wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng về Bầu cử và Cảm xúc

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

hold a referendum

a)

tổ chức trưng cầu dân ý

b)

tham gia bầu cử

c)

bỏ phiếu kín

d)

đếm phiếu lại

2.

implement

a)

thực hiện, thi hành

b)

phản đối

c)

công bố

d)

trì hoãn

3.

voter turnout

a)

số lượng cử tri đi bầu

b)

số phiếu không hợp lệ

c)

phiếu trắng

d)

cuộc vận động

4.

recount

a)

kiểm phiếu lại

b)

bãi nhiệm

c)

bỏ phiếu

d)

biểu tình

5.

electoral system

a)

hệ thống bầu cử

b)

chính phủ dân chủ

c)

cử tri đoàn

d)

chính sách đối ngoại

6.

coalition

a)

liên minh (giữa các đảng phái)

b)

cuộc nổi dậy

c)

phe đối lập

d)

đảng cầm quyền

7.

re-elect

a)

tái đắc cử

b)

bãi nhiệm

c)

đề cử

d)

biểu tình

8.

cast your vote

a)

bỏ phiếu

b)

đếm phiếu

c)

tuyên thệ

d)

kiểm tra kết quả

9.

polling station

a)

điểm bỏ phiếu

b)

nơi họp quốc hội

c)

trụ sở cảnh sát

d)

tòa thị chính

10.

nominate

a)

đề cử

b)

phản đối

c)

bầu chọn

d)

chấp thuận

11.

manifesto

a)

bản tuyên ngôn chính trị

b)

hiệp định thương mại

c)

hiến pháp

d)

bản báo cáo

12.

have no say in something

a)

không có tiếng nói trong việc gì

b)

không dám nói ra

c)

từ chối ý kiến

d)

phản đối

13.

fix (an election)

a)

gian lận (trong bầu cử)

b)

sửa chữa lỗi

c)

tổ chức lại

d)

kiểm phiếu

14.

re-election

a)

cuộc tái bầu cử

b)

bầu cử đầu tiên

c)

cuộc bỏ phiếu kín

d)

trưng cầu dân ý

15.

ashamed

a)

xấu hổ, hổ thẹn

b)

tức giận

c)

buồn bã

d)

ngạc nhiên

16.

embarrassed

a)

ngượng ngùng, bối rối

b)

vui mừng

c)

thất vọng

d)

sợ hãi

17.

tired

a)

mệt mỏi

b)

buồn ngủ

c)

chán nản

d)

giận dữ

18.

exhausted

a)

kiệt sức

b)

lo lắng

c)

hứng khởi

d)

buồn chán

19.

shaken up

a)

bị sốc, hoảng loạn

b)

vui mừng

c)

bực mình

d)

thất vọng

20.

traumatised

a)

bị tổn thương tinh thần

b)

phấn khích

c)

bất ngờ

d)

giận dữ

21.

pleased

a)

hài lòng

b)

chán

c)

bối rối

d)

tức giận

22.

ecstatic

a)

vô cùng hạnh phúc, ngất ngây

b)

hoảng s

23.

traumatised

a)

bị tổn thương tinh thần

b)

phấn khích

c)

bất ngờ

d)

giận dữ

24.

pleased

a)

hài lòng

b)

chán

c)

bối rối

d)

tức giận

25.

ecstatic

a)

vô cùng hạnh phúc, ngất ngây

b)

hoảng sợ

c)

mệt mỏi

d)

thất vọng

26.

overwhelmed

a)

choáng ngợp (vì cảm xúc mạnh)

b)

giận dữ

c)

buồn

d)

chán

27.

surprised

a)

ngạc nhiên

b)

buồn

c)

sợ hãi

d)

thờ ơ

28.

disappointed

a)

thất vọng

b)

vui mừng

c)

hài lòng

d)

bực bội

29.

appalled

a)

kinh hoàng, bị sốc

b)

vui vẻ

c)

mệt mỏi

d)

ngại ngùng

30.

angry

a)

tức giận

b)

vui mừng

c)

buồn bã

d)

sợ hãi

31.

furious

a)

cực kỳ giận dữ

b)

kiệt sức

c)

hạnh phúc

d)

lo lắng

32.

funny

a)

buồn cười

b)

đáng sợ

c)

buồn

d)

nhạt nhẽo

33.

hilarious

a)

cực kỳ buồn cười

b)

