu cầu" là của ai?
Herzberg
Victor Vroom
Maslow
Alderfer
Theo Maslow, nhu cầu nào là nền tảng cơ bản nhất của con người?
Nhu cầu xã hội
Nhu cầu cơ bản (sinh lý)
Nhu cầu được tôn trọng
Nhu cầu được thể hiện
Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm "nhu cầu cơ bản"?
Cần được khen thưởng
Muốn có công việc ổn định
Cần ăn, uống, nghỉ ngơi
Muốn được sáng tạo, thể hiện bản thân
"Nhu cầu an toàn" trong tháp Maslow thể hiện mong muốn gì?
Được yêu thương, gắn kết
Có công việc, thu nhập và sức khỏe ổn định
Được người khác tôn trọng
Được sáng tạo và khẳng định bản thân
Nhu cầu xã hội (Love/Belonging) trong tháp Maslow liên quan đến:
Mong muốn có địa vị, uy tín
Mong muốn được tham gia cộng đồng, có bạn bè, gia đình
Mong muốn an toàn về tài sản
Mong muốn thành đạt, sáng tạo
"Cần có cảm giác được tôn trọng, được tin tưởng" thuộc nhóm nhu cầu nào trong tháp Maslow?
Nhu cầu xã hội
Nhu cầu an toàn
Nhu cầu được tôn trọng
Nhu cầu được thể hiện
"Sáng tạo, hoàn thiện, phát triển bản thân" thuộc nhóm nhu cầu nào?
Nhu cầu cơ bản
Nhu cầu được thể hiện (Self-actualization)
Nhu cầu xã hội
Thứ tự các cấp trong tháp nhu cầu Maslow từ thấp đến cao là:
Xã hội → An toàn → Cơ bản → Tôn trọng → Thể hiện
Cơ bản → An toàn → Xã hội → Tôn trọng → Thể hiện
Cơ bản → Xã hội → An toàn → Thể hiện → Tôn trọng
Cơ bản → An toàn → Tôn trọng → Xã hội → Thể hiện
Học thuyết hai nhân tố của Herzberg chia yếu tố tác động đến động viên thành:
2 nhóm: yếu tố vệ sinh và yếu tố tạo động lực
3 nhóm: nhu cầu vật chất, tinh thần, xã hội
2 nhóm: nhu cầu cơ bản và nhu cầu phát triển
5 nhóm tương tự Maslow
Học thuyết E.R.G của Alderfer là sự rút gọn của tháp nhu cầu Maslow thành mấy nhóm?
2
3
4
5
Theo Alderfer, ba nhóm nhu cầu trong thuyết E.R.G là:
Existence – Relatedness – Growth
Energy – Relation – Goal
Emotion – Reality – Gain
Effort – Result – Gratitude
Thuyết mong đợi (Expectancy Theory) là của ai?
Maslow
Herzberg
Victor H. Vroom
Stacy Adams
Theo thuyết mong đợi của Vroom, động lực phụ thuộc vào:
Mức lương và vị trí
Mối quan hệ xã hội
Mức độ kỳ vọng, giá trị phần thưởng và niềm tin đạt được kết quả
Kinh nghiệm cá nhân
Lý thuyết công bằng (Equity Theory) của Stacy Adams cho rằng con người:
Chỉ làm việc khi được khen thưởng
So sánh sự công bằng giữa nỗ lực và phần thưởng của mình với người khác
Tập trung vào sự phát triển bản thân
Bị thúc đẩy bởi nhu cầu sinh lý
Thuyết Hai Nhân Tố của Herzberg chia các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc thành:
2 nhóm: Duy trì và Động viên
3 nhóm: Cơ bản – An toàn – Phát triển
5 nhóm như tháp Maslow
2 nhóm: Vật chất và Tinh thần
Nhóm “Duy trì” trong thuyết Herzberg còn được gọi là:
Nhóm tạo động lực
Nhóm vệ sinh (hygiene factors)
Nhóm phát triển
Nhóm giá trị tinh thần
Các yếu tố “Điều kiện việc làm, lương bổng, chính sách” thuộc nhóm nào?
Nhóm động viên
Nhóm duy trì
Nhóm xã hội
Nhóm phát triển
Nhóm “Động viên” trong thuyết Herzberg bao gồm các yếu tố:
Lương, phúc lợi, điều kiện làm việc
Tôn trọng, tin tưởng, tạo điều kiện phát triển
Cạnh tranh và kiểm soát
Sự công bằng và phần thưởng
Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm duy trì?
