wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập từ vựng tiếng Nhật: nghĩa của các từ/cụm từ

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

「私(わたし)」 nghĩa là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi / Mình

c)

Thầy giáo

d)

Bác sĩ

2.

「私たち(わたしたち)」 nghĩa là gì?

a)

Họ

b)

Chúng tôi / Chúng ta

c)

Bạn

d)

Người kia

3.

「あなた」 nghĩa là gì?

a)

Bạn / Anh / Chị

b)

Tôi

c)

Người kia

d)

Cô ấy

4.

「あの人(あのひと)」 nghĩa là gì?

a)

Bạn

b)

Người kia / Người ấy

c)

Tôi

d)

Thầy

5.

「あの方(あのかた)」 nghĩa là gì?

a)

Người đó

b)

Vị kia (lịch sự)

c)

Tôi

d)

Bạn

6.

「〜さん」 nghĩa là gì?

a)

Anh / Chị / Ông / Bà

b)

c)

Em trai

d)

Người Nhật

7.

「〜ちゃん」 nghĩa là gì?

a)

Ông / Bà

b)

Bé (gọi thân mật)

c)

Anh / Chị

d)

Bạn

8.

「〜くん」 nghĩa là gì?

a)

Em (gọi thân mật nam)

b)

Bạn

c)

Anh / Chị

d)

Người đó

9.

「〜じん(〜人)」 nghĩa là gì?

a)

Nghề nghiệp

b)

Người (quốc tịch)

c)

Tuổi

d)

Quốc gia

10.

「先生(せんせい)」 nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Thầy / Cô / Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

11.

「教師(きょうし)」 nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Giáo viên (nghề nghiệp)

c)

Nhân viên công ty

d)

Nhà nghiên cứu

12.

「学生(がくせい)」 nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh, sinh viên

c)

Nhân viên

d)

Bác sĩ

13.

「会社員(かいしゃいん)」 nghĩa là gì?

a)

Sinh viên

b)

Nhân viên công ty

c)

Giáo viên

d)

Kỹ sư

14.

「社員(しゃいん)」 nghĩa là gì?

a)

Sinh viên

b)

Nhân viên của công ty ~

c)

Bác sĩ

d)

Nhà nghiên cứu

15.

「銀行員(ぎんこういん)」 nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Nhân viên công ty

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Kỹ sư

16.

「医者(いしゃ)」 nghĩa là gì?

a)

Kỹ sư

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Sinh viên

17.

「研究者(けんきゅうしゃ)」 nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Học sinh

d)

Nhân viên

18.

「エンジニア」 nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Kỹ sư

c)

Bác sĩ

d)

Sinh viên

19.

「大学(だいがく)」 nghĩa là gì?

a)

Trường tiểu học

b)

Đại học

c)

Văn phòng

d)

Nhà ăn

20.

「病院(びょういん)」 nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Nhân viên công ty

c)

Nhà hàng

d)

Bệnh viện

21.

Câu hỏi 21: 「電気(でんき)」 nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Gas

c)

Điện / Điện lực

d)

Máy tính

22.

Câu hỏi 22: 「だれ(誰)」 nghĩa là gì?

a)

Cái gì

b)

Ai

c)

Ở đâu

d)

Bao nhiêu

23.

Câu hỏi 23: 「どなた」 nghĩa là gì?

a)

Cái gì

b)

Ai (lịch sự)

c)

Ở đâu

d)

Bao nhiêu

24.

Câu hỏi 24: 「〜さい(〜歳)」 nghĩa là gì?

a)

Quốc tịch

b)

~ tuổi

c)

Nghề nghiệp

d)

Học sinh

25.

Câu hỏi 25: 「なんさい(何歳)」 nghĩa là gì?

a)

Quốc tịch

b)

Mấy tuổi

c)

Nghề nghiệp

d)

Học sinh

26.

Câu hỏi 26: 「おいくつ」 nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi (thân mật)

b)

Mấy tuổi (lịch sự)

c)

Bao nhiêu tiền

d)

Ở đâu

27.

Câu hỏi 27: 「はい」 nghĩa là gì?

a)

Vâng / Đúng vậy

b)

Không

c)

Xin lỗi

d)

Cảm ơn

28.

Câu hỏi 28: 「いいえ」 nghĩa là gì?

a)

Vâng

b)

Không

c)

Xin lỗi

d)

Cảm ơn

29.