đáng xấu hổ

c)

khó chịu

d)

sợ hãi

34.

dead on your feet

a)

mệt rã rời

b)

đứng không vững vì sợ

c)

mệt nhẹ

d)

buồn ngủ

35.

collapse

a)

gục ngã, sụp xuống

b)

nhảy lên

c)

bật cười

d)

tức giận

36.

hit a wall

a)

kiệt sức, không thể tiếp tục

b)

đụng phải khó khăn

c)

bỏ cuộc

d)

thất vọng

37.

blind panic

a)

hoảng loạn mù quáng

b)

hoảng sợ nhẹ

c)

bối rối

d)

mệt mỏi

38.

a bit tearful

a)

hơi muốn khóc

b)

hạnh phúc

c)

tức giận

d)

vui mừng

39.

calm your nerves

a)

trấn tĩnh lại

b)

nổi nóng

c)

lo lắng hơn

d)

bật khóc

40.

jump for joy

a)

nhảy lên vì vui sướng

b)

sợ hãi

c)

giận dữ

d)

xúc động

41.

have a huge grin

a)

cười tươi rạng rỡ

b)

khóc to

c)

lườm nguýt

d)

đỏ mặt

42.

put your foot in it

a)

lỡ lời, nói điều gây xấu hổ

b)

nổi nóng

c)

giữ im lặng

d)

khen ngợi

43.

go red

a)

đỏ mặt (vì xấu hổ)

b)

giận dữ

c)

ngạc nhiên

d)

buồn ngủ

44.

feel a bit foolish

a)

thấy mình hơi ngốc

b)

tự hào

c)

bình tĩnh

d)

căng thẳng

45.

lash out

a)

nổi giận, tấn công ai đó

b)

cười phá lên

c)

trốn đi

d)

khóc lóc

46.

scream with rage

a)

hét lên vì tức giận

b)

la hét vì sợ

c)

khóc lớn

d)

cười

47.

lose

4 lines
48.

28️⃣ lash out

a)

nổi giận, tấn công ai đó

b)

cười phá lên

c)

trốn đi

d)

khóc lóc

49.

29️⃣ scream with rage

a)

hét lên vì tức giận

b)

la hét vì sợ

c)

khóc lớn

d)

cười

50.

30️⃣ lose it

a)

mất kiểm soát cảm xúc

b)

bình tĩnh

c)

suy nghĩ kỹ

d)

cười nhẹ

51.

1️⃣ like crazy

a)

một cách điên cuồng, hết mình

b)

rất chán nản

c)

thờ ơ, lạnh nhạt

d)

chậm chạp

52.

2️⃣ go like a dream

a)

diễn ra suôn sẻ, hoàn hảo

b)

thất bại hoàn toàn

c)

buồn tẻ

d)

đáng sợ

53.

3️⃣ feel like jelly

a)

cảm thấy run rẩy, yếu ớt (vì sợ/hồi hộp)

b)

cảm thấy buồn ngủ

c)

hứng khởi

d)

chán nản

54.

4️⃣ out like a light

a)

ngủ thiếp đi ngay lập tức

b)

bật dậy nhanh chóng

c)

ngất xỉu

d)

mất ngủ

55.

5️⃣ like watching paint dry

a)

cực kỳ nhàm chán

b)

rất thú vị

c)

gây phấn khích

d)

đáng sợ

56.

6️⃣ drop like flies

a)

ngã hàng loạt, bị hạ gục hàng loạt

b)

bay lượn khắp nơi

c)

rời đi dần dần

d)

biến mất

57.

7️⃣ run around like headless chickens

a)

chạy loạn xạ, hoảng loạn không có kế hoạch

b)

bình tĩnh xử lý

c)

nghỉ ngơi

d)

bỏ cuộc

58.

8️⃣ go down like a lead balloon

a)

thất bại thảm hại, không ai hưởng ứng

b)

thành công vang dội

c)

khiến mọi người cười

d)

gây tò mò

59.

9️⃣ like nothing you’ve ever experienced

a)

độc đáo, chưa từng trải qua

b)

bình thường, quen thuộc

c)

nhàm chán

d)

khó chịu

60.

10️⃣ built like a tank

a)

to khỏe, rắn chắc

b)

yếu ớt

c)

nhỏ bé

d)

mảnh mai

61.

1️⃣ be a night owl

a)

là người thường thức khuya

b)

là người dậy sớm

c)

thích ngủ trưa

d)

ngủ rất ít

62.

