wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÓM TẮT NỘI DUNG CHÍNH

Total questions: 90

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Giai đoạn nào Lâm Đồng chịu ách thống trị của Thực dân Pháp?

a)

1918 – 1930

b)

1930 – 1931

c)

1936 – 1945

d)

1945 – 1954

2.

Ai là Bí thư Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được thành lập vào tháng 4/1930?

a)

A. Trần Diệm

b)

B. N'Trang Lơng

c)

C. Đặng Văn Ngữ

d)

D. Nguyễn Ái Quốc

3.

Cuộc khởi nghĩa N'Trang Lơng diễn ra trong giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn 1918 – 1930 dưới ách thống trị của Thực dân Pháp.

b)

Giai đoạn 1858 – 1884 dưới ách thống trị của Pháp.

c)

Giai đoạn 1930 – 1945 dưới ách thống trị của Nhật.

d)

Giai đoạn 1945 – 1954 trong kháng chiến chống Pháp.

4.

Tổ chức Đảng ở Đà Lạt bị tan rã vào tháng nào do sự khủng bố của thực dân Pháp?

a)

Tháng 4/1931

b)

Tháng 6/1932

c)

Tháng 8/1930

d)

Tháng 12/1933

5.

Phong trào Dân chủ nổi bật với các cuộc đấu tranh của công nhân Sở Thí nghiệm nông nghiệp Djiring vào ngày nào?

a)

24/8/1936

b)

15/5/1937

c)

10/10/1935

d)

1/6/1938

6.

Tỉnh ủy lâm thời Lâm Đồng được thành lập vào ngày nào sau khi Nhật đầu hàng?

a)

23/8/1945

b)

19/8/1945

c)

02/9/1945

d)

01/9/1945

7.

Nhân dân Lâm Đồng tiến hành khởi nghĩa giành chính quyền thành công trong các ngày nào?

a)

22/8 (Đà Lạt, Dran) đến 28/8/1945 (B'Lao)

b)

15/8 (Đà Lạt, Dran) đến 20/8/1945 (B'Lao)

c)

30/8 (Đà Lạt, Dran) đến 5/9/1945 (B'Lao)

d)

10/8 (Đà Lạt, Dran) đến 15/8/1945 (B'Lao)

8.

Địa danh nào được Toàn quyền Đông Dương ra Nghị định về việc thành lập tỉnh Lâm Viên trước năm 1918?

a)

Di Linh

b)

Đà Lạt

c)

Bảo Lộc

d)

Đồng Nai Thượng

9.

Sau Nghị định ngày 31/10/1920 của Toàn quyền Đông Dương, phần đất còn lại của tỉnh Lâm Viên mang tên là gì?

(a)  

10.

Tỉnh lị của tỉnh Đồng Nai Thượng sau năm 1920 được đặt tại đâu?

a)

A. Đà Lạt

b)

B. Djiring (Di Linh)

c)

C. B'Lao

d)

D. Cầu Đất

11.

Thị xã Đà Lạt được nâng lên thành đơn vị trực thuộc Toàn quyền Đông Dương vào năm nào?

a)

1918

b)

1920

c)

1926

d)

1930

12.

Thực dân Pháp đã đặt ra hàng trăm thứ thuế nào ở tỉnh Lâm Viên – Đồng Nai Thượng?

a)

Thuế đất, thuế thân, thuế rượu, thuế muối.

b)

Thuế voi, thuế đất, thuế nóc nhà, thuế thân, thuế súc vật.

c)

Thuế lúa, thuế sơn lâm, thuế cá.

d)

Thuế đồn điền, thuế hầm mỏ, thuế công nhân.

13.

Cuộc khởi nghĩa của thủ lĩnh N'Trang Lơng nổ ra từ năm 1914 đã bước sang giai đoạn thứ hai trong giai đoạn nào?

a)

1914-1918

b)

1918-1930

c)

1930-1936

d)

1936-1939

14.

