Font size
WorksheetsChuẩn hsk 3 ( B9-10)
Total questions: 114
Worksheet time: 57mins
Từ "个子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Chiều cao, vóc dáng
Thân hình, vóc dáng
Cân nặng, vóc dáng
Tuổi tác, vóc dáng
Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "个子" trong tiếng Trung?
他个子矮矮的
他个子很小
他个子很 老
Trong câu "大山个子很高", từ "个子" được dùng để miêu tả điều gì?
Chiều cao của Đại Sơn
Cân nặng của Đại Sơn
Tuổi của Đại Sơn
Tính cách của Đại Sơn
Từ "矮" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cao
Thấp
To
Nhỏ
Từ "体育" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Âm nhạc
Thể dục
Toán học
Nghệ thuật
Câu "我们喜欢上体育课。" có nghĩa là gì?
Chúng tôi thích học âm nhạc.
Chúng tôi thích học thể dục.
Chúng tôi thích học hội họa.
Chúng tôi thích học toán.
Từ "方便" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Tiện lợi, thuận tiện
Khó khăn, bất tiện
Xa xôi, không gần
Nhanh chóng, dễ dàng
Câu nào sau đây sử dụng từ "方便" đúng cách?
坐公共汽车很方便。
太远了,走路不方便。
写字不方便,打字很方便。
Tất cả các câu trên.
Trong câu "写字不方便,打字很方便", từ "方便" được sử dụng để diễn tả điều gì?
Viết chữ rất tiện lợi
Đánh máy rất tiện lợi
Viết chữ không tiện lợi, đánh máy rất tiện lợi
Viết chữ và đánh máy đều không tiện lợi
Từ "骑" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Đi bộ
Cưỡi (ngựa), đi (xe đạp/xe máy)
Ngồi xe buýt
Lái xe
Từ "骑马" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cưỡi ngựa
Đi xe đạp
Lái xe máy
Ngồi xe buýt
Từ "骑自行车" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cưỡi ngựa
Đi xe đạp
Lái xe máy
Ngồi xe buýt
Từ "坐公交车" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cưỡi ngựa
Đi xe đạp
Lái xe máy
Ngồi xe buýt
Từ "开车" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cưỡi ngựa
Đi xe đạp
Lái xe
Ngồi xe buýt
Trong tiếng Trung, từ "旧" có nghĩa là gì?
Mới
Cũ
Xe đạp
Báo chí
Trong tiếng Trung, từ "新" có nghĩa là gì?
Cũ
Báo chí
Mới
Quần áo
Chọn từ đúng để ghép với "衣服" để tạo thành cụm từ "quần áo mới" trong tiếng Trung.
旧
新
报纸
自行车
Từ "换" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mua
Đổi, thay
Bán
Tặng
Từ "换衣服" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thay quần áo
Mua quần áo
Giặt quần áo
Bán quần áo
Từ "换钱" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đổi tiền
Tiết kiệm tiền
Cho tiền
Mượn tiền
Từ "地方" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Chỗ, nơi (địa phương)
Bệnh viện
Trường học
Cửa hàng
Câu "北江是个好地方。" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bắc Giang là một nơi tốt.
Bắc Giang là một bệnh viện.
Bắc Giang là một trường học.
Bắc Giang là một cửa hàng.
Trong câu "A: 这是什么地方?", từ "地方" được sử dụng để hỏi về điều gì?
Địa điểm hoặc nơi nào đó
Tên của một người
Một loại đồ vật
Một loại động vật
Từ "地方" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Địa điểm
Phong cảnh
Ngôi nhà
Con đường
Từ "中介" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Người môi giới
Người bán hàng
Người thuê nhà
Người làm việc văn phòng
Trong câu "他的工作是中介", từ "中介" chỉ điều gì?
Công việc của anh ấy là môi giới.
Công việc của anh ấy là bán hàng.
Công việc của anh ấy là thuê nhà.
Công việc của anh ấy là làm văn phòng.
Hình ảnh nào dưới đây minh họa cho công việc của "中介"?
Một người đang bán hàng.
Một người đang giúp kết nối hai bên.
Một người đang thuê nhà.
Một người đang làm việc văn phòng.
Từ "数学" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Vật lý
Toán học
Sinh học
Hóa học
Từ "主要" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Chính yếu, chủ yếu
Không thích
Nguyên nhân
Học ngữ pháp
Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "主要"?
