wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập KT Giữa HKI -11-25.26

Total questions: 135

Worksheet time: 2hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào được mô tả là thông dụng nhất để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Loa

2.

Phát biểu nào đúng về chuột theo tài liệu?

a)

Chuột là thiết bị ra chủ yếu để phát âm thanh

b)

Chuột là thiết bị vào rất phổ biến vì dễ điều khiển chính xác

c)

Chuột chỉ dùng để gõ văn bản

d)

Chuột không liên quan đến nhập dữ liệu

3.

Khi cần di chuyển con trỏ trên màn hình mà không gõ ký tự, nhóm phím nào trên bàn phím hỗ trợ trực tiếp theo hình minh họa?

a)

Cụm phím chức năng F1–F12

b)

Phím di chuyển (mũi tên)

c)

Cụm phím số

d)

Phím Enter và Tab

4.

Tình huống: Bạn đang nhập dữ liệu gồm cả chữ và số. Để tăng tốc khi nhập dãy số dài, lựa chọn nào hợp lý nhất dựa trên sơ đồ bàn phím?

a)

Chỉ dùng hàng phím số phía trên hàng chữ cái

b)

Chuyển sang dùng cụm phím số chuyên dụng

c)

Dùng phím chức năng F1–F12

d)

Dùng các phím di chuyển để chèn số

5.

Hai thông số quan trọng nhất của chuột máy tính là gì?

a)

Số nút bấm và màu sắc

b)

Phương thức kết nối và độ phân giải (dpi)

c)

Kích thước và trọng lượng

d)

Hãng sản xuất và giá thành

6.

DPI (dots per inch) của chuột được định nghĩa là gì?

a)

Số điểm ảnh màn hình trên một inch

b)

Số điểm riêng rẽ chuột xác định được khi dịch chuyển một inch (2,54 cm)

c)

Tốc độ truyền dữ liệu của chuột

d)

Số vòng lăn của con lăn mỗi giây

7.

Phương thức kết nối của chuột bao gồm những lựa chọn nào theo tài liệu?

a)

Bluetooth hoặc NFC

b)

Có dây hoặc không dây

c)

Hồng ngoại hoặc USB-C

d)

Wi‑Fi 6 hoặc Ethernet

8.

Thao tác đầu tiên để mở cửa sổ tùy chỉnh chuột trong Windows theo hướng dẫn là gì?

a)

Mở Control Panel

b)

Mở tiện ích Setting

c)

Nhấn chuột phải lên Desktop

d)

Mở Task Manager

9.

Trình tự đúng để vào phần tùy chỉnh chuột là gì?

a)

Setting → Mouse → Devices

b)

Devices → Setting → Mouse

c)

Setting → Devices → Mouse

d)

Mouse → Devices → Setting

10.

Trong cửa sổ Mouse minh họa, thanh trượt nào dùng để điều chỉnh tốc độ con trỏ?

a)

Select your primary button

b)

Cursor speed

c)

Roll the mouse wheel to scroll

d)

Scroll inactive windows when I hover over them

11.

Tùy chọn "Roll the mouse wheel to scroll" trong cửa sổ Mouse dùng để làm gì?

a)

Chọn nút chính của chuột

b)

Điều chỉnh tốc độ con trỏ

c)

Chọn cách cuộn bằng bánh xe chuột (ví dụ: Multiple lines at a time)

d)

Bật tắt cuộn cửa sổ không hoạt động khi rê chuột

12.

Màn hình thuộc loại thiết bị nào của máy tính?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

13.

Công nghệ màn hình nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu?

a)

CRT (đèn chân không)

b)

LCD (tinh thể lỏng)

c)

LED

d)

OLED

14.

Kích thước màn hình thường được đo bằng cách nào?

a)

Chiều ngang, tính theo cm

b)

Chiều dọc, tính theo inch

c)

Độ dài đường chéo, tính theo inch

d)

Diện tích bề mặt, tính theo inch vuông

15.

Phát biểu nào đúng về độ phân giải màn hình?

a)

Được đo bằng đơn vị Hz

b)

Là số điểm ảnh theo chiều ngang và dọc

c)

Chỉ phụ thuộc vào kích thước màn hình

d)

Càng nhỏ thì hình càng nét

16.