Sự thất bại của các phong trào đấu tranh tự phát của Nhân dân Lâm Đồng trong giai đoạn 1918-1930 chủ yếu do nguyên nhân nào?

4 lines
15.

Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được thành lập vào thời gian nào?

a)

03/02/1930

b)

Tháng 4/1930

c)

Tháng 5/1930

d)

Tháng 12/1930

16.

Hội nghị thành lập Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được tổ chức ở đâu?

a)

Nhà máy chè Cầu Đất

b)

Khách sạn Palace

c)

Khu rừng Cam Ly

d)

Nhà xe khách sạn Palace

17.

Bí thư của Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt là ai?

a)

Nguyễn Sĩ Quế

b)

Trần Diệm

c)

Trần Đức Lợi

d)

Phạm Thị Hồng Hải

18.

Chi bộ Đảng Đà Lạt đã thành lập các tổ chức quần chúng nào để vận động công nhân?

a)

Công hội đỏ, Hội Phụ nữ, Hội Phản để đồng minh.

b)

Nông hội đỏ, Đoàn Thanh niên Cứu quốc.

c)

Hội Thanh niên du lịch và nhóm Tiến bộ.

d)

Hội Cứu tế, Hội Ái hữu, Hội Truyền bá Quốc ngữ.

19.

Tổ chức Đảng ở Đà Lạt không còn hoạt động vào thời gian nào do bị thực dân Pháp khủng bố?

a)

1930

b)

1931

c)

1932

d)

1933

20.

Phong trào công nhân và cách mạng ở Lâm Đồng trong những năm 1932 – 1935 diễn ra với hình thức chủ yếu nào?

a)

Bãi công tập thể có tổ chức.

b)

Đấu tranh vũ trang.

c)

Nổ ra lẻ tẻ, tự phát và bị dập tắt.

d)

Hoạt động công khai hợp pháp.

21.

Hội nghị Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương chủ trương lập Mặt trận thống nhất Dân chủ Đông Dương vào tháng 7 năm nào?

a)

1930

b)

1936

c)

1939

d)

1945

22.

Cuộc đình công của hơn 200 công nhân Sở Thí nghiệm nông nghiệp Djiring để phản đối chủ giảm lương diễn ra vào ngày tháng năm nào?

a)

01/5/1938

b)

24/8/1936

c)

Tháng 12/1936

d)

Tháng 9/1938

23.

Cuộc mít tinh với 300 người tham dự của nhóm Tiến bộ diễn ra tại khu rừng Cam Ly vào dịp nào?

a)

Ngày thành lập Đảng

b)

Ngày Quốc tế Lao động 01/5

c)

Ngày Quốc khánh Pháp

d)

Ngày Quốc tế Phụ nữ

24.

Trong giai đoạn 1936 – 1939, giai cấp công nhân và Nhân dân lao động Lâm Viên, Đồng Nai Thượng đã tiến hành bao nhiêu cuộc đấu tranh?

a)

10 cuộc

b)

15 cuộc

c)

17 cuộc

d)

20 cuộc

25.

Sự kiện lịch sử thế giới nào đã khiến phong trào cách mạng ở Lâm Đồng chuyển sang giai đoạn mới (1939 – 1945)?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga

b)

Khủng hoảng kinh tế thế giới

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

d)

Sự thất bại của Đức tại Stalingrad

26.

Sau khi Nhật đảo chính Pháp (09/3/1945), Đảng ta chủ trương phát động cao trào kháng Nhật cứu nước với khẩu hiệu nào?

a)

A. "Đánh đổ Nhật – Pháp"

b)

B. "Đánh đổ phát xít Nhật"

c)

C. "Pháp - Nhật bản nhau và hành động của chúng ta"

d)

D. "Giải phóng dân tộc"

27.

Sau khi Nhật đảo chính Pháp, nơi nào vẫn do quân đội Pháp nắm giữ và thực hiện cuộc đấu tranh không có tính thần chiến đấu?

a)

Di Linh

b)

Đà Lạt

c)

Đơn Dương

d)

Bảo Lộc

28.