Câu hỏi 29: 「失礼ですが(しつれいですが)」 nghĩa là gì?

a)

Chào bạn

b)

Xin lỗi, cho tôi hỏi

c)

Rất vui được gặp bạn

d)

Tạm biệt

30.

Câu hỏi 30: 「お名前(おなまえ)」 nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Tên (lịch sự)

c)

Nghề nghiệp

d)

Quốc tịch

31.

Câu hỏi 31: 「初めまして(はじめまして)」 nghĩa là gì?

a)

Rất hân hạnh gặp bạn

b)

Chào buổi sáng

c)

Tạm biệt

d)

Xin lỗi

32.

Câu hỏi 32: 「どうぞよろしくお願いします」 nghĩa là gì?

a)

Rất mong được giúp đỡ

b)

Xin lỗi

c)

Vâng

d)

Không

33.

Câu hỏi 33: 「こちらは〜です」 nghĩa là gì?

a)

Đó là ~

b)

Đây là ~

c)

Tôi là ~

d)

Bạn là ~

34.

Câu hỏi 34: 「〜から来ました(〜からきました)」 nghĩa là gì?

a)

Tôi là ~

b)

Đến từ ~

c)

Tôi sống ở ~

d)

Tôi làm ở ~

35.

Câu hỏi 35: 「タバコ」 nghĩa là gì?

a)

Cà phê

b)

Thuốc lá

c)

Máy ảnh

d)

Sách

36.

Câu hỏi 36: 「イタリア」 nghĩa là gì?

a)

Ý

b)

Thụy Sĩ

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam

37.

Câu hỏi 37: 「スイス」 nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Mỹ

c)

Thụy Sĩ

d)

Pháp

38.

Câu hỏi 38: 「タバコを吸います。」 nghĩa là gì?

a)

Tôi uống thuốc lá

b)

Tôi ăn thuốc lá

c)

Tôi hút thuốc lá

d)

Tôi mua thuốc lá

39.

Câu hỏi 39: 「イタリアのワインです。」 nghĩa là gì?

a)

Đây là rượu Ý

b)

Đây là rượu Y

40.

Câu hỏi 40: 「スイスのチョコレートです。」 nghĩa là gì?

a)

Đây là sữa Pháp

b)

Đây là bánh Thụy Điển

c)

Đây là kẹo Hàn Quốc

d)

Đây là sô-cô-la Thụy Sĩ

41.

Câu hỏi 41: 「これ」 nghĩa là gì?

a)

Cái này

b)

Cái nọ

c)

Cái kia

d)

Đó

42.

Câu hỏi 42: 「それ」 nghĩa là gì?

a)

Cái này

b)

Cái đó

c)

Cái kia

d)

Đây

43.

Câu hỏi 43: 「あれ」 nghĩa là gì?

a)

Cái này

b)

Cái đó

c)

Cái kia

d)

Đó

44.

Câu hỏi 44: 「どれ」 nghĩa là gì?

a)

Cái này

b)

Cái đó

c)

Cái kia

d)

Cái nào

45.

Câu hỏi 45: 「本(ほん)」 nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Sách

c)

Máy ảnh

d)

Quần áo

46.

Câu hỏi 46: 「ノート」 nghĩa là gì?

a)

Vở

b)

Bút

c)

Sách

d)

Thư

47.

Câu hỏi 47: 「えんぴつ」 nghĩa là gì?

a)

Bút chì

b)

Bút bi

c)

Sách

d)

Vở

48.

Câu hỏi 48: 「カメラ」 nghĩa là gì?

a)

Máy ảnh

b)

Điện thoại

c)

Máy tính

d)

Đồng hồ

49.

Câu hỏi 49: 「かさ」 nghĩa là gì?

a)

Giày

b)

Ô / Dù

c)

Nón

d)

Túi

50.

Câu hỏi 50: 「時計(とけい)」 nghĩa là gì?

a)

Máy tính

b)

Đồng hồ

c)

Điện thoại

d)

Sách

51.

Câu hỏi 51: 「かばん」 nghĩa là gì?

a)

Cặp / túi xách

b)

Giày

c)

Quần áo

d)

52.

Câu hỏi 53: 「車(くるま)」 nghĩa là gì?

a)

Ô tô

b)

Xe máy

c)

Xe đạp

d)

Xe buýt

53.

Câu hỏi 58: 「〜です」 nghĩa là gì?

a)

Là / thì / phải

b)

Không phải

54.

