wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuẩn hsk 3 ( B9-10)

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Từ "个子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Chiều cao, vóc dáng

b)

Thân hình, vóc dáng

c)

Cân nặng, vóc dáng

d)

Tuổi tác, vóc dáng

2.

Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "个子" trong tiếng Trung?

a)

他个子矮矮的

b)

他个子很小

c)

他个子很 老

3.

Trong câu "大山个子很高", từ "个子" được dùng để miêu tả điều gì?

a)

Chiều cao của Đại Sơn

b)

Cân nặng của Đại Sơn

c)

Tuổi của Đại Sơn

d)

Tính cách của Đại Sơn

4.

Từ "矮" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

To

d)

Nhỏ

5.

Từ "体育" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Thể dục

c)

Toán học

d)

Nghệ thuật

6.

Câu "我们喜欢上体育课。" có nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi thích học âm nhạc.

b)

Chúng tôi thích học thể dục.

c)

Chúng tôi thích học hội họa.

d)

Chúng tôi thích học toán.

7.

Từ "方便" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tiện lợi, thuận tiện

b)

Khó khăn, bất tiện

c)

Xa xôi, không gần

d)

Nhanh chóng, dễ dàng

8.

Câu nào sau đây sử dụng từ "方便" đúng cách?

a)

坐公共汽车很方便。

b)

太远了,走路不方便。

c)

写字不方便,打字很方便。

d)

Tất cả các câu trên.

9.

Trong câu "写字不方便,打字很方便", từ "方便" được sử dụng để diễn tả điều gì?

a)

Viết chữ rất tiện lợi

b)

Đánh máy rất tiện lợi

c)

Viết chữ không tiện lợi, đánh máy rất tiện lợi

d)

Viết chữ và đánh máy đều không tiện lợi

10.

Từ "骑" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đi bộ

b)

Cưỡi (ngựa), đi (xe đạp/xe máy)

c)

Ngồi xe buýt

d)

Lái xe

11.

Từ "骑马" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cưỡi ngựa

b)

Đi xe đạp

c)

Lái xe máy

d)

Ngồi xe buýt

12.

Từ "骑自行车" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cưỡi ngựa

b)

Đi xe đạp

c)

Lái xe máy

d)

Ngồi xe buýt

13.

Từ "坐公交车" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cưỡi ngựa

b)

Đi xe đạp

c)

Lái xe máy

d)

Ngồi xe buýt

14.

Từ "开车" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cưỡi ngựa

b)

Đi xe đạp

c)

Lái xe

d)

Ngồi xe buýt

15.

Trong tiếng Trung, từ "旧" có nghĩa là gì?

a)

Mới

b)

c)

Xe đạp

d)

Báo chí

16.

Trong tiếng Trung, từ "新" có nghĩa là gì?

a)

b)

Báo chí

c)

Mới

d)

Quần áo

17.

Chọn từ đúng để ghép với "衣服" để tạo thành cụm từ "quần áo mới" trong tiếng Trung.

a)

b)

c)

报纸

d)

自行车

18.

Từ "换" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mua

b)

Đổi, thay

c)

Bán

d)

Tặng

19.

Từ "换衣服" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thay quần áo

b)

Mua quần áo

c)

Giặt quần áo

d)

Bán quần áo

20.

Từ "换钱" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đổi tiền

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Cho tiền

d)

Mượn tiền

21.

Từ "地方" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Chỗ, nơi (địa phương)

b)

Bệnh viện

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

22.

Câu "北江是个好地方。" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bắc Giang là một nơi tốt.

b)

Bắc Giang là một bệnh viện.

c)

Bắc Giang là một trường học.

d)

Bắc Giang là một cửa hàng.

23.

Trong câu "A: 这是什么地方?", từ "地方" được sử dụng để hỏi về điều gì?

a)

Địa điểm hoặc nơi nào đó

b)

Tên của một người

c)

Một loại đồ vật

d)

Một loại động vật

24.

Từ "地方" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Địa điểm

b)

Phong cảnh

c)

Ngôi nhà

d)

Con đường

25.