Độ phân giải nào sau đây là ví dụ về Full HD theo tài liệu?

a)

1280 × 720 pixel

b)

1366 × 768 pixel

c)

1600 × 900 pixel

d)

1920 × 1080 pixel

17.

Màn hình 24 bit màu có thể thể hiện khoảng bao nhiêu sắc màu khác nhau?

a)

16,7 nghìn màu

b)

1,67 triệu màu

c)

16,7 triệu màu

d)

167 triệu màu

18.

Tại sao tần số quét cao giúp đỡ mỏi mắt?

a)

Vì giảm độ phân giải của màn hình

b)

Vì thời gian tái hiện hình ảnh ngắn hơn thời gian lưu ảnh trên võng mạc

c)

Vì tăng kích thước điểm ảnh

d)

Vì giảm số lượng màu hiển thị

19.

Giá trị nào sau đây là tần số quét thường gặp theo tài liệu?

a)

40 Hz

b)

50 Hz

c)

120 Hz

d)

240 Hz

20.

Thời gian phản hồi của màn hình chất lượng tốt theo ví dụ trong tài liệu là bao nhiêu?

a)

10 ms

b)

8 ms

c)

5 ms

d)

1 ms

21.

Theo nội dung về tùy chỉnh màn hình, yếu tố nào được nhấn mạnh là chủ yếu cần điều chỉnh?

a)

Độ phân giải

b)

Độ sáng màn hình

c)

Tốc độ làm tươi

d)

Kích thước màn hình

22.

Trong các lựa chọn sau, cách nào đúng để tăng giảm độ sáng trên máy tính xách tay theo ví dụ đã nêu?

a)

Dùng chuột kéo thanh sáng trên màn hình ngoài

b)

Nhấn F11 để tăng sáng, F12 để giảm sáng

c)

Nhấn F11 để giảm sáng và F12 để tăng sáng

d)

Rút dây nguồn để giảm sáng

23.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị ra, dùng để tạo bản in trên giấy?

(a)  

24.

Máy in kim còn được gọi bằng tên nào sau đây?

a)

Máy in phun

b)

Máy in ma trận (matrix printer) hay máy in điểm (dot printer)

c)

Máy in nhiệt

d)

Máy in LED

25.

Nguyên lý chính của máy in kim là gì?

a)

Dùng tia laser để thay đổi điện áp trên trống

b)

Phun các giọt mực lỏng trực tiếp lên giấy

c)

Sử dụng hàng kim gõ vào băng mực để để lại vết trên giấy

d)

Đốt nóng giấy cảm nhiệt để hiện chữ

26.

Ưu điểm nổi bật của máy in kim theo tài liệu là gì?

a)

Chất lượng ảnh rất cao

b)

Tốc độ in màu nhanh

c)

Phù hợp in hóa đơn có nhiều liên

d)

Tiết kiệm điện năng nhất

27.

Máy in laser sử dụng thành phần nào để tạo ra sự thay đổi điện áp tương tự với hình cần in?

a)

Băng mực ruy băng

b)

Trống tĩnh điện

c)

Đầu nhiệt

d)

Hộp giấy cảm nhiệt

28.

Bước nào KHÔNG thuộc quy trình tạo bản in của máy in laser theo mô tả?

a)

Tia laser tạo hình điện tích trên trống

b)

Trống hút các hạt mực siêu nhỏ

c)

Áp mực lên giấy và đốt nóng cố định

d)

Dùng kim gõ để in từng điểm

29.

Loại máy in nào sau đây thường được dùng phổ biến để in tài liệu?

(a)  

30.

Quan sát các hình minh họa về các loại máy in: thiết bị nào thường in nhãn/biên lai bằng cách đốt nóng giấy cảm nhiệt?

(a)  

31.

Độ phân giải máy in được đo bằng đơn vị nào?

(a)  

32.

Theo tài liệu, máy in nào thường có độ phân giải thấp hơn nhiều?

a)

Máy in laser và in phun

b)

Máy in kim hoặc in nhiệt

c)

Máy in 3D

d)

Máy in offset

33.

Phát biểu nào đúng về tốc độ in?

a)

Luôn tính bằng MB/s

b)

Thường tính theo số trang in trong một phút

c)

Chỉ áp dụng cho máy in phun

d)

Không liên quan đến loại máy in

34.