Hội nghị nào đã hoạch định kế hoạch giành chính quyền ở Lâm Viên được tiến hành tại Đà Lạt vào đêm 21/8/1945?

a)

Hội nghị Ban Chấp hành Lâm thời

b)

Hội nghị Tỉnh ủy

c)

Hội nghị Quân sự

29.

Ngày diễn ra Tổng khởi nghĩa giành chính quyền ở Đà Lạt là ngày nào?

a)

19/8/1945

b)

21/8/1945

c)

22/8/1945

d)

23/8/1945

30.

Tổ chức nào đã lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa tại Lâm Đồng vào tháng 8/1945?

a)

Chi bộ Đảng Cộng sản Đà Lạt

b)

Ban Việt Minh

c)

Tỉnh ủy lâm thời Lâm Đồng

d)

Công hội đỏ

31.

Quá trình đấu tranh giành chính quyền Cách mạng tháng Tám 1945 ở Lâm Đồng kết thúc thắng lợi vào ngày nào, tại địa phương nào?

a)

22/8/1945 tại Đà Lạt

b)

28/8/1945 tại Djiring

c)

28/8/1945 tại B'Lao

d)

24/8/1945 tại Đà Lạt

32.

Sau Cách mạng tháng Tám, nhiệm vụ cấp bách được Chủ tịch Hồ Chí Minh đưa ra trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà là gì?

a)

"Diệt giặc đói", "diệt giặc dốt", "diệt giặc ngoại xâm"

b)

"Củng cố chính quyền, diệt giặc đói, diệt giặc dốt"

c)

"Kháng chiến, kiến quốc"

d)

"Đoàn kết toàn dân"

33.

Để "Diệt giặc đói" sau Cách mạng tháng Tám, Nhân dân Lâm Viên và Đồng Nai Thượng đã làm gì?

a)

Khai hoang lập đồn điền

b)

Hưởng ứng "Quỹ Độc lập", "Tuần lễ vàng"

34.

Để "Diệt giặc dốt" sau Cách mạng tháng Tám, Nhân dân Lâm Viên và Đồng Nai Thượng đã làm gì?

a)

Thực hiện lệnh tổng động viên

b)

Mở các lớp học tiếp tục mở

c)

Đào tạo cán bộ

d)

Thành lập các đoàn thể quần chúng

35.

Thực dân Pháp đã tấn công toàn diện tỉnh Lâm Viên và Đồng Nai Thượng bằng lực lượng nào?

a)

Quân Anh

b)

Quân Nhật

c)

Quân viễn chinh và lính súng săn của Pháp

d)

Lực lượng Đồng Minh

36.

Quá trình rút lui để bảo toàn lực lượng cách mạng diễn ra như thế nào trong giai đoạn 1945 – 1946?

a)

Chuyển xuống phía Nam cùng cố lực lượng

b)

Tản cư xuống Bình Thuận, Ninh Thuận, Đồng Nai Thượng

c)

Rút vào rừng sâu để du kích

d)

Chuyển về căn cứ địa Việt Bắc

37.

Ban Cán sự Đảng Đồng Nai Thượng được thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 3/1949

b)

Tháng 9/1949

c)

Tháng 2/1950

d)

Tháng 10/1950

38.

Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra Nghị định số 73/TTg về việc hợp nhất hai tỉnh Lâm Viên và Đồng Nai Thượng thành tỉnh Lâm Đồng vào ngày, tháng, năm nào?

(a)  

39.

Địa điểm diễn ra trận đánh lịch sử Điện Biên Phủ trên địa bàn Lâm Đồng là đâu?

a)

Đơn Dương

b)

Gia Bát, Tánh Linh

c)

Đà Lạt, Di Linh

d)

Bảo, Gia Nghĩa

40.

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954), Lâm Đồng trở thành hai miền: miền Bắc do chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hoà tiếp quản và miền Nam dưới sự bảo hộ của ai?

a)

Đế quốc Mỹ

b)

Thực dân Pháp

c)

Chính quyền Bảo Đại

d)

Chính quyền Ngô Đình Diệm

41.