Từ "中介" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Người môi giới

b)

Người bán hàng

c)

Người thuê nhà

d)

Người làm việc văn phòng

26.

Trong câu "他的工作是中介", từ "中介" chỉ điều gì?

a)

Công việc của anh ấy là môi giới.

b)

Công việc của anh ấy là bán hàng.

c)

Công việc của anh ấy là thuê nhà.

d)

Công việc của anh ấy là làm văn phòng.

27.

Hình ảnh nào dưới đây minh họa cho công việc của "中介"?

a)

Một người đang bán hàng.

b)

Một người đang giúp kết nối hai bên.

c)

Một người đang thuê nhà.

d)

Một người đang làm việc văn phòng.

28.

Từ "数学" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Vật lý

b)

Toán học

c)

Sinh học

d)

Hóa học

29.

Từ "主要" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Chính yếu, chủ yếu

b)

Không thích

c)

Nguyên nhân

d)

Học ngữ pháp

30.

Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "主要"?

a)

他的工作主要是跟客人聊天。

b)

我不是不喜欢他,主要是他太老了。

c)

主要的原因是什么。

d)

Tất cả các câu trên đều đúng.

31.

Từ "主要" được sử dụng để diễn tả điều gì trong câu?

a)

Điều quan trọng nhất hoặc chính yếu trong câu.

b)

Một hành động không quan trọng.

c)

Một sự việc không liên quan.

d)

Một từ để chỉ thời gian.

32.

Trong tiếng Trung, từ "环境" có nghĩa là gì?

a)

Công việc

b)

Môi trường

c)

Cuộc sống

d)

Ngôn ngữ

33.

Chọn một ví dụ đúng về "环境" trong tiếng Trung?

a)

学习环境 (Môi trường học tập)

b)

语言环境 (Môi trường ngôn ngữ)

c)

保护环境 (Bảo vệ môi trường)

d)

Tất cả các đáp án trên

34.

Trong câu "这个地方的环境很好", từ "环境" được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Môi trường của nơi này rất tốt

b)

Công việc của nơi này rất tốt

c)

Cuộc sống của nơi này rất tốt

d)

Ngôn ngữ của nơi này rất tốt

35.

Câu nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc "A 比 B + adj + 一点儿/一些/得多/多了" để biểu thị mức độ chênh lệch nhiều giữa hai sự vật?

a)

我比你帅多了。

b)

我比你高得。

c)

我比他矮一点儿。

d)

我比他白一些。

36.

Cấu trúc "A 比 B + adj + 一点儿/一些/得多/多了" được sử dụng để biểu thị điều gì?

a)

Biểu thị sự giống nhau giữa hai sự vật.

b)

Biểu thị mức độ chênh lệch giữa hai sự vật.

c)

Biểu thị sự thay đổi của một sự vật.

d)

Biểu thị sự so sánh tuyệt đối.

37.

Trong câu "我比你高得多", từ "得多" có ý nghĩa gì?

a)

Biểu thị sự thay đổi nhỏ.

b)

Biểu thị sự chênh lệch lớn.

c)

Biểu thị sự giống nhau.

d)

Biểu thị sự so sánh tuyệt đối.

38.

Câu nào sau đây sử dụng sai cấu trúc "A 比 B + adj + 一点儿/一些/得多/多了"?

a)

我比你帅多了。

b)

我比你高得。

c)

我比他矮一点儿。

d)

我比他白一些。

39.

Từ "甜" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đắng

b)

Ngọt

c)

Chua

d)

Cay

40.

Câu thành ngữ "甜言蜜语" có nghĩa là gì?

a)

Lời nói cay đắng

b)

Lời nói ngọt ngào, lời đường mật

c)

Lời nói chua chát

d)

Lời nói khó nghe

41.

Từ "苦" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngọt

b)

Đắng

c)

Chua

d)

Mặn

42.

Câu "他的生活很苦" có nghĩa là gì?

a)

Cuộc sống của anh ấy rất ngọt ngào.

b)

Cuộc sống của anh ấy rất

c)

Cuộc sống của anh ấy rất vui vẻ.

d)

Cuộc sống của anh ấy rất hạnh phúc.