他的工作主要是跟客人聊天。
我不是不喜欢他,主要是他太老了。
主要的原因是什么。
Tất cả các câu trên đều đúng.
Từ "主要" được sử dụng để diễn tả điều gì trong câu?
Điều quan trọng nhất hoặc chính yếu trong câu.
Một hành động không quan trọng.
Một sự việc không liên quan.
Một từ để chỉ thời gian.
Trong tiếng Trung, từ "环境" có nghĩa là gì?
Công việc
Môi trường
Cuộc sống
Ngôn ngữ
Chọn một ví dụ đúng về "环境" trong tiếng Trung?
学习环境 (Môi trường học tập)
语言环境 (Môi trường ngôn ngữ)
保护环境 (Bảo vệ môi trường)
Tất cả các đáp án trên
Trong câu "这个地方的环境很好", từ "环境" được sử dụng để chỉ điều gì?
Môi trường của nơi này rất tốt
Công việc của nơi này rất tốt
Cuộc sống của nơi này rất tốt
Ngôn ngữ của nơi này rất tốt
Câu nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc "A 比 B + adj + 一点儿/一些/得多/多了" để biểu thị mức độ chênh lệch nhiều giữa hai sự vật?
我比你帅多了。
我比你高得。
我比他矮一点儿。
我比他白一些。
Cấu trúc "A 比 B + adj + 一点儿/一些/得多/多了" được sử dụng để biểu thị điều gì?
Biểu thị sự giống nhau giữa hai sự vật.
Biểu thị mức độ chênh lệch giữa hai sự vật.
Biểu thị sự thay đổi của một sự vật.
Biểu thị sự so sánh tuyệt đối.
Trong câu "我比你高得多", từ "得多" có ý nghĩa gì?
Biểu thị sự thay đổi nhỏ.
Biểu thị sự chênh lệch lớn.
Biểu thị sự giống nhau.
Biểu thị sự so sánh tuyệt đối.
Câu nào sau đây sử dụng sai cấu trúc "A 比 B + adj + 一点儿/一些/得多/多了"?
我比你帅多了。
我比你高得。
我比他矮一点儿。
我比他白一些。
Từ "甜" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đắng
Ngọt
Chua
Cay
Câu thành ngữ "甜言蜜语" có nghĩa là gì?
Lời nói cay đắng
Lời nói ngọt ngào, lời đường mật
Lời nói chua chát
Lời nói khó nghe
Từ "苦" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngọt
Đắng
Chua
Mặn
Câu "他的生活很苦" có nghĩa là gì?
Cuộc sống của anh ấy rất ngọt ngào.
Cuộc sống của anh ấy rất
Cuộc sống của anh ấy rất vui vẻ.
Cuộc sống của anh ấy rất hạnh phúc.
Câu "你能不能吃苦?" có ý nghĩa gì?
Bạn có thể chịu đựng khó khăn không?
Bạn có thể ăn đồ ngọt không?
Bạn có thể uống cà phê không?
Bạn có thể sống vui vẻ không?
Từ "苦笑" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cười vui vẻ
Cười đau khổ
Cười hạnh phúc
Cười ngọt ngào
Tại sao người nói không thích uống cà phê nguyên chất?
Vì cà phê nguyên chất rất ngọt.
Vì cà phê nguyên chất rất đắng.
Vì cà phê nguyên chất rất chua.
Vì cà phê nguyên chất rất mặn.
Từ "曾经" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đã từng
Hiện tại
Sẽ làm
Không bao giờ
Cấu trúc nào đúng khi sử dụng từ "曾经" trong câu tiếng Trung?
曾经 + V + 过
V + 曾经 + 过
曾经 + 过 + V
V + 过 + 曾经
Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "曾经" trong tiếng Trung?
他曾经说过这件事。
我曾经过爱他。
你曾经过去哪个国家?
我曾经中国去过上海。
Trong câu "他以前曾经当过老师", từ "曾经" được sử dụng để diễn tả điều gì?
Một hành động đã xảy ra trong quá khứ
Một hành động đang xảy ra
Một hành động sẽ xảy ra trong tương lai
Một hành động không bao giờ xảy ra
Trong tiếng Trung, từ "过" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đã từng
Đi qua
Đang làm
Sẽ làm
Cấu trúc nào sau đây là đúng khi sử dụng từ "过" trong câu khẳng định?