Máy in laser thường có thể in nhanh nhất ở mức nào theo mô tả?

a)

Vài chục trang mỗi phút

b)

Một trang mỗi vài phút

c)

Hơn 100 trang/giờ nhưng không phải mỗi phút

d)

Chỉ 1–2 trang mỗi phút

35.

Máy in phun phù hợp nhất cho mục đích nào sau đây?

a)

In hoá đơn bán hàng đen trắng

b)

In ảnh màu, phông bạt quảng cáo kích thước đa dạng với chi phí thấp

c)

In tài liệu văn bản tốc độ rất cao

d)

In bản vẽ kỹ thuật khổ A0 với độ chính xác micron

36.

Máy in nhiệt thường in trên loại vật liệu nào và tạo ra màu gì khi in?

a)

Giấy thường, chuyển sang màu xanh

b)

Giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy nóng chuyển sang màu đen

c)

Nhựa PVC, chuyển sang màu đỏ

d)

Giấy từ tính, chuyển sang màu nâu

37.

Kích thước giấy in nào được nêu là phổ biến nhất đối với máy in văn phòng?

a)

A3

b)

A4

c)

Letter (US)

d)

Legal (US)

38.

Khi kết nối một số loại máy in với máy tính lần đầu, bước nào thường cần thực hiện để máy tính nhận máy in?

a)

Khởi động lại máy in nhiều lần

b)

Cài đặt trình điều khiển (driver) do hãng sản xuất cung cấp

c)

Thay đổi hệ điều hành của máy tính

d)

Tăng dung lượng bộ nhớ RAM

39.

Trong trường hợp nối máy in với máy tính bằng cáp, lựa chọn nào là quan trọng nhất để đảm bảo kết nối hoạt động đúng?

a)

Chọn cáp đúng loại phù hợp với cổng kết nối

b)

Đặt máy in gần cửa sổ

c)

Tắt tường lửa của hệ điều hành

d)

Giảm độ phân giải in

40.

Khi kết nối máy in với máy tính qua mạng (có dây hoặc không dây), thao tác bổ sung nào có thể cần thực hiện?

a)

Thay mực in trước khi cấu hình

b)

Tùy chỉnh các tham số kết nối mạng

c)

Gỡ bỏ tất cả các trình điều khiển khác

d)

Chỉ sử dụng địa chỉ IP tự động mà không cần kiểm tra

41.

Khẳng định nào đúng theo nội dung ghi nhớ về thiết bị số kết nối với máy tính?

a)

Chỉ có thiết bị lưu trữ mới kết nối được với máy tính

b)

Máy tính có thể kết nối với nhiều thiết bị số, bao gồm thiết bị vào – ra

c)

Thiết bị vào – ra luôn hoạt động độc lập không cần máy tính

d)

Chỉ có thiết bị ra mới làm việc khi kết nối với máy tính

42.

Vì sao cần hiểu các thông số đặc trưng của thiết bị vào – ra khi lựa chọn thiết bị?

a)

Để giảm giá thành mọi thiết bị xuống mức thấp nhất

b)

Để bảo đảm thiết bị chỉ làm việc với một hệ điều hành duy nhất

c)

Để lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng

d)

Để tránh phải cập nhật phần mềm điều khiển (driver)

43.

Trong các cổng kết nối sau, cổng nào thường dùng để truyền đồng thời âm thanh và hình ảnh từ máy tính ra màn hình/TV?

a)

VGA

b)

HDMI

c)

Cổng PS/2

d)

Cổng RJ45

44.

Phát biểu nào đúng về tín hiệu của cổng VGA so với HDMI?

a)

VGA truyền tín hiệu số, HDMI truyền tín hiệu tương tự

b)

Cả VGA và HDMI đều truyền tín hiệu số

c)

VGA truyền tín hiệu tương tự, HDMI truyền tín hiệu số

d)

Cả VGA và HDMI đều chỉ truyền âm thanh

45.

Khi kết nối máy tính với máy chiếu hiện đại để có chất lượng hình ảnh cao và kèm âm thanh, nên ưu tiên chọn cổng nào?

(a)  

46.

Trên hình minh hoạ các cổng A và B được đặt tên lần lượt là gì?

a)

HDMI và VGA

b)

VGA và HDMI

c)

USB và HDMI

d)

RJ45 và VGA

47.