2️⃣ be an early riser

a)

là người hay dậy sớm

b)

người thích ngủ nướng

c)

người khó ngủ

d)

người làm việc ban đêm

63.

3️⃣ be out like a light

a)

ngủ thiếp đi rất nhanh

b)

khó ngủ

c)

thức trắng đêm

d)

ngủ mơ nhiều

64.

4️⃣ can’t stop yawning

a)

ngáp liên tục, rất buồn ngủ

b)

không ngừng cười

c)

mệt mỏi vì đói

d)

hắt hơi liên tục

65.

5️⃣ have a lie-in

4 lines
66.

đi rất nhanh

a)

khó ngủ

b)

thức trắng đêm

c)

ngủ mơ nhiều

67.

can’t stop yawning

a)

ngáp liên tục, rất buồn ngủ

b)

không ngừng cười

c)

mệt mỏi vì đói

d)

hắt hơi liên tục

68.

have a lie-in

a)

ngủ nướng, nằm nán trên giường

b)

dậy sớm tập thể dục

c)

thức khuya học bài

d)

đi ngủ trưa

69.

have a little nap

a)

chợp mắt một lát

b)

ngủ sâu

c)

ngủ suốt ngày

d)

nghỉ giải lao dài

70.

have a sleepless night

a)

bị mất ngủ suốt đêm

b)

ngủ rất ngon

c)

ngủ mơ đẹp

d)

ngủ trưa dài

71.

nod off

a)

ngủ gật

b)

giật mình

c)

mở mắt tỉnh dậy

d)

thức trắng

72.

snore loudly

a)

ngáy to

b)

thở khò khè

c)

nói mơ

d)

nghiến răng

73.

suffer from jet lag

a)

mệt mỏi vì lệch múi giờ

b)

bị mất ngủ do căng thẳng

c)

bị đau đầu khi bay

d)

không quen thời tiết

74.

blend

a)

trộn, xay nhuyễn

b)

nướng chín

c)

rán ngập dầu

d)

để nguội

75.

dip

a)

nhúng vào

b)

nấu chín

c)

chiên giòn

d)

thái nhỏ

76.

drain

a)

để ráo nước

b)

đun sôi

c)

rửa sạch

d)

hấp

77.

grate

a)

bào nhỏ (phô mai, cà rốt,...

b)

thái hạt lựu

c)

xay nhuyễn

d)

nghiến nát

78.

grill

a)

nướng trên vỉ

b)

rán ngập dầu

c)

chiên

d)

hấp

79.

peel

a)

gọt vỏ

b)

thái lát

c)

nghiền

d)

xay

80.

roast

a)

quay, nướng trong lò

b)

chiên

c)

hấp

d)

luộc

81.

simmer

a)

ninh nhỏ lửa

b)

đun sôi mạnh

c)

hấp cách thủy

d)

chiên giòn

82.

sprinkle

a)

rắc, rải lên (muối, đường, gia vị)

b)

đổ đầy

c)

trộn đều

d)

ép lấy nước

83.

fall steadily

a)

giảm đều, giảm ổn định

b)

tăng mạnh

c)

dao động

d)

giữ nguyên

84.

insignificant number

a)

số lượng không đáng kể

b)

số lượng lớn

c)

số liệu chính xác

d)

số liệu thay đổi

85.

recover

a)

hồi phục, tăng trở lại

b)

giảm xuống

c)

duy trì ổn định

d)

biến mất

86.

crash

a)

sụp đổ, giảm mạnh

b)

tăng nhanh

c)

ổn định

d)

dao động nhẹ

87.

reach a peak

a)

đạt đỉnh

b)

giảm sâu

c)

giữ nguyên

d)

tăng chậm

88.

crash

a)

sụp đổ, giảm mạnh

b)

tăng nhanh

c)

ổn định

d)

dao động nhẹ

89.

reach a peak

a)

đạt đỉnh

b)

giảm sâu

c)

giữ nguyên

d)

tăng chậm

90.

drop off

a)

giảm dần

b)

tăng dần

c)

dao động

d)

ổn định

91.

vast majority

a)

đa số lớn

b)

thiểu số

c)

một nửa

d)

ít ỏi

92.

bounce back

a)

hồi phục, phục hồi

b)

giảm mạnh

c)

đứng yên

d)

dao động

93.