「〜じゃありません」 nghĩa là gì?

a)

Không phải là ...

b)

Là ...

c)

Có ...

d)

Không có

55.

「〜ではありません」 nghĩa là gì?

a)

Không phải là ... (lịch sự)

b)

Là ...

c)

Có ...

d)

Không có

56.

「これはなんですか。」 nghĩa là gì?

a)

Đây là cái gì?

b)

Đó là cái gì?

c)

Cái kia là gì?

d)

Đây là ai?

57.

「あれはなんですか。」 nghĩa là gì?

a)

Đây là cái gì?

b)

Đó là cái gì?

c)

Cái kia là gì?

d)

Đây là ai?

58.

「どれが〜ですか。」 nghĩa là gì?

a)

Cái này là ...?

b)

Cái đó là ...?

c)

Cái nào là ...?

d)

Cái kia là ...?

59.

「これは日本語の本です。」 nghĩa là gì?

a)

Đây là cuốn sách tiếng Nhật

b)

Đây là cuốn sách tiếng Anh

c)

Đây là tờ báo

d)

Đây là vở

60.

「それはペンです。」 nghĩa là gì?

a)

Đó là bút

b)

Đây là bút

c)

Cái kia là bút

d)

Đây là vở

61.

「あれはカメラです。」 nghĩa là gì?

a)

Cái kia là máy ảnh

b)

Đây là máy ảnh

c)

Đó là máy ảnh

d)

Đây là vở

62.

「どれがあなたのかばんですか。」 nghĩa là gì?

a)

Cái nào là cặp / túi xách của bạn?

b)

Cái nào là sách của bạn?

c)

Cái nào là bút của bạn?

d)

Cái nào là đồng hồ của bạn?

63.

「これもそれもあれも〜です。」 nghĩa là gì?

a)

Cái này cũng, cái đó cũng, cái kia cũng là ...

b)

Chỉ cái này là ...

c)

Chỉ cái kia là ...

d)

Cái này không phải là ...

64.

「どなたですか。」 nghĩa là gì?

a)

Vị đó là ai ạ?

b)

Bạn là ai?

c)

Tôi là ai?

d)

Người kia là ai?

65.

「失礼ですが、これは何ですか。」 nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi, cái này là gì?

b)

Cái kia là gì?

c)

Đây là ai?

d)

Tôi xin lỗi, bạn tên gì?

66.

「こちらは田中さんです。」 nghĩa là gì?

a)

Đây là anh/chị Tanaka

b)

Đó là anh/chị Tanaka

c)

Cái kia là anh/chị Tanaka

d)

Đây là tôi

67.

「田中さんは学生です。」 nghĩa là gì?

a)

Anh Tanaka là học sinh

b)

Anh Tanaka là giáo viên

c)

Anh Tanaka là kỹ sư

d)

Anh Tanaka là bác sĩ

68.

「私はベトナムから来ました。」 nghĩa là gì?

a)

Tôi đến từ Việt Nam

b)

Tôi sống ở Việt Nam

c)

Tôi là người Việt Nam

d)

Tôi ở Việt Nam

69.

「あなたは何歳ですか。」 nghĩa là gì?

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn là ai?

c)

Bạn đến từ đâu?

d)

Bạn làm nghề gì?

70.

「私は二十歳です。」 nghĩa là gì?

a)

Tôi 20 tuổi

b)

Tôi 30 tuổi

c)

Tôi 18 tuổi

d)

Tôi 25 tuổi

71.

「おいくつですか。」 nghĩa là gì?

a)

Ngài bao nhiêu tuổi ạ?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Tôi bao nhiêu tuổi?

d)

Bạn là mấy tuổi?

72.

Câu hỏi 78: 『初めまして、Lanです。』 nghĩa là gì?

a)

Rất vui được gặp bạn, tôi là Lan

b)

Xin chào, tôi là Lan

c)

Tạm biệt, tôi là Lan

d)

Xin lỗi, tôi là Lan

73.

Câu hỏi 79: 『どうぞよろしくお願いします。』 nghĩa là gì?

a)

Rất mong được giúp đỡ

b)

Xin lỗi

c)

Vâng

d)

Không

74.

Câu hỏi 80: 『失礼ですが、お名前は?』 nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi, cho hỏi tên bạn là gì?

b)

Xin lỗi, bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Tạm biệt, tên bạn là gì?

d)

Bạn là ai?