Mục đích chính của các cổng A, B trong danh sách cổng kết nối là gì?

a)

Kết nối chuột và bàn phím

b)

Kết nối thiết bị lưu trữ ngoài

c)

Kết nối thiết bị hiển thị như màn hình hoặc máy chiếu

d)

Kết nối mạng có dây

48.

Đâu là lợi ích nổi bật của HDMI so với VGA trong việc truyền tín hiệu?

a)

Có thể sạc pin cho máy tính

b)

Truyền được dữ liệu mạng Internet

c)

Hỗ trợ truyền âm thanh kèm hình ảnh dạng số

d)

Chỉ dùng cho màn hình CRT cũ

49.

Trong trường hợp chỉ cần xuất hình ảnh đến màn hình cũ không hỗ trợ tín hiệu số, cổng nào phù hợp hơn?

(a)  

50.

Cổng nào thường được sử dụng để kết nối máy tính với thiết bị âm thanh như loa hoặc tai nghe?

a)

HDMI

b)

USB

c)

VGA

d)

Jack 3.5mm

51.

Khi cài đặt máy in mới, bước nào là cần thiết để đảm bảo máy in hoạt động đúng cách?

a)

Cài đặt trình điều khiển máy in

b)

Chỉ cần cắm điện và bật máy in

c)

Thay mực in ngay lập tức

d)

Không cần làm gì thêm

52.

Để điều chỉnh độ sáng màn hình, bạn cần truy cập vào phần nào trong hệ điều hành?

a)

Control Panel

b)

Task Manager

c)

Device Manager

d)

File Explorer

53.

Để in ảnh chất lượng cao, độ phân giải tối thiểu cần đạt là bao nhiêu?

a)

600 dpi

b)

300 dpi

c)

150 dpi

d)

72 dpi

54.

Điểm khác biệt chính giữa cổng HDMI và DisplayPort là gì?

a)

DisplayPort không hỗ trợ độ phân giải cao

b)

HDMI chỉ dùng cho thiết bị di động

c)

DisplayPort có thể kết nối nhiều màn hình hơn HDMI

d)

HDMI hỗ trợ âm thanh nhưng DisplayPort không hỗ trợ

55.

Hệ điều hành quản lý việc lưu trữ dữ liệu nào?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ hay thiết bị ngoại vi

c)

Quản lý tệp và quản lý thư mục

d)

Đáp án khác

56.

Hệ điều hành là?

a)

Môi trường để chạy các ứng dụng

b)

Đáp án khác

c)

Thiết bị trung gian để chạy các ứng dụng

d)

Phần mềm để chạy các ứng dụng

57.

Theo em, nhóm chức năng nào thể hiện rõ nhất đặc thù của hệ điều hành máy tính cá nhân?

a)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

b)

Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

c)

Quản lý thiết bị

d)

Tổ chức thực hiện các chương trình điều phối tải nguyên cho các tiến trình xử lí trên máy tính. Nói cách khác, hệ điều hảnh là môi trường đề chạy các ứng dụng.

58.

Bước phát triển quan trọng của hệ điều hành máy tính cá nhân là?

a)

Cơ chế plug & play

b)

Giao diện dễ sử dụng

c)

Có hệ điều hành

d)

Đáp án khác

59.

Giao diện ban đầu của hệ điều hành máy tính cá nhân là?

a)

Giao diện dòng lệnh

b)

Cả 2 đều sai

c)

Giao diện đồ họa

d)

Cả 2 đều đúng

60.

Giao diện đồ họa thể hiện các đối tượng bằng?

a)

Số

b)

Chữ

c)

Hình ảnh

d)

Âm thanh

61.

Cửa sổ là gì?

a)

Cho phép quan sát đối tượng dưới dạng đồ họa.

b)

Phương tiện chỉ định điểm làm việc trên màn hình.

c)

Một vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng.

d)

Đáp án khác

62.

Biểu tượng dễ gợi nhớ cho phép?

a)

Quan sát đối tượng dưới dạng đồ họa

b)

Phóng to, thu nhỏ

c)

Thể hiện bởi một con trỏ màn hình

d)

Cả ba phương án kia đúng.

63.

Hệ điều hành nào các chương trình phải được thực hiện lần lượt và chỉ một người được đăng nhập vào hệ thống?

a)

Đa nhiệm một người dùng

b)

Đơn nhiệm một người dùng

c)

Đa nhiệm nhiều người dùng

d)

Kết quả khác

64.