43.

Câu "你能不能吃苦?" có ý nghĩa gì?

a)

Bạn có thể chịu đựng khó khăn không?

b)

Bạn có thể ăn đồ ngọt không?

c)

Bạn có thể uống cà phê không?

d)

Bạn có thể sống vui vẻ không?

44.

Từ "苦笑" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cười vui vẻ

b)

Cười đau khổ

c)

Cười hạnh phúc

d)

Cười ngọt ngào

45.

Tại sao người nói không thích uống cà phê nguyên chất?

a)

Vì cà phê nguyên chất rất ngọt.

b)

Vì cà phê nguyên chất rất đắng.

c)

Vì cà phê nguyên chất rất chua.

d)

Vì cà phê nguyên chất rất mặn.

46.

Từ "曾经" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đã từng

b)

Hiện tại

c)

Sẽ làm

d)

Không bao giờ

47.

Cấu trúc nào đúng khi sử dụng từ "曾经" trong câu tiếng Trung?

a)

曾经 + V + 过

b)

V + 曾经 + 过

c)

曾经 + 过 + V

d)

V + 过 + 曾经

48.

Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "曾经" trong tiếng Trung?

a)

他曾经说过这件事。

b)

我曾经过爱他。

c)

你曾经过去哪个国家?

d)

我曾经中国去过上海。

49.

Trong câu "他以前曾经当过老师", từ "曾经" được sử dụng để diễn tả điều gì?

a)

Một hành động đã xảy ra trong quá khứ

b)

Một hành động đang xảy ra

c)

Một hành động sẽ xảy ra trong tương lai

d)

Một hành động không bao giờ xảy ra

50.

Trong tiếng Trung, từ "过" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đã từng

b)

Đi qua

c)

Đang làm

d)

Sẽ làm

51.

Cấu trúc nào sau đây là đúng khi sử dụng từ "过" trong câu khẳng định?

a)

V + 过

b)

没 (有) + V + 过

c)

V + 过 + O + 没有?

d)

V + 没有 + 过

52.

Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "过" trong tiếng Trung?

a)

他去年来过北京。

b)

她通过这次面试过。

c)

我去过导游。

d)

他去年没过北京。

53.

Trong câu phủ định, cấu trúc nào sau đây là đúng khi sử dụng từ "过"?

a)

没 (有) + V + 过

b)

V + 过

c)

V + 过 + O + 没有?

d)

没有 + V + O

54.

Câu hỏi nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc câu hỏi với từ "过"?

a)

V + 过 + O + 没有?

b)

V + 没有 + 过?

c)

没有 + V + 过?

d)

V + 过?

55.

Từ "中成药" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thuốc Tây y

b)

Thuốc Đông y

c)

Thực phẩm chức năng

d)

Dụng cụ y tế

56.

Từ "药方" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đơn thuốc

b)

Bệnh viện

c)

Thuốc bổ

d)

Phòng khám

57.

谁可以为我们开方药?

a)

医生

b)

卖药人

c)

朋友

d)

亲人

58.

当你生病时,你需要做什么才能拿到药方?

a)

去看医生

b)

自己买药

c)

问朋友

d)

去药店

59.

Theo nội dung, sau khi nhận được đơn thuốc, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Đến nhà thuốc để mua thuốc

b)

Tự chế thuốc tại nhà

c)

Đưa đơn thuốc cho bạn bè

d)

Đến bệnh viện để lấy thuốc

60.

Tại sao đơn thuốc của bác sĩ lại quan trọng?

a)

Vì nó giúp bạn mua đúng loại thuốc cần thiết

b)

Vì nó là giấy tờ quan trọng

c)

Vì nó giúp bạn khỏi bệnh ngay lập tức

d)

Vì nó có thể dùng cho nhiều người

61.

Từ "按摩" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mát xa

b)

Đi bộ

c)

Chạy nhanh

d)

Ngồi nghỉ

62.

Từ "摸" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sờ, mò, xoa, vuốt

b)

Chạy, nhảy, đi, đứng

c)

Ăn, uống, ngủ, nghỉ

d)

Đọc, viết, nghe, nói

63.