Chính sách quản lý
Điều kiện làm việc
Tôn trọng và công nhận thành tích
Mức lương cơ bản
Theo thuyết Herzberg, khi các yếu tố duy trì không được đảm bảo sẽ dẫn đến:
Nhân viên làm việc năng suất hơn
Nhân viên cảm thấy bất mãn
Nhân viên sáng tạo hơn
Nhân viên tự giác hơn
Các yếu tố động viên trong Herzberg giúp:
Tránh sự bất mãn
Tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy hiệu suất
Giữ nhân viên ở mức trung bình
Ổn định công việc nhưng không tăng năng suất
Theo Herzberg, để nhân viên làm việc hăng say, nhà quản trị nên tập trung vào:
Cải thiện điều kiện vật chất
Cải thiện yếu tố động viên (tin tưởng, cơ hội phát triển)
Tăng cường kiểm soát và giám sát
Giảm khối lượng công việc
Khi yếu tố duy trì được đảm bảo đầy đủ, điều đó có nghĩa:
Nhân viên hoàn toàn hài lòng và sáng tạo
Nhân viên không còn bất mãn, nhưng chưa chắc đã được động viên
Nhân viên có động lực cao
Nhân viên luôn gắn bó lâu dài
Mục tiêu chính của nhà quản trị theo Herzberg là:
Tăng lương, giảm phúc lợi
Loại bỏ bất mãn và tạo động lực nội tại
Kiểm soát nhân viên chặt chẽ
Giới hạn cơ hội phát triển
Theo Herzberg, hai nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực làm việc là:
Vật chất và tinh thần
Duy trì (Hygiene) và Động viên (Motivators)
Cơ bản và phát triển
Cần thiết và bổ sung
Khi yếu tố duy trì (Hygiene) được đáp ứng, nhân viên sẽ:
Cảm thấy bất mãn
Không bất mãn nhưng cũng không có thêm động lực
Cảm thấy hứng thú và sáng tạo
Bắt đầu chủ động trong công việc
Khi yếu tố duy trì không được đáp ứng, nhân viên có thể:
Hăng hái, có trách nhiệm cao
Cảm thấy thỏa mãn
Gây bất mãn, chán nản, thờ ơ
Không bị ảnh hưởng
Chính sách của nhà quản trị đối với nhóm yếu tố duy trì là:
Tạo cơ hội thăng tiến và sáng tạo
Đảm bảo lương, chế độ, môi trường, phúc lợi, điều kiện làm việc đủ để tránh bất mãn
Tăng áp lực cạnh tranh
Khen thưởng thường xuyên
Chỉ tập trung vào yếu tố duy trì sẽ dẫn đến:
Nhân viên hăng hái và sáng tạo
Không bất mãn nhưng thiếu động lực mạnh
Năng suất vượt trội
Giảm sự gắn bó với tổ chức
Khi yếu tố động viên (Motivators) được đáp ứng, nhân viên sẽ:
Thỏa mãn, có động lực làm việc, hăng hái, trách nhiệm cao
Thờ ơ và giảm năng suất
Không thỏa mãn nhưng vẫn làm việc
Cảm thấy bị ép buộc
Khi yếu tố động viên không được đáp ứng, nhân viên sẽ:
Bất mãn và chống đối
Không thỏa mãn nhưng không bất mãn
Từ bỏ công việc
Chính sách quản trị phù hợp với nhóm yếu tố động viên là:
Tăng lương và phúc lợi
Giảm khối lượng công việc
Giao việc có ý nghĩa, khen thưởng, trao quyền, tạo cơ hội phát triển
Tăng cường giám sát nhân viên
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm động viên (Motivators)?
Tôn trọng và ghi nhận thành tích
Trao quyền chủ động
Tạo cơ hội thăng tiến
Mức lương và điều kiện làm việc
Theo Herzberg, để đạt hiệu quả cao nhất, nhà quản trị cần:
Chỉ tập trung vào yếu tố duy trì
Kết hợp đảm bảo yếu tố duy trì và phát huy yếu tố động viên
Tăng cường kiểm soát và giám sát nhân viên
Giảm yêu cầu và khối lượng công việc
Ba nhóm nhu cầu trong thuyết E.R.G là:
Cơ bản – An toàn – Xã hội
Tồn tại – Quan hệ – Phát triển
Vật chất – Tinh thần – Xã hội
Cơ bản – Phát triển – Thành đạt
Nhu cầu nào trong thuyết E.R.G tương ứng với nhu cầu sinh lý và an toàn trong tháp Maslow?
Nhu cầu tồn tại (Existence)
Nhu cầu quan hệ (Relatedness)
Nhu cầu phát triển (Growth)
Nhu cầu tôn trọng
Nhu cầu quan hệ (Relatedness) thể hiện mong muốn:
Có lương cao và môi trường ổn định
Được giao tiếp, kết nối và xây dựng các mối quan hệ trong – ngoài tổ chức
Được tôn trọng và khẳng định bản thân
Được đào tạo kỹ năng mới
Nhu cầu phát triển (Growth) thể hiện:
Mong muốn an toàn, ổn định
Mong muốn sáng tạo, tự thể hiện và phát triển năng lực cá nhân
Mong muốn được người khác yêu thương
Mong muốn có việc làm ổn định
Điểm khác biệt giữa thuyết E.R.G và tháp nhu cầu Maslow là:
E.R.G không công nhận nhu cầu an toàn
E.R.G cho rằng nhiều nhu cầu có thể tồn tại cùng lúc
E.R.G yêu cầu nhu cầu phải được đáp ứng tuần tự
E.R.G chỉ tập trung vào nhu cầu phát triển
Theo thuyết E.R.G, nếu nhu cầu ở mức cao không được đáp ứng thì:
Nhu cầu ở mức thấp hơn sẽ giảm đi
Nhu cầu ở mức thấp hơn sẽ tăng lên để bù đáp
Nhân viên sẽ từ bỏ mục tiêu cá nhân
Không ảnh hưởng đến động lực làm việc
Chính sách quản trị phù hợp theo thuyết E.R.G là:
Chỉ tập trung vào nhu cầu cơ bản
Đáp ứng nhu cầu theo thứ tự cố định
Đáp ứng linh hoạt nhiều cấp nhu cầu cùng lúc
Tăng cường kiểm soát thay vì khuyến khích
Theo Alderfer, nhà quản trị nên:
Tạo cơ hội cho nhân viên phát triển đồng thời nhiều khía cạnh (an toàn, quan hệ, phát triển)
Chỉ chú trọng trả lương và phúc lợi
Giảm bớt quyền tự chủ của nhân viên
Tập trung giám sát chặt chẽ thay vì trao quyền