Hãy chọn câu phát biểu đúng nhất khi nói về Hệ điều hành?

a)

Phương án khác

b)

Hệ điều hành cung cấp môi trường giao tiếp giữa người dùng và hệ thống

c)

Mỗi Hệ điều hành phải có thành phần kết nối Internet, trao đổi thư điện tử

d)

Hệ điều hành thường được cài đặt sẵn từ khi sản xuất máy tính

65.

Hệ điều hành thường được lưu trữ ở đâu?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ xử lý trung tâm

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Phương án khác

66.

Một số công việc mà Hệ điều hành thực hiện?

a)

Quản lý tệp và thư mục trong máy tính

b)

Quản lý các thiết bị như CPU, bộ nhớ hay các thiết bị ngoại vi

c)

Quản lý giáo án

d)

Định dạng máy tính

67.

Đặc điểm cơ bản của Hệ điều hành máy tính cá nhân?

a)

Giao diện thân thiện

b)

Khả năng nhận biết các thiết bị ngoại vi với cơ chế Plug & Play

c)

Khả năng Kết nối Internet

d)

Nhẹ, di động

68.

Tiện ích nào sau đây thường có trên thiết bị di động

a)

Chụp ảnh

b)

Game Liên quân

c)

Giải full các bài tập

d)

Đọc vị

69.

Đây Không phải tên của một loại phần mềm?

a)

Phần mềm thương mại

b)

Phần mềm tự do

c)

Phần mềm mã nguồn mở

d)

Phần mềm tùy chọn

70.

Những ví dụ sau, Vd nào lí giải được câu nói: "Phần mềm nguồn mở không thể thay thế phần mềm thương mại"?

a)

Ngân hàng đặt hàng tạo Phần mềm giao dịch các dịch vụ

b)

Phần mềm Inkscape thay thế được phần mềm Photoshop

c)

Những phần mềm trong chương trình tin học 11 là phần mềm thương mại

d)

Phần mềm Python là phần mềm thương mại

71.

Đâu là phần mềm chạy trên Internet

a)

Google Docs

b)

Zalo

c)

Ms Word

d)

Half Life

72.

Phần mềm ở các trạm ATM có phải là phần mềm trực tuyến không?

(a)  

73.

Phương án nào sau đây là ĐÚNG nhất khi đề cập đến các chức năng của hệ điều hành?

a)

Hỗ trợ người dùng giao tiếp với máy tính.

b)

Cấp phát tài nguyên phần cứng cho các ứng dụng; điều khiển, định thời thực thi các chương trình; hỗ trợ người dùng giao tiếp với máy tính.

c)

Điều khiển, định thời thực thi các chương trình.

d)

Cấp phát tài nguyên phần cứng cho các ứng dụng.

74.

Phương án nào sau đây là ĐÚNG khi đề cập đến phần mềm ứng dụng?

a)

Chương trình máy tính hỗ trợ con người xử lí công việc trên máy tính.

b)

Chương trình được cài đặt đầu tiên vào máy tính.

c)

Chương trình điều khiển các thiết bị như: chuột, bàn phím, máy in.

d)

Chương trình giúp máy tính kết nối với thiết bị ngoại vi.

75.

Trong các phần mềm sau đây, phần mềm nào là phần mềm mã nguồn mở?

a)

Linux.          

b)

  Microsoft Office.        

c)

  Photoshop.      

d)

Window Media.

76.

Phương án nào sau đây là phát biểu ĐÚNG về phần mềm chạy trên Internet?

a)

Phần mềm không cần cài đặt vào máy tính.       

b)

Phần mềm cần cài đặt trên máy tính.

c)

Phần mềm tốn phí cao.                                

d)

   Phần mềm sử dụng bản quyền.

77.

Phát biểu nào sau đây SAI khi nói về hệ điều hành?

a)

Hệ điều hành Windows là hệ điều hành dùng cho máy tính cá nhân của hãng Microsoft.

b)

Chức năng chính của hệ điều hành là thực hiện tìm kiếm thông tin trên Internet.

c)

Hệ điều hành đảm bảo giao tiếp giữa người dùng và máy tính.

d)

Hệ điều hành cung cấp các phương tiện và dịch vụ để người sử dụng dễ dàng thực hiện chương trình, quản lí chặt chẽ, khai thác các tài nguyên của máy tính một cách tối ưu.