Từ "摸" có phiên âm tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

64.

Từ "烤鸭" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Vịt quay

b)

Quay, nướng

c)

Thịt nướng

d)

Khoai lang nướng

65.

Câu "你吃过北京烤鸭了吗?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn đã ăn thịt nướng chưa?

b)

Bạn đã ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?

c)

Bạn thích ăn vịt quay không?

d)

Bạn đã ăn khoai lang nướng chưa?

66.

Từ "白薯" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khoai lang tím

b)

Khoai lang trắng

c)

Khoai lang đỏ

d)

Khoai lang vàng

67.

Từ "上白班" có nghĩa là gì?

a)

Đi làm ca ngày

b)

Đi làm ca đêm

c)

Tan làm

d)

Lớp học K09

68.

Từ "担心" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Lo lắng

b)

Yên tâm

c)

Vui vẻ

d)

Hạnh phúc

69.

Câu "这道题比较简单" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Câu hỏi này rất khó.

b)

Câu hỏi này tương đối đơn giản.

c)

Câu hỏi này không thể trả lời.

d)

Câu hỏi này rất thú vị.

70.

Từ "参加" được sử dụng trong ngữ cảnh nào sau đây?

a)

参加 thi

b)

参加 công việc

c)

参加 trung tâm hoạt động

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Câu "我们先吃饭再去爬山" có nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi ăn cơm trước rồi đi leo núi.

b)

Chúng tôi đi leo núi trước rồi ăn cơm.

c)

Chúng tôi không ăn cơm mà đi leo núi.

d)

Chúng tôi vừa ăn cơm vừa đi leo núi.

72.

Chọn đáp án

a)

小狗一直在叫,影响我睡觉。

b)

小狗一直在叫,改变我睡觉。

c)

小狗一直在叫,发展我睡觉。

d)

小狗一直在叫,帮助我睡觉。

73.

越南和中国的时差是多少?

a)

一个小时

b)

两个小时

c)

三个小时

d)

没有时差

74.

河内和胡志明有时差吗?

a)

b)

没有

c)

有一个小时的时差

75.

Từ "夜晚" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối, ban đêm

c)

Ban ngày

d)

Đêm khuya

76.

Mùa nào có thể đắp người tuyết?

a)

冬天

b)

春天

c)

夏天

d)

秋天

77.

夏天学生要上课吗?

a)

有,学生必须上课

b)

没有,学生放暑假

c)

学生只上半天课

d)

学生只在周末上课

78.

Trong tiếng Trung, từ "热" có nghĩa là gì?

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Vắng vẻ

d)

Yên tĩnh

79.

Trong tiếng Trung, từ "冷" có nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Náo nhiệt

d)

Yên tĩnh

80.

Từ "而且" trong cấu trúc "不但...而且..." có nghĩa là gì?

a)

Không những

b)

Mà còn

c)

Tiếng Hán

d)

Tiếng Anh

81.

Trong mùa đông, gió thường thổi theo hướng nào?

a)

Đông Nam

b)

Tây Nam

c)

Bắc

d)

Tây

82.

Trong tiếng Trung, từ "得" có nghĩa là gì?

a)

Đạt được

b)

Mất đi

c)

Cho đi

d)

Nhận lấy

83.

Trong câu "这次比赛,他得了第一名", từ "得" được sử dụng để diễn tả điều gì?

a)

Đạt được thành tích

b)

Mắc bệnh gì đó

c)

Cho đi phần thưởng

d)

Nhận lấy phần thưởng

84.

Phiên âm của từ "得" trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

85.

Phiên âm của từ "分" trong tiếng Trung là gì?

a)

fēn

b)

zhī

c)

d)

dàn

86.

Trong các từ sau, từ nào thuộc về lĩnh vực "lịch sử"?

a)

中国历史

b)

数学

c)

文学

d)

人类历史

87.

Từ "产生" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

88.

Trong câu "我对中国书法产生了兴趣", từ "产生" có ý nghĩa gì?

a)

Sản xuất

b)

Nảy sinh

c)

Phát triển

d)

Sáng tạo

89.