Chính quyền Sài Gòn đã tổ chức các lớp "tố cộng", truy bức, đàn áp những người nào?

a)

Nhân dân lao động

b)

Trí thức, sinh viên

c)

Đảng viên, cán bộ và các cơ sở cách mạng

d)

Đồng bào dân tộc thiểu số

42.

Phong trào đấu tranh chính trị, đấu tranh vũ trang ở Lâm Đồng trong giai đoạn 1954 – 1965 tập trung vào mục tiêu gì?

a)

Đòi tăng lương, giảm giờ làm

b)

Bảo vệ cơ sở Đảng, đòi quyền dân sinh

c)

Tăng cường lực lượng vũ trang

d)

Chống lại cuộc khủng bố của Pháp

43.

Địa danh nào là nơi nổ ra cuộc nổi dậy của đồng bào dân tộc thiểu số để đòi đổi đất La Hon (23/5/1960)?

a)

Di Linh

b)

Đơn Dương

c)

Đức Trọng

d)

Lâm Hà

44.

Chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ được triển khai trong giai đoạn nào?

a)

1954 – 1960

b)

1961 – 1965

c)

1965 – 1968

d)

1968 – 1973

45.

Để đối phó với âm mưu của Mỹ và chính quyền Sài Gòn trong chiến lược "Chiến tranh đặc biệt", Đảng bộ tỉnh Lâm Đồng và Tuyên Đức đã thực hiện phương châm lãnh đạo nào?

a)

A. "Hai chân, ba mũi"

b)

B. "Đấu tranh chính trị là chủ yếu"

c)

C. "Đấu tranh vũ trang là chủ yếu"

d)

D. "Bảo toàn lực lượng"

46.

Sự kiện nào đã đánh bại chiến lược "bình định cấp tốc" của địch?

a)

Thất bại của Mỹ tại miền Nam

b)

Hiệp định Pa-ri

c)

Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968

d)

Tổng tiến công Xuân 1975

47.

Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã thực hiện chương trình nào để đối phó sau thất bại "Chiến tranh cục bộ"?

a)

"Bình định cấp tốc"

b)

"Việt Nam hoá chiến tranh"

c)

"Chiến tranh đặc biệt"

48.

Chiến lược "Việt Nam hoá chiến tranh" của Mỹ - Ngụy thực hiện trên địa bàn Lâm Đồng và Tuyên Đức bằng phương thức nào?

a)

Tăng cường lực lượng quân đội

b)

Xây dựng ấp chiến lược

c)

Chương trình "bình định cấp tốc" và phá hoại cơ sở cách mạng

d)

Bắt lính, đi phu

49.

Sau khi Hiệp định Pa-ri được ký kết (27/01/1973), Nhân dân hai tỉnh Lâm Đồng và Tuyên Đức có thái độ gì?

a)

Mừng rỡ, quyết tâm chiến đấu tiếp

b)

Mừng tình hình hoà bình và yêu cầu chính quyền Sài Gòn ngừng bắn

c)

Hoang mang, lo sợ

d)

Chuẩn bị tổng phản công

50.

Điểm tiến công quan trọng của ta phối hợp với lực lượng vũ trang tỉnh Tuyên Đức trong chiến dịch Xuân 1975 là đâu?

a)

Khu vực Ngã ba Cát

b)

Vùng ven Đà Lạt

c)

Đơn Dương

d)

Đức Trọng

51.

Sự kiện nào đánh dấu việc giải phóng hoàn toàn Đà Lạt?

a)

Chiếm lĩnh sân bay Cam Ly

b)

Chiếm thị xã Di Linh

c)

Chiếm Dinh Tỉnh trưởng Tuyên Đức

d)

Chiếm tòa hành chính tỉnh Tuyên Đức

52.