78.

Phát biểu nào sau đây SAI khi nói về ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở?

        

                                      

a)

Hoạt động linh hoạt.

b)

Dễ dàng chia sẻ.

c)

Phụ thuộc nhiều vào nhà cung cấp.

d)

Sao chép miễn phí.

79.

Phát biểu nào sau đây ĐÚNG khi đề cập đến lợi ích của người dùng được tăng dần trong việc sử dụng và phát triển mã nguồn mở?

a)

Cho sử dụng phần mềm tự do, cung cấp cả mã nguồn để có thể sửa, nâng cấp, phát triển và chuyển giao (phân phối) lại phần mềm.

b)

.Cho sử dụng phần mềm miễn phí có điều kiện hoặc không điều kiện, không cung cấp mã nguồn.

c)

Không cho sử dụng phần mềm tự do, cung cấp cả mã nguồn để có thể sửa, nâng cấp, phát triển và chuyển giao (phân phối) lại phần mềm.

d)

Cho sử dụng phần mềm tự do, không cung cấp cả mã nguồn để có thể sửa, nâng cấp, phát triển và chuyển giao (phân phối) lại phần mềm

80.

Bộ phận nào của máy tính có chức năng thực hiện các chương trình máy tính?

(a)  

81.

Trong các phương án sau đây, bộ phận nào của máy tính cho phép lưu trữ lâu dài dữ liệu ngay cả khi ngắt nguồn điện của máy?

a)

Bộ nhớ ngoài.  

b)

Bộ nhớ trong.

c)

Bộ xử lý trung tâm.

d)

Thiết bị vào/ra.

82.

ROM được viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Read Only Memory.

b)

Real Only Member.  

c)

Read Write Memory.

d)

Random Access Memory.

83.

Phát biểu nào sau đây ĐÚNG?

a)

Phép nhân hai đại lượng lôgic chỉ nhận giá trị 1 khi cả hai đại lượng đó đều có giá trị 0.

b)

Phép hoặc loại trừ hai đại lượng lôgic chỉ nhận giá trị 1 khi cả hai đại lượng đó có giá trị giống nhau.

c)

Phép phủ định một đại lượng lôgic chỉ nhận giá trị 1 khi đại lượng đó luôn có giá trị 1.

d)

Phép cộng hai đại lượng lôgic chỉ nhận giá trị 0 khi cả hai đại lượng đó đều có giá trị 0.

84.

Bàn phím (Keyboard) có những chức năng gì?

a)

Cho phép người dùng nhập liệu văn bản, lệnh, các ký tự và số.

b)

Cho phép người dùng di chuyển con trỏ trên màn hình và thực hiện các thao tác như chọn, kéo thả, click,…

c)

Cho phép người dùng xem và hiển thị các thông tin, hình ảnh từ máy tính.

d)

Cho phép người dùng nghe âm thanh từ máy tính.

85.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào KHÔNG phải thiết bị ngoại vi?

a)

RAM.  

b)

Màn hình.

c)

Loa.  

d)

Bàn phím.

86.

Để chia sẻ các tài liệu học tập môn Tin của thầy giáo với các bạn em nên sử dụng công cụ trực tuyến nào sau đây?

a)

One Drive

b)

Google Photos   

c)

YouTube 

d)

Google Meet

87.

Công cụ nào dưới đây cho phép người dùng tạo các tệp, thư mục trực tuyến tương tự như khi lưu trữ trên các ổ đĩa của máy tính?

a)

Google Drive.   

b)

Facebook.   

c)

Zalo.     

d)

Gmail.

88.

Một số máy tìm kiếm thông tin trên Internet là?

a)

Google, Yahoo, Baidu, Bing…            

b)

Google, Google Drive, iCloud…

c)

Cốc cốc, Microsoft Office, Yahoo…..

d)

Microsoft Office, Google Docs…  

89.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape 

b)

Microsoft Word 

c)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

d)

GIMP

90.

Phần mềm nào có thể thay thế hệ Windows?

a)

Android      

b)

Writer     

c)

LINUX  

d)

My SQL

91.