Từ "疫苗" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Vắc xin

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Tiến hành nghiên cứu

d)

Vắc xin phòng bệnh

90.

Câu "我只 是有点儿难过" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tôi chỉ là hơi buồn.

b)

Tôi rất vui.

c)

Tôi không có thời gian.

d)

Tôi muốn đi du lịch.

91.

Chọn câu đúng sử dụng cấu trúc "越 A 越 B".

a)

越有钱越幸福。

b)

越有钱越贵。

c)

越有钱越少。

92.

Trong câu "衣服越贵越好看", ý nghĩa của câu này là gì?

a)

Quần áo càng rẻ càng đẹp.

b)

Quần áo càng đắt càng đẹp.

c)

Quần áo càng đắt càng xấu.

d)

Quần áo càng rẻ càng xấu.

93.

“数学比历史难多了”中的“难多了”是什么意思?

a)

非常容易

b)

非常困难

c)

一点困难

d)

没有困难

94.

以下哪个词是“新”的反义词(từ trái nghĩa)?

a)

b)

c)

d)

95.

以下哪个词是“高”的反义词 (từ trái nghĩa)?

a)

b)

c)

d)

96.

以下哪个词是“难”的反义词(từ trái nghĩa)?

a)

b)

容易

c)

d)

97.

以下哪个词是“远”的反义词(từ trái nghĩa)?

a)

b)

c)

d)

98.

以下哪个词是“贵”的反义词(từ trái nghĩa)?

a)

b)

便宜

c)

d)

99.

以下哪个词是“胖”的反义词(từ trái nghĩa)?

a)

b)

c)

d)

100.

câu nào sử dụng đúng cấu trúc:“ A比B+adj+一点儿/一些/得多/多了”?

a)

我比他高一点儿。

b)

他比我高得少。

c)

我比他高一些了。

d)

他比我高一点多了。

101.

以下哪一个词语的意思是“环境”?

a)

mặt đất

b)

môi trường

c)

chủ yếu

d)

gần, lân cận

102.

以下哪一个词语可以用来表示“đổi mùa”?

a)

b)

换季

c)

地面

d)

主菜

103.

句子“他的个子很高”中的“个子”指的是什么?

a)

他的身高

b)

他的体重

c)

他的年龄

d)

他的衣服

104.

以下哪个选项是“thấp”的正确含义?

a)

b)

c)

d)

105.

以下哪个选项是“历史课”的正确拼音 ( phiên âm)?

a)

shù xué kè

b)

lì shǐ kè

c)

tǐ yù kè

d)

yǔ wén kè

106.

以下哪个选项是“语文课”的正确拼音( phiên âm)?

a)

yǔ wén kè

b)

shù xué kè

c)

tǐ yù kè

d)

lì shǐ kè

107.

以下哪个句子表示“Tôi thích lịch sử”?

a)

我喜欢历史。

b)

我喜欢上数学课。

c)

我喜欢看电影。

d)

我喜欢上体育课。

108.

“数学”用越南语怎么说?

a)

Toán học

b)

Văn học

c)

Khoa học

d)

Lịch sử

109.

“数学”用拼音( phiên âm)怎么表示?

a)

shù xué

b)

shū xué

c)

shǔ xué

d)

shù xǔ

110.

“体育”用拼音怎么写?

a)

tǐ yù

b)

yīn yuè

c)

měi shù

d)

kē xué

111.

“方便”是什么意思?

a)

thoải mái

b)

thuận tiện

c)

phiền phức

d)

buồn bực

112.

以下哪个选项表示“骑马”的正确汉字?

a)

cưỡi ngựa

b)

đi xe đạp

c)

đi xe máy

d)

đi xe buýt

113.

“骑摩托车”的拼音是什么?

a)

qí zì xíng chē

b)

qí mó tuō chē

c)

zuò gōng jiāo chē

d)

kāi chē

114.

“地方”是什么意思?

a)

nơi tốt

b)

bệnh viện

c)

địa điểm, đia phương

d)

địa điểm nào