V + 过
没 (有) + V + 过
V + 过 + O + 没有?
V + 没有 + 过
Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "过" trong tiếng Trung?
他去年来过北京。
她通过这次面试过。
我去过导游。
他去年没过北京。
Trong câu phủ định, cấu trúc nào sau đây là đúng khi sử dụng từ "过"?
没 (有) + V + 过
V + 过
V + 过 + O + 没有?
没有 + V + O
Câu hỏi nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc câu hỏi với từ "过"?
V + 过 + O + 没有?
V + 没有 + 过?
没有 + V + 过?
V + 过?
Từ "中成药" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thuốc Tây y
Thuốc Đông y
Thực phẩm chức năng
Dụng cụ y tế
Từ "药方" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đơn thuốc
Bệnh viện
Thuốc bổ
Phòng khám
谁可以为我们开方药?
医生
卖药人
朋友
亲人
当你生病时,你需要做什么才能拿到药方?
去看医生
自己买药
问朋友
去药店
Theo nội dung, sau khi nhận được đơn thuốc, bạn cần làm gì tiếp theo?
Đến nhà thuốc để mua thuốc
Tự chế thuốc tại nhà
Đưa đơn thuốc cho bạn bè
Đến bệnh viện để lấy thuốc
Tại sao đơn thuốc của bác sĩ lại quan trọng?
Vì nó giúp bạn mua đúng loại thuốc cần thiết
Vì nó là giấy tờ quan trọng
Vì nó giúp bạn khỏi bệnh ngay lập tức
Vì nó có thể dùng cho nhiều người
Từ "按摩" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mát xa
Đi bộ
Chạy nhanh
Ngồi nghỉ
Từ "摸" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sờ, mò, xoa, vuốt
Chạy, nhảy, đi, đứng
Ăn, uống, ngủ, nghỉ
Đọc, viết, nghe, nói
Từ "摸" có phiên âm tiếng Trung là gì?
mó
mà
mǎ
mè
Từ "烤鸭" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Vịt quay
Quay, nướng
Thịt nướng
Khoai lang nướng
Câu "你吃过北京烤鸭了吗?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bạn đã ăn thịt nướng chưa?
Bạn đã ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?
Bạn thích ăn vịt quay không?
Bạn đã ăn khoai lang nướng chưa?
Từ "白薯" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Khoai lang tím
Khoai lang trắng
Khoai lang đỏ
Khoai lang vàng
Từ "上白班" có nghĩa là gì?
Đi làm ca ngày
Đi làm ca đêm
Tan làm
Lớp học K09
Từ "担心" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Lo lắng
Yên tâm
Vui vẻ
Hạnh phúc
Câu "这道题比较简单" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Câu hỏi này rất khó.
Câu hỏi này tương đối đơn giản.
Câu hỏi này không thể trả lời.
Câu hỏi này rất thú vị.
Từ "参加" được sử dụng trong ngữ cảnh nào sau đây?
参加 thi
参加 công việc
参加 trung tâm hoạt động
Tất cả các đáp án trên
Câu "我们先吃饭再去爬山" có nghĩa là gì?
Chúng tôi ăn cơm trước rồi đi leo núi.
Chúng tôi đi leo núi trước rồi ăn cơm.
Chúng tôi không ăn cơm mà đi leo núi.
Chúng tôi vừa ăn cơm vừa đi leo núi.
Chọn đáp án
小狗一直在叫,影响我睡觉。
小狗一直在叫,改变我睡觉。
小狗一直在叫,发展我睡觉。
小狗一直在叫,帮助我睡觉。
越南和中国的时差是多少?
一个小时
两个小时
三个小时
没有时差
河内和胡志明有时差吗?
有
没有
有一个小时的时差
Từ "夜晚" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?
Buổi sáng
Buổi tối, ban đêm
Ban ngày
Đêm khuya
Mùa nào có thể đắp người tuyết?
冬天
春天
夏天
秋天
夏天学生要上课吗?
有,学生必须上课
没有,学生放暑假
学生只上半天课
学生只在周末上课
Trong tiếng Trung, từ "热" có nghĩa là gì?
Lạnh
Nóng
Vắng vẻ
Yên tĩnh
Trong tiếng Trung, từ "冷" có nghĩa là gì?
Nóng
Lạnh
Náo nhiệt
Yên tĩnh
Từ "而且" trong cấu trúc "不但...而且..." có nghĩa là gì?