Bộ phận nào thực hiện tất cả các phép tính số học và logic trong máy tính?

a)

Bộ điều khiển       

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ số học và logic

d)

Bộ nhớ ROM

92.

Tần số đồng hồ xung được dùng để?

a)

Tạo ra các xung điện áp

b)

Đánh giá tốc độ của CPU

c)

Phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình

d)

Thực hiện tất cả các phép tính số học và logic trong máy tính

93.

Đâu vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy in   

b)

Máy quét ảnh      

c)

Modem  

d)

Máy chiếu

94.

Loại màn hình nào sử dụng công nhệ đèn chân không?

a)

LCD          

b)

LED 

c)

CRT 

d)

plasma

95.

Tần số quét là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Số lần màn hình làm mới hình ảnh mới trong một giây, được đo bằng đơn vị Hertz (Hz)

96.

Máy in laser dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

97.

Kết quả của phép cộng logic 101111 + 11011 bằng bao nhiêu?

(a)  

98.

193 chuyển sang hệ nhị phân bằng (a)  

99.

10100111 chuyển sang hệ thập phân bằng bao nhiêu?

(a)  

100.

Trong các bộ phận sau, bộ phận nào không thuộc bộ xử lý trung tâm CPU?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ số học và logic

c)

Thanh ghi

d)

Bộ điều khiển

101.

Số nhị phân 1 1 0 1 1 chuyển sang hệ thập phân có giá trị là:

a)

30

b)

29

c)

28

d)

27

102.

Cho hai tập trạng thái của A=[1 1 0 0] và B=[1 0 1 0]. Kết quả của phép toán logic A ʌ B là:

a)

1 0 1 0

b)

1 0 0 0

c)

0 0 1 0

d)

1 0 0 1

103.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

104.

Theo em, nhóm chức năng nào thể hiện rõ nhất đặc thù của hệ điều hành máy tính cá nhân?

a)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

b)

Quản lý thiết bị

c)

Tổ chức thực hiện các chương trình điều phối tài nguyên cho các tiến trình xử lí trên máy tính

d)

Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

105.

Hệ điều hành Windows 7 ra đời năm nào?

a)

2009

b)

2007

c)

2008

d)

2010

106.

Các bộ phận chính trong sơ đồ cấu trúc máy tính gồm:

a)

CPU, bộ nhớ trong/ngoài, thiết bị vào/ra

b)

Máy quét và ổ cứng

c)

Màn hình và máy in

d)

Bàn phím và con chuột

107.

Điền vào chỗ chấm chấm: '…….. là bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dụng, các chương trình ứng dụng chỉ có thể đọc mà không thể ghi hay xóa'

(a)  

108.

LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào?

a)

UNIX

b)

Windows

c)

DOS

d)

Mac OS

109.

Đâu là khác biệt của hệ điều hành cho thiết bị di động so với hệ điều hành?

a)

Ít tiện ích để hỗ trợ cá nhân.

b)

Thao tác khó sử dụng, phải sử dụng mạng để thao tác.

c)

Giao diện đa màu, khó sử dụng.

d)

Dễ dàng kết nối mạng di động.

110.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape

b)

Microsoft Word

c)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

d)

GIMP

111.

Em có thể sử dụng tiện ích của File Explorer của Window để?

a)

Quan sát trạng thái hiển thị

b)

Truy cập nhanh các phần mềm ứng dụng

c)

Quản lý tệp và thư mục

d)

Duyệt Web

112.

Kết quả của phép cộng hai số nhị phân 1 1 1 1 + 1 0 1 0 là?

a)

0 1 0 0 1

b)

1 0 1 0 1

c)

1 1 0 0 1

d)

1 1 0 0 0

113.

Chọn câu phát biểu đúng nhất trong các câu sau:

a)

Thiết bị vào gồm: bàn phím, chuột, màn hình.

b)

Thiết bị ra gồm: bàn phím, màn hình, máy in.

c)

Thiết bị vào gồm: bàn phím, chuột, modem.

d)

Thiết bị ra gồm: bàn phím, chuột, loa, modem.

114.

Hệ điều hành là?

a)

Thiết bị xử lý thông tin

b)

Môi trường trung gian giúp phần mềm ứng dụng khai thác phần cứng

c)

Nơi cung cấp các dịch vụ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành là phần mềm ứng dụng

115.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là?

a)

Thương mại

b)

Không chia sẻ mã nguồn

c)

Cùng nhau tạo ra mã nguồn

d)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

116.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

  Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Trao đổi thông tin hai chiều

c)

Nhập dữ liệu vào máy tính 

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

117.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

118.