Sau Chiến thắng Xuân 1975, Lâm Đồng và Tuyên Đức đã được Trung ương quyết định hợp nhất thành tỉnh Lâm Đồng mới vào thời gian nào?

a)

01/5/1975

b)

02/1976

c)

24/4/1975

53.

Giai đoạn 1976 – 1991, Lâm Đồng đối mặt với khó khăn nào về kinh tế?

a)

Thiếu vốn đầu tư

b)

Cơ cấu kinh tế chưa hợp lý

c)

Cơ cấu kinh tế và phân bố lao động mất cân đối nghiêm trọng

d)

Thiên tai, dịch bệnh

54.

Thành tựu về kinh tế của Lâm Đồng sau 10 năm thực hiện (1976 – 1985) là gì?

a)

Sản lượng lương thực đạt 130.000 tấn.

b)

Công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp tăng trưởng mạnh.

c)

Xây dựng nhiều công trình kiến trúc lớn.

d)

Số lượng học sinh tăng lên đáng kể.

55.

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) đã đề ra đường lối nào?

a)

Hiện đại hóa đất nước

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

c)

Đổi mới

d)

Phát triển kinh tế thị trường

56.

Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân của Lâm Đồng giai đoạn 1991 – 1995 là bao nhiêu?

a)

10,5%

b)

11,8%

c)

12,9%

d)

15,0%

57.

Thành tựu tiêu biểu về kinh tế của Lâm Đồng từ năm 1991 đến nay là gì?

a)

Tăng trưởng du lịch lữ hành.

b)

Tập trung phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông sản.

c)

Phát triển nông nghiệp với rau, hoa, chè, cà phê chất lượng cao và du lịch.

58.

Thị xã Đà Lạt được nâng lên thành đơn vị trực thuộc Toàn quyền Đông Dương và duy trì tình trạng này đến năm 1975.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Sau năm 1918, các phong trào đấu tranh chống Pháp của Nhân dân Lâm Đồng thường xuyên nổ ra với sự kiên cường, bất khuất của người dân và đã giành được thắng lợi cuối cùng.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được thành lập với 5 đảng viên.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Hoạt động của các chi bộ Đảng ở Đà Lạt đã tồn tại và phát triển liên tục từ năm 1930 đến năm 1939.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Phong trào Dân chủ ở Lâm Đồng giai đoạn 1936 – 1939 chỉ diễn ra dưới hình thức đình công của công nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Ngày 15/8/1945, quân Nhật ở Đà Lạt và Đồng Nai Thượng vẫn còn đông nhưng đã hoang mang cực độ, không còn tinh thần chiến đấu.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Trong giai đoạn 1945 – 1946, Ủy ban nhân dân và Đồng bào dân tộc thiếu số chỉ thực hiện nhiệm vụ "Diệt giặc đói" và "Diệt giặc dốt", không tham gia chống giặc ngoại xâm. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Trong cuộc Kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975), Đảng bộ tỉnh Lâm Đồng và Tuyền Đức đã đề ra phương châm đấu tranh "hai chân, ba mũi" để đối phó với chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Sau Hiệp định Pa-ri (1973), chính quyền Sài Gòn ở Lâm Đồng và Tuyền Đức đã chấp nhận ngừng bắn và thực hiện hòa bình. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Giai đoạn 1976 – 1991, ngành Giáo dục của tỉnh Lâm Đồng có thành tựu là số lượng học sinh tăng nhanh, bình quân cứ 3,8 người có 1 người đi học.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Việc thành lập Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt vào tháng 4/1930 có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu bước phát triển mới của phong trào cách mạng tại Đà Lạt.

b)

Là sự kiện mở đầu cho phong trào đấu tranh vũ trang ở Đà Lạt.

c)

Chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của thực dân Pháp tại Đà Lạt.

d)

Đưa Đà Lạt trở thành trung tâm kinh tế lớn nhất miền Nam.

69.