Không những
Mà còn
Tiếng Hán
Tiếng Anh
Trong mùa đông, gió thường thổi theo hướng nào?
Đông Nam
Tây Nam
Bắc
Tây
Trong tiếng Trung, từ "得" có nghĩa là gì?
Đạt được
Mất đi
Cho đi
Nhận lấy
Trong câu "这次比赛,他得了第一名", từ "得" được sử dụng để diễn tả điều gì?
Đạt được thành tích
Mắc bệnh gì đó
Cho đi phần thưởng
Nhận lấy phần thưởng
Phiên âm của từ "得" trong tiếng Trung là gì?
dé
dá
dì
dē
Phiên âm của từ "分" trong tiếng Trung là gì?
fēn
zhī
yā
dàn
Trong các từ sau, từ nào thuộc về lĩnh vực "lịch sử"?
中国历史
数学
文学
人类历史
Từ "产生" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Trạng từ
Trong câu "我对中国书法产生了兴趣", từ "产生" có ý nghĩa gì?
Sản xuất
Nảy sinh
Phát triển
Sáng tạo
Từ "疫苗" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Vắc xin
Nhà nghiên cứu
Tiến hành nghiên cứu
Vắc xin phòng bệnh
Câu "我只 是有点儿难过" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tôi chỉ là hơi buồn.
Tôi rất vui.
Tôi không có thời gian.
Tôi muốn đi du lịch.
Chọn câu đúng sử dụng cấu trúc "越 A 越 B".
越有钱越幸福。
越有钱越贵。
越有钱越少。
Trong câu "衣服越贵越好看", ý nghĩa của câu này là gì?
Quần áo càng rẻ càng đẹp.
Quần áo càng đắt càng đẹp.
Quần áo càng đắt càng xấu.
Quần áo càng rẻ càng xấu.
“数学比历史难多了”中的“难多了”是什么意思?
非常容易
非常困难
一点困难
没有困难
以下哪个词是“新”的反义词(từ trái nghĩa)?
旧
高
难
胖
以下哪个词是“高”的反义词 (từ trái nghĩa)?
远
矮
贵
新
以下哪个词是“难”的反义词(từ trái nghĩa)?
胖
容易
旧
高
以下哪个词是“远”的反义词(từ trái nghĩa)?
近
贵
难
新
以下哪个词是“贵”的反义词(từ trái nghĩa)?
胖
便宜
高
远
以下哪个词是“胖”的反义词(từ trái nghĩa)?
瘦
难
旧
高
câu nào sử dụng đúng cấu trúc:“ A比B+adj+一点儿/一些/得多/多了”?
我比他高一点儿。
他比我高得少。
我比他高一些了。
他比我高一点多了。
以下哪一个词语的意思是“环境”?
mặt đất
môi trường
chủ yếu
gần, lân cận
以下哪一个词语可以用来表示“đổi mùa”?
换
换季
地面
主菜
句子“他的个子很高”中的“个子”指的是什么?
他的身高
他的体重
他的年龄
他的衣服
以下哪个选项是“thấp”的正确含义?
高
矮
长
短
以下哪个选项是“历史课”的正确拼音 ( phiên âm)?
shù xué kè
lì shǐ kè
tǐ yù kè
yǔ wén kè
以下哪个选项是“语文课”的正确拼音( phiên âm)?
yǔ wén kè
shù xué kè
tǐ yù kè
lì shǐ kè
以下哪个句子表示“Tôi thích lịch sử”?
我喜欢历史。
我喜欢上数学课。
我喜欢看电影。
我喜欢上体育课。
“数学”用越南语怎么说?
Toán học
Văn học
Khoa học
Lịch sử
“数学”用拼音( phiên âm)怎么表示?
shù xué
shū xué
shǔ xué
shù xǔ
“体育”用拼音怎么写?
tǐ yù
yīn yuè
měi shù
kē xué
“方便”是什么意思?
thoải mái
thuận tiện
phiền phức
buồn bực
以下哪个选项表示“骑马”的正确汉字?
cưỡi ngựa
đi xe đạp
đi xe máy
đi xe buýt
“骑摩托车”的拼音是什么?
qí zì xíng chē
qí mó tuō chē
zuò gōng jiāo chē
kāi chē
“地方”是什么意思?
nơi tốt
bệnh viện
địa điểm, đia phương
địa điểm nào