Cổng kết nối nào dùng chỉ để truyền hình ảnh?

a)

HMDI

b)

USB

c)

VGA

d)

Mạng

119.

Trước khi kết nối thì máy tính hay điện thoại thông minh cần phải

a)

Mở cổng kết nối

b)

Đóng cổng kết nối

c)

Ghép đôi với thiết bị đó

d)

Đáp án khác

120.

Cổng kết nối nào có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh?

a)

USB C

b)

USB

c)

VGA

d)

HDMI

121.

Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ thông tin, dữ liệu ngày nay là?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

Cả ba đáp án đều đúng

122.

Khi đăng kí sử dụng dịch vụ lưu trữ thông tin, dữ liêu trực tuyến thì người dùng sẽ được?

a)

Cung cấp các dịch vụ xử lý dữ liệu

b)

Cung cấp phần mềm chỉnh sửa dữ liệu trực tuyến

c)

Cung cấp một không gian nhớ trực tuyến

d)

Đáp án khác

123.

Khi sử dụng các dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet người dùng có thể?

a)

Tải tệp hay thư mục của mình lên ổ đĩa trực tuyến

b)

Tạo mới và quản lý thư mục, tệp trên ổ đĩa trực tuyến

c)

Chia sẻ thư mục và tệp

d)

Cả ba đáp án đúng

124.

Khi chia sẻ thông tin trên Internet, chủ sở hữu của thư mục, tệp có thể quyết định chế độ chia sẻ nào dưới đây?

a)

Quyền chỉ xem, Quyền được nhận xét, Quyền chỉnh sửa

b)

Không có quyền

c)

Quyền chỉ xem

d)

Cả ba đáp án đúng

125.

Đâu là dịch vụ lưu trữ và chia sẻ thông tin trực tuyến của Google?

a)

One Drive

b)

Google Drive

c)

Dropbox

d)

iCloud

126.

Sau khi chia sẻ thư mục, tệp người dùng có thể?

a)

Xóa bỏ tệp đã chia sẽ

b)

Làm mới tệp chia sẻ

c)

Hủy bỏ hoặc thay đổi chế độ chia sẻ

d)

Đáp án khác

127.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được

128.

Người dùng có thể xem và nhận xét là quyền?

a)

Chỉ xem

b)

Chỉnh sửa

c)

Được nhận xét

d)

Đáp án khác

129.

Người dùng có thể xem, nhận xét và thực hiện mọi thao tác với thư mục và tệp là quyền?

a)

Chỉ xem

b)

Chỉnh sửa

c)

Được nhận xét

d)

Đáp án khác

130.

Hình ảnh trên là của nhà cung cấp dịch vụ nào sau đây?

a)

Microsoft

b)

Dropbox

c)

Apple

d)

Google

131.

Sử dụng dịch vụ lưu trữ thư mục và tệp trực tuyến, người dùng sẽ được cung cấp:

a)

Một ổ đĩa trực tuyến

b)

Một thẻ nhớ

c)

Một bộ nhớ ngoài

d)

Một USB

132.

Khi chia sẻ trực tuyến các tệp và thư mục, người chia sẻ được chọn một trong mấy chế độ để chia sẻ?

a)

Được chọn một trong 5 chế độ

b)

Được chọn một trong 2 chế độ

c)

Được chọn một trong 3 chế độ.

d)

Được chọn một trong 4 chế độ

133.

Lưu trữ trên Internet còn được gọi là:

a)

Lưu trữ cục bộ

b)

Lưu trữ đám mây

c)

lưu trữ trên máy tính

d)

lưu trữ trên các thiết bị nhớ

134.

Hình ảnh trên minh họa điều gì?

a)

Minh hoạ dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên máy tính

b)

Minh hoạ dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên điện thoại

c)

Minh hoạ dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên bộ nhớ ngoài

d)

Minh hoạ dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet

135.

Chọn câu phát biểu đúng với các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến sau đây:

a)

Microsoft với Google Drive

b)

Dropbox với One Drive

c)

Apple với iCloud

d)

Google với iCloud