Phong trào Dân chủ (1936–1939) đã có đóng góp gì đối với sự trưởng thành của giai cấp công nhân và Nhân dân lao động ở Lâm Đồng?

a)

Góp phần nâng cao ý thức chính trị và tổ chức đấu tranh của công nhân, nhân dân lao động.

b)

Làm giảm tinh thần đấu tranh của công nhân, nhân dân lao động.

c)

Chỉ tác động đến tầng lớp trí thức, không ảnh hưởng đến công nhân.

d)

Không có đóng góp nào đáng kể cho công nhân và nhân dân lao động.

70.

Quá trình Nhân dân Lâm Đồng tiến hành Cách mạng tháng Tám (1945) để giành chính quyền diễn ra như thế nào và yếu tố nào đã tạo nên thắng lợi này?

a)

Nhân dân Lâm Đồng nổi dậy giành chính quyền nhanh chóng nhờ sự lãnh đạo của Đảng và tinh thần đoàn kết toàn dân.

b)

Nhân dân Lâm Đồng giành chính quyền bằng con đường thương lượng với thực dân Pháp.

c)

Nhân dân Lâm Đồng không tham gia vào Cách mạng tháng Tám (1945).

d)

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám ở Lâm Đồng là do sự hỗ trợ của quân đội nước ngoài.

71.

Cuộc Kháng chiến chống đế quốc Mỹ (1954–1975) của Nhân dân Lâm Đồng và Tuyền Đức trong giai đoạn "chiến tranh cục bộ" (1965–1968) có âm mưu chủ yếu của địch là gì và đối sách của ta ra sao?

a)

Địch mở rộng chiến tranh, tăng quân Mỹ và chư hầu, ta đẩy mạnh chiến tranh du kích và tổng tiến công.

b)

Địch rút quân, ta chủ động phòng thủ.

c)

Địch tập trung phát triển kinh tế, ta tăng cường ngoại giao.

d)

Địch thực hiện hòa bình, ta phát động cải cách ruộng đất.

72.

Thành tựu tiêu biểu của công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) của tỉnh Lâm Đồng trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa – xã hội, và quốc phòng – an ninh là gì?

a)

Phát triển kinh tế, nâng cao đời sống văn hóa – xã hội, giữ vững quốc phòng – an ninh

b)

Chỉ phát triển nông nghiệp, không chú trọng văn hóa – xã hội

c)

Chỉ tập trung vào quốc phòng – an ninh, bỏ qua kinh tế

d)

Không có thành tựu nổi bật nào

73.

Thị xã Đà Lạt được nâng lên thành đơn vị trực thuộc Toàn quyền Đông Dương và duy trì tình trạng này đến năm 1975.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Sau năm 1918, các phong trào đấu tranh chống Pháp của Nhân dân Lâm Đồng thường xuyên nổ ra với sự kiên cường, bất khuất của người dân và đã giành được thắng lợi cuối cùng.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được thành lập với 5 đảng viên.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Hoạt động của các chi bộ Đảng ở Đà Lạt đã tồn tại và phát triển liên tục.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Phong trào Dân chủ ở Lâm Đồng giai đoạn 1936 – 1939 chỉ diễn ra dưới hình thức đình công của công nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Ngày 15/8/1945, quân Nhật ở Đà Lạt và Đồng Nai Thượng vẫn còn đông nhưng đã hoang mang cực độ, không còn tinh thần chiến đấu.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Trong giai đoạn 1945 – 1946, Ủy ban nhân dân và Đồng bào dân tộc thiểu số chỉ thực hiện nhiệm vụ "Diệt giặc đói" và "Diệt giặc Sai dốt", không tham gia chống giặc ngoại xâm.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Trong cuộc Kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975), Đảng bộ tỉnh Lâm Đồng và Tuyền Đức đã đề ra phương châm đấu tranh "hai chân, ba mũi" để đối phó với chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Sau Hiệp định Pa-ri (1973), chính quyền Sài Gòn ở Lâm Đồng và Tuyền Đức đã chấp nhận ngừng bắn và thực hiện hòa bình.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Giai đoạn 1976 – 1991, ngành Giáo dục của tỉnh Lâm Đồng có thành tựu là số lượng học sinh tăng nhanh, bình quân cứ 3,8 người có 1 người đi học.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Việc thành lập Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt vào tháng 4/1930 có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu bước phát triển mới của phong trào cách mạng tại Đà Lạt.

b)

Là sự kiện đầu tiên của phong trào công nhân ở Việt Nam.

c)

Chỉ có ý nghĩa đối với phong trào thanh niên.

d)

Không ảnh hưởng đến phong trào cách mạng địa phương.

