wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4: ASEAN and Viet Nam

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
aim (n)
a)
mục tiêu, mục đích
b)
không thể quên
c)
củng cố, làm mạnh thêm
d)
cung cấp
2.
apply for (v.p)
a)
nộp đơn, ứng tuyển
b)
những giá trị
c)
hỗ trợ
d)
đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
3.
ASEAN (n)
a)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
b)
tình nguyện viên, đi tình nguyện
c)
làm việc nhóm
d)
khu vực, vùng
4.
aware of (adj.p)
a)
nhận thức về
b)
trang web
c)
chủ đề
d)
học bổng
5.
benefit (n)
a)
lợi ích
b)
hội thảo
c)
truyền thống
d)
lựa chọn
6.
brochure (n)
a)
tờ rơi quảng cáo
b)
thanh niên
c)
thuộc về truyền thống
d)
giải quyết
7.
Buddhism (n)
a)
Phật giáo
b)
mục tiêu, mục đích
c)
không thể quên
d)
củng cố, làm mạnh thêm
8.
celebrate (v)
a)
kỷ niệm, ăn mừng
b)
nộp đơn, ứng tuyển
c)
những giá trị
d)
hỗ trợ
9.
celebration (n)
a)
lễ kỷ niệm
b)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
c)
tình nguyện viên, đi tình nguyện
d)
làm việc nhóm
10.
charity (n)
a)
từ thiện
b)
nhận thức về
c)
trang web
d)
chủ đề
11.
collaboration (n)
a)
sự hợp tác
b)
lợi ích
c)
hội thảo
d)
truyền thống
12.
commission (n)
a)
ủy ban, hội đồng
b)
tờ rơi quảng cáo
c)
thanh niên
d)
thuộc về truyền thống
13.
community (n)
a)
cộng đồng
b)
Phật giáo
c)
mục tiêu, mục đích
d)
không thể quên
14.
confident (adj)
a)
tự tin
b)
kỷ niệm, ăn mừng
c)
nộp đơn, ứng tuyển
d)
những giá trị
15.
contribution (n)
a)
sự đóng góp
b)
lễ kỷ niệm
c)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
d)
tình nguyện viên, đi tình nguyện
16.
cooperation (n)
a)
sự hợp tác
b)
từ thiện
c)
nhận thức về
d)
trang web
17.
coordinate (v)
a)
phối hợp, điều phối
b)
sự hợp tác
c)
lợi ích
d)
hội thảo
18.
cultural exchange (n.p)
a)
trao đổi văn hóa
b)
ủy ban, hội đồng
c)
tờ rơi quảng cáo
d)
thanh niên
19.
current (adj)
a)
hiện tại, hiện hành
b)
cộng đồng
c)
Phật giáo
d)
mục tiêu, mục đích
20.
current issue (n.p)
a)
vấn đề hiện tại
b)
tự tin
c)
kỷ niệm, ăn mừng
d)
nộp đơn, ứng tuyển
21.
custom (n)
a)
phong tục, tập quán
b)
sự đóng góp
c)
lễ kỷ niệm
d)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
22.
decoration (n)
a)
sự trang trí
b)
sự hợp tác
c)
từ thiện
d)
nhận thức về
23.
development (n)
a)
sự phát triển
b)
phối hợp, điều phối
c)
sự hợp tác
d)
lợi ích
24.
donation (n)
a)
sự quyên góp
b)
trao đổi văn hóa
c)
ủy ban, hội đồng
d)
tờ rơi quảng cáo
25.
economy (n)
a)
nền kinh tế
b)
hiện tại, hiện hành
c)
cộng đồng
d)
Phật giáo
26.
effective (adj)
a)
hiệu quả
b)
vấn đề hiện tại
c)
tự tin
d)
kỷ niệm, ăn mừng
27.
effort (n)
a)
nỗ lực
b)
phong tục, tập quán
c)
sự đóng góp
d)
lễ kỷ niệm
28.
energetic (adj)
a)
năng động, tràn đầy năng lượng
b)
sự trang trí
c)
sự hợp tác
d)
từ thiện
29.
essential (adj)
a)
thiết yếu, cần thiết
b)
sự phát triển
c)
phối hợp, điều phối
d)
sự hợp tác
30.
eye-opening (adj)
a)
mở rộng tầm mắt
b)
sự quyên góp
c)
trao đổi văn hóa
d)
ủy ban, hội đồng
31.
festival (n)
a)
lễ hội
b)
nền kinh tế
c)
hiện tại, hiện hành
d)
cộng đồng
32.
foreign (adj)
a)
nước ngoài
b)
hiệu quả
c)
vấn đề hiện tại
d)
tự tin
33.
goal (n)
a)
mục tiêu
b)
nỗ lực
c)
phong tục, tập quán
d)
sự đóng góp
34.
heritage (n)
a)
di sản
b)
năng động, tràn đầy năng lượng
c)
sự trang trí
d)
sự hợp tác
35.
honor (v)
a)
tôn vinh, vinh danh
b)
thiết yếu, cần thiết
c)
sự phát triển
d)
phối hợp, điều phối
36.
