wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6: Marketing (Advanced - Quizs)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

irritating /ˈɪrɪteɪtɪŋ/

Definition: Making you feel annoyed or impatient.

Example: The loud jingle was irritating to listen to repeatedly.

a)

Gây khó chịu

b)

Thú vị

c)

Hài lòng

d)

Bình tĩnh

2.

infuriating /ɪnˈfjʊərieɪtɪŋ/

Definition: Extremely annoying or frustrating.

Example: The constant telemarketing calls were infuriating.

a)

Làm tức điên, cực kỳ khó chịu

b)

Rất vui vẻ và thoải mái

c)

Hơi khó chịu nhưng chấp nhận được

d)

Không quan tâm đến vấn đề

3.

induce /ɪnˈdjuːs/

Definition: To cause someone to do something.

Example: The ad campaign induced many people to try the new product.

a)

Gây ra, khiến ai làm gì

b)

Thuyết phục ai đó không làm gì

c)

Khuyến khích ai đó từ bỏ

d)

Bắt buộc ai đó phải làm gì

4.

slogan /ˈsləʊɡən/

a)

Khẩu hiệu

b)

Biểu ngữ

c)

Quảng cáo

d)

Thông điệp

5.

gimmick /ˈɡɪmɪk/

Definition: A trick or device used to attract attention or sell something.

Example: The free toy was just a marketing gimmick.

a)

Chiêu trò quảng cáo

b)

Chiến lược tiếp thị

c)

Sản phẩm mới

d)

Khuyến mãi đặc biệt

6.

monetary /ˈmʌnətəri/

a)

Liên quan đến tiền tệ

b)

Không liên quan đến tài chính

c)

Chỉ liên quan đến hàng hóa

d)

Liên quan đến dịch vụ

7.

reassure /ˌriːəˈʃʊə/

Definition: To comfort someone and stop them from worrying.

Example: The advertisement reassured customers about safety.

a)

Trấn an

b)

An ủi

c)

Khuyến khích

d)

Bảo vệ

8.

persuasive /pəˈsweɪsɪv/

Definition: Good at convincing someone to do or believe something.

Example: The salesperson gave a very persuasive pitch.

a)

Thuyết phục

b)

Khó khăn

c)

Bất khả thi

d)

Chống đối

9.

cultivate /ˈkʌltɪveɪt/

a)

Nuôi dưỡng, phát triển

b)

Phá hủy, tiêu diệt

c)

Bỏ qua, lờ đi

d)

Giảm thiểu, hạn chế

10.

rebate /ˈriːbeɪt/

a)

Khoản hoàn tiền

b)

Giảm giá

c)

Chiết khấu

d)

Phí dịch vụ

11.

disturbing /dɪˈstɜːbɪŋ/

Definition: Making you feel worried or upset.

Example: The ad contained disturbing images of pollution.

a)

Gây khó chịu, phiền lòng

b)

Thú vị, hấp dẫn

c)

Vô tư, không lo lắng

d)

Bình tĩnh, yên ổn

12.

vendor /ˈvendə/

a)

Người bán hàng, nhà cung cấp

b)

Người mua hàng, khách hàng

c)

Nhà sản xuất, nhà chế tạo

d)

Người tiêu dùng, khách hàng

13.

jingle /ˈdʒɪŋɡl/

a)

Điệp khúc quảng cáo

b)

Bài hát vui nhộn

c)

Âm thanh lạ

d)

Quảng cáo truyền hình

14.

manufacturer /ˌmænjuˈfæktʃərə/

a)

Nhà sản xuất

b)

Nhà phân phối

c)

Nhà tiêu thụ

d)

Nhà cung cấp

15.

telemarketing /ˌtelɪˈmɑːkɪtɪŋ/

a)

Tiếp thị qua điện thoại

b)

Bán hàng trực tiếp

c)

Quảng cáo trên mạng

d)

Tiếp thị qua email

16.

online retailer /ˌɒnlaɪn ˈriːteɪlə/

Definition: A company or person that sells products through the internet.

Example: Amazon is one of the largest online retailers in the world.

a)

Nhà bán lẻ trực tuyến

b)

Cửa hàng tạp hóa

c)

Nhà sản xuất hàng hóa

d)

Người tiêu dùng trực tuyến

17.

compelling /kəmˈpelɪŋ/

Definition: Very interesting or persuasive.

Example: The ad told a compelling story that captured viewers' attention.

a)

Hấp dẫn, thuyết phục

b)

Nhàm chán, không thuyết phục

c)

Tầm thường, không quan trọng

d)

Khó hiểu, phức tạp

18.

flyer /ˈflaɪə/

a)

Tờ rơi

b)

Quảng cáo

c)

Thư mời

d)

Bảng tin

19.

oblige /əˈblaɪdʒ/

Definition: To force someone to do something due to law or duty.

Example: The company was obliged to provide a refund.

a)

Bắt buộc, ép buộc

b)

Tự do, không bị ràng buộc

c)

Khuyến khích, động viên

d)

Chấp nhận, đồng ý

20.

assure /əˈʃʊə/

a)

Đảm bảo, cam đoan

b)

Xác nhận, khẳng định

c)

Phủ nhận, bác bỏ

d)

Thuyết phục, làm cho tin tưởng