rocket

a)

tăng vọt

b)

giảm từ từ

c)

chững lại

d)

dao động

94.

fall back

a)

giảm trở lại

b)

tăng mạnh

c)

giữ nguyên

d)

dao động

95.

gradual decline

a)

giảm dần, từ từ

b)

giảm nhanh

c)

tăng nhanh

d)

dao động

96.

sharp rise

a)

tăng mạnh, đột ngột

b)

giảm nhanh

c)

ổn định

d)

tăng từ từ

97.

serious slump

a)

giảm nghiêm trọng

b)

tăng mạnh

c)

dao động nhẹ

d)

ổn định

98.

collaborate

a)

hợp tác

b)

phản đối

c)

bỏ việc

d)

lãng phí

99.

devise

a)

nghĩ ra, sáng chế

b)

phá hủy

c)

trốn tránh

d)

sao chép

100.

facilitate

a)

tạo điều kiện, hỗ trợ

b)

cản trở

c)

giám sát

d)

từ chối

101.

head up

a)

lãnh đạo, đứng đầu

b)

làm việc lặng lẽ

c)

đi theo sau

d)

thất bại

102.

mend

a)

sửa chữa

b)

phá vỡ

c)

bỏ qua

d)

hủy bỏ

103.

monitor

a)

giám sát, theo dõi

b)

quên

c)

phản đối

d)

từ chối

104.

assemble

a)

tập hợp, lắp ráp

b)

tháo rời

c)

di chuyển

d)

vứt bỏ

105.

delegate

a)

ủy quyền, giao việc

b)

làm hết mọi việc một mình

c)

phàn nàn

d)

hủy bỏ

106.

fit

a)

phù hợp

b)

không vừa

c)

phá vỡ

d)

hỏng

107.

log

a)

ghi chép, đăng nhập

b)

xóa bỏ

c)

làm mất

d)

hủy

108.

oversee

a)

giám sát

b)

bỏ qua

c)

thất bại

d)

quên

109.

submit

a)

nộp, đệ trình

b)

xóa

c)

từ chối

d)

phá hỏng

110.

admin assistant

a)

trợ lý hành chính

b)

giám đốc điều hành

c)

bác sĩ đa kh

111.

nộp, đệ trình

a)

nộp, đệ trình

b)

xóa

c)

từ chối

d)

phá hỏng

112.

admin assistant

a)

trợ lý hành chính

b)

giám đốc điều hành

c)

bác sĩ đa khoa

d)

lập trình viên

113.

CEO

a)

giám đốc điều hành

b)

nhà thiết kế tự do

c)

phó giám đốc tài chính

d)

nhà phát triển bất động sản

114.

defence contractor

a)

nhà thầu quốc phòng

b)

nhân viên bán lẻ

c)

nhà tư vấn quản lý

d)

bác sĩ đa khoa

115.

deputy finance director

a)

phó giám đốc tài chính

b)

giám đốc điều hành

c)

lập trình viên

d)

nhà thầu quốc phòng

116.

freelance designer

a)

nhà thiết kế tự do

b)

trợ lý hành chính

c)

bác sĩ đa khoa

d)

lập trình viên

117.

GP (General Practitioner)

a)

bác sĩ đa khoa

b)

nhà bán lẻ

c)

CEO

d)

nhà phát triển bất động sản

118.

high-street retailer

a)

nhà bán lẻ lớn

b)

lập trình viên

c)

phó giám đốc

d)

nhà thầu quốc phòng

119.

HR service provider

a)

nhà cung cấp dịch vụ nhân sự

b)

bác sĩ đa khoa

c)

lập trình viên

d)

nhà phát triển bất động sản

120.

management consultancy

a)

công ty tư vấn quản lý

b)

nhà thiết kế tự do

c)

nhà bán lẻ

d)

bác sĩ đa khoa

121.

multinational

a)

công ty đa quốc gia

b)

công ty nhỏ

c)

tổ chức phi lợi nhuận

d)

doanh nghiệp địa phương

122.

programmer

a)

lập trình viên

b)

trợ lý hành chính

c)

bác sĩ đa khoa

d)

nhà thiết kế

123.

property developer

a)

nhà phát triển bất động sản

b)

lập trình viên

c)

nhà tư vấn quản lý

d)

CEO

124.

be a night owl

a)

là người thường thức khuya

b)

là người dậy sớm

c)

thích ngủ trưa

d)

ngủ rất ít