huge (adj)
a)
to lớn, khổng lồ
b)
mở rộng tầm mắt
c)
sự quyên góp
d)
trao đổi văn hóa
37.
human (n)
a)
con người
b)
lễ hội
c)
nền kinh tế
d)
hiện tại, hiện hành
38.
improve (v)
a)
cải thiện
b)
nước ngoài
c)
hiệu quả
d)
vấn đề hiện tại
39.
international (adj)
a)
quốc tế
b)
mục tiêu
c)
nỗ lực
d)
phong tục, tập quán
40.
issue (n)
a)
vấn đề
b)
di sản
c)
năng động, tràn đầy năng lượng
d)
sự trang trí
41.
join (v)
a)
tham gia
b)
tôn vinh, vinh danh
c)
thiết yếu, cần thiết
d)
sự phát triển
42.
leadership skills (n.p)
a)
kỹ năng lãnh đạo
b)
to lớn, khổng lồ
c)
mở rộng tầm mắt
d)
sự quyên góp
43.
live-stream (v)
a)
phát trực tiếp
b)
con người
c)
lễ hội
d)
nền kinh tế
44.
local (adj)
a)
địa phương
b)
cải thiện
c)
nước ngoài
d)
hiệu quả
45.
luck (n)
a)
may mắn
b)
quốc tế
c)
mục tiêu
d)
nỗ lực
46.
main (adj)
a)
chính, chủ yếu
b)
vấn đề
c)
di sản
d)
năng động, tràn đầy năng lượng
47.
member (n)
a)
thành viên
b)
tham gia
c)
tôn vinh, vinh danh
d)
thiết yếu, cần thiết
48.
official (adj)
a)
chính thức
b)
kỹ năng lãnh đạo
c)
to lớn, khổng lồ
d)
mở rộng tầm mắt
49.
opportunity (n)
a)
cơ hội
b)
phát trực tiếp
c)
con người
d)
lễ hội
50.
organize (v)
a)
tổ chức
b)
địa phương
c)
cải thiện
d)
nước ngoài
51.
participant (n)
a)
người tham gia
b)
may mắn
c)
quốc tế
d)
mục tiêu
52.
peace (n)
a)
hòa bình
b)
chính, chủ yếu
c)
vấn đề
d)
di sản
53.
poster (n)
a)
áp phích, tranh cổ động
b)
thành viên
c)
tham gia
d)
tôn vinh, vinh danh
54.
programme (n)
a)
chương trình
b)
chính thức
c)
kỹ năng lãnh đạo
d)
to lớn, khổng lồ
55.
promote (v)
a)
thúc đẩy, quảng bá
b)
cơ hội
c)
phát trực tiếp
d)
con người
56.
proposal (n)
a)
bản đề xuất
b)
tổ chức
c)
địa phương
d)
cải thiện
57.
provide (v)
a)
cung cấp
b)
người tham gia
c)
may mắn
d)
quốc tế
58.
qualified (adj)
a)
đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
b)
hòa bình
c)
chính, chủ yếu
d)
vấn đề
59.
region (n)
a)
khu vực, vùng
b)
áp phích, tranh cổ động
c)
thành viên
d)
tham gia
60.
scholarship (n)
a)
học bổng
b)
chương trình
c)
chính thức
d)
kỹ năng lãnh đạo
61.
select (v)
a)
lựa chọn
b)
thúc đẩy, quảng bá
c)
cơ hội
d)
phát trực tiếp
62.
solve (v)
a)
giải quyết
b)
bản đề xuất
c)
tổ chức
d)
địa phương
63.
strengthen (v)
a)
củng cố, làm mạnh thêm
b)
cung cấp
c)
người tham gia
d)
may mắn
64.
support (v)
a)
hỗ trợ
b)
đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
c)
hòa bình
d)
chính, chủ yếu
65.
teamwork (n)
a)
làm việc nhóm
b)
khu vực, vùng
c)
áp phích, tranh cổ động
d)
thành viên
66.
theme (n)
a)
chủ đề
b)
học bổng
c)
chương trình
d)
chính thức
67.
tradition (n)
a)
truyền thống
b)
lựa chọn
c)
thúc đẩy, quảng bá
d)
cơ hội
68.
traditional (adj)
a)
thuộc về truyền thống
b)
giải quyết
c)
bản đề xuất
d)
tổ chức
69.
unforgettable (adj)
a)
không thể quên
b)
củng cố, làm mạnh thêm
c)
cung cấp
d)
người tham gia
70.
values (n)
a)
những giá trị
b)
hỗ trợ
c)
đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
d)
hòa bình
71.
volunteer (n, v)
a)
tình nguyện viên, đi tình nguyện
b)
làm việc nhóm
c)
khu vực, vùng
d)
áp phích, tranh cổ động
72.
website (n)
a)
trang web
b)
chủ đề
c)
học bổng
d)
chương trình
73.
workshop (n)
a)
hội thảo
b)
truyền thống
c)
lựa chọn
d)
thúc đẩy, quảng bá
74.
youth (n)
a)
thanh niên
b)
thuộc về truyền thống
c)
giải quyết
d)
bản đề xuất