84.

Phong trào Dân chủ (1936–1939) đã có những đóng góp gì đối với sự trưởng thành của giai cấp công nhân và Nhân dân lao động ở Lâm Đồng?

a)

Góp phần nâng cao ý thức chính trị và tổ chức đấu tranh của công nhân, nhân dân lao động.

b)

Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế địa phương mà không chú trọng đến công nhân.

c)

Làm giảm tinh thần đoàn kết của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.

d)

Không có ảnh hưởng gì đến phong trào công nhân ở Lâm Đồng.

85.

Cách mạng tháng Tám (1945) ở Lâm Đồng đã diễn ra như thế nào và yếu tố nào quyết định thắng lợi của Nhân dân Lâm Đồng?

a)

Nhân dân Lâm Đồng đoàn kết, phối hợp với lực lượng cách mạng, nổi dậy giành chính quyền nhanh chóng.

b)

Nhân dân Lâm Đồng không tham gia vào Cách mạng tháng Tám.

c)

Chỉ có lực lượng bên ngoài đến hỗ trợ, Nhân dân Lâm Đồng không đóng vai trò.

d)

Cách mạng tháng Tám ở Lâm Đồng thất bại do thiếu sự phối hợp.

86.

Câu 4. Trong giai đoạn "chiến tranh cục bộ" (1965–1968), âm mưu chủ yếu của đế quốc Mỹ tại Lâm Đồng và Tuyên Đức là gì?

a)

Tăng cường quân sự hóa, mở rộng chiến tranh ra toàn miền Nam, bình định nông thôn.

b)

Thực hiện chính sách hòa bình, rút quân khỏi miền Nam.

c)

Tập trung phát triển kinh tế, không can thiệp quân sự.

d)

Chỉ tiến hành chiến tranh tâm lý, không sử dụng vũ lực.

87.

Công cuộc Đổi mới từ 1986 đến nay đã mang lại thành tựu tiêu biểu nào cho tỉnh Lâm Đồng trên lĩnh vực kinh tế?

a)

Phát triển mạnh mẽ ngành nông nghiệp công nghệ cao

b)

Giảm sút sản lượng nông nghiệp

c)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp

d)

Suy giảm hoạt động du lịch

88.

Công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) của tỉnh Lâm Đồng đã đạt được thành tựu tiêu biểu nào trên lĩnh vực văn hóa – xã hội?

a)

Phát triển giáo dục, y tế, giảm nghèo và bảo tồn di sản văn hóa.

b)

Chỉ tập trung vào phát triển công nghiệp nặng.

c)

Không có sự thay đổi đáng kể về văn hóa – xã hội.

d)

Chỉ chú trọng phát triển du lịch mà bỏ qua các lĩnh vực khác.

89.

Công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) của tỉnh Lâm Đồng đã đạt được thành tựu tiêu biểu nào trong lĩnh vực quốc phòng – an ninh?

a)

Tăng cường tiềm lực quốc phòng, giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội.

b)

Phát triển mạnh mẽ ngành du lịch và dịch vụ.

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu nông sản sang các nước châu Âu.

d)

Xây dựng nhiều khu công nghiệp lớn.

90.

Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân vững chắc có ý nghĩa gì đối với phát triển kinh tế – xã hội?

a)

Tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội.

b)

Làm giảm sự phát triển kinh tế – xã hội.

c)

Chỉ phục vụ mục đích quân sự, không liên quan đến kinh tế – xã hội.

d)

Gây khó khăn cho hợp tác